ETF Nhà cung cấp

ETFS

Tổng số ETF
13

Tất cả sản phẩm

13 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Global X FANG+ ETF
·
Cổ phiếu1,28 tỷ ETFS0,35Chủ đềNYSE FANG+ Index27/2/202029,7210,9034,58
Global X EURO STOXX 50 ETF
·
Cổ phiếu427,08 tr.đ. ETFS0,35Large CapEuro STOXX 5019/7/2016105,712,3216,56
Global X India Nifty 50 ETF
·
Cổ phiếu172,8 tr.đ. ETFS0,69Toàn bộ thị trườngNifty 50 Index - INR - Benchmark TR Net19/6/201959,582,8917,42
Tài sản thay thế93,87 tr.đ. ETFS1,00Chiến lược đa dạngNASDAQ 100 Index13/7/202018,610,000,00
Hàng hóa92,51 tr.đ. ETFS0,49Bạch kimLBMA Platinum Spot Price AUD2/1/2009259,720,000,00
Cổ phiếu71,32 tr.đ. ETFS0,35Lợi suất cổ tức caoS&P 500 Low Volatility High Dividend Index9/6/201514,261,8215,32
Cổ phiếu61,42 tr.đ. ETFS1,00Large CapNASDAQ-100 Index13/7/202011,240,000,00
ETFS Magnificent 7+ ETF
·
Cổ phiếu21,94 tr.đ. ETFS0,00Large CapSolactive Magnificent 7+ Index - Benchmark TR Net2/5/202511,4311,0836,26
Cổ phiếu20,21 tr.đ. ETFS0,33Chủ đềSolactive United States Technology Index - Benchmark TR Net6/5/202513,1311,8938,12
Cổ phiếu18,5 tr.đ. ETFS0,33Chủ đềSolactive United States Technology Index - Benchmark TR Net2/5/202511,560,000,00
Cổ phiếu17,17 tr.đ. ETFS0,00Large CapSolactive United States Quality Cash Flow Index - AUD - Benchmark TR Net2/5/202510,839,9427,67
ETFS Enhanced USD Cash ETF
·
Hàng hóa7,7 tr.đ. ETFS0,30Đô la MỹUSD/AUD Exchange Rate10/6/20159,820,000,00
Selfwealth SMSF Leaders ETF
·
Cổ phiếu4,36 tr.đ. ETFS0,88Toàn bộ thị trườngSelfwealth SMSMF Leaders Index - AUD8/11/201948,011,8315,53

Thư mục ETF

Thư mục ETF