| Trái phiếu | 3,55 tỷ | — | IN Investo | 0,00 | Đầu tư cấp | MarketVector Brazil Treasury 760 Day Target Duration Index - BRL - Benchmark TR Gross | 30/10/2024 | 119,03 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 2,87 tỷ | — | IN Investo | 0,00 | Đầu tư cấp | Teva Tesouro Selic Index - BRL - Benchmark TR Gross | 8/11/2022 | 149,99 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 864,39 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 19/10/2021 | 126,72 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 205,09 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | BM&FBOVESPA Public Utility Index - BRL - Benchmark TR Gross | 18/9/2025 | 124,17 | 1,78 | 12,97 |
| Hàng hóa | 195 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | MarketVector Bitcoin Benchmark Rate - USD - Benchmark Price Return | 31/1/2025 | 59,04 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 147,69 tr.đ. | — | IN Investo | 0,25 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Bond Float Adjusted Index - Benchmark TR Net | 7/11/2022 | 99,02 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 143,74 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Đầu tư cấp | | 19/6/2023 | 63,97 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 86,6 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Vàng | Solactive Gold Spot Index - BRL - Benchmark TR Net | 30/6/2022 | 114,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 64,85 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Bất động sản | MSCI US IMI Real Estate 25/50 Index | 28/10/2021 | 38,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 62,84 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 8/9/2025 | 123,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 57,39 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 Value | 7/12/2022 | 133,39 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 56,22 tr.đ. | — | IN Investo | 0,25 | Đầu tư cấp | Bloomberg Global Aggregate x USD Float Adjusted RIC Capped | 7/11/2022 | 98,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 47,48 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Công nghệ thông tin | MVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net | 31/1/2022 | 24,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 40,81 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Công nghệ thông tin | MSCI US Investable Market Information Technology 25/50 Transition Index | 27/7/2021 | 16,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 39,7 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Chủ đề | MVIS Global Uranium & Nuclear Energy | 16/5/2025 | 84,69 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 28,94 tr.đ. | — | IN Investo | 0,53 | Lợi suất cổ tức cao | Constancia Brasil Dividends and Quality Index - BRL - Benchmark TR Gross | 28/10/2025 | 23,19 | 1,87 | 10,01 |
| Cổ phiếu | 21,61 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Chủ đề | MVIS Global Video Gaming & eSports | 14/12/2021 | 116,24 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 19,22 tr.đ. | — | IN Investo | 0,70 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Gross | 31/8/2022 | 145,09 | 2,19 | 27,69 |
| Cổ phiếu | 18,87 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Brazil Global Exposure Index - BRL - Benchmark TR Gross | 20/9/2022 | 158,03 | 1,78 | 13,22 |
| Cổ phiếu | 18,57 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Brazil Domestic Exposure | 21/9/2022 | 143,59 | 1,49 | 10,30 |
| Hàng hóa | 16,03 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short USD | MarketVectorSmart Contract Leaders Brazil - Discontinued as on 20251212. | 22/6/2022 | 142,30 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,02 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Vốn nhỏ | MarketVector Brazil Small -Cap Value Index - BRL - Benchmark TR Gross | 20/9/2022 | 91,18 | 1,56 | 10,37 |
| Cổ phiếu | 13,04 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World | 30/9/2025 | 108,22 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,58 tr.đ. | — | IN Investo | 0,30 | Chủ đề | MVIS Global Agribusiness | 30/6/2022 | 85,28 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,27 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 15/12/2021 | 59,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,71 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | MarketVector Media & Entertainment Leaders Brazil Index - BRL - Benchmark TR Gross | 14/3/2022 | 2,12 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | IN Investo | 0,00 | Đầu tư cấp | Letra Financeira S1 DI B3 index - BRL - Benchmark TR Gross | 10/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |