| Trái phiếu | 198,81 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,30 | Đầu tư cấp | MSCI EUR IG SRI Sustainable ex Fossil Fuel Corporate Bond Index - EUR - Euro - Benchmark TR Net | 16/9/2022 | 113,33 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 89,37 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,30 | Đầu tư cấp | MSCI EUR IG SRI Sustainable ex Fossil Fuel (1-3y) Corporate Bond Index - EUR - Benchmark TR Net | 21/9/2022 | 111,41 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 84,62 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,30 | Đầu tư cấp | MSCI USD IG Liquid SRI Sustainable Corporate Bond Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 3/1/2022 | 102,27 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 68,1 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Large Cap | MarketVector Japan Quality Tilt ESG Index - USD - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 13.783,68 | 5,85 | 30,57 |
| Cổ phiếu | 43 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Công nghệ thông tin | MSCI World Semiconductors and Semiconductor Equipment Index - Benchmark TR Net | 9/9/2022 | 410,11 | 3,77 | 27,95 |
| Trái phiếu | 41,02 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,93 | Lợi suất cao | MSCI USD HY SRI Sustainable Corporate Bond index - USD - Benchmark TR Net | 9/9/2022 | 112,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,45 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Large Cap | MarketVector Japan Quality Tilt ESG Index - USD - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 140,11 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 32,39 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,30 | Lợi suất cao | MSCI EUR HY SRI Sustainable Corporate Bond Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/1/2022 | 123,05 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 26,52 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Information Technology Region ESG Leaders Custom 20% Capped Index - Benchmark TR Gross | 3/1/2022 | 207,22 | 5,55 | 32,55 |
| Cổ phiếu | 24,7 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Chủ đề | MarketVector Artificial Intelligence ESG | 26/10/2023 | 110,27 | 7,71 | 28,22 |
| Cổ phiếu | 21,99 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI IMI Cyber Security Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/9/2022 | 132,04 | 5,48 | 31,09 |
| Cổ phiếu | 21,14 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Financials ESG Leaders Index - Benchmark TR Net | 3/1/2022 | 166,08 | 4,77 | 26,85 |
| Cổ phiếu | 19,3 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Vật liệu | MSCI World Metals and Mining Index - Benchmark TR Net | 3/1/2022 | 175,21 | 3,72 | 26,20 |
| Cổ phiếu | 18,73 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 15/9/2022 | 97,33 | 5,95 | 29,69 |
| Cổ phiếu | 14,48 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Năng lượng | MarketVector Global Clean Energy Transition ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 134,81 | 4,34 | 27,11 |
| Cổ phiếu | 14,08 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Chủ đề | MarketVector Artificial Intelligence ESG | 26/10/2023 | 11.457,48 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,67 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Global Metaverse and e-Games ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 148,67 | 4,66 | 27,74 |
| Cổ phiếu | 12,77 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Bioproduction Tech and Tools ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 98,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,65 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Global Metaverse and e-Games ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 16.691,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,35 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Năng lượng | MarketVector Global Clean Energy Transition ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 13.645,26 | 4,34 | 27,11 |
| Cổ phiếu | 8,71 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Toàn bộ thị trường | MarketVector Bioproduction Tech and Tools ESG Index - EUR - Benchmark TR Net | 26/10/2023 | 10.172,94 | 5,69 | 30,51 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI World High Dividend Yield | 3/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI World High Dividend Yield | 3/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 20/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Large Cap | | 20/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 20/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| — | — | — | FI Fineco | 0,00 | — | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Large Cap | S&P 500 | 14/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| — | — | — | FI Fineco | 0,00 | — | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Ngày mục tiêu | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 7/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FI Fineco | 0,00 | Large Cap | S&P 500 | 1/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| — | — | — | FI Fineco | 0,00 | — | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| — | — | — | FI Fineco | 0,00 | — | | 3/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |