Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Ngô
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Corn
1696.T
·
JE00BN7KB441
Hàng hóa
216,55 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,49
Ngô
Bloomberg Corn Subindex
22/9/2006
21,07
0,00
0,00
WI
WisdomTree Corn
CORN.L
·
JE00BN7KB441
Hàng hóa
209,23 tr.đ.
40.098
WI
WisdomTree
0,49
Ngô
Bloomberg Corn Subindex
22/9/2006
20,81
0,00
0,00
TE
Teucrium Corn Fund
CORN
·
US88166A1025
Hàng hóa
153,74 tr.đ.
468.745
TE
Teucrium
0,61
Ngô
Teucrium Corn Fund Benchmark
9/6/2010
20,10
0,00
0,00
WI
WisdomTree Corn 2x Daily Leveraged
LCOR.L
·
JE00B2NFTG43
Hàng hóa
5,88 tr.đ.
58.032
WI
WisdomTree
0,98
Ngô
Bloomberg Corn Subindex
7/3/2008
1,25
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Corn ETF
CXRN
·
US53656G3166
Hàng hóa
4,5 tr.đ.
12.757,43
TE
Teucrium
0,95
Ngô
12/12/2024
19,39
0,00
0,00
WI
WisdomTree Corn - EUR Daily Hedged
ECRN.MI
·
JE00B3ZQRP79
Hàng hóa
1,72 tr.đ.
7.078
WI
WisdomTree
0,49
Ngô
Bloomberg Corn Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR
3/7/2012
3,30
0,00
0,00
VS
2x Corn ETF
CORX
·
US92864M5094
Hàng hóa
923.420
2.720,61
VS
Volatility Shares
1,98
Ngô
5/12/2024
9,52
0,00
0,00
BB
BB ETF Indice Futuro de Milho B3 Fundo de Indice
CORN11.SA
·
BRCORNCTF002
Hàng hóa
—
—
BB
BB
0,00
Ngô
B3 Corn Futures Index - BRL - Benchmark TR Gross
25/10/2022
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Inverse 2x Corn Futures ETN
700012.KQ
·
KRG700000125
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Ngô
Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Corn Index - KRW - Benchmark TR Gross
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
MA
MiraeAsset Securities Miraeasset Inverse 2X Corn Futures ETN
520047.KQ
·
KRG520000479
Hàng hóa
—
—
MA
Mirae Asset
0,00
Ngô
Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Corn Index - KRW - Benchmark TR Gross
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC on UBS Bloomberg CMCI Corn Index
CORU.L
·
CH0348206522
Cổ phiếu
—
64
UB
UBS
0,54
Ngô
UBS Bloomberg CMCI Corn Index
21/1/2020
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Leverage Corn Futures ETN
700011.KQ
·
KRG700000117
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Ngô
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
SH
Shinhan Securities Shinhan Corn Futures ETN (H) 13
500013.KQ
·
KRG502400135
Hàng hóa
—
—
SH
Shinhan
0,00
Ngô
Dow Jones Commodity Corn
21/10/2015
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC - UBS Bloomberg CMCI Corn Total Return Index ETC
TCNCI.SW
·
CH0034478849
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,47
Ngô
UBS Bloomberg CMCI Corn Index
3/10/2007
0,00
0,00
0,00
MA
Miraeassset Securities Miraeasset Leverage Corn Futures ETN
520046.KQ
·
KRG520000461
Hàng hóa
—
—
MA
Mirae Asset
0,00
Ngô
Dow Jones Commodity Corn
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1174
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5241
Fixed Income
1676
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
MSCI World Index
36
NASDAQ-100 Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm