| Hàng hóa | 4,81 Bio. | — | AC ACE | 0,50 | Vàng | KRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/12/2021 | 31.673,53 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,36 Bio. | — | AC ACE | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 7/8/2020 | 24.798,77 | 5,05 | 25,75 |
| Cổ phiếu | 2,73 Bio. | — | AC ACE | 0,07 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 29/10/2020 | 27.507,69 | 7,90 | 32,23 |
| Trái phiếu | 1,77 Bio. | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross | 14/3/2023 | 7.556,89 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,28 Bio. | — | AC ACE | 0,09 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 25/9/2008 | 80.815,06 | 1,79 | 16,90 |
| Cổ phiếu | 1,17 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 8/5/2023 | 20.386,45 | 4,17 | 43,44 |
| Trái phiếu | 1,03 Bio. | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 103.572,85 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 944,02 tỷ | — | AC ACE | 1,75 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.015,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 803,58 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/10/2021 | 14.846,84 | 3,64 | 17,10 |
| Cổ phiếu | 710,94 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/11/2022 | 45.411,63 | 9,51 | 31,56 |
| Trái phiếu | 703,44 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/7/2024 | 104.057,23 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 621,95 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.783,18 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 520,9 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Công nghệ thông tin | Fnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2023 | 42.966,70 | 4,68 | 30,98 |
| Trái phiếu | 471,79 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/10/2020 | 84.449,96 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 363,91 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Solactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross | 25/4/2023 | 12.995,15 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 311,67 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Large Cap | VN 30 Index - krw - Benchmark TR Net | 1/7/2016 | 29.796,12 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 294,02 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 10.229,96 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 276,39 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 26.228,03 | 27,15 | 36,05 |
| Cổ phiếu | 218,21 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSDAQ 150 Index - KRW | 7/5/2020 | 18.234,29 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 206,14 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Đầu tư cấp | KIS MSB Short-Term Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/12/2013 | 100.631,29 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 202,36 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Đầu tư cấp | KIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 11.121,72 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 198,57 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.763,24 | 7,82 | 44,99 |
| Cổ phiếu | 169,4 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Large Cap | Bloomberg US Big Tech Top 7 Plus Premium (QQQ) Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 11.599,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 161,22 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.545,26 | 8,84 | 39,66 |
| Cổ phiếu | 152,16 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Large Cap | Bloomberg US 500 Large Cap Premium (SPY) Decrement 15% Distribution Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 10.505,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 146,24 tỷ | — | AC ACE | 0,03 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 28/8/2019 | 53.826,75 | 1,81 | 17,23 |
| Cổ phiếu | 134,11 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 36.968,57 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 132,98 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 29.439,93 | 4,94 | 22,91 |
| Cổ phiếu | 129,71 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 17/10/2023 | 7.324,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 124,11 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Dịch vụ truyền thông | iSelect K-POP Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/1/2024 | 9.276,77 | 2,32 | 9,71 |
| Cổ phiếu | 111,84 tỷ | — | AC ACE | 0,60 | Công nghệ thông tin | Solactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 34.356,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 107,5 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chủ đề | DeepSearch Nuclear Theme Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/6/2022 | 41.152,36 | 1,80 | 12,74 |
| Cổ phiếu | 105,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Bloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 13.766,95 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 87,6 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 19/12/2023 | 10.686,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 82,88 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Toàn bộ thị trường | | 13/5/2025 | 11.392,49 | 5,65 | 23,83 |
| Cổ phiếu | 82,65 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Large Cap | MKF SAMs FW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/2/2009 | 30.272,62 | 1,68 | 18,42 |
| Trái phiếu | 78,51 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 8.569,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 75,61 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.241,44 | 8,64 | 37,25 |
| Cổ phiếu | 74,99 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 15/10/2024 | 20.982,01 | 1,07 | 11,59 |
| Trái phiếu | 73,76 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.569,62 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 72,23 tỷ | — | AC ACE | 0,35 | Ngày mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-Date 2050 KRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 12.020,04 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 69,97 tỷ | — | AC ACE | 0,08 | Đầu tư cấp | | 29/6/2017 | 105.902,70 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 69,08 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 12.042,76 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 68,29 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 110.904,71 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 67,12 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Đầu tư cấp | KIS Credit 2412 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/11/2022 | 105.869,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 62,73 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 15/11/2022 | 18.088,07 | 0,55 | 8,66 |
| Trái phiếu | 58,03 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.531,91 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 55,64 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Đầu tư cấp | S&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index | 7/2/2023 | 5.272,06 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 49,91 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.601,02 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 44,21 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 23/1/2024 | 10.580,20 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 43,91 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 12.432,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 40,51 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 27/1/2012 | 30.696,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 36,75 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | TOPIX | 16/6/2014 | 70.900,16 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 36,47 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea Country ESG Leader Capped Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/5/2021 | 16.967,12 | 1,63 | 14,62 |
| Cổ phiếu | 34,81 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 3/3/2016 | 37.707,24 | 2,54 | 20,92 |
| Cổ phiếu | 33,34 tỷ | — | AC ACE | 0,29 | Chủ đề | FactSet US-China Electric & Autonomous Vehicle Index - Benchmark TR Net | 15/2/2022 | 12.191,92 | 2,46 | 25,42 |
| Cổ phiếu | 32,89 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 5/10/2018 | 56.307,27 | 1,64 | 16,66 |
| Cổ phiếu | 32,24 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Toàn bộ thị trường | MSCI Indonesia Index | 1/11/2016 | 7.142,24 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 30,85 tỷ | — | AC ACE | 0,49 | Vàng | S&P GSCI GOLD Index Excess Return - KRW - Benchmark Price Return | 28/7/2015 | 58.319,17 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 29,61 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 17.416,55 | 4,32 | 31,08 |
| Cổ phiếu | 22,65 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Large Cap | S&P Asia 50 | 23/8/2017 | 26.361,97 | 2,37 | 17,81 |
| Phân bổ tài sản | 21,48 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 10.962,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 19,93 tỷ | — | AC ACE | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/10/2024 | 24.111,64 | 1,87 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 18,37 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross | 13/1/2022 | 11.568,68 | 6,00 | 68,46 |
| Cổ phiếu | 18,2 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 11/6/2024 | 11.336,58 | 5,28 | 20,94 |
| Cổ phiếu | 18,18 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Chủ đề | FnGuide Electric Vehicles Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net | 25/5/2021 | 10.176,56 | 1,06 | 16,58 |
| Cổ phiếu | 18,01 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Mexico IMI 25/50 Index | 9/3/2018 | 19.921,76 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 17,46 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Ngày mục tiêu | | 11/3/2025 | 10.994,38 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,89 tỷ | — | AC ACE | 0,63 | Công nghệ thông tin | Bloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return | 17/10/2023 | 20.443,32 | 2,95 | 26,97 |
| Cổ phiếu | 14,22 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Chủ đề | Dow Jones Internet Composite Index | 17/10/2017 | 18.027,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,85 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | Bloomberg Global Select Industry Leaders TOP 10 Index - Benchmark TR Net | 28/6/2022 | 20.776,62 | 7,51 | 27,35 |
| Cổ phiếu | 13,07 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2020 | 7.487,28 | 2,45 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 12,49 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MKF SAMs EW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/9/2010 | 31.975,89 | 1,33 | 14,20 |
| Cổ phiếu | 12,17 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chủ đề | | 29/7/2025 | 10.564,93 | 4,61 | 35,29 |
| Trái phiếu | 12,1 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Đầu tư cấp | KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/7/2009 | 100.937,96 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 12,03 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 12.763,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 12.927,60 | 3,85 | 31,93 |
| Cổ phiếu | 10,98 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 10/9/2024 | 8.324,93 | 5,47 | 20,50 |
| Cổ phiếu | 9,88 tỷ | — | AC ACE | 0,43 | Chủ đề | Solactive AI Custom Semiconductor Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/10/2024 | 13.914,79 | 7,80 | 64,72 |
| Cổ phiếu | 9,51 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 80.377,13 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,16 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Big Pharma Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.860,55 | 7,21 | 21,79 |
| Cổ phiếu | 8,81 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Large Cap | | — | 7.963,43 | 3,27 | 17,13 |
| Cổ phiếu | 8,45 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Chủ đề | FnGuide 5G Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 2/4/2021 | 17.524,68 | 2,24 | 24,81 |
| Cổ phiếu | 8,18 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Eli Lilly Value Chain Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.381,65 | 3,60 | 21,75 |
| Cổ phiếu | 7,91 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Chủ đề | Indxx US Green Infrastructure Index - Benchmark TR Gross | 8/5/2021 | 12.133,95 | 3,14 | 21,92 |
| Cổ phiếu | 7,85 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 28/5/2015 | 4.721,40 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,13 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 14.078,25 | 0,93 | 18,55 |
| Cổ phiếu | 5,83 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Large Cap | CRSP US Large Cap Growth Index - Benchmark Price Return | 11/11/2025 | 9.523,43 | 15,31 | 36,73 |
| Cổ phiếu | 5,39 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Philippines IMI | 28/12/2016 | 13.446,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,96 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Large Cap | TOPIX | 29/9/2014 | 1.680,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,79 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Chủ đề | | 22/12/2021 | 15.970,67 | 6,65 | 36,12 |
| Cổ phiếu | 4,44 tỷ | — | AC ACE | 0,50 | Chủ đề | FnGuide Growth and Consumption-Driven Stock Index - KRW - Benchmark TR Gross | 19/8/2015 | 6.301,08 | 1,15 | 14,56 |
| Cổ phiếu | 4,38 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 8/9/2011 | 2.122,58 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,38 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Large Cap | Bloomberg VN30 Futures Excess Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/11/2020 | 11.250,33 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 2,24 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Đầu tư cấp | F-LKTB Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/6/2018 | 111.840,98 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 2,19 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | F-KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/6/2018 | 109.628,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,86 tỷ | — | AC ACE | 0,60 | Chủ đề | Solactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 7.517,11 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,82 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Large Cap | FnGuide-RAFI Korea Large Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/6/2011 | 9.099,78 | 0,57 | 7,33 |
| Cổ phiếu | 1,69 tỷ | — | AC ACE | 0,19 | Toàn bộ thị trường | Fnguide Smart Low Volatility Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/1/2023 | 16.919,09 | 0,84 | 11,26 |
| Cổ phiếu | 1,62 tỷ | — | AC ACE | 0,19 | Toàn bộ thị trường | Fnguide Smart Momentum Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/7/2017 | 16.168,83 | 1,01 | 12,70 |