ETF Nhà cung cấp
Avantis
Tổng số ETF
46
Tất cả sản phẩm
46 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 23,5 tỷ | 1,17 tr.đ. | 0,25 | Vốn nhỏ | 24/9/2019 | 111,41 | 1,40 | 12,37 | |||
| Cổ phiếu | 20,35 tỷ | 2,28 tr.đ. | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 17/9/2019 | 80,55 | 1,75 | 13,97 | |||
| Cổ phiếu | 17,69 tỷ | 875.397,3 | 0,36 | Vốn nhỏ | 24/9/2019 | 100,42 | 1,33 | 13,12 | |||
| Cổ phiếu | 14,65 tỷ | 1,38 tr.đ. | 0,23 | Toàn bộ thị trường | 24/9/2019 | 85,51 | 1,81 | 16,04 | |||
| Cổ phiếu | 11,02 tỷ | 349.679,5 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | 24/9/2019 | 112,00 | 3,69 | 21,62 | |||
| Cổ phiếu | 10,53 tỷ | 703.493,4 | 0,15 | Large Cap | 21/9/2021 | 80,94 | 3,49 | 18,23 | |||
| Cổ phiếu | 2,44 tỷ | 144.096,1 | 0,25 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 11/1/2022 | 62,96 | 1,63 | 15,53 | ||
| Trái phiếu | 1,74 tỷ | 257.507,1 | 0,15 | Đầu tư cấp | 13/10/2020 | 41,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,27 tỷ | 149.410,1 | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 28/9/2021 | 59,84 | 1,34 | 11,69 | |||
| Cổ phiếu | 1,2 tỷ | 92.840,35 | 0,25 | Large Cap | 28/9/2021 | 75,27 | 1,79 | 14,89 | |||
| Cổ phiếu | 1,01 tỷ | 43.765,08 | 0,15 | Large Cap | 26/9/2023 | 78,16 | 4,15 | 22,89 | |||
| Cổ phiếu | 821,15 tr.đ. | — | 0,48 | Vốn nhỏ | 25/9/2024 | 25,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 807,7 tr.đ. | 49.653,3 | 0,23 | Toàn bộ thị trường | 27/9/2022 | 88,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 755,87 tr.đ. | 105.011,2 | 0,15 | Đầu tư cấp | 13/10/2020 | 46,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 730,92 tr.đ. | 63.456,66 | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 44,67 | 1,80 | 23,88 | ||
| Cổ phiếu | 678,13 tr.đ. | 2.842,65 | 0,22 | Toàn bộ thị trường | 29/1/2026 | 47,41 | 4,15 | 23,68 | |||
| Cổ phiếu | 572,03 tr.đ. | 80.553,91 | 0,31 | Toàn bộ thị trường | 27/6/2023 | 76,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 517,82 tr.đ. | 48.146,55 | 0,20 | Mid Cap | 7/11/2023 | 74,24 | 2,40 | 15,99 | |||
| Cổ phiếu | 468,17 tr.đ. | — | 0,31 | Toàn bộ thị trường | 25/9/2024 | 24,85 | 2,79 | 19,30 | |||
| Cổ phiếu | 418,92 tr.đ. | 13.656,59 | 0,23 | Toàn bộ thị trường | 15/3/2022 | 74,27 | 1,86 | 15,78 | |||
| Cổ phiếu | 398,63 tr.đ. | 23.521,57 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | 15/3/2022 | 74,72 | 3,73 | 20,94 | |||
| Cổ phiếu | 316,58 tr.đ. | 22.075,27 | 0,18 | Mid Cap | 7/11/2023 | 72,74 | 2,73 | 19,04 | |||
| Cổ phiếu | 290,24 tr.đ. | 46.328,88 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 19/3/2024 | 67,57 | 1,92 | 14,80 | |||
| Cổ phiếu | 285,84 tr.đ. | 30.925,44 | 0,26 | Toàn bộ thị trường | 27/6/2023 | 77,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 258,58 tr.đ. | 31.550,86 | 0,30 | Vốn nhỏ | 18/7/2023 | 72,49 | 1,51 | 15,30 | |||
| Cổ phiếu | 219,53 tr.đ. | — | 0,49 | Vốn nhỏ | — | 25,82 | 1,37 | 12,31 | |||
| Cổ phiếu | 219,53 tr.đ. | — | 0,49 | Vốn nhỏ | — | 25,82 | 1,37 | 12,31 | |||
| Cổ phiếu | 188,58 tr.đ. | 12.778,1 | 0,15 | Large Cap | 25/3/2025 | 57,36 | 9,24 | 28,17 | |||
| Cổ phiếu | 181,36 tr.đ. | 16.113,39 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 28/3/2022 | 66,68 | 1,80 | 14,23 | |||
| Trái phiếu | 156,19 tr.đ. | 10.175,99 | 0,15 | Đầu tư cấp | 8/12/2020 | 46,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 148,01 tr.đ. | — | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 9/12/2024 | 27,15 | 1,71 | 13,97 | |||
| Cổ phiếu | 105,34 tr.đ. | 15.278,82 | 0,42 | Vốn nhỏ | 7/11/2023 | 63,33 | 1,28 | 13,63 | |||
| Phân bổ tài sản | 59,15 tr.đ. | 4.470,08 | 0,21 | Rủi ro mục tiêu | 27/6/2023 | 67,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 50,13 tr.đ. | 15.716,22 | 0,34 | Toàn bộ thị trường | 27/6/2023 | 78,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 12,68 tr.đ. | 1.160,94 | 0,19 | Tín dụng rộng | 15/4/2025 | 50,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,7 tr.đ. | 1.630,62 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | 27/9/2022 | 72,62 | 2,89 | 19,31 | |||
| Cổ phiếu | 5,99 tr.đ. | — | 0,26 | Toàn bộ thị trường | 9/2/2026 | 18,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,86 tr.đ. | — | 0,26 | Toàn bộ thị trường | 9/2/2026 | 19,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Vốn nhỏ | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Vốn nhỏ | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 27/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 9/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 20/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 31/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Vốn nhỏ | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm