ETF · Phân khúc
Ngũ cốc
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 32,194 tỷ | — | 0,55 | Ngũ cốc | S&P GSCI Grains Select - KRW - Benchmark Price Return | 13/6/2017 | 8.291,18 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 35,966 tr.đ. | — | 0,54 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains | 27/9/2006 | 3,56 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 23,82 tr.đ. | — | 0,75 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains Subindex (TR) | 23/10/2007 | 30,24 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 12,165 tr.đ. | 1.952,222 | 0,45 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains | 17/1/2018 | 71,12 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 8,356 tr.đ. | 13.822,8 | EL ELEMENTS | 0,75 | Ngũ cốc | ICE BofAML Commodity Index eXtra Grains - Total Return (Intraday Indicative) | 5/2/2008 | 5,48 | 0 | 0 | |
| Hàng hóa | 2,878 tr.đ. | 2.611,933 | EL ELEMENTS | 0,75 | Ngũ cốc | ICE BofAML Commodity Index eXtra Biofuels - TR (Intraday Indicative) | 5/2/2008 | 12,36 | 0 | 0 |