ETF Nhà cung cấp
FinEx
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 30,3 tỷ | 43.205,8 | 0,45 | — | 3/9/2013 | 246,39 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 5,42 tỷ | 12 | 1,39 | — | 18/2/2020 | 2.992,10 | - | - | |||
| Trái phiếu | 4,74 tỷ | 532,8 | 0,49 | — | 4/7/2014 | 2.728,62 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 64,75 tr.đ. | 504 | 0,90 | — | — | 2,38 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 56,64 tr.đ. | — | 0,90 | — | 28/4/2014 | 0,40 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 50,1 tr.đ. | — | 1,36 | — | 10/1/2020 | 1,12 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 50,1 tr.đ. | — | 1,36 | — | 18/2/2020 | 0,03 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 47,5 tr.đ. | 129.049 | 0,50 | Tín dụng rộng | Barclays EM Tradable Russian Corporate Bond Net Total Return Index - USD | 11/2/2013 | 0,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 41,03 tr.đ. | — | 0,90 | — | 8/4/2021 | 1,15 | - | - | |||
| Trái phiếu | 28,26 tr.đ. | — | 0,20 | Đầu tư cấp | Solactive 1-3 month US T-Bill Index - USD | 3/9/2019 | 1,18 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 28,26 tr.đ. | 5.882 | 0,20 | — | 3/9/2019 | 1,18 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 578.218,41 | — | 1,36 | Large Cap | Solactive Global Equity Large Cap Select Index - EUR | 18/2/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 562.838,84 | — | 0,90 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS Germany Large & Mid Cap Index | 28/4/2014 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm