TE | Cổ phiếu | 1,347 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 18/7/2019 | 4.422,82 | 1,12 | 9,52 |
KO | Cổ phiếu | 587,529 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | KRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2024 | 4.717,08 | 1,06 | 7,45 |
NF | Cổ phiếu | 563,199 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/9/2008 | 2.119,89 | 1,40 | 21,09 |
IS | Cổ phiếu | 393,039 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 2.032,15 | 1,40 | 21,09 |
DA | Cổ phiếu | 275,581 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/10/2016 | 2.051,21 | 1,43 | 21,54 |
AM | Cổ phiếu | 194,085 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 2.005,65 | 1,40 | 21,08 |
TE | Cổ phiếu | 177,034 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 8/10/2013 | 13.561,61 | 2,40 | 31,77 |
NZ | Cổ phiếu | 175,911 tỷ | — | NZ NZAM | 0,21 | Bất động sản | TSE REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/3/2014 | 2.047,47 | 1,40 | 21,08 |
SM | Cổ phiếu | 150,32 tỷ | — | SM SMDAM | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/3/2015 | 2.068,36 | 1,40 | 21,08 |
SI | Cổ phiếu | 64,69 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 2.064,84 | 1,40 | 21,08 |
10 | Cổ phiếu | 64,534 tỷ | — | 10 10X | 0,46 | Bất động sản | SA Property Income Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 30/10/2019 | 1.694,20 | 0 | 0 |
MA | Cổ phiếu | 59,687 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.210,41 | 1,44 | 21,53 |
MA | Cổ phiếu | 58,648 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.690,44 | 1,34 | 19,40 |
KO | Cổ phiếu | 58,338 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 13/5/2020 | 12.765,90 | 1,40 | 21,07 |
10 | Cổ phiếu | 48,294 tỷ | — | 10 10X | 0,53 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 4/11/2016 | 5.031,47 | 2,13 | 26,42 |
FH | Cổ phiếu | 41,793 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,33 | Bất động sản | FTSE NAREIT Mortgage REITs Index | 9/8/2017 | 9,35 | 0,80 | 14,10 |
AM | Cổ phiếu | 40,508 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.118,14 | 0 | 0 |
DA | Cổ phiếu | 37,505 tỷ | — | DA Daiwa | 0,20 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 7/2/2019 | 1.215,02 | 1,43 | 21,38 |
VA | Cổ phiếu | 36,911 tỷ | 3,977 tr.đ. | VA Vanguard | 0,13 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-50 | 23/9/2004 | 94,35 | 2,51 | 32,59 |
NF | Cổ phiếu | 36,405 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Bất động sản | S&P Developed ex-Japan REIT Index | 7/12/2017 | 1.616,14 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 35,93 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.114,08 | 1,40 | 21,11 |
NZ | Cổ phiếu | 34,502 tỷ | — | NZ NZAM | 0,24 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 5/2/2019 | 1.215,46 | 1,44 | 21,67 |
KE | Cổ phiếu | 33,731 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,10 | Bất động sản | Solactive Global Realty Income Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/2/2024 | 11.593,14 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 31,697 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 13/5/2020 | 12.089,67 | 2,75 | 33,34 |
GX | Cổ phiếu | 26,824 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 976,28 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 15,317 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 1.051,14 | 1,40 | 21,56 |
BL | Cổ phiếu | 14,813 tỷ | — | BL BlackRock | 0,17 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Japan REITs Green Focus Select Index - JPY | 24/5/2022 | 192,43 | 1,42 | 22,09 |
IS | Cổ phiếu | 12,28 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Bất động sản | FTSE Nareit / Equity REITs - INV | 27/9/2017 | 3.695,85 | 0 | 0 |
IF | Cổ phiếu | 11,076 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,15 | Bất động sản | Nikkei High Yield REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 17.468,47 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 10,299 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.833,05 | 0 | 0 |
AC | Cổ phiếu | 10,285 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 85.779,15 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 9,714 tỷ | 10,278 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,66 | 2,50 | 33,26 |
AM | Cổ phiếu | 9,379 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.511,44 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 8,831 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Bất động sản | FnGuide REITs Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/5/2022 | 7.135,22 | 1,06 | 25,51 |
SP | Cổ phiếu | 7,688 tỷ | 8,405 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 43,35 | 3,04 | 37,02 |
AC | Cổ phiếu | 7,387 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 14.496,34 | 1,01 | 19,78 |
CS | Cổ phiếu | 7,214 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,46 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 5,044 tỷ | — | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/6/2017 | 11.931,48 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,749 tỷ | 1,367 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Global REITs | 8/7/2014 | 26,93 | 1,74 | 25,53 |
IS | Cổ phiếu | 4,597 tỷ | 7,208 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Capped Index | 12/6/2000 | 101,06 | 2,70 | 29,71 |
VA | Cổ phiếu | 3,727 tỷ | 331.990,1 | VA Vanguard | 0,12 | Bất động sản | S&P Global x United States Property | 1/11/2010 | 48,49 | 1,02 | 16,84 |
IS | Cổ phiếu | 3,539 tỷ | 446.840,8 | IS iShares | 0,08 | Bất động sản | FTSE Nareit Equity REITs 40 Act Capped Index - Benchmark TR Gross | 1/5/2007 | 62,50 | 2,25 | 32,77 |
CA | Cổ phiếu | 3,526 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 9,99 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 3,445 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Bất động sản | TOPIX-17 REAL ESTATE - JPY | 21/3/2008 | 60.716,97 | 1,83 | 16,71 |
DI | Cổ phiếu | 3,363 tỷ | 450.801,8 | DI Dimensional | 0,22 | Bất động sản | | 6/12/2022 | 28,41 | 1,94 | 25,98 |
KI | Cổ phiếu | 3,091 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,73 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 29/7/2022 | 10.415,07 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 2,813 tỷ | — | KI KINDEX | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 27/12/2019 | 9.336,55 | 0 | 0 |
RE | Cổ phiếu | 2,277 tỷ | — | RE Reitway | 0,79 | Bất động sản | Reitway Global Property Diversified Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.115,96 | 2,56 | 27,85 |
HS | Cổ phiếu | 2,11 tỷ | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 24,12 | 1,30 | 20,89 |
IS | Cổ phiếu | 2,097 tỷ | 128.751,6 | IS iShares | 0,32 | Bất động sản | S&P Cohen & Steers US Realty Majors Portfolio Index | 29/1/2001 | 66,07 | 3,49 | 31,50 |
RE | Cổ phiếu | 2,046 tỷ | — | RE Reitway | 0,78 | Bất động sản | Reitway Global Property ESG Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.119,57 | 0 | 0 |
1N | Cổ phiếu | 1,854 tỷ | — | 1N 1nvest | 0,30 | Bất động sản | FTSE/JSE SA Listed Property Index - ZAR - Benchmark TR Net | 13/2/2013 | 50,64 | 0,98 | 13,34 |
KI | Cổ phiếu | 1,791 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,57 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 7.123,62 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 1,77 tỷ | 323.378,5 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 108,11 | 2,31 | 32,44 |
DI | Cổ phiếu | 1,626 tỷ | 1,179 tr.đ. | DI Dimensional | 0,19 | Bất động sản | | 23/2/2022 | 25,00 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,598 tỷ | — | UB UBS | 1,10 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Funds Broad | 3/11/2009 | 10,95 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,402 tỷ | 480.072,3 | FI Fidelity | 0,08 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-25 | 2/2/2015 | 29,00 | 2,68 | 31,92 |
SS | Cổ phiếu | 1,22 tỷ | 61.467,2 | SS State Street | 0,50 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 7/5/2008 | 49,07 | 1,77 | 26,09 |
GX | Cổ phiếu | 1,209 tỷ | 771.905,5 | GX Global X | 0,50 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 27/10/2020 | 25,16 | 4,32 | 16,88 |
IS | Cổ phiếu | 1,182 tỷ | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 20/10/2006 | 25,90 | 1,11 | 21,22 |
IS | Cổ phiếu | 1,119 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 17/10/2002 | 16,15 | 0,86 | 17,29 |
JP | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | 31.104,52 | JP JPMorgan | 0,11 | Bất động sản | MSCI US REIT Custom Capped Index | 15/6/2018 | 102,11 | 2,28 | 30,84 |
XT | Cổ phiếu | 1,041 tỷ | 84.463,91 | XT Xtrackers | 0,10 | Bất động sản | iSTOXX Developed and Emerging Markets ex USA PK VN Real Estate | 1/10/2013 | 24,35 | 1,04 | 16,67 |
NN | Cổ phiếu | 1,015 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,95 | Bất động sản | S&P Singapore REIT - SGD - Benchmark TR Net | 11/11/2014 | 20.366,46 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 973,129 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe x UK Dividend+ | 4/11/2005 | 32,97 | 0,91 | 13,11 |
IS | Cổ phiếu | 844,847 tr.đ. | 74.985,67 | IS iShares | 0,48 | Bất động sản | FTSE Nareit All Residential Capped Index | 1/5/2007 | 89,59 | 2,54 | 32,13 |
VA | Cổ phiếu | 822,311 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,35 | Bất động sản | MVIS Australia A-REITs Index - AUD | 14/10/2013 | 24,91 | 0,84 | 12,04 |
SI | Cổ phiếu | 799,283 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 735,42 | 0 | 0 |
SA | Cổ phiếu | 790,524 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 14,44 | 1,03 | 15,52 |
NN | Cổ phiếu | 786,779 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Bất động sản | TSE REIT USD Hedged Index - JPY - Benchmark TR Gross | 1/12/2016 | 25.834,82 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 777,358 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,33 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe REITS | 25/3/2010 | 25,73 | 0,91 | 15,01 |
AV | Cổ phiếu | 767,439 tr.đ. | 66.254,2 | AV Avantis | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 46,91 | 1,95 | 25,65 |
HS | Cổ phiếu | 767,4 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 29,90 | 1,63 | 24,56 |
VA | Cổ phiếu | 742,8 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,43 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 29/3/2019 | 17,09 | 1,36 | 24,40 |
AM | Cổ phiếu | 693,946 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,83 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 672,309 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Bất động sản | CSI All Index Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/11/2019 | 0,69 | 0,76 | 26,48 |
HW | Cổ phiếu | 663,469 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,61 | 0,69 | 24,46 |
GX | Cổ phiếu | 637,449 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Hotel & Retail Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.038,23 | 1,28 | 18,16 |
IS | Cổ phiếu | 615,341 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 16/5/2023 | 29,01 | 1,71 | 25,58 |
BM | Cổ phiếu | 611,985 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 23,30 | 0,88 | 15,07 |
IS | Cổ phiếu | 597,568 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit US Dividend+ | 3/11/2006 | 31,94 | 2,42 | 31,99 |
UB | Cổ phiếu | 572,839 tr.đ. | — | UB UBS | 0,87 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Broad | 31/3/2011 | 41,81 | 0,98 | 21,74 |
FU | Cổ phiếu | 556,004 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,83 | Bất động sản | Global High Dividend REITs and Infrastructure PR Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/5/2022 | 14,37 | 2,17 | 19,65 |
CA | Cổ phiếu | 539,824 tr.đ. | — | CA Capital | 1,03 | Bất động sản | DJ Global United States (All) / Real Estate -SS | 20/10/2017 | 20,96 | 2,76 | 33,54 |
SS | Cổ phiếu | 528,188 tr.đ. | — | SS State Street | 0,20 | Bất động sản | Dow Jones Global Select ESG Tilted Real Estate Securities Index - AUD - Benchmark TR Net | 1/11/2013 | 21,73 | 1,76 | 28,08 |
IS | Cổ phiếu | 510,305 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit UK (GBP) | 16/3/2007 | 4,39 | 0,79 | 16,47 |
BB | Cổ phiếu | 503,128 tr.đ. | — | BB BBVA | 0 | Bất động sản | S&P/BMV Fibras Index - MXN - Benchmark TR Gross | 29/10/2014 | 26,30 | 0,75 | 11,84 |
SP | Cổ phiếu | 493,085 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,16 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 15/2/2002 | 12,57 | 1,34 | 19,63 |
VE | Cổ phiếu | 489,284 tr.đ. | 77.972,6 | VE Vert | 0,45 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 4/12/2023 | 11,08 | 1,86 | 26,81 |
JP | Cổ phiếu | 486,618 tr.đ. | 39.987,8 | JP JPMorgan | 0,50 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 51,21 | 2,50 | 38,91 |
GX | Cổ phiếu | 471,937 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Residential Focus Total Return Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.111,47 | 1,58 | 23,19 |
KS | Cổ phiếu | 470,854 tr.đ. | — | KS KSM | 0,56 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 151,56 | 1,40 | 21,33 |
GX | Cổ phiếu | 441,802 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Office Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.156,74 | 1,52 | 23,00 |
CI | Cổ phiếu | 431,683 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 15/11/2004 | 17,59 | 0,91 | 14,98 |
SY | Cổ phiếu | 378,754 tr.đ. | — | SY Sygnia | 0,24 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 30/10/2017 | 50,04 | 1,97 | 26,86 |
PA | Cổ phiếu | 377,982 tr.đ. | 138.771,4 | PA Pacer | 0,49 | Bất động sản | Solactive GPR Data & Infrastructure Real Estate Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2018 | 32,93 | 4,05 | 29,83 |
IS | Cổ phiếu | 368,627 tr.đ. | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 10/5/2018 | 6,50 | 0 | 0 |
FL | Cổ phiếu | 365,023 tr.đ. | 13.413,65 | FL FlexShares | 0,45 | Bất động sản | Northern Trust Global Quality Real Estate (NR) | 5/11/2013 | 63,95 | 1,48 | 20,72 |
NO | Cổ phiếu | 353,916 tr.đ. | — | NO Nomura | 0,50 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 12/11/2025 | 11.499,75 | 1,35 | 19,61 |
VA | Cổ phiếu | 352,75 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,25 | Bất động sản | Global Property Research Global 100 Index - EUR | 14/4/2011 | 41,12 | 1,76 | 23,84 |