KT
ETF Nhà cung cấp
KTAM
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 1,22 tỷ | — | KT KTAM | 4,28 | Vàng | LBMA Gold Price AM THB Return | 8/8/2011 | 5,97 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 293,32 tr.đ. | — | KT KTAM | 1,02 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 17/11/2010 | 6,92 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 50,07 tr.đ. | — | KT KTAM | 5,35 | Năng lượng | SET Energy & Utilities Sector Index - THB - Benchmark TR Gross | 19/3/2013 | 5,02 | 1,11 | 10,06 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm