ETF Nhà cung cấp

KB

Tổng số ETF
43

Tất cả sản phẩm

43 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapKEDI Palantir Fixed Tech 100 Index - KRW - Benchmark TR Net13/5/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trườngWise Split Trading 5%/1% 6M Index - KRW - Benchmark TR Gross20/9/20190,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapS&P 500 Futures 2X Leveraged Daily Index - KRW - Benchmark TR Gross21/10/20210,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
Hàng hóa—— KB0,00VàngDow Jones Commodity Index 2X Leverage Gold - KRW - Benchmark TR Gross5/8/20210,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
Hàng hóa—— KB0,00VàngDow Jones Commodity Index 2X Inverse Gold TR- USD - Benchmark Price Return29/7/20210,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
Hàng hóa—— KB0,00BạcDow Jones Commodity Index 2X Leverage Silver - USD - Benchmark TR Gross13/9/20210,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đềNYSE FANG+ TM Daily 2X Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross19/4/20220,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark Price Return7/4/20220,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trườngKOSDAQ 150 Futures TWAP Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross7/10/20220,000,000,00
Trái phiếu—— KB0,00Đầu tư cấpKAP 10-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross2/7/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Mid CapCSI 500 Index - RMB25/4/20230,000,000,00
KB Japan Consumer TOP 10 ETN
·
Cổ phiếu—— KB0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net15/12/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapIndxx India Large-Cap Growth Select 5 - Benchmark TR Net11/4/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đềKRX Secondary Battery TOP 10 Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross21/7/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trường27/10/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đề1/12/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapNASDAQ-100 Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross1/12/20250,000,000,00
KB Securities Co.,Ltd.
·
Trái phiếu—— KB0,00Tín dụng rộngKIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Gross20/3/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapNasdaq-100 2x Short Index - USD - Benchmark TR Gross1/12/20250,000,000,00
KB Inverse Natural Gas Futures ETN
·
Hàng hóa—— KB0,00Khí tự nhiênDow Jones Commodity Index Natural Gas Inverse - KRW - Benchmark TR Gross3/6/20210,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đềIndxx China Smart Mobility Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net1/12/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Large CapChina Shenzhen SE / CSI 300 Index25/4/20230,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trườngKRX BBIG K-New Deal Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross18/8/20210,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Đậu tươngDJCI Soybeans 2X Leveraged - KRW - Benchmark TR Gross7/7/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Futures TWAP Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross7/10/20220,000,000,00
KB Leveraged US 30-Year ETN
·
Trái phiếu—— KB0,00Tín dụng rộngKAP Leverage KTB 30 Years Bond TR Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net2/7/20240,000,000,00
Trái phiếu—— KB0,00Đầu tư cấpKAP Leverage KTB 30 Years Bond TR Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross2/7/20240,000,000,00
Trái phiếu—— KB0,00Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures 2X Inverse Index - Benchmark TR Net2/7/20240,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Dầu thôDJCI 2X Inverse Crude Oil Index - KRW - Benchmark TR Gross10/4/20250,000,000,00
KB Securities Co., Ltd.
·
——— KB0,00—S&P 500 Futures 2x Inverse Daily Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross22/4/20210,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đề25/11/20250,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Dầu thôDow Jones Commodity Crude Oil17/4/20250,000,000,00
KB Leveraged Mill Futures ETN
·
Hàng hóa—— KB0,00Lúa mìS&P GSCI Wheat 2X Leveraged Index - Benchmark TR Gross30/6/20230,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas Single 2X Inverse - Benchmark TR Gross4/9/20250,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Lúa mìS&P GSCI Wheat 2X Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross7/7/20230,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Đậu tươngDow Jones Commodity Index Soyabeans 2x Inverse - USD - Benchmark TR Gross30/6/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Công nghệ thông tin8/12/20220,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Toàn bộ thị trườngKOSDAQ 150 Index - KRW15/10/20240,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas Single 2x Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross23/6/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Công nghệ thông tinKEDI NVIDIA Tech 100 Index - Benchmark TR Net26/8/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đềIndxx China ICT Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net27/10/20250,000,000,00
KB Japan Robotics TOP 10 ETN
·
Cổ phiếu—— KB0,00Chủ đềSolactive Japan Robotics & Machinery Index - KRW - Benchmark TR Net15/12/20230,000,000,00
Trái phiếu—— KB0,00Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures 2X Leveraged (USD) ER2/7/20240,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF