HA | Hàng hóa | 6,21 tỷ | 3.297 | HA HANetf | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 162,24 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 3,18 tỷ | — | HA HANetf | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 3/7/2023 | 20,56 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 3,18 tỷ | — | HA HANetf | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 3/7/2023 | 20,56 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 3,18 tỷ | — | HA HANetf | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 3/7/2023 | 20,56 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 2,91 tỷ | 22.271 | HA HANetf | 0,49 | — | | 3/7/2023 | 18,77 | - | - |
HA | Hàng hóa | 1,58 tỷ | 18.032 | HA HANetf | 0,25 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 14/2/2020 | 41,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,42 tỷ | 8.344 | HA HANetf | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 36,98 | - | - |
HA | Hàng hóa | 1,2 tỷ | 48.649 | HA HANetf | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 31,25 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 357,84 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,85 | Chủ đề | North Shore Sprott Uranium Miners Index - Benchmark TR Net | 3/5/2022 | 11,72 | 2,76 | 22,83 |
HA | Cổ phiếu | 322,61 tr.đ. | 14.485 | HA HANetf | 0,85 | — | | 3/5/2022 | 10,48 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 302,11 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,87 | Toàn bộ thị trường | Solactive Lloyd Growth Equity Index - Benchmark TR Net | 16/5/2024 | 21,91 | 11,00 | 33,12 |
HA | Cổ phiếu | 294,35 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,88 | Toàn bộ thị trường | Solactive Lloyd Focused Equity Index - Benchmark TR Net | 16/5/2024 | 21,83 | 3,34 | 21,90 |
HA | Cổ phiếu | 220,99 tr.đ. | 8.432 | HA HANetf | 0,05 | — | | 25/4/2024 | 8,26 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 198,03 tr.đ. | 74.277 | HA HANetf | 0,05 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - USD - Benchmark Price Return | 25/4/2024 | 7,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 166,04 tr.đ. | 6.458 | HA HANetf | 0,39 | — | | 7/4/2025 | 10,39 | - | - |
HA | Hàng hóa | 162,76 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,35 | Vàng | LBMA Gold Price PM Hedged to EUR - EUR | 4/10/2024 | 41,51 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 146,7 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,39 | Chủ đề | VettaFi European Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 7/4/2025 | 9,17 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 146,7 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,39 | Chủ đề | VettaFi European Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 7/4/2025 | 9,17 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 127,13 tr.đ. | 3.771 | HA HANetf | 0,59 | Vật liệu | Nasdaq Sprott Copper Miners ESG Screened Index - USD - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 23,43 | 3,07 | 22,13 |
HA | Cổ phiếu | 118,4 tr.đ. | 21.819 | HA HANetf | 0,59 | Chủ đề | Solactive Innovative Technologies Index - USD-US Dollar | 5/10/2018 | 19,56 | 3,08 | 24,65 |
HA | Cổ phiếu | 110,42 tr.đ. | 14.876 | HA HANetf | 0,86 | Chủ đề | EMQQ The Emerging Markets Internet & Ecommerce Index | 2/10/2018 | 9,60 | 2,64 | 17,57 |
HA | Cổ phiếu | 107,69 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,86 | Chủ đề | EMQQ The Emerging Markets Internet & Ecommerce Index | 2/10/2018 | 9,37 | 2,64 | 17,57 |
HA | Cổ phiếu | 106,1 tr.đ. | 6.342 | HA HANetf | 0,59 | — | | 5/10/2018 | 17,53 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 98,95 tr.đ. | 14.362 | HA HANetf | 0,86 | — | | 2/10/2018 | 8,60 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 89,65 tr.đ. | 4.528 | HA HANetf | 0,59 | — | | 5/10/2018 | 14,81 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 84,41 tr.đ. | 17 | HA HANetf | 0,89 | Toàn bộ thị trường | | 18/10/2021 | 92,34 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 83,61 tr.đ. | 18.578 | HA HANetf | 0,86 | — | | 2/10/2018 | 7,27 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 77,41 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,49 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Dividend Index | 27/7/2020 | 20,37 | 3,52 | 24,37 |
HA | Cổ phiếu | 77,38 tr.đ. | 2.867 | HA HANetf | 0,49 | — | | 27/7/2020 | 20,35 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 75,66 tr.đ. | 245 | HA HANetf | 0,89 | — | | 18/10/2021 | 82,77 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 70,48 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,45 | Large Cap | | 5/11/2025 | 9,87 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 68,69 tr.đ. | 29.225 | HA HANetf | 0,69 | — | | 26/3/2026 | 8,52 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 68,08 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,69 | Chủ đề | MarketVector - Defiance US Listed AI and Power Infrastructure Index - USD - Benchmark TR Net | 26/3/2026 | 8,45 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 67,15 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,85 | Chủ đề | Nasdaq Sprott Junior Uranium Miners Index - Benchmark TR Net | 23/2/2024 | 9,67 | 3,05 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 64,33 tr.đ. | 3.522 | HA HANetf | 0,60 | Vật liệu | Solactive AuAg ESG Gold Mining Index - Benchmark TR Net | 2/7/2021 | 19,22 | 3,92 | 20,01 |
HA | Cổ phiếu | 63,91 tr.đ. | 411 | HA HANetf | 0,89 | — | | 18/10/2021 | 69,92 | - | - |
HA | — | 59,08 tr.đ. | 4.559 | HA HANetf | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 23,44 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 58,59 tr.đ. | 2.164 | HA HANetf | 0,49 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Dividend Index | 27/7/2020 | 15,41 | 3,52 | 24,37 |
HA | Trái phiếu | 58,38 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,55 | Đầu tư cấp | S&P/BMV Sovereign International UMS 5-10 year target maturity 30% capped bond index - Benchmark TR Net | 29/3/2022 | 7,50 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 52,43 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,65 | Công nghệ thông tin | | 30/6/2025 | 20,81 | 7,93 | 34,83 |
HA | Cổ phiếu | 48,71 tr.đ. | 4.524 | HA HANetf | 0,60 | Vật liệu | Solactive AuAg ESG Gold Mining Index - Benchmark TR Net | 2/7/2021 | 14,55 | 3,92 | 20,01 |
HA | Hàng hóa | 47,27 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,47 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 22/10/2024 | 38,09 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 42,21 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,69 | Chủ đề | VettaFi Drone Index - Benchmark TR Gross | 5/3/2026 | 5,00 | 3,49 | 0,00 |
HA | — | 41,85 tr.đ. | 8.790 | HA HANetf | 0,69 | — | | 5/3/2026 | 4,95 | - | - |
HA | Hàng hóa | 39,99 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,05 | etf_invseg_Uranium | | 27/2/2025 | 9,35 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 37,5 tr.đ. | 33.527 | HA HANetf | 0,69 | — | | 5/3/2026 | 4,44 | - | - |
HA | — | 34,6 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,99 | Công nghệ thông tin | | 24/2/2026 | 59,66 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 34,48 tr.đ. | 2.224 | HA HANetf | 0,99 | — | | 24/2/2026 | 59,44 | - | - |
HA | — | 32,12 tr.đ. | 1.500 | HA HANetf | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 28,89 | - | - |
HA | — | 31,85 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,65 | Chủ đề | | 30/6/2025 | 28,64 | 3,29 | 24,99 |
HA | Trái phiếu | 27,36 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,17 | Tín dụng rộng | | 24/3/2025 | 19,56 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 26,93 tr.đ. | 8.988 | HA HANetf | 1,28 | — | | 2/12/2025 | 10,77 | - | - |
HA | Trái phiếu | 24,02 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,28 | Tín dụng rộng | | 2/12/2025 | 9,61 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 23,52 tr.đ. | 662 | HA HANetf | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 29,54 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 22,13 tr.đ. | 1.298 | HA HANetf | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 28/9/2020 | 12,16 | 6,70 | 27,15 |
HA | Cổ phiếu | 21,03 tr.đ. | 1.823 | HA HANetf | 0,65 | Chủ đề | VettaFi Ukraine Reconstruction Index - EUR - Benchmark TR Net | 11/3/2026 | 8,99 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 20,36 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,81 | etf_invseg_Long SEK, Short BTC | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 10/3/2025 | 435,70 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 20,03 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,65 | Công nghệ thông tin | | 30/6/2025 | 26,21 | 7,94 | 34,84 |
HA | Cổ phiếu | 19,17 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,59 | Chứng chỉ công nghiệp | VettaFi Future of Defence Indo-Pac ex-China Index - Benchmark TR Net | 28/7/2025 | 8,68 | 6,28 | 39,57 |
HA | Cổ phiếu | 18,54 tr.đ. | 5.453 | HA HANetf | 0,69 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Airlines, Hotels, Cruise Lines Index | 4/6/2021 | 10,05 | 3,68 | 13,16 |
HA | Cổ phiếu | 18,46 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,69 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Airlines, Hotels, Cruise Lines Index | 4/6/2021 | 10,01 | 3,73 | 13,09 |
HA | Cổ phiếu | 16,76 tr.đ. | 3.520 | HA HANetf | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 28/9/2020 | 9,21 | 6,70 | 27,15 |
HA | Cổ phiếu | 15,75 tr.đ. | 699 | HA HANetf | 0,65 | Chủ đề | iClima Global Decarbonisation Enablers Index | 3/12/2020 | 7,71 | 2,62 | 25,17 |
HA | Hàng hóa | 15,72 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,35 | Vàng | | 4/10/2024 | 35,84 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,52 tr.đ. | 8.625 | HA HANetf | 0,89 | — | | 4/4/2019 | 8,09 | - | - |
HA | Hàng hóa | 14,48 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,01 | etf_invseg_Long ETH, Short SEK | ETH/SEK Exchange Rate - SEK - Benchmark Price Return | 10/3/2025 | 207,19 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,26 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,58 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 10/6/2025 | 6,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,26 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,58 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 10/6/2025 | 6,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,04 tr.đ. | 6.773 | HA HANetf | 0,69 | — | | 4/6/2021 | 7,61 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 13,01 tr.đ. | 6.440 | HA HANetf | 0,89 | Chăm sóc sức khỏe | Indxx Advanced Life Sciences & Smart Healthcare Thematic Index | 4/4/2019 | 7,25 | 9,44 | 30,16 |
HA | Cổ phiếu | 11,93 tr.đ. | 2.400 | HA HANetf | 0,65 | — | | 3/12/2020 | 5,84 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 11,26 tr.đ. | 9.812 | HA HANetf | 0,80 | Chủ đề | Solactive Medical Cannabis and Wellness Equity Index | 10/1/2020 | 2,77 | 1,75 | 12,43 |
HA | Cổ phiếu | 10,99 tr.đ. | 7.718 | HA HANetf | 0,89 | — | | 4/4/2019 | 6,13 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 10,27 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,73 | Chủ đề | VettaFi Making Europe Great Again Index - EUR - Benchmark TR Net | 24/7/2023 | 9,92 | 2,46 | 22,92 |
HA | Hàng hóa | 9,68 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,01 | etf_invseg_Long BTC, Short SEK | BTC/SEK Exchange Rate - SEK - Benchmark Price Return | 10/3/2025 | 135,20 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 8,58 tr.đ. | 176 | HA HANetf | 0,86 | Chủ đề | | 15/11/2023 | 8,25 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 6,73 tr.đ. | 201 | HA HANetf | 0,49 | — | | 11/11/2025 | 8,63 | - | - |
HA | — | 6,57 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,49 | Chủ đề | VettaFi Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 11/11/2025 | 8,42 | 6,11 | 36,72 |
HA | Cổ phiếu | 6,47 tr.đ. | 4.806 | HA HANetf | 0,60 | Chủ đề | Solactive ETC Group Digital Assets and Blockchain Equity Index | 15/11/2021 | 3,07 | 3,16 | 6,85 |
HA | Cổ phiếu | 6,25 tr.đ. | — | HA HANetf | 1,10 | Chứng chỉ công nghiệp | | 13/11/2025 | 45,17 | 6,12 | 36,09 |
HA | Cổ phiếu | 5,29 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,90 | Toàn bộ thị trường | | 18/9/2025 | 19,51 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 4,32 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,83 | Tín dụng rộng | | 9/10/2024 | 8,33 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 4,32 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,83 | Tín dụng rộng | | 9/10/2024 | 8,33 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 2,91 tr.đ. | 940 | HA HANetf | 0,85 | — | | 1/4/2026 | 7,46 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 2,61 tr.đ. | 2.197 | HA HANetf | 0,85 | — | | 1/4/2026 | 6,68 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 2,57 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,85 | Chủ đề | VettaFi Nuclear Renaissance Index - Benchmark TR Net | 1/4/2026 | 6,59 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,5 tr.đ. | 327 | HA HANetf | 0,65 | Chủ đề | Solactive Electric Vehicle Charging Infrastructure Index NTR - Benchmark TR Net | 25/4/2022 | 1,59 | 2,57 | 20,04 |
HA | Trái phiếu | 1,18 tr.đ. | 1 | HA HANetf | 0,75 | Tín dụng rộng | | 23/6/2025 | 10,68 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 1,18 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,75 | Tín dụng rộng | | 23/6/2025 | 10,68 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,12 tr.đ. | — | HA HANetf | 0,80 | Toàn bộ thị trường | FTSE Kuwait All Cap 15% Capped Index | 17/4/2019 | 7,99 | 1,82 | 19,27 |
HA | Cổ phiếu | 659.540 | 15 | HA HANetf | 0,27 | Chủ đề | Tematica BITA Cleaner Living Index - Benchmark TR Net | 7/9/2021 | 4,35 | 2,77 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 254.198 | — | HA HANetf | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | | 23/2/2021 | 0,07 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 211.812,3 | — | HA HANetf | 1,95 | Long Bitcoin, Short USD | | 17/9/2021 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 175.340,2 | — | HA HANetf | 1,95 | etf_invseg_Long MATIC, Short USD | Crypto Coin Comparison Aggregated Index - Benchmark TR Net | 22/3/2022 | 2,50 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | — | — | HA HANetf | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 31/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | — | — | HA HANetf | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 3/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | — | — | HA HANetf | 1,95 | Chủ đề | Cosmos - Benchmark TR Net | 22/3/2022 | 4,67 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | — | — | HA HANetf | 1,95 | etf_invseg_Long UNI, Short USD | | 22/3/2022 | 6,46 | 0,00 | 0,00 |