UTI Silver ETF (SILVERETF.BO) Giá

UTI Silver ETF Giá

—
​
TER1,00 %
AUM13,33 tỷ INR
IndexDomestic Price of Silver Index - INR - Benchmark TR Gross
Tiền tệINR
Ngày phát hành quỹ17/4/2023

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Danh sách các chứng chỉ của UTI Silver ETF

Câu hỏi thường gặp về UTI Silver ETF

UTI Silver ETF được cung cấp bởi UTI, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của UTI Silver ETF là INF789F1AYK6.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của UTI Silver ETF là 1,00%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 100,00 INR cho mỗi 10.000 INR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở INR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, UTI Silver ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

UTI Silver ETF theo dõi hiệu suất của Domestic Price of Silver Index - INR - Benchmark TR Gross.

UTI Silver ETF có trụ sở ở IN.

Quỹ được phát hành vào 17/4/2023.

UTI Silver ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Bạc.

NAV của UTI Silver ETF là 206,57 INR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

UTI Silver ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnHàng hóa
Phân khúc đầu tưBạc
EulerpoolUTI
Tài sản được quản lý13,33 tỷ INR
Khối lượng trung bình—
Địa điểm đăng kýIN
Ngày phát hành quỹ17/4/2023
Tiền tệINR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)1,00 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)206,57 INR
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF