ETF · Phân khúc
Ngũ cốc
pages_etf_anbieter_total_etfs
6
pages_etf_anbieter_all_products
6 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 24,777 tỷ | — | 0,55 | Ngũ cốc | S&P GSCI Grains Select - KRW - Benchmark Price Return | 13/6/2017 | 7.875,61 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 23,82 tr.đ. | — | 0,75 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains Subindex (TR) | 23/10/2007 | 30,24 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 16,497 tr.đ. | — | 0,54 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains | 27/9/2006 | 3,43 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 12,165 tr.đ. | 1.952,222 | 0,45 | Ngũ cốc | Bloomberg Grains | 17/1/2018 | 71,12 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 8,356 tr.đ. | 13.822,8 | 0,75 | Ngũ cốc | ICE BofAML Commodity Index eXtra Grains - Total Return (Intraday Indicative) | 5/2/2008 | 5,48 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 2,878 tr.đ. | 2.611,933 | 0,75 | Ngũ cốc | ICE BofAML Commodity Index eXtra Biofuels - TR (Intraday Indicative) | 5/2/2008 | 12,36 | 0 | 0 |

