ETF Nhà cung cấp

HSBC

Tổng số ETF
145

Tất cả sản phẩm

145 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
HSBC MSCI World UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu13,74 tỷ HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201043,433,7122,60
HSBC MSCI World UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu13,74 tỷ HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201043,433,7122,60
HSBC Hang Seng Tech UCITS ETF
·
Cổ phiếu11,69 tỷ HSBC0,50Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index9/12/202051,742,4519,90
HSBC S&P 500 UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu8,08 tỷ HSBC0,09Large CapS&P 50014/5/201066,385,0325,74
Cổ phiếu3,45 tỷ HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201114,552,2516,23
ABF Hong Kong Bond Index Fund
·
Trái phiếu2,64 tỷ HSBC0,22Đầu tư cấpMarkit iBoxx ABF Hong Kong Index - HKD17/6/2005101,300,940,00
Cổ phiếu1,95 tỷ HSBC0,37Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed20/6/201122,761,3020,89
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,74 tỷ HSBC0,17Toàn bộ thị trườngMSCI World Index28/6/202241,920,000,00
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,74 tỷ HSBC0,17Toàn bộ thị trườngMSCI World Index28/6/202241,920,000,00
Cổ phiếu1,34 tỷ HSBC0,05Large CapEuro STOXX 505/10/200960,392,3216,56
Cổ phiếu991,51 tr.đ. HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201115,850,000,00
Cổ phiếu991,51 tr.đ. HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201115,850,000,00
HSBC MSCI China UCITS ETF
·
Cổ phiếu988,38 tr.đ. HSBC0,28Large CapMSCI China26/1/20117,711,6313,94
Cổ phiếu896,63 tr.đ. HSBC0,45Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/7/201437,072,6317,47
Cổ phiếu843,61 tr.đ. HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Pacific ex JP3/9/201016,622,0419,17
HSBC FTSE 100 UCITS ETF
·
Cổ phiếu744,79 tr.đ. HSBC0,08Large CapFTSE 10024/8/2009103,482,2114,80
Cổ phiếu723,5 tr.đ. HSBC0,37Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed19/7/202228,211,4822,52
Cổ phiếu691,49 tr.đ. HSBC0,12Chủ đềFTSE USA ESG Low Carbon Select Index - USD4/6/202035,014,5222,74
HSBC MSCI World UCITS ETF
·
Cổ phiếu621,36 tr.đ. HSBC0,18Toàn bộ thị trườngMSCI World Index9/12/202243,570,000,00
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu588,85 tr.đ. HSBC0,05Large CapEuro STOXX 5028/6/202271,570,000,00
Cổ phiếu524,28 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềMSCI ACWI Climate Paris Aligned Index7/7/202133,303,8923,21
Cổ phiếu489,57 tr.đ. HSBC0,09Large CapS&P 5005/7/202263,570,000,00
Cổ phiếu486,72 tr.đ. HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Pacific ex JP19/7/202220,190,000,00
Cổ phiếu431,81 tr.đ. HSBC0,25Toàn bộ thị trườngFTSE Asia Pacific ex Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net20/8/202024,111,8515,49
Cổ phiếu422,04 tr.đ. HSBC0,23Toàn bộ thị trường3/6/202511,413,3320,70
Cổ phiếu361,29 tr.đ. HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI USA Sector Neutral Quality1/6/201062,296,9626,06
Cổ phiếu359,74 tr.đ. HSBC0,52Toàn bộ thị trườngMSCI AC Far East ex JP27/9/201375,442,1117,55
HSBC MSCI Europe UCITS ETF EUR
·
Cổ phiếu322,62 tr.đ. HSBC0,14Toàn bộ thị trườngMSCI Europe1/6/201020,442,3416,68
Cổ phiếu321,83 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trường100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net6/4/2011106,091,9617,92
Cổ phiếu321,83 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trường100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net6/4/2011106,091,9617,92
HSBC MSCI Canada UCITS ETF
·
Cổ phiếu300,86 tr.đ. HSBC0,35Toàn bộ thị trườngMSCI Canada23/2/201133,192,5018,54
Trái phiếu291,25 tr.đ. HSBC0,07Đầu tư cấpBloomberg Global Japan Index - JPY - Benchmark TR Net14/5/2025959,330,000,00
Cổ phiếu280,69 tr.đ. HSBC0,14Large CapEuro STOXX 5017/10/202571,190,000,00
Cổ phiếu279,25 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Developed ESG Low Carbon Select Index9/7/202029,422,6016,13
Cổ phiếu279,25 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Developed ESG Low Carbon Select Index9/7/202029,422,6016,13
Cổ phiếu278,23 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net4/6/202023,361,7316,89
Cổ phiếu266,08 tr.đ. HSBC0,27Toàn bộ thị trườngMSCI World Value SRI ESG Target Select Index - Benchmark TR Net17/10/202225,562,1015,07
Cổ phiếu222,69 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Emerging ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net27/8/202020,202,3316,14
Trái phiếu219,18 tr.đ. HSBC0,16Đầu tư cấp24/11/2025100,710,000,00
HSBC MSCI Japan UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu195,85 tr.đ. HSBC0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan23/3/201051,861,8718,25
HSBC MSCI Indonesia UCITS ETF
·
Cổ phiếu182,28 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trườngMSCI Indonesia28/3/201150,222,0212,20
Cổ phiếu140,33 tr.đ. HSBC0,25Vốn nhỏMSCI World Small Cap Selection Screens Index - Benchmark TR Net20/10/202224,211,9317,35
Cổ phiếu126,72 tr.đ. HSBC0,27Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed28/7/202327,910,000,00
Cổ phiếu125,57 tr.đ. HSBC0,50Chủ đềNASDAQ CTA Global Climate Technology Index - Benchmark TR Net11/10/202314,484,1831,05
Cổ phiếu125,13 tr.đ. HSBC0,31Toàn bộ thị trường3/6/202511,403,7020,00
Trái phiếu122,55 tr.đ. HSBC0,13Đầu tư cấpBloomberg Global Aggregate Corporate Bond Index - USD - Benchmark TR Net Hedged11/10/202310,760,000,00
Cổ phiếu119,45 tr.đ. HSBC0,28Large CapMSCI China13/7/20228,600,000,00
Cổ phiếu117,86 tr.đ. HSBC0,37Toàn bộ thị trường14/8/202511,501,9913,96
Cổ phiếu112,34 tr.đ. HSBC0,51Toàn bộ thị trườngMSCI EM Emerging Market Islamic Universal Screened Select Capped Index - Benchmark TR Net12/1/202321,042,1816,74
Cổ phiếu111,49 tr.đ. HSBC0,60Toàn bộ thị trườngMSCI Russia Capped Index5/7/201111,731,373,64
Cổ phiếu100,35 tr.đ. HSBC0,37Toàn bộ thị trườngNasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net25/1/202226,577,1738,14
Cổ phiếu100,35 tr.đ. HSBC0,37Toàn bộ thị trườngNasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net25/1/202226,577,1738,14
Cổ phiếu97,57 tr.đ. HSBC0,40Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Value Select Screens Advanced Index - Benchmark TR Net7/12/202220,791,3911,84
Cổ phiếu97,57 tr.đ. HSBC0,40Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Value Select Screens Advanced Index - Benchmark TR Net7/12/202220,791,3911,84
Cổ phiếu97,57 tr.đ. HSBC0,40Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Value Select Screens Advanced Index - Benchmark TR Net7/12/202220,791,3911,84
Cổ phiếu97,18 tr.đ. HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI Europe Islamic Universal Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net5/12/202228,692,9522,15
Cổ phiếu90,86 tr.đ. HSBC0,12Chủ đềFTSE USA ESG Low Carbon Select Index - USD5/7/202233,420,000,00
Cổ phiếu88,26 tr.đ. HSBC0,14Toàn bộ thị trườngMSCI Europe13/7/202223,070,000,00
Cổ phiếu82,95 tr.đ. HSBC0,15Toàn bộ thị trường20/5/202511,374,2923,36
Cổ phiếu82,49 tr.đ. HSBC0,61Toàn bộ thị trường22/8/202511,480,000,00
Cổ phiếu81,42 tr.đ. HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI World Islamic Universal Screened Select Index - Benchmark TR Net30/11/202229,973,6726,01
Cổ phiếu79,46 tr.đ. HSBC0,25Toàn bộ thị trườngFTSE Asia Pacific ex Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net5/7/202222,322,2216,72
Cổ phiếu75,61 tr.đ. HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI China A Inclusion Index27/7/201812,011,8317,05
Trái phiếu74,32 tr.đ. HSBC0,14Đầu tư cấpBloomberg Euro Government 1-3 Year Lower Carbon Index - EUR - Benchmark TR Gross22/1/202510,230,000,00
Trái phiếu74,32 tr.đ. HSBC0,14Đầu tư cấpBloomberg Euro Government 1-3 Year Lower Carbon Index - EUR - Benchmark TR Gross22/1/202510,230,000,00
HSBC MSCI TAIWAN UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu74,31 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trườngMSCI Taiwan Capped Index - Benchmark TR Net28/3/2011115,343,2122,58
Cổ phiếu66,11 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Developed ESG Low Carbon Select Index26/7/202227,663,0519,49
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF CHF
·
Cổ phiếu65,11 tr.đ. HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI World Index23/5/202342,750,000,00
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF CHF
·
Cổ phiếu65,11 tr.đ. HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI World Index23/5/202342,750,000,00
Cổ phiếu63,53 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Emerging ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net28/6/202218,650,000,00
Cổ phiếu63,53 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Emerging ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net28/6/202218,650,000,00
Trái phiếu54,05 tr.đ. HSBC0,18Tín dụng rộngBloomberg MSCI Global Aggregate 1-3 Y SRI Carbon ESG Weighted Index - Benchmark TR Net13/1/202211,140,000,00
Cổ phiếu52,59 tr.đ. HSBC0,36Toàn bộ thị trườngMSCI USA Islamic ESG Universal Screened Select Index - Benchmark TR Gross17/11/202235,834,8130,14
Trái phiếu52,17 tr.đ. HSBC0,15Đầu tư cấpBloomberg MSCI Global Treasury ESG Weighted Bond Index - USD - Benchmark TR Gross Hedged10/7/202310,440,000,00
Cổ phiếu48,73 tr.đ. HSBC0,35Vốn nhỏMSCI Emerging Markets Small Cap Universal Screens Index - Benchmark TR Net3/11/202227,591,4015,21
HSBC FTSE 250 UCITS ETF
·
Cổ phiếu45,98 tr.đ. HSBC0,09Mid CapFTSE 2507/4/201020,271,169,94
Cổ phiếu44,31 tr.đ. HSBC0,35Chủ đềFTSE EPRA Nareit Developed Green EU PAB Index - Benchmark TR Net13/3/202411,980,000,00
Cổ phiếu40,76 tr.đ. HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI Japan Islamic ESG Universal Screened Select Index - Benchmark TR Gross29/9/202324,972,1520,32
Cổ phiếu36,68 tr.đ. HSBC0,19Chủ đềMSCI ACWI Climate Paris Aligned Index5/8/202126,252,5918,02
Trái phiếu34,43 tr.đ. HSBC0,40Đầu tư cấpFTSE IdealRatings Sukuk Index7/9/202311,300,000,00
Cổ phiếu34,03 tr.đ. HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI China A Inclusion Index13/7/202212,370,000,00
Cổ phiếu33,49 tr.đ. HSBC0,16Chủ đềMSCI USA Climate Paris Aligned PAB Index3/8/202144,656,1528,87
Cổ phiếu32,49 tr.đ. HSBC0,18Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Climate Paris Aligned Index - USD - Benchmark TR Gross7/4/202218,782,1415,24
Cổ phiếu32,49 tr.đ. HSBC0,18Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Climate Paris Aligned Index - USD - Benchmark TR Gross7/4/202218,782,1415,24
Trái phiếu32 tr.đ. HSBC0,10Đầu tư cấpFTSE World Government Bond - USD - Benchmark TR Gross Hedged18/7/202310,920,000,00
Cổ phiếu30,62 tr.đ. HSBC0,15Toàn bộ thị trườngFTSE Developed Europe ex UK ESG Low Carbon Select Index21/4/202218,052,3217,10
Cổ phiếu30,59 tr.đ. HSBC0,45Toàn bộ thị trườngMSCI AC Far East ex JP13/7/202270,410,000,00
Cổ phiếu28,92 tr.đ. HSBC0,60Toàn bộ thị trườngMSCI EM Latin America10/3/201124,701,618,56
Trái phiếu28,61 tr.đ. HSBC0,10Đầu tư cấpBloomberg Global Aggregate Bond Index - USD - Benchmark TR Gross Hedged20/5/202410,870,000,00
Cổ phiếu24,18 tr.đ. HSBC0,56Chủ đềFTSE UK ESG Low Carbon Select Index - GBP8/10/202022,441,6814,13
Cổ phiếu22,99 tr.đ. HSBC0,60Toàn bộ thị trườngMSCI Emerging Markets Far East Index24/9/201047,471,4810,26
Cổ phiếu20,69 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net5/7/202221,980,000,00
Cổ phiếu20,69 tr.đ. HSBC0,18Chủ đềFTSE Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net5/7/202221,980,000,00
Cổ phiếu19,75 tr.đ. HSBC0,15Chủ đềFTSE Developed Europe ESG Low Carbon Select Index - EUR - Benchmark TR Net4/6/202019,282,1816,30
Cổ phiếu19,38 tr.đ. HSBC0,20Toàn bộ thị trườngHSI ESG Enhanced Index - HKD - Benchmark TR Net24/2/202212,801,4414,41
Cổ phiếu18,38 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trườngMSCI Mexico Capped Index3/3/201149,881,9411,45
HSBC MSCI Brazil UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu16,38 tr.đ. HSBC0,50Toàn bộ thị trườngMSCI Brazil12/7/201015,891,517,20
Cổ phiếu15,69 tr.đ. HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI Japan19/7/202257,240,000,00
Trái phiếu15,04 tr.đ. HSBC0,13Đầu tư cấpBloomberg Global Aggregate Corporate Bond Index - USD - Benchmark TR Net Hedged11/10/202311,850,000,00
Cổ phiếu14,77 tr.đ. HSBC0,25Toàn bộ thị trườngMSCI AC Asia Pacific ex Japan Climate Paris Aligned Index - Benchmark TR Net11/4/202221,733,2123,14

Thư mục ETF

Thư mục ETF