Avantis Moderate Allocation ETF (AVMA) Giá

Avantis Moderate Allocation ETF Giá

71,22
-1,65 (-2,29 %)
TER0,21 %
AUM96,20 tr.đ. USD
Holdings19
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ27/6/2023

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W-1,22 %
1M-1,88 %
3M-3,29 %
YTD+6,77 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
21,46 %
Khu vực tài chính
19,58 %
Công nghiệp
12,41 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
11,14 %
Năng lượng
8,51 %
Chăm sóc sức khỏe
6,49 %
Dịch vụ truyền thông
6,44 %
Hàng hóa cơ bản
4,68 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
4,51 %
Bất động sản
3 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
1,77 %
Cash & Others
0,01 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
74,82 %
Canada
3,34 %
Nhật Bản
2,9 %
Vương Quốc Anh
2,24 %
Đài Loan
1,84 %
Đức
1,41 %
Thụy Sĩ
1,34 %
Hàn Quốc
1,25 %
Pháp
1,22 %
Úc
1,02 %
Trung Quốc
0,96 %
Ấn Độ
0,87 %
Ireland
0,71 %
Hà Lan
0,56 %
Bermuda
0,53 %
Tây Ban Nha
0,5 %
Hồng Kông
0,48 %
Ý
0,47 %
Thụy Điển
0,42 %
Singapore
0,32 %
Đan Mạch
0,27 %
Brazil
0,24 %
Nam Phi
0,24 %
Israel
0,21 %
Bỉ
0,2 %
Ả Rập Xê Út
0,15 %
Mexico
0,14 %
Na Uy
0,13 %
Phần Lan
0,13 %
Áo
0,12 %
Malaysia
0,08 %
Ba Lan
0,08 %
Thái Lan
0,08 %
Other
0,08 %
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
0,07 %
Quần đảo Cayman
0,06 %
Luxembourg
0,05 %
Hy Lạp
0,05 %
Indonesia
0,05 %
Thổ Nhĩ Kỳ
0,05 %
Puerto Rico
0,03 %
Kuwait
0,03 %
Chile
0,03 %
Qatar
0,03 %
Uruguay
0,03 %
Bồ Đào Nha
0,02 %
Philippines
0,02 %
New Zealand
0,02 %
Monaco
0,02 %
Hungary
0,02 %
Cộng hòa Séc
0,01 %
Guernsey
0,01 %
Colombia
0,01 %
Jersey
0,01 %
Bahamas
0,01 %
Peru
0,01 %

Danh sách các chứng chỉ của Avantis Moderate Allocation ETF

19 Holdings
Công tyCổ phần
28,87 %
17,86 %
10,43 %
7,95 %
7,78 %
7,01 %
4,10 %
3,60 %
2,43 %
2,36 %
1,95 %
1,76 %
0,94 %
0,94 %
0,73 %
0,65 %
0,55 %
SSC GOVERNMENT MM GVMXX
SSC GOVERNMENT MM GVMXX
0,08 %
US DOLLAR
US DOLLAR
0,01 %

Câu hỏi thường gặp về Avantis Moderate Allocation ETF

Avantis Moderate Allocation ETF được cung cấp bởi Avantis, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Avantis Moderate Allocation ETF là US0250721828.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Avantis Moderate Allocation ETF là 0,21%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 21,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Avantis Moderate Allocation ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Khu vực tài chính, Công nghiệp.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Avantis Moderate Allocation ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Avantis Moderate Allocation ETF là 10.437,00.

Avantis Moderate Allocation ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 27/6/2023.

Avantis Moderate Allocation ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Rủi ro mục tiêu.

NAV của Avantis Moderate Allocation ETF là 72,88 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Avantis Moderate Allocation ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Phân khúc đầu tưRủi ro mục tiêu
EulerpoolAvantis
Tài sản được quản lý96,20 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình10.437
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ27/6/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,21 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)72,88 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF