ETF Nhà cung cấp
YieldMax
Tổng số ETF
69
Tất cả sản phẩm
69 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản thay thế | 1,4 tỷ | 2,49 tr.đ. | 1,09 | Công nghệ thông tin | 10/5/2023 | 12,55 | 27,15 | 36,05 | |||
| Cổ phiếu | 1,22 tỷ | 703.445 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 2/4/2025 | 66,61 | 6,01 | 43,53 | |||
| Tài sản thay thế | 1,09 tỷ | 1,78 tr.đ. | 1,03 | Công nghệ thông tin | 21/2/2024 | 16,54 | 0,83 | 978,76 | |||
| Cổ phiếu | 721,06 tr.đ. | 539.543 | 1,40 | Toàn bộ thị trường | 28/2/2024 | 25,80 | 6,24 | 52,26 | |||
| Tài sản thay thế | 687,7 tr.đ. | 544.402 | 1,07 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/11/2022 | 22,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 438,07 tr.đ. | 389.217 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 18/9/2023 | 48,14 | 5,85 | 114,91 | |||
| Tài sản thay thế | 398,56 tr.đ. | 474.358 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 14/8/2023 | 20,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 379 tr.đ. | 1,53 tr.đ. | 1,33 | Toàn bộ thị trường | 16/1/2024 | 7,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 370,58 tr.đ. | 213.108 | 1,07 | Công nghệ thông tin | 7/10/2024 | 35,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 328,62 tr.đ. | 742.599 | 1,00 | Vật liệu | 20/5/2024 | 10,89 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 297,29 tr.đ. | 1,14 tr.đ. | 1,34 | Chủ đề | 29/1/2024 | 11,29 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 227,73 tr.đ. | 479.541 | 1,14 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 12,16 | 6,97 | 23,88 | |||
| Tài sản thay thế | 216,18 tr.đ. | 361.062 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/7/2023 | 10,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 181,99 tr.đ. | 249.249 | 1,00 | Chăm sóc sức khỏe | 23/10/2023 | 33,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 164,89 tr.đ. | 127.039 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 7/5/2025 | 29,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 142,69 tr.đ. | 1,13 tr.đ. | 1,01 | Công nghệ thông tin | 11/9/2024 | 5,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 126,02 tr.đ. | 54.667 | 1,06 | Chủ đề | 22/1/2025 | 42,72 | 6,85 | 36,90 | |||
| Tài sản thay thế | 123,2 tr.đ. | 115.644 | 1,04 | Công nghệ thông tin | 17/4/2023 | 11,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 115,31 tr.đ. | 160.283 | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 9,06 | 8,73 | 26,70 | |||
| Tài sản thay thế | 111,66 tr.đ. | 163.426 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 20/8/2024 | 15,30 | 10,70 | 34,69 | |||
| Cổ phiếu | 109,87 tr.đ. | 50.380 | 1,02 | Chủ đề | 13/1/2025 | 20,44 | 2,15 | 22,39 | |||
| Tài sản thay thế | 85,98 tr.đ. | 100.088 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 24/8/2023 | 12,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 67,84 tr.đ. | 142.656 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 10/6/2024 | 11,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 65,73 tr.đ. | 17.816 | 1,06 | Công nghệ thông tin | 2/12/2024 | 90,66 | 6,72 | 45,21 | |||
| Tài sản thay thế | 61,07 tr.đ. | 32.823 | 1,02 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 22/4/2024 | 20,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 58,58 tr.đ. | 494.422 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 9/12/2024 | 4,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 58,52 tr.đ. | 166.286 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 26/3/2025 | 15,71 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 53,21 tr.đ. | 91.175 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 30/9/2025 | 14,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,2 tr.đ. | — | 0,99 | Chủ đề | 25/3/2025 | 39,46 | 5,66 | 28,27 | |||
| Cổ phiếu | 48,6 tr.đ. | 46.981 | 0,99 | — | 11/9/2023 | 14,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 45,46 tr.đ. | 86.224 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 27/11/2023 | 7,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 39,56 tr.đ. | 58.607 | 1,17 | Năng lượng | 30/8/2023 | 10,91 | 2,11 | 18,37 | |||
| Cổ phiếu | 35,78 tr.đ. | 97.361 | 1,01 | — | 31/7/2023 | 18,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 35,51 tr.đ. | 69.235 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 7/8/2023 | 7,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 33,19 tr.đ. | 22.515 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 11/9/2023 | 13,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,61 tr.đ. | 9.416 | 1,09 | Large Cap | 20/11/2024 | 52,17 | 6,28 | 26,90 | |||
| Tài sản thay thế | 32,16 tr.đ. | 9.619 | 1,00 | Chủ đề | 22/11/2022 | 29,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 31,95 tr.đ. | 22.671 | 1,01 | — | 14/7/2026 | 47,33 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 29,32 tr.đ. | 67.480 | 1,05 | Chứng chỉ tài chính | 9/7/2024 | 15,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29 tr.đ. | 19.617 | 1,35 | Large Cap | 20/8/2025 | 20,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,53 tr.đ. | 13.534 | 1,08 | Large Cap | 5/2/2025 | 40,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 27,29 tr.đ. | 51.492 | 1,11 | Large Cap | 14/8/2024 | 9,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,23 tr.đ. | 17.560 | 1,17 | Large Cap | 12/2/2025 | 38,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 24,74 tr.đ. | 42.322 | 0,99 | — | 2/6/2026 | 38,06 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 23,92 tr.đ. | 45.614 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 8/9/2025 | 15,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 20,54 tr.đ. | 27.783 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 29/1/2025 | 18,26 | 43,99 | 176,04 | |||
| Tài sản thay thế | 20,17 tr.đ. | 13.681 | 1,36 | Chứng chỉ tài chính | 10/10/2023 | 23,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 18,55 tr.đ. | 11.433 | 1,73 | Vốn nhỏ | 5/3/2025 | 35,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 14,73 tr.đ. | 15.641 | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 1/5/2024 | 19,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 14,36 tr.đ. | 18.667 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 25/9/2023 | 25,65 | 3,96 | 18,19 | |||
| Tài sản thay thế | 13,89 tr.đ. | 42.329 | 1,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 7/8/2024 | 7,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 13,47 tr.đ. | 53.097 | 1,01 | Chăm sóc sức khỏe | 25/9/2025 | 11,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 11,5 tr.đ. | 6.174 | 1,05 | Công nghệ thông tin | 23/7/2024 | 32,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 11,38 tr.đ. | 7.320 | 1,08 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 50,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 11,17 tr.đ. | 18.555 | 0,93 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 17,87 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 10,18 tr.đ. | 5.360 | 1,01 | Vật liệu | 26/2/2026 | 37,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 8 tr.đ. | 4.582 | 1,01 | Chứng chỉ tài chính | 4/6/2025 | 40,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,44 tr.đ. | 5.748 | 1,01 | Lợi suất cổ tức cao | 11/3/2026 | 33,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,84 tr.đ. | 2.216 | 0,99 | Bất động sản | 16/4/2025 | 46,71 | 3,25 | 31,47 | |||
| Tài sản thay thế | 5,38 tr.đ. | 14.000 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 28/7/2025 | 9,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,35 tr.đ. | 10.079 | 1,01 | — | 24/8/2026 | 53,46 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 5,32 tr.đ. | 5.082 | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/6/2024 | 39,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,91 tr.đ. | 6.193 | 0,70 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Hybrid Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 24,53 | 6,02 | 32,71 | ||
| Tài sản thay thế | 4,76 tr.đ. | 1.925 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 31,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,26 tr.đ. | 7.677 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 24/8/2023 | 9,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,71 tr.đ. | 1.997 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 17/11/2025 | 37,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,13 tr.đ. | 1.464 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 8/9/2025 | 25,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,55 tr.đ. | 9.512 | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 14/7/2025 | 12,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | — | 1,99 | Toàn bộ thị trường | 12/11/2025 | 15,15 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm