Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ET
ETF Nhà cung cấp
ETFS
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
ET
Global X FANG+ ETF
FANG.AX
·
AU0000078669
Cổ phiếu
1,28 tỷ
—
ET
ETFS
0,35
Chủ đề
NYSE FANG+ Index
27/2/2020
29,72
10,90
34,58
ET
Global X Ultra Short Nasdaq 100 Hedge Fund
SNAS.AX
·
AU0000087736
Tài sản thay thế
93,87 tr.đ.
—
ET
ETFS
1,00
Chiến lược đa dạng
NASDAQ 100 Index
13/7/2020
18,61
0,00
0,00
ET
Global X Ultra Long Nasdaq 100 Hedge Fund
LNAS.AX
·
AU0000087728
Cổ phiếu
61,42 tr.đ.
—
ET
ETFS
1,00
Large Cap
NASDAQ-100 Index
13/7/2020
11,24
0,00
0,00
ET
ETFS Magnificent 7+ ETF
HUGE.XA
·
AU0000393373
Cổ phiếu
21,94 tr.đ.
—
ET
ETFS
0,00
Large Cap
Solactive Magnificent 7+ Index - Benchmark TR Net
2/5/2025
11,43
11,08
36,26
ET
ETFS US Technology ETF Exchange Traded Fund Units
WWW.XA
·
AU0000393365
Cổ phiếu
20,21 tr.đ.
—
ET
ETFS
0,33
Chủ đề
Solactive United States Technology Index - Benchmark TR Net
6/5/2025
13,13
11,89
38,12
ET
ETFS US Technology ETF Exchange Traded Fund Units
WWWW.AX
·
AU0000432981
Cổ phiếu
18,5 tr.đ.
—
ET
ETFS
0,33
Chủ đề
Solactive United States Technology Index - Benchmark TR Net
2/5/2025
11,56
0,00
0,00
ET
ETFS US Quality ETF Exchange Traded Fund Units
BEST.XA
·
AU0000393381
Cổ phiếu
17,17 tr.đ.
—
ET
ETFS
0,00
Large Cap
Solactive United States Quality Cash Flow Index - AUD - Benchmark TR Net
2/5/2025
10,83
9,94
27,67
ET
ETFS Physical US Dollar ETF
ZUSD.AX
·
AU00000ZUSD9
Cổ phiếu
7,7 tr.đ.
2.335
ET
ETFS
0,00
Đô la Mỹ
USD/AUD Exchange Rate
9/6/2015
9,82
0,00
0,00
ET
Selfwealth SMSF Leaders ETF
SELF.AX
·
AU0000058588
Cổ phiếu
4,36 tr.đ.
—
ET
ETFS
0,88
Toàn bộ thị trường
Selfwealth SMSMF Leaders Index - AUD
8/11/2019
48,01
1,83
15,53
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm