SI | Cổ phiếu | 66,121 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 2.105,33 | 1,44 | 21,81 |
SI | Cổ phiếu | 44,608 tỷ | — | SI Simplex | 0,70 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Double Inverse Index - JPY | 10/11/2014 | 109,75 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 36,411 tỷ | — | SI Simplex | 0,81 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 8/5/2013 | 600,59 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 29,274 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Thị trường tổng quát | TOPIX Leveraged (2x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 5/4/2012 | 878,47 | 0 | 0 |
SI | Hàng hóa | 26,84 tỷ | — | SI Simplex | 0,85 | Dầu thô | WTI Crude Oil Futures - JPY - Benchmark TR Gross | 31/7/2009 | 3.357,94 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 12,44 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Thị trường tổng quát | | 7/9/2023 | 1.856,48 | 1,08 | 14,50 |
SI | Cổ phiếu | 12,094 tỷ | — | SI Simplex | 0,50 | Công nghệ thông tin | TSE Mothers Index | 31/1/2018 | 588,74 | 4,13 | 21,98 |
SI | Cổ phiếu | 8,229 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Large Cap | Nikkei 225 Inverse Index - JPY | 8/5/2013 | 960,57 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 3,168 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Thị trường tổng quát | TOPIX Double Inverse -2x Index - JPY - Benchmark TR Gross | 28/5/2014 | 131,97 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 3,124 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Chứng khoán | | 18/7/2025 | 848,58 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 2,636 tỷ | — | SI Simplex | 0,50 | Thị trường tổng quát | TSE Growth Market Core Index - JPY - Benchmark TR Gross | 28/11/2011 | 2.355,00 | 3,70 | 23,22 |
SI | Cổ phiếu | 2,191 tỷ | — | SI Simplex | 0,85 | Thị trường tổng quát | Hang Seng China Enterprises Index - JPY - Benchmark TR Net | 5/12/2012 | 7.983,41 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 1,763 tỷ | — | SI Simplex | 0,75 | Thị trường tổng quát | TOPIX Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 4/4/2012 | 813,38 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 1,523 tỷ | — | SI Simplex | 0,10 | Large Cap | DJ Industrial Average | 7/12/2009 | 61.756,13 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 1,468 tỷ | — | SI Simplex | 0 | Thị trường tổng quát | | 7/9/2023 | 2.014,44 | 1,56 | 17,23 |
SI | Cổ phiếu | 921,391 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,50 | Large Cap | Tokyo Stock Exchange Standard Market TOP20 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 2/12/2010 | 6.952,70 | 2,02 | 20,11 |
SI | Cổ phiếu | 787,168 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,85 | Thị trường tổng quát | Hang Seng China Enterprises | 5/12/2012 | 7.734,55 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 723,576 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 728,68 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 332,179 tr.đ. | — | SI Simplex | 0 | Thị trường tổng quát | | 7/9/2023 | 1.218,68 | 2,66 | 20,21 |
SI | Cổ phiếu | 207,874 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,75 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Inverse Index - JPY | 25/8/2015 | 234,46 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 191,928 tr.đ. | — | SI Simplex | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 17/12/2025 | 948,74 | 1,40 | 20,22 |
SI | Cổ phiếu | 136,404 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,90 | Dịch vụ viễn thông | | 18/7/2025 | 549,20 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 128,467 tr.đ. | — | SI Simplex | 0 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Leveraged Index - JPY | 21/8/2015 | 19.012,91 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 120,541 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,90 | Bất động sản | | 18/7/2025 | 544,32 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 23,81 tr.đ. | — | SI Simplex | 0 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Inverse Index - JPY | 21/8/2015 | 3.382,47 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 1,076 tr.đ. | — | SI Simplex | 0 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 2/2/2026 | 10,47 | 0 | 0 |
SI | Các phương án thay thế | — | — | SI Simplex | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 14/1/2025 | 0 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | — | — | SI Simplex | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 9/5/2025 | 0 | 0 | 0 |