ETF Nhà cung cấp
YieldMax
Tổng số ETF
71
Tất cả sản phẩm
71 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản thay thế | 1,27 tỷ | 1,97 tr.đ. | 1,09 | Công nghệ thông tin | 10/5/2023 | 11,30 | 27,15 | 36,05 | |||
| Cổ phiếu | 1,25 tỷ | 695.860 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 2/4/2025 | 55,86 | 6,01 | 43,53 | |||
| Tài sản thay thế | 994,01 tr.đ. | 1,99 tr.đ. | 1,03 | Công nghệ thông tin | 21/2/2024 | 13,35 | 0,83 | 978,76 | |||
| Tài sản thay thế | 658,5 tr.đ. | 489.102 | 1,07 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/11/2022 | 22,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 576,34 tr.đ. | 482.356 | 1,40 | Toàn bộ thị trường | 28/2/2024 | 21,38 | 6,24 | 52,26 | |||
| Tài sản thay thế | 425,16 tr.đ. | 358.161 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 18/9/2023 | 39,19 | 5,85 | 114,91 | |||
| Tài sản thay thế | 338,78 tr.đ. | 180.878 | 1,07 | Công nghệ thông tin | 7/10/2024 | 32,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 332,25 tr.đ. | 1,21 tr.đ. | 1,33 | Toàn bộ thị trường | 16/1/2024 | 6,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 302,65 tr.đ. | 514.794 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 14/8/2023 | 15,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 268,21 tr.đ. | 1,01 tr.đ. | 1,34 | Chủ đề | 29/1/2024 | 10,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 256,78 tr.đ. | 699.902 | 1,00 | Vật liệu | 20/5/2024 | 8,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 247,68 tr.đ. | 323.210 | 1,00 | Chăm sóc sức khỏe | 23/10/2023 | 41,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 219,32 tr.đ. | 257.039 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/7/2023 | 10,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 191,27 tr.đ. | 324.797 | 1,14 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 9,71 | 6,97 | 23,88 | |||
| Cổ phiếu | 124,74 tr.đ. | 58.944 | 1,06 | Chủ đề | 22/1/2025 | 36,42 | 6,85 | 36,90 | |||
| Tài sản thay thế | 112,06 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | 1,01 | Công nghệ thông tin | 11/9/2024 | 3,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 106,33 tr.đ. | 145.397 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 7/5/2025 | 20,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 106,13 tr.đ. | 93.053 | 1,04 | Công nghệ thông tin | 17/4/2023 | 11,54 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 97,7 tr.đ. | 158.668 | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | 27/7/2023 | 7,99 | 8,73 | 26,70 | |||
| Tài sản thay thế | 96,8 tr.đ. | 84.752 | 1,03 | Công nghệ thông tin | 24/8/2023 | 12,25 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 96,33 tr.đ. | 146.602 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 20/8/2024 | 13,71 | 10,70 | 34,69 | |||
| Cổ phiếu | 64,13 tr.đ. | 44.224 | 1,02 | Chủ đề | 13/1/2025 | 15,27 | 2,15 | 22,39 | |||
| Cổ phiếu | 61,23 tr.đ. | 16.524 | 1,06 | Công nghệ thông tin | 2/12/2024 | 79,00 | 6,72 | 45,21 | |||
| Tài sản thay thế | 59,48 tr.đ. | 31.392 | 1,02 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 22/4/2024 | 19,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 58,61 tr.đ. | 144.599 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 10/6/2024 | 9,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 54,66 tr.đ. | 162.220 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 26/3/2025 | 15,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,2 tr.đ. | — | 0,99 | Chủ đề | 25/3/2025 | 39,46 | 5,66 | 28,27 | |||
| Cổ phiếu | 48,6 tr.đ. | 46.981 | 0,99 | — | 11/9/2023 | 14,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 45,96 tr.đ. | 84.120 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 27/11/2023 | 7,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 41,89 tr.đ. | 30.337 | 1,01 | — | 14/7/2026 | 41,89 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 41,88 tr.đ. | 90.100 | 1,01 | Công nghệ thông tin | 30/9/2025 | 11,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 40,5 tr.đ. | 11.407 | 1,08 | Large Cap | 5/2/2025 | 39,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 38,62 tr.đ. | 54.657 | 1,17 | Năng lượng | 30/8/2023 | 11,19 | 2,11 | 18,37 | |||
| Tài sản thay thế | 38,24 tr.đ. | 7.627 | 1,00 | Chủ đề | 22/11/2022 | 26,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,26 tr.đ. | 15.632 | 1,17 | Large Cap | 12/2/2025 | 35,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,78 tr.đ. | 97.361 | 1,01 | — | 31/7/2023 | 18,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 32,52 tr.đ. | 65.808 | 1,05 | Chứng chỉ tài chính | 9/7/2024 | 17,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 31,37 tr.đ. | 8.225 | 1,09 | Large Cap | 20/11/2024 | 50,19 | 6,28 | 26,90 | |||
| Tài sản thay thế | 31,09 tr.đ. | 10.682 | 1,36 | Chứng chỉ tài chính | 10/10/2023 | 22,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29,2 tr.đ. | 24.819 | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | 11/9/2023 | 13,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 28,49 tr.đ. | 65.123 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 7/8/2023 | 6,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 27,98 tr.đ. | 549.269 | 1,00 | Công nghệ thông tin | 9/12/2024 | 2,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 24,21 tr.đ. | 17.195 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 25/9/2023 | 26,60 | 3,96 | 18,19 | |||
| Tài sản thay thế | 21,15 tr.đ. | 50.794 | 1,01 | Chăm sóc sức khỏe | 25/9/2025 | 9,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 19,84 tr.đ. | 22.564 | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 29/1/2025 | 18,89 | 43,99 | 176,04 | |||
| Tài sản thay thế | 19,23 tr.đ. | 56.693 | 0,99 | — | 2/6/2026 | 20,24 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 16,92 tr.đ. | 18.445 | 1,35 | Large Cap | 20/8/2025 | 18,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 16,32 tr.đ. | 8.116 | 1,08 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 46,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 15,45 tr.đ. | 43.217 | 1,11 | Large Cap | 14/8/2024 | 9,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,25 tr.đ. | 11.979 | 1,73 | Vốn nhỏ | 5/3/2025 | 33,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 12,1 tr.đ. | 14.580 | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 1/5/2024 | 17,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 12,08 tr.đ. | 37.750 | 1,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 7/8/2024 | 6,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 11,17 tr.đ. | 18.555 | 0,93 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 17,87 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 8,34 tr.đ. | 5.037 | 1,01 | Chứng chỉ tài chính | 4/6/2025 | 41,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,75 tr.đ. | 5.968 | 1,01 | Lợi suất cổ tức cao | 11/3/2026 | 34,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,5 tr.đ. | 5.080 | 1,05 | Công nghệ thông tin | 23/7/2024 | 32,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 6,53 tr.đ. | 41.878 | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | 8/9/2025 | 9,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,37 tr.đ. | 12.734 | 1,01 | — | 24/8/2026 | 42,48 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 6,19 tr.đ. | 1.598 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 27,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,69 tr.đ. | 3.582 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 8/9/2025 | 22,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,46 tr.đ. | 4.750 | 1,01 | Vật liệu | 26/2/2026 | 31,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,32 tr.đ. | 5.082 | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 24/6/2024 | 39,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,17 tr.đ. | 26.669 | 1,01 | — | 23/9/2026 | 20,70 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 4,91 tr.đ. | 6.193 | 0,70 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Dorsey Wright Tactical Hybrid Option Income Strategy Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2024 | 24,53 | 6,02 | 32,71 | ||
| Cổ phiếu | 4,78 tr.đ. | 2.567 | 0,99 | Bất động sản | 16/4/2025 | 47,78 | 3,25 | 31,47 | |||
| Cổ phiếu | 4,26 tr.đ. | 7.677 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 24/8/2023 | 9,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,03 tr.đ. | 18.242 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 28/7/2025 | 8,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,06 tr.đ. | 8.660 | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 14/7/2025 | 12,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,95 tr.đ. | 1.989 | 1,01 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 17/11/2025 | 39,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,29 tr.đ. | 2.176 | 1,01 | — | 27/10/2026 | 51,73 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | — | 1,99 | Toàn bộ thị trường | 12/11/2025 | 15,15 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm