| Hàng hóa | 4,81 Bio. | — | AC ACE | 0,50 | Vàng | KRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/12/2021 | 31.673,53 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,94 Bio. | 768.139 | AC ACE | 0,00 | — | | 7/8/2020 | 26.179,69 | - | - |
| Cổ phiếu | 3,94 Bio. | — | AC ACE | 0,00 | Large Cap | S&P 500 | 7/8/2020 | 26.179,69 | 5,05 | 25,75 |
| Cổ phiếu | 3,44 Bio. | 737.048 | AC ACE | 0,01 | — | | 29/10/2020 | 30.454,05 | - | - |
| Cổ phiếu | 3,44 Bio. | — | AC ACE | 0,01 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 29/10/2020 | 30.454,05 | 7,90 | 32,23 |
| Trái phiếu | 1,77 Bio. | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross | 14/3/2023 | 7.556,89 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,64 Bio. | 403.919 | AC ACE | 0,02 | — | | 25/9/2008 | 106.655,78 | - | - |
| Cổ phiếu | 1,64 Bio. | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 25/9/2008 | 106.655,78 | 1,79 | 16,90 |
| Cổ phiếu | 1,17 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 8/5/2023 | 20.386,45 | 4,17 | 43,44 |
| Trái phiếu | 1,03 Bio. | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 103.572,85 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 944,02 tỷ | — | AC ACE | 1,75 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.015,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 803,58 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/10/2021 | 14.846,84 | 3,64 | 17,10 |
| Cổ phiếu | 710,94 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/11/2022 | 45.411,63 | 9,51 | 31,56 |
| Trái phiếu | 703,44 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/7/2024 | 104.057,23 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 621,95 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.783,18 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 520,9 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Công nghệ thông tin | Fnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2023 | 42.966,70 | 4,68 | 30,98 |
| Trái phiếu | 471,79 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/10/2020 | 84.449,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 377,45 tỷ | 41.945 | AC ACE | 0,70 | — | | 1/7/2016 | 29.259,83 | - | - |
| Cổ phiếu | 377,45 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Large Cap | VN 30 Index - krw - Benchmark TR Net | 1/7/2016 | 29.259,83 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 363,91 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Solactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross | 25/4/2023 | 12.995,15 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 336,41 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Đầu tư cấp | KIS MSB Short-Term Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/12/2013 | 102.064,73 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 336,41 tỷ | 25.488 | AC ACE | 0,07 | — | | 23/12/2013 | 102.064,73 | - | - |
| Trái phiếu | 294,02 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 10.229,96 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 276,39 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 26.228,03 | 27,15 | 36,05 |
| Cổ phiếu | 218,21 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSDAQ 150 Index - KRW | 7/5/2020 | 18.234,29 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 202,36 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Đầu tư cấp | KIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 11.121,72 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 198,57 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.763,24 | 7,82 | 44,99 |
| Cổ phiếu | 171,82 tỷ | 84.901 | AC ACE | 0,01 | — | | 28/8/2019 | 71.590,30 | - | - |
| Cổ phiếu | 171,82 tỷ | — | AC ACE | 0,01 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 28/8/2019 | 71.590,30 | 1,81 | 17,23 |
| Cổ phiếu | 169,4 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Large Cap | Bloomberg US Big Tech Top 7 Plus Premium (QQQ) Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 11.599,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 161,22 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.545,26 | 8,84 | 39,66 |
| Cổ phiếu | 152,16 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Large Cap | Bloomberg US 500 Large Cap Premium (SPY) Decrement 15% Distribution Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 10.505,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 129,71 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 17/10/2023 | 7.324,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 124,11 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Dịch vụ truyền thông | iSelect K-POP Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/1/2024 | 9.276,77 | 2,32 | 9,71 |
| Cổ phiếu | 111,84 tỷ | — | AC ACE | 0,60 | Công nghệ thông tin | Solactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 34.356,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 110,88 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 30.130,86 | 4,94 | 22,91 |
| Cổ phiếu | 110,88 tỷ | 17.998 | AC ACE | 0,40 | — | | 25/10/2018 | 30.130,86 | - | - |
| Cổ phiếu | 107,5 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chủ đề | DeepSearch Nuclear Theme Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/6/2022 | 41.152,36 | 1,80 | 12,74 |
| Cổ phiếu | 105,35 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 33.765,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 105,35 tỷ | 6.048 | AC ACE | 0,70 | — | | 29/11/2012 | 33.765,94 | - | - |
| Cổ phiếu | 105,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Bloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 13.766,95 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 87,6 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 19/12/2023 | 10.686,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 82,88 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Toàn bộ thị trường | | 13/5/2025 | 11.392,49 | 5,65 | 23,83 |
| Trái phiếu | 78,51 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 8.569,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 77,74 tỷ | 32.254 | AC ACE | 0,15 | — | | 3/2/2009 | 38.868,31 | - | - |
| Cổ phiếu | 77,74 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Large Cap | MKF SAMs FW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/2/2009 | 38.868,31 | 1,68 | 18,42 |
| Cổ phiếu | 75,61 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.241,44 | 8,64 | 37,25 |
| Cổ phiếu | 74,99 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 15/10/2024 | 20.982,01 | 1,07 | 11,59 |
| Trái phiếu | 74,81 tỷ | 349 | AC ACE | 0,08 | — | | 29/6/2017 | 105.659,75 | - | - |
| Trái phiếu | 74,81 tỷ | — | AC ACE | 0,08 | Đầu tư cấp | | 29/6/2017 | 105.659,75 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 73,76 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.569,62 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 72,23 tỷ | — | AC ACE | 0,35 | Ngày mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-Date 2050 KRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 12.020,04 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 69,08 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 12.042,76 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 68,29 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 110.904,71 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 67,12 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Đầu tư cấp | KIS Credit 2412 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/11/2022 | 105.869,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 62,73 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 15/11/2022 | 18.088,07 | 0,55 | 8,66 |
| Trái phiếu | 58,03 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.531,91 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 55,64 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Đầu tư cấp | S&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index | 7/2/2023 | 5.272,06 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 49,91 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.601,02 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 46,9 tỷ | 85.585 | AC ACE | 0,30 | — | | 27/1/2012 | 42.640,65 | - | - |
| Cổ phiếu | 46,9 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 27/1/2012 | 42.640,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 45,37 tỷ | 9.324 | AC ACE | 0,02 | — | | 5/10/2018 | 69.794,37 | - | - |
| Cổ phiếu | 45,37 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 5/10/2018 | 69.794,37 | 1,64 | 16,66 |
| Trái phiếu | 44,21 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.580,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 44,18 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | TOPIX | 16/6/2014 | 88.364,76 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 44,18 tỷ | 734 | AC ACE | 0,50 | — | | 16/6/2014 | 88.364,76 | - | - |
| Trái phiếu | 43,91 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 12.432,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 41,83 tỷ | 4.855 | AC ACE | 0,30 | — | | 3/3/2016 | 46.478,44 | - | - |
| Cổ phiếu | 41,83 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 3/3/2016 | 46.478,44 | 2,54 | 20,92 |
| Cổ phiếu | 36,47 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea Country ESG Leader Capped Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/5/2021 | 16.967,12 | 1,63 | 14,62 |
| Cổ phiếu | 33,34 tỷ | — | AC ACE | 0,29 | Chủ đề | FactSet US-China Electric & Autonomous Vehicle Index - Benchmark TR Net | 15/2/2022 | 12.191,92 | 2,46 | 25,42 |
| Cổ phiếu | 31,8 tỷ | 88.782 | AC ACE | 0,70 | — | | 1/11/2016 | 5.212,96 | - | - |
| Cổ phiếu | 31,8 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Toàn bộ thị trường | MSCI Indonesia Index | 1/11/2016 | 5.212,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 29,61 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.416,55 | 4,32 | 31,08 |
| Cổ phiếu | 25,35 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Large Cap | S&P Asia 50 | 23/8/2017 | 31.682,90 | 2,37 | 17,81 |
| Cổ phiếu | 25,35 tỷ | 3.884 | AC ACE | 0,70 | — | | 23/8/2017 | 31.682,90 | - | - |
| Hàng hóa | 23,78 tỷ | — | AC ACE | 0,49 | Vàng | S&P GSCI GOLD Index Excess Return - KRW - Benchmark Price Return | 28/7/2015 | 47.566,04 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 23,78 tỷ | 5.360 | AC ACE | 0,49 | — | | 28/7/2015 | 47.566,04 | - | - |
| Phân bổ tài sản | 21,48 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 10.962,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 19,93 tỷ | — | AC ACE | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/10/2024 | 24.111,64 | 1,87 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 18,37 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross | 13/1/2022 | 11.568,68 | 6,00 | 68,46 |
| Cổ phiếu | 18,2 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 11.336,58 | 5,28 | 20,94 |
| Cổ phiếu | 18,18 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Chủ đề | FnGuide Electric Vehicles Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net | 25/5/2021 | 10.176,56 | 1,06 | 16,58 |
| Phân bổ tài sản | 17,46 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 11/3/2025 | 10.994,38 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,8 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MKF SAMs EW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/9/2010 | 39.490,98 | 1,33 | 14,20 |
| Cổ phiếu | 15,8 tỷ | 4.970 | AC ACE | 0,15 | — | | 17/9/2010 | 39.490,98 | - | - |
| Trái phiếu | 14,98 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Đầu tư cấp | KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/7/2009 | 99.838,51 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 14,98 tỷ | 1.123 | AC ACE | 0,15 | — | | 31/7/2009 | 99.838,51 | - | - |
| Cổ phiếu | 14,89 tỷ | — | AC ACE | 0,63 | Công nghệ thông tin | Bloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return | 17/10/2023 | 20.443,32 | 2,95 | 26,97 |
| Cổ phiếu | 13,85 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | Bloomberg Global Select Industry Leaders TOP 10 Index - Benchmark TR Net | 28/6/2022 | 20.776,62 | 7,51 | 27,35 |
| Cổ phiếu | 13,07 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2020 | 7.487,28 | 2,45 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 12,17 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 29/7/2025 | 10.564,93 | 4,61 | 35,29 |
| Phân bổ tài sản | 12,03 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 12.763,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 12.927,60 | 3,85 | 31,93 |
| Cổ phiếu | 10,98 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 10/9/2024 | 8.324,93 | 5,47 | 20,50 |
| Cổ phiếu | 10,53 tỷ | 1.382 | AC ACE | 0,50 | — | | 9/3/2018 | 17.556,65 | - | - |
| Cổ phiếu | 10,53 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Mexico IMI 25/50 Index | 9/3/2018 | 17.556,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,88 tỷ | — | AC ACE | 0,43 | Chủ đề | Solactive AI Custom Semiconductor Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/10/2024 | 13.914,79 | 7,80 | 64,72 |
| Cổ phiếu | 9,81 tỷ | 887 | AC ACE | 0,30 | — | | 1/8/2013 | 81.717,55 | - | - |
| Cổ phiếu | 9,81 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 81.717,55 | 0,00 | 0,00 |