IN | Hàng hóa | 36,9 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,37 | Vàng | | 22/7/2024 | 14,74 | 0,00 | 0,00 |
IN | etf_assetclass_Cash-Secured Put + Equity | 14,89 tr.đ. | 6.954 | IN IncomeShares | 0,45 | — | | 28/8/2024 | 3,09 | - | - |
IN | etf_assetclass_Cash-Secured Put + Equity | 14,89 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,45 | Large Cap | | 28/8/2024 | 3,09 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 12,35 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,89 | Chủ đề | | 26/6/2025 | 34,50 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 10,26 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,52 | Bạc | | 27/6/2025 | 60,47 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 6,89 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,60 | Công nghệ thông tin | | 22/7/2024 | 6,49 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 6,18 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,57 | Chứng chỉ tài chính | | 25/9/2024 | 1,29 | 0,00 | 0,00 |
IN | Trái phiếu | 6,15 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,55 | Tín dụng rộng | | 27/6/2025 | 37,56 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 5,97 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,60 | Công nghệ thông tin | | 25/9/2024 | 12,35 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 4,02 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,59 | Công nghệ thông tin | MicroStrategy Inc - Benchmark Price Return | 27/6/2025 | 9,88 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,57 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 25/9/2024 | 7,84 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,83 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,59 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 26/6/2025 | 35,33 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,68 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,57 | Công nghệ thông tin | | 25/9/2024 | 7,31 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,62 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,56 | Dịch vụ truyền thông | | 25/9/2024 | 6,73 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,55 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,58 | Công nghệ thông tin | | 25/9/2024 | 7,97 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,47 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,59 | Công nghệ thông tin | | 26/6/2025 | 32,75 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 2,3 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,58 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 27/6/2025 | 25,01 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 1,4 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,63 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited | 27/6/2025 | 26,35 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Super Micro Computer, Inc. | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Marvell Technology, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Phân bổ tài sản | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Texas Instruments Incorporated - USD - Benchmark Price Return | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |