ETF · Phân khúc

Ngũ cốc

Tổng số ETF
6

Tất cả sản phẩm

6 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa26 tỷ— KODEX0,55Ngũ cốcS&P GSCI Grains Select - KRW - Benchmark Price Return13/6/20178.623,070,000,00
WisdomTree Grains
·
Hàng hóa86,37 tr.đ.61.506 WisdomTree0,49Ngũ cốcBloomberg Grains22/9/20063,790,000,00
Cổ phiếu13,32 tr.đ.67 iPath0,45Ngũ cốcBloomberg Grains17/1/201870,580,000,00
Cổ phiếu8,53 tr.đ.448 ELEMENTS0,75Ngũ cốcICE BofAML Commodity Index eXtra Grains - Total Return (Intraday Indicative)2/1/20095,420,000,00
Cổ phiếu4,87 tr.đ.437 iPath-Ngũ cốcBloomberg Grains Subindex (TR)22/10/200726,950,000,00
Cổ phiếu2,97 tr.đ.2 ELEMENTS0,75Ngũ cốcICE BofAML Commodity Index eXtra Biofuels - TR (Intraday Indicative)2/1/200912,170,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF