ETF Nhà cung cấp

Swisscanto

Tổng số ETF
38

Tất cả sản phẩm

38 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Swisscanto (CH) Gold ETF EA CHF
·
Hàng hóa6,88 tỷ Swisscanto0,40VàngICE London Gold (PM Fixing CHF/ozt)14/3/20061.054,570,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA USD
·
Hàng hóa5,33 tỷ Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/1/20094.151,220,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EAH CHF
·
Hàng hóa2,81 tỷ Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)7/1/2010911,830,000,00
Hàng hóa2,48 tỷ Swisscanto0,60BạcICE London Silver (Fixing CHF/ozt)9/5/2007155,150,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA EUR
·
Hàng hóa2,16 tỷ Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)15/1/20093.600,410,000,00
Swisscanto (CH) Silver ETF EA USD
·
Hàng hóa1,35 tỷ Swisscanto0,72BạcLBMA Silver Price ($/ozt)15/1/2009610,840,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EAH EUR
·
Hàng hóa1,07 tỷ Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)7/1/20102.194,520,000,00
Swisscanto (CH) Silver ETF EA EUR
·
Hàng hóa726,62 tr.đ. Swisscanto0,72BạcLBMA Silver Price (EUR/ozt)15/1/2009529,800,000,00
Hàng hóa574,25 tr.đ. Swisscanto0,51Bạch kimPlatinum (CHF/ozt SIX)9/5/2007427,750,000,00
Swisscanto (CH) Silver ETF EAH CHF
·
Hàng hóa545,76 tr.đ. Swisscanto0,72BạcLBMA Silver Price ($/ozt)10/11/2011116,230,000,00
Hàng hóa472,07 tr.đ. Swisscanto0,41VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.757,460,000,00
Hàng hóa382,35 tr.đ. Swisscanto0,41VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.458,430,000,00
Hàng hóa244,38 tr.đ. Swisscanto0,41VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.105,540,000,00
Cổ phiếu178,04 tr.đ. Swisscanto0,29Toàn bộ thị trườngSwisscanto ESGeneration SDG USA Index24/3/202512,107,0829,13
Hàng hóa147,5 tr.đ. Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)7/1/20102.333,340,000,00
Hàng hóa130,06 tr.đ. Swisscanto0,50PalladiumPalladium (CHF/ozt SIX)9/5/2007318,250,000,00
Swisscanto (CH) Silver ETF EAH EUR
·
Hàng hóa117,78 tr.đ. Swisscanto0,72BạcLBMA Silver Price ($/ozt)10/11/2011328,350,000,00
Cổ phiếu80,44 tr.đ. Swisscanto0,60Toàn bộ thị trường26/3/202511,296,0227,67
Cổ phiếu80,13 tr.đ. Swisscanto0,54Toàn bộ thị trườngSwisscanto ESGeneration SDG Switzerland Index - CHF - Benchmark TR Net24/3/202510,064,2127,10
Hàng hóa66,53 tr.đ. Swisscanto0,33VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.770,090,000,00
Cổ phiếu61,52 tr.đ. Swisscanto0,54Toàn bộ thị trườngSwisscanto ESGeneration SDG EMU Index25/3/202510,413,8523,90
Hàng hóa56,18 tr.đ. Swisscanto0,71BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201015,940,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA GBP
·
Hàng hóa52,38 tr.đ. Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM (GBP/ozt)7/1/20103.372,430,000,00
Hàng hóa52,19 tr.đ. Swisscanto0,68BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201022,540,000,00
Hàng hóa42,29 tr.đ. Swisscanto0,33VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.469,020,000,00
Hàng hóa41,18 tr.đ. Swisscanto0,32VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/7/2009977,910,000,00
Hàng hóa23,98 tr.đ. Swisscanto0,45BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201023,000,000,00
Hàng hóa23,48 tr.đ. Swisscanto0,33VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.113,520,000,00
Hàng hóa21,7 tr.đ. Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/7/2009971,070,000,00
Hàng hóa21,09 tr.đ. Swisscanto0,71BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201011,640,000,00
Hàng hóa20,53 tr.đ. Swisscanto0,56Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010616,080,000,00
Hàng hóa18,22 tr.đ. Swisscanto0,56Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010825,850,000,00
Hàng hóa10,11 tr.đ. Swisscanto0,44BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201016,280,000,00
Hàng hóa8,37 tr.đ. Swisscanto0,55Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010442,370,000,00
Hàng hóa6,31 tr.đ. Swisscanto0,53PalladiumPalladium London PM Fix ($/ozt)6/1/2010681,970,000,00
Hàng hóa3,93 tr.đ. Swisscanto0,60PalladiumPalladium London PM Fix ($/ozt)6/1/2010910,670,000,00
Hàng hóa2,88 tr.đ. Swisscanto0,68BạcLBMA Silver Price ($/ozt)6/1/201011,790,000,00
Hàng hóa1,25 tr.đ. Swisscanto0,60PalladiumPalladium London PM Fix ($/ozt)6/1/2010494,840,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF