Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Lúa mì
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
Teucrium Wheat Fund
WEAT
·
US88166A8707
Hàng hóa
234,46 tr.đ.
537.876
TE
Teucrium
0,62
Lúa mì
Teucrium Wheat Fund Benchmark
19/9/2011
22,21
0,00
0,00
WI
WisdomTree Wheat
WEAT.L
·
JE00BN7KB664
Hàng hóa
194,06 tr.đ.
83.250
WI
WisdomTree
0,49
Lúa mì
Bloomberg Wheat Subindex
22/9/2006
19,10
0,00
0,00
WI
WisdomTree Wheat 3x Daily Leveraged
3WHL.MI
·
JE00BYQY8102
Hàng hóa
16 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Lúa mì
Bloomberg Wheat Subindex
27/10/2015
0,14
0,00
0,00
WI
WisdomTree Wheat 2x Daily Leveraged
LWEA.L
·
JE00BDD9QC84
Hàng hóa
6,55 tr.đ.
6.957
WI
WisdomTree
0,98
Lúa mì
Bloomberg Wheat Subindex
7/3/2008
2,95
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Wheat ETF
WXET
·
US53656G2820
Hàng hóa
5,61 tr.đ.
19.348
TE
Teucrium
0,95
Lúa mì
12/12/2024
16,51
0,00
0,00
WI
WisdomTree Wheat - EUR Daily Hedged
EWAT.MI
·
JE00B78NNK09
Hàng hóa
5,48 tr.đ.
12.685
WI
WisdomTree
0,49
Lúa mì
Bloomberg Wheat Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR
12/3/2012
1,94
0,00
0,00
VS
2X Wheat ETF
WHTX
·
US92864M6084
Hàng hóa
461.190
4.322,96
VS
Volatility Shares
2,01
Lúa mì
5/12/2024
9,73
0,00
0,00
DA
Daishin Securities Co., Ltd
510015.KQ
·
KRG510000158
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Lúa mì
S&P GSCI Wheat Index
8/3/2021
0,00
0,00
0,00
KB
KB Securities KB Inverse 2X Wheat Futures ETN 52
580052.KQ
·
KRG580000526
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Lúa mì
S&P GSCI Wheat 2X Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross
7/7/2023
0,00
0,00
0,00
UB
UBS AG. London Branch Underlying Tracker 2016-open end on UBS Bloomberg CMCI Components USD TR Wheat
WWTU.L
·
CH0346134403
Hàng hóa
—
6,5
UB
UBS
0,45
Lúa mì
UBS Bloomberg CMCI Wheat Index
23/11/2016
30,74
0,00
0,00
KB
KB Leveraged Mill Futures ETN
580051.KQ
·
KRG580000518
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Lúa mì
S&P GSCI Wheat 2X Leveraged Index - Benchmark TR Gross
30/6/2023
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC - UBS Bloomberg CMCI Wheat Total Return Index ETC
TWWCI.SW
·
CH0034478864
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,47
Lúa mì
UBS Bloomberg CMCI Wheat Index
3/10/2007
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
351
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5235
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
157
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
945
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm