ETF Nhà cung cấp
AGF
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản thay thế | 302,7 tr.đ. | 666.016 | 1,65 | Long/Short | Dow Jones U.S. Thematic Market Neutral Low Beta Index - Benchmark TR Gross | 13/9/2011 | 11,94 | 2,99 | 17,82 | ||
| Cổ phiếu | 285,12 tr.đ. | 10.836 | 0,55 | Long/Short | Dow Jones U.S. Thematic Market Neutral Anti-Beta Hedged to CAD Index - CAD | 7/10/2019 | 12,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 147,47 tr.đ. | — | 0,61 | Chủ đề | 12/2/2018 | 41,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 107,71 tr.đ. | — | 0,88 | Toàn bộ thị trường | 12/2/2018 | 50,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,58 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 28/6/2023 | 39,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,55 tr.đ. | — | 0,79 | Chủ đề | 2/10/2020 | 33,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,07 tr.đ. | — | 0,00 | Thị trường mở rộng | 27/2/2024 | 39,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,05 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 28/6/2023 | 30,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,38 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 27/2/2024 | 34,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,48 tr.đ. | — | 0,79 | Tín dụng rộng | 27/2/2024 | 24,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | — | 0,80 | Toàn bộ thị trường | 8/1/2026 | 25,25 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | — | 0,90 | Toàn bộ thị trường | 8/1/2026 | 25,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,18 tr.đ. | — | 0,45 | Tín dụng rộng | 22/10/2018 | 23,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,11 tr.đ. | — | 0,65 | Tín dụng rộng | 2/10/2020 | 22,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 871.595 | — | 2,82 | — | 9/7/2011 | 17,43 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm