ETF Nhà cung cấp
Virtus
Tổng số ETF
23
Tất cả sản phẩm
23 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 2,16 tỷ | 1,1 tr.đ. | 2,11 | Tín dụng rộng | 15/5/2018 | 20,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,43 tỷ | 242.766,5 | 0,49 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 23/9/2015 | 82,74 | 3,33 | 26,97 | |||
| Trái phiếu | 411,02 tr.đ. | 95.895,29 | 0,50 | Tín dụng rộng | 11/8/2015 | 22,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 236,27 tr.đ. | 96.301,46 | 0,57 | Lợi suất cao | 24/4/2019 | 23,03 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 223,79 tr.đ. | 26.710,99 | 0,29 | Large Cap | Terranova U.S. Quality Momentum Index - Benchmark TR Gross | 17/11/2020 | 40,39 | 4,45 | 22,97 | ||
| Trái phiếu | 77,12 tr.đ. | 6.780,82 | 0,39 | Tín dụng rộng | 9/2/2021 | 24,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 54,57 tr.đ. | 6.341,1 | 0,34 | Chăm sóc sức khỏe | LifeSci Biotechnology Products Index | 17/12/2014 | 83,91 | 5,54 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 38,92 tr.đ. | 10.249,41 | 0,80 | Mid Cap | 15/10/2024 | 23,96 | 6,17 | 29,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,94 tr.đ. | 19.704,68 | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | LifeSci Biotechnology Clinical Trials Index | 16/12/2014 | 42,83 | 4,22 | 0,00 | ||
| Phân bổ tài sản | 35,69 tr.đ. | 23.442,18 | 10,60 | Kết quả mục tiêu | Indxx Private Credit Index | 7/2/2019 | 14,60 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 30,33 tr.đ. | 10.297,27 | 0,80 | Global Macro | 15/5/2024 | 25,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 30,14 tr.đ. | 2.392,54 | 0,39 | Lợi suất cao | 5/12/2016 | 21,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 20,74 tr.đ. | 8.541,89 | 0,55 | Lợi suất cao | 12/12/2022 | 27,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 18,68 tr.đ. | 2.824,32 | 0,29 | Đầu tư cấp | 2/12/2024 | 24,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,45 tr.đ. | 3.543,97 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | Indxx Real Asset Income Index | 7/2/2019 | 26,69 | 1,65 | 17,45 | ||
| Cổ phiếu | 16,68 tr.đ. | 3.411,39 | 0,25 | Lợi suất cổ tức cao | 2/12/2025 | 26,36 | 3,03 | 19,21 | |||
| Cổ phiếu | 14,93 tr.đ. | 3.659,89 | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | 2/12/2025 | 33,14 | 1,75 | 13,63 | |||
| Cổ phiếu | 12,76 tr.đ. | 1.050,47 | 0,49 | Lợi suất cổ tức cao | 10/10/2017 | 36,40 | 1,76 | 14,60 | |||
| Trái phiếu | 12,76 tr.đ. | 408,89 | 0,35 | Tín dụng rộng | 15/11/2023 | 25,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,72 tr.đ. | 17.095,02 | 0,49 | Toàn bộ thị trường | 4/2/2026 | 24,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,11 tr.đ. | 989,65 | 0,86 | Global Macro | 4/8/2025 | 28,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,54 tr.đ. | 2.167,04 | 0,59 | Chủ đề | 3/8/2021 | 27,52 | 2,88 | 20,62 | |||
| Cổ phiếu | 2,77 tr.đ. | 696,2 | 0,35 | Large Cap | 22/12/2025 | 21,59 | 12,92 | 32,86 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm