ETF Nhà cung cấp
YieldMax
Tổng số ETF
64
Tất cả sản phẩm
64 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,34 tỷ | 5,87 tr.đ. | 1,09 | Công nghệ thông tin | 10/5/2023 | 13,01 | 27,15 | 36,05 | |||
| Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 1,13 tr.đ. | 1,03 | Công nghệ thông tin | 22/2/2024 | 20,32 | 0,83 | 978,76 | |||
| Cổ phiếu | 944,63 tr.đ. | 728.997,9 | 1,30 | Toàn bộ thị trường | 28/2/2024 | 31,96 | 6,24 | 52,26 | |||
| Cổ phiếu | 925,45 tr.đ. | 770.797,1 | 1,04 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/11/2022 | 31,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 442,02 tr.đ. | 338.945,2 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 2/4/2025 | 56,00 | 6,01 | 43,53 | |||
| Cổ phiếu | 392,6 tr.đ. | 388.407,8 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 15/8/2023 | 25,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 391,7 tr.đ. | 219.690,5 | 1,07 | Công nghệ thông tin | 7/10/2024 | 38,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 391,32 tr.đ. | 2,29 tr.đ. | 1,33 | Toàn bộ thị trường | 17/1/2024 | 7,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 288 tr.đ. | 1,22 tr.đ. | 1,34 | Chủ đề | 29/1/2024 | 11,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 282,57 tr.đ. | 957.543,5 | 1,00 | Vật liệu | 20/5/2024 | 14,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 219,73 tr.đ. | 433.376,8 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/7/2023 | 10,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 201,08 tr.đ. | 419.914 | 1,14 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 12,89 | 6,97 | 23,88 | |||
| Cổ phiếu | 136,78 tr.đ. | 95.332,13 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 18/9/2023 | 32,41 | 5,85 | 114,91 | |||
| Cổ phiếu | 126,43 tr.đ. | 198.456,2 | 1,00 | Chăm sóc sức khỏe | 23/10/2023 | 17,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 108,84 tr.đ. | 1,38 tr.đ. | 1,01 | Công nghệ thông tin | 11/9/2024 | 5,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 104,37 tr.đ. | 81.165,95 | 1,02 | Chủ đề | 13/1/2025 | 20,12 | 2,15 | 22,39 | |||
| Cổ phiếu | 97,43 tr.đ. | 107.317,8 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 7/5/2025 | 27,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 92,88 tr.đ. | 157.425,7 | 1,04 | Công nghệ thông tin | 17/4/2023 | 11,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 92,26 tr.đ. | 226.139 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 26/3/2025 | 34,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 88,87 tr.đ. | 119.188,6 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 25/8/2023 | 11,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 87,88 tr.đ. | 136.166,3 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 7/8/2023 | 11,03 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 86,63 tr.đ. | 158.777,2 | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 10,08 | 8,73 | 26,70 | |||
| Cổ phiếu | 64,34 tr.đ. | 161.528,4 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 20/8/2024 | 14,80 | 10,70 | 34,69 | |||
| Cổ phiếu | 60,39 tr.đ. | 27.885,48 | 1,06 | Chủ đề | 22/1/2025 | 36,79 | 6,85 | 36,90 | |||
| Hàng hóa | 57,84 tr.đ. | 41.616,33 | 1,02 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 22/4/2024 | 23,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 51,72 tr.đ. | 21.421,03 | 1,00 | Chủ đề | 22/11/2022 | 30,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,2 tr.đ. | — | 0,99 | Chủ đề | 25/3/2025 | 39,46 | 5,66 | 28,27 | |||
| Cổ phiếu | 47,71 tr.đ. | 203.969,5 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 9/12/2024 | 5,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 40,69 tr.đ. | 29.212,81 | 1,44 | Chứng chỉ tài chính | 10/10/2023 | 24,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 40,14 tr.đ. | 91.220,66 | 1,05 | Chứng chỉ tài chính | 9/7/2024 | 26,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 36,49 tr.đ. | 21.929,05 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 26/9/2023 | 29,05 | 3,96 | 18,19 | |||
| Cổ phiếu | 33,92 tr.đ. | 13.002,04 | 1,06 | Công nghệ thông tin | 2/12/2024 | 64,22 | 6,72 | 45,21 | |||
| Cổ phiếu | 32,81 tr.đ. | 77.778,89 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 29/9/2025 | 21,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,3 tr.đ. | 42.627,48 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 11/9/2023 | 13,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 29,7 tr.đ. | 163.331,1 | 1,25 | Năng lượng | 31/8/2023 | 13,80 | 2,11 | 18,37 | |||
| Cổ phiếu | 29,47 tr.đ. | 59.230,09 | 1,01 | Chăm sóc sức khỏe | 22/9/2025 | 13,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,99 tr.đ. | 5.282,47 | 1,02 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/6/2024 | 40,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,35 tr.đ. | 77.386,62 | 1,04 | Công nghệ thông tin | 11/6/2024 | 8,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 23,76 tr.đ. | 52.254,25 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 27/11/2023 | 9,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 23,19 tr.đ. | 10.833,89 | 1,09 | Large Cap | 20/11/2024 | 48,78 | 6,28 | 26,90 | |||
| Cổ phiếu | 20,86 tr.đ. | 12.782,47 | 1,08 | Large Cap | 5/2/2025 | 39,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 20,2 tr.đ. | 73.173,61 | 1,11 | Large Cap | 15/8/2024 | 12,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 19,97 tr.đ. | 33.019,76 | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 1/5/2024 | 27,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 19,18 tr.đ. | 25.849,99 | 1,25 | Large Cap | 20/8/2025 | 29,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 18,71 tr.đ. | 15.381,85 | 1,17 | Large Cap | 12/2/2025 | 37,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 18 tr.đ. | 54.013,79 | 1,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 8/8/2024 | 10,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,77 tr.đ. | 31.140,98 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 29/1/2025 | 24,84 | 43,99 | 176,04 | |||
| Cổ phiếu | 12,71 tr.đ. | 6.948,41 | 1,05 | Công nghệ thông tin | 23/7/2024 | 49,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,79 tr.đ. | 18.657,5 | 1,73 | Vốn nhỏ | 5/3/2025 | 36,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,4 tr.đ. | 14.697,06 | 0,93 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 18,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,96 tr.đ. | 24.274,01 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 8/9/2025 | 19,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,31 tr.đ. | 16.552,89 | 1,01 | Chứng chỉ tài chính | 4/6/2025 | 41,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,45 tr.đ. | 20.589,62 | 1,21 | Dịch vụ truyền thông | 24/8/2023 | 9,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,86 tr.đ. | 15.516,33 | 0,99 | Bất động sản | 16/4/2025 | 49,32 | 3,25 | 31,47 | |||
| Cổ phiếu | 4,84 tr.đ. | 2.441,76 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 31,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,66 tr.đ. | 4.067,66 | 1,08 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 47,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,65 tr.đ. | 4.252,41 | 0,70 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Hybrid Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 23,17 | 6,02 | 32,71 | ||
| Cổ phiếu | 3,85 tr.đ. | 6.622,19 | 1,01 | Lợi suất cổ tức cao | 11/3/2026 | 30,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,31 tr.đ. | 6.278,66 | 1,01 | Vật liệu | 26/2/2026 | 44,03 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,88 tr.đ. | 15.707,2 | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 14/7/2025 | 16,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,45 tr.đ. | 6.821,91 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 8/9/2025 | 32,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,2 tr.đ. | 1.258,53 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 17/11/2025 | 42,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,83 tr.đ. | 32.690,7 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 29/7/2025 | 18,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | — | 1,99 | Toàn bộ thị trường | 12/11/2025 | 15,15 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm