ETF Nhà cung cấp

Avantis

Tổng số ETF
49

Tất cả sản phẩm

49 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu30,73 tỷ1,29 tr.đ. Avantis0,25Vốn nhỏ24/9/2019120,031,4012,37
Cổ phiếu28,74 tỷ1,78 tr.đ. Avantis0,33Toàn bộ thị trường17/9/201995,171,7513,97
Cổ phiếu21,61 tỷ1,91 tr.đ. Avantis0,15Large Cap21/9/202191,523,4918,23
Cổ phiếu20,2 tỷ789.622 Avantis0,36Vốn nhỏ24/9/2019109,011,3313,12
Cổ phiếu19,2 tỷ1,09 tr.đ. Avantis0,23Toàn bộ thị trường24/9/201990,241,8116,04
Avantis U.S. Equity ETF
·
Cổ phiếu14,61 tỷ328.393 Avantis0,15Toàn bộ thị trường24/9/2019129,533,6921,62
Cổ phiếu3,07 tỷ124.095 Avantis0,25Vốn nhỏRussell 200011/1/202270,361,6315,53
Cổ phiếu2,04 tỷ95.716 Avantis0,25Large Cap28/9/202179,341,7914,89
Trái phiếu1,99 tỷ368.480 Avantis0,15Đầu tư cấp13/10/202039,410,000,00
Cổ phiếu1,57 tỷ95.270 Avantis0,36Toàn bộ thị trường28/9/202165,671,3411,69
Cổ phiếu1,53 tỷ79.166 Avantis0,15Large Cap26/9/202391,244,1522,89
Cổ phiếu1,51 tỷ59.761 Avantis0,39—25/9/202428,31--
Cổ phiếu1,36 tỷ68.910 Avantis0,39Vốn nhỏ25/9/202425,340,000,00
Cổ phiếu1,24 tỷ82.200 Avantis0,23Toàn bộ thị trường27/9/202299,270,000,00
Avantis Real Estate ETF
·
Cổ phiếu839,67 tr.đ.74.801 Avantis0,17Bất động sảnS&P Global REIT Index28/9/202144,011,8023,88
Cổ phiếu789,77 tr.đ.3.009 Avantis0,23Toàn bộ thị trường29/1/202655,294,1523,68
Cổ phiếu783,55 tr.đ.66.991 Avantis0,31Toàn bộ thị trường27/6/202383,310,000,00
Cổ phiếu772,91 tr.đ.54.074 Avantis0,20Mid Cap7/11/202377,452,4015,99
Trái phiếu636,79 tr.đ.61.167 Avantis0,15Đầu tư cấp13/10/202045,650,000,00
Cổ phiếu497,81 tr.đ.24.377 Avantis0,18Mid Cap7/11/202377,302,7319,04
Cổ phiếu485,42 tr.đ.9.426 Avantis0,15Toàn bộ thị trường15/3/202288,903,7320,94
Cổ phiếu476,73 tr.đ.44.798 Avantis0,33Toàn bộ thị trường19/3/202483,641,9214,80
Cổ phiếu468,17 tr.đ.— Avantis0,31Toàn bộ thị trường25/9/202424,852,7919,30
Cổ phiếu467,54 tr.đ.52.941 Avantis0,26Toàn bộ thị trường27/6/202385,120,000,00
Avantis U.S. Quality ETF
·
Cổ phiếu379,97 tr.đ.28.559 Avantis0,15Large Cap25/3/202568,449,2428,17
Cổ phiếu365,32 tr.đ.46.915 Avantis0,23Toàn bộ thị trường15/3/202279,421,8615,78
Cổ phiếu358,44 tr.đ.25.292 Avantis0,30Vốn nhỏ18/7/202377,921,5115,30
Cổ phiếu322,77 tr.đ.31.367 Avantis0,35—9/12/202432,21--
Cổ phiếu288,88 tr.đ.10.866 Avantis0,35Toàn bộ thị trường9/12/202428,831,7113,97
Cổ phiếu232,48 tr.đ.13.671 Avantis0,33Toàn bộ thị trường28/3/202280,171,8014,23
Cổ phiếu219,53 tr.đ.— Avantis0,49Vốn nhỏ—25,821,3712,31
Cổ phiếu219,53 tr.đ.— Avantis0,49Vốn nhỏ—25,821,3712,31
Trái phiếu164,35 tr.đ.21.728 Avantis0,15Đầu tư cấp8/12/202043,250,000,00
Cổ phiếu138,68 tr.đ.13.956 Avantis0,42Vốn nhỏ7/11/202369,341,2813,63
Cổ phiếu96,06 tr.đ.867 Avantis0,28—28/9/202649,99--
etf_assetclass_Multi-Asset91,48 tr.đ.10.136 Avantis0,21Rủi ro mục tiêu27/6/202372,170,000,00
Cổ phiếu75,94 tr.đ.8.879 Avantis0,34Toàn bộ thị trường27/6/202384,620,000,00
Avantis Credit ETF
·
Trái phiếu64,52 tr.đ.11.694 Avantis0,19Tín dụng rộng15/4/202549,630,000,00
Cổ phiếu12,43 tr.đ.1.649 Avantis0,25Toàn bộ thị trường27/9/202277,702,8919,31
Cổ phiếu5,99 tr.đ.— Avantis0,26Toàn bộ thị trường9/2/202618,880,000,00
Cổ phiếu3,86 tr.đ.— Avantis0,26Toàn bộ thị trường9/2/202619,470,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Toàn bộ thị trường31/3/20260,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Toàn bộ thị trường16/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Vốn nhỏ16/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Vốn nhỏ16/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Toàn bộ thị trường27/3/20260,000,000,00
Avantis Global Equity Ucits ETF
·
Cổ phiếu—— Avantis0,00Toàn bộ thị trường9/2/20260,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Vốn nhỏ16/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— Avantis0,00Toàn bộ thị trường20/2/20260,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF