SI | Cổ phiếu | 64,66 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 1.975,00 | 1,30 | 19,89 |
SI | Cổ phiếu | 52,64 tỷ | — | SI Simplex | 0,70 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Double Inverse Index - JPY | 10/11/2014 | 116,61 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 52,53 tỷ | — | SI Simplex | 0,81 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 8/5/2013 | 513,70 | 0,00 | 0,00 |
SI | Hàng hóa | 34,95 tỷ | — | SI Simplex | 0,85 | Dầu thô | WTI Crude Oil Futures - JPY - Benchmark TR Gross | 31/7/2009 | 5.397,60 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 25,84 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Toàn bộ thị trường | TOPIX Leveraged (2x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 5/4/2012 | 811,86 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 12,83 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Toàn bộ thị trường | | 7/9/2023 | 1.785,56 | 0,98 | 13,48 |
SI | Cổ phiếu | 10,22 tỷ | — | SI Simplex | 0,50 | Công nghệ thông tin | TSE Mothers Index | 31/1/2018 | 588,41 | 3,80 | 21,60 |
SI | Cổ phiếu | 7,92 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Large Cap | Nikkei 225 Inverse Index - JPY | 8/5/2013 | 1.009,29 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 5,35 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Toàn bộ thị trường | TOPIX Double Inverse -2x Index - JPY - Benchmark TR Gross | 28/5/2014 | 138,81 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 5,2 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Chứng chỉ tài chính | | 18/7/2025 | 858,97 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 2,69 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Toàn bộ thị trường | TOPIX Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 4/4/2012 | 838,39 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 2,65 tỷ | — | SI Simplex | 0,50 | Toàn bộ thị trường | TSE Growth Market Core Index - JPY - Benchmark TR Gross | 28/11/2011 | 2.408,52 | 3,62 | 29,62 |
SI | Cổ phiếu | 2,18 tỷ | — | SI Simplex | 0,85 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises Index - JPY - Benchmark TR Net | 5/12/2012 | 7.024,92 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 1,4 tỷ | — | SI Simplex | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 7/9/2023 | 1.898,39 | 1,44 | 16,01 |
SI | Cổ phiếu | 1,37 tỷ | — | SI Simplex | 0,10 | Large Cap | DJ Industrial Average | 7/12/2009 | 59.670,57 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 894,48 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,50 | Large Cap | Tokyo Stock Exchange Standard Market TOP20 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 2/12/2010 | 6.766,03 | 2,04 | 20,55 |
SI | Cổ phiếu | 872,13 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,85 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises | 5/12/2012 | 8.552,39 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 472,32 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 759,28 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 318,99 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 7/9/2023 | 1.185,03 | 2,41 | 18,70 |
SI | Cổ phiếu | 216,53 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,75 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Inverse Index - JPY | 25/8/2015 | 243,81 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 186,38 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 17/12/2025 | 921,18 | 1,27 | 18,56 |
SI | Cổ phiếu | 133,91 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,90 | Dịch vụ truyền thông | | 18/7/2025 | 564,10 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 128,47 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,00 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Leveraged Index - JPY | 21/8/2015 | 19.012,91 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 112,86 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,90 | Bất động sản | | 18/7/2025 | 517,52 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 23,81 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,00 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Inverse Index - JPY | 21/8/2015 | 3.382,47 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | — | — | SI Simplex | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 14/1/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SI | — | — | — | SI Simplex | 0,00 | — | | 11/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | — | — | SI Simplex | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 9/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |