ETF · Chỉ số

TOPIX

Tổng số ETF
19

Tất cả sản phẩm

19 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu35,51 Bio.18,04 tr.đ. NEXT FUNDS0,05Toàn bộ thị trườngTOPIX13/7/2001435,911,6617,22
Listed Index Fund TOPIX
·
Cổ phiếu14,94 Bio.— Amova0,14Toàn bộ thị trườngTOPIX20/12/20013.785,741,6617,20
Cổ phiếu14,02 Bio.— iFreeETF 0,11Toàn bộ thị trườngTOPIX11/7/20013.904,931,8618,94
Cổ phiếu4,36 Bio.— MAXIS0,25Toàn bộ thị trườngTOPIX14/5/20093.815,321,6817,41
iShares Core TOPIX ETF
·
Cổ phiếu3,04 Bio.4,46 tr.đ. iShares0,05Toàn bộ thị trườngTOPIX18/10/2015429,151,6617,22
AM One One ETF TOPIX (1473)
·
Cổ phiếu588,88 tỷ— Asset Management One 0,08Toàn bộ thị trườngTOPIX4/9/20152.820,111,6417,06
NZAM ETF TOPIX
·
Cổ phiếu343,77 tỷ— NZAM0,08Toàn bộ thị trườngTOPIX5/2/20193.756,931,6417,05
Amundi Japan Topix
·
Cổ phiếu146,38 tỷ— Amundi0,20Toàn bộ thị trườngTOPIX17/4/201827.970,670,000,00
Cổ phiếu103,22 tỷ— iFreeETF 0,06Toàn bộ thị trườngTOPIX9/11/20203.687,631,8618,94
SMDAM TOPIX ETF
·
Cổ phiếu99,92 tỷ— SMDAM0,07Toàn bộ thị trườngTOPIX13/12/20193.722,871,6417,05
KIM ACE Japan Leverage ETF(H)
·
Cổ phiếu45,89 tỷ— ACE0,50Large CapTOPIX16/6/201491.777,140,000,00
Cổ phiếu17,67 tỷ— Amundi0,45Large CapTOPIX19/9/201835.764,350,000,00
KIM ACE SYNTH-Japan Inverse ETF(H)
·
etf_assetclass_Leveraged/Inverse4,31 tỷ— ACE0,50Large CapTOPIX29/9/20141.435,470,000,00
Fubon TOPIX ETF
·
Cổ phiếu2,9 tỷ— Fubon0,70Toàn bộ thị trườngTOPIX28/10/201550,921,6817,22
Cổ phiếu927,66 tr.đ.— Amundi0,48Toàn bộ thị trườngTOPIX17/4/2018215,870,000,00
Cổ phiếu820,69 tr.đ.3.140 Amundi0,20Toàn bộ thị trườngTOPIX17/4/2018155,890,000,00
Cổ phiếu700,53 tr.đ.— Amundi0,48Toàn bộ thị trườngTOPIX17/4/2018193,940,000,00
Cổ phiếu681,33 tr.đ.1.370 Amundi0,45Large CapTOPIX19/9/2018229,121,6817,41
Cổ phiếu202,48 tr.đ.12.485 Amundi0,20Toàn bộ thị trườngTOPIX25/4/201940,310,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF