UT
ETF Nhà cung cấp
UTI
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 34,7 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 52,70 | 1,97 | 15,77 | |
| Cổ phiếu | 34 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 53,07 | 1,97 | 15,77 | |
| Hàng hóa | 13,33 tỷ | — | UT UTI | 1,00 | Bạc | Domestic Price of Silver Index - INR - Benchmark TR Gross | 17/4/2023 | 206,57 | 0,00 | 0,00 | |
| Trái phiếu | 251,23 tr.đ. | — | UT UTI | 0,20 | Đầu tư cấp | Nifty 5 yr Benchmark G-Sec Index - INR - Benchmark TR Gross | 29/1/2024 | 63,52 | 0,00 | 0,00 | |
| Trái phiếu | 231,61 tr.đ. | — | UT UTI | 0,00 | Đầu tư cấp | NIFTY 10 Yr Benchmark G-Sec - INR - Benchmark TR Gross | 29/1/2024 | 25,58 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 127,53 tr.đ. | — | UT UTI | 0,20 | Mid Cap | Nifty Midcap 150 Index - INR | 30/8/2023 | 199,61 | 4,06 | 27,81 | |
| Cổ phiếu | 127,53 tr.đ. | — | UT UTI | 0,20 | Mid Cap | Nifty Midcap 150 Index - INR | 30/8/2023 | 199,61 | 4,06 | 27,81 | |
| Trái phiếu | 19,14 tr.đ. | — | UT UTI | 0,50 | Đầu tư cấp | FTSE Indian Government Bond FAR Index - USD - Benchmark TR Net | 1/11/2021 | 9,81 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm