ETF · Phân khúc

Lúa mì

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Teucrium Wheat Fund
·
Hàng hóa234,46 tr.đ.537.876 Teucrium0,62Lúa mìTeucrium Wheat Fund Benchmark19/9/201122,210,000,00
WisdomTree Wheat
·
Hàng hóa194,06 tr.đ.83.250 WisdomTree0,49Lúa mìBloomberg Wheat Subindex22/9/200619,100,000,00
Hàng hóa16 tr.đ.— WisdomTree0,98Lúa mìBloomberg Wheat Subindex27/10/20150,140,000,00
Hàng hóa6,55 tr.đ.6.957 WisdomTree0,98Lúa mìBloomberg Wheat Subindex7/3/20082,950,000,00
Teucrium 2x Daily Wheat ETF
·
Hàng hóa5,61 tr.đ.19.348 Teucrium0,95Lúa mì12/12/202416,510,000,00
Hàng hóa5,48 tr.đ.12.685 WisdomTree0,49Lúa mìBloomberg Wheat Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR12/3/20121,940,000,00
2X Wheat ETF
·
Hàng hóa461.1904.322,96 Volatility Shares2,01Lúa mì5/12/20249,730,000,00
Daishin Securities Co., Ltd
·
Hàng hóa—— Daishin0,00Lúa mìS&P GSCI Wheat Index8/3/20210,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Lúa mìS&P GSCI Wheat 2X Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross7/7/20230,000,000,00
Hàng hóa—6,5 UBS0,45Lúa mìUBS Bloomberg CMCI Wheat Index23/11/201630,740,000,00
KB Leveraged Mill Futures ETN
·
Hàng hóa—— KB0,00Lúa mìS&P GSCI Wheat 2X Leveraged Index - Benchmark TR Gross30/6/20230,000,000,00
Hàng hóa—— UBS0,47Lúa mìUBS Bloomberg CMCI Wheat Index3/10/20070,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF