HS | Cổ phiếu | 19,17 tỷ | 44.143 | HS HSBC | 0,15 | — | | 8/12/2010 | 49,98 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 19,17 tỷ | 17.307 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 48,59 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 18,96 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 47,96 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 16,74 tỷ | 52.967 | HS HSBC | 0,15 | — | | 8/12/2010 | 43,65 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 16,74 tỷ | 10.946,67 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 43,65 | 3,71 | 22,60 |
HS | Cổ phiếu | 14,37 tỷ | 36.579 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 8/12/2010 | 37,45 | 3,71 | 22,60 |
HS | Cổ phiếu | 10,77 tỷ | 32.856 | HS HSBC | 0,09 | — | | 14/5/2010 | 78,39 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 9,4 tỷ | 6.327 | HS HSBC | 0,09 | — | | 14/5/2010 | 68,46 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 9,4 tỷ | 336 | HS HSBC | 0,09 | — | | 14/5/2010 | 68,46 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 8,07 tỷ | 34.326 | HS HSBC | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 14/5/2010 | 58,74 | 5,03 | 25,74 |
HS | Cổ phiếu | 6,17 tỷ | 45.087 | HS HSBC | 0,15 | — | | 5/9/2011 | 19,06 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 6,17 tỷ | 106.772 | HS HSBC | 0,15 | — | | 5/9/2011 | 17,33 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 6,01 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 18,81 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 6,01 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 18,81 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 5,39 tỷ | 83.132 | HS HSBC | 0,15 | — | | 5/9/2011 | 15,13 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 4,63 tỷ | 102.994 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 12,99 | 2,25 | 16,23 |
HS | Cổ phiếu | 3,63 tỷ | 7.105 | HS HSBC | 0,24 | — | | 20/6/2011 | 23,12 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 3,17 tỷ | 9.439 | HS HSBC | 0,24 | — | | 20/6/2011 | 20,19 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 2,72 tỷ | 28.346 | HS HSBC | 0,24 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 17,32 | 1,30 | 20,89 |
HS | Trái phiếu | 2,65 tỷ | 9.464 | HS HSBC | 0,22 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx ABF Hong Kong Index - HKD | 16/6/2005 | 97,32 | 0,94 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 2,5 tỷ | 18.097 | HS HSBC | 0,05 | — | | 5/10/2009 | 66,37 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 2,5 tỷ | 1.548,71 | HS HSBC | 0,05 | — | | 5/10/2009 | 66,37 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 2,14 tỷ | 23.569 | HS HSBC | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 5/10/2009 | 56,93 | 2,32 | 16,56 |
HS | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | 14.952 | HS HSBC | 0,15 | — | | 3/9/2010 | 17,40 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 1,22 tỷ | 23.344 | HS HSBC | 0,25 | — | | 4/7/2014 | 42,87 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 1,2 tỷ | 130 | HS HSBC | 0,15 | — | | 3/9/2010 | 15,20 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 1,16 tỷ | 316.707 | HS HSBC | 0,50 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 9/12/2020 | 6,17 | 2,45 | 19,90 |
HS | Cổ phiếu | 1,1 tỷ | 52.626 | HS HSBC | 0,28 | — | | 26/1/2011 | 7,38 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 1,09 tỷ | 2.400 | HS HSBC | 0,12 | Chủ đề | FTSE USA ESG Low Carbon Select Index - USD | 4/6/2020 | 44,38 | 4,52 | 22,74 |
HS | Cổ phiếu | 1,06 tỷ | 172 | HS HSBC | 0,25 | — | | 4/7/2014 | 37,44 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 1,03 tỷ | 23.563 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Pacific ex JP | 3/9/2010 | 13,04 | 2,04 | 19,17 |
HS | Cổ phiếu | 1,01 tỷ | 15 | HS HSBC | 0,07 | — | | 24/8/2009 | 124,13 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 964,27 tr.đ. | 62.665 | HS HSBC | 0,28 | — | | 26/1/2011 | 6,44 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 955,68 tr.đ. | 948 | HS HSBC | 0,12 | — | | 4/6/2020 | 38,76 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 913,5 tr.đ. | 3.949 | HS HSBC | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 4/7/2014 | 32,12 | 2,63 | 17,47 |
HS | Cổ phiếu | 868,12 tr.đ. | 194.490 | HS HSBC | 0,50 | — | | 9/12/2020 | 4,63 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 866,73 tr.đ. | 34.698 | HS HSBC | 0,07 | Large Cap | FTSE 100 | 24/8/2009 | 106,48 | 2,21 | 14,80 |
HS | Cổ phiếu | 827,4 tr.đ. | 161.429 | HS HSBC | 0,28 | Large Cap | MSCI China | 26/1/2011 | 5,53 | 1,63 | 13,94 |
HS | Cổ phiếu | 820,03 tr.đ. | 350 | HS HSBC | 0,12 | — | | 4/6/2020 | 33,26 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 723,5 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 28,21 | 1,48 | 22,52 |
HS | Trái phiếu | 721,62 tr.đ. | 885 | HS HSBC | 0,08 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross | 8/10/2024 | 10,56 | 0,00 | 0,00 |
HS | Trái phiếu | 720,68 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,08 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross | 8/10/2024 | 10,52 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 696,45 tr.đ. | 30.216 | HS HSBC | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Asia Pacific ex Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 20/8/2020 | 30,91 | 1,85 | 15,49 |
HS | Cổ phiếu | 621,36 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 9/12/2022 | 43,57 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 619,19 tr.đ. | 4.784 | HS HSBC | 0,18 | Chủ đề | FTSE Developed ESG Low Carbon Select Index | 9/7/2020 | 35,92 | 2,60 | 16,13 |
HS | Cổ phiếu | 613,69 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,18 | Chủ đề | FTSE Developed ESG Low Carbon Select Index | 9/7/2020 | 35,41 | 2,60 | 16,13 |
HS | Cổ phiếu | 598,43 tr.đ. | 1.807 | HS HSBC | 0,18 | Chủ đề | MSCI ACWI Climate Paris Aligned Index | 7/7/2021 | 38,82 | 3,89 | 23,21 |
HS | Cổ phiếu | 588,85 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 28/6/2022 | 71,57 | 0,00 | 0,00 |
HS | Trái phiếu | 578,93 tr.đ. | 10.130 | HS HSBC | 0,37 | Đầu tư cấp | FTSE IdealRatings Sukuk Index | 18/1/2023 | 11,34 | 0,00 | 0,00 |
HS | Trái phiếu | 578,93 tr.đ. | 10.097 | HS HSBC | 0,37 | Đầu tư cấp | FTSE IdealRatings Sukuk Index | 18/1/2023 | 10,06 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 522,61 tr.đ. | 54 | HS HSBC | 0,18 | — | | 7/7/2021 | 33,90 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 521,88 tr.đ. | 9.677 | HS HSBC | 0,25 | — | | 20/8/2020 | 23,16 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 517,54 tr.đ. | 6.340 | HS HSBC | 0,10 | — | | 1/6/2010 | 28,76 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 513,38 tr.đ. | 6.394 | HS HSBC | 0,45 | — | | 27/9/2013 | 94,80 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 489,57 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 5/7/2022 | 63,57 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 486,72 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Pacific ex JP | 19/7/2022 | 20,19 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 463,99 tr.đ. | 3.900 | HS HSBC | 0,18 | — | | 9/7/2020 | 26,92 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 454,19 tr.đ. | 9.482 | HS HSBC | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net | 6/4/2011 | 155,01 | 1,96 | 17,92 |
HS | Cổ phiếu | 452,09 tr.đ. | 3.731 | HS HSBC | 0,10 | — | | 1/6/2010 | 21,86 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 452,09 tr.đ. | 3.611 | HS HSBC | 0,10 | — | | 1/6/2010 | 21,86 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 452,06 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe | 1/6/2010 | 24,86 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 448,43 tr.đ. | 2.120 | HS HSBC | 0,18 | — | | 7/7/2021 | 29,09 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 448,33 tr.đ. | 605 | HS HSBC | 0,45 | — | | 27/9/2013 | 82,79 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 448,33 tr.đ. | 2.823 | HS HSBC | 0,45 | — | | 27/9/2013 | 82,79 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 422,04 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,23 | Toàn bộ thị trường | | 3/6/2025 | 11,41 | 3,33 | 20,70 |
HS | Cổ phiếu | 387,8 tr.đ. | 10.385 | HS HSBC | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe | 1/6/2010 | 18,75 | 2,34 | 16,68 |
HS | Cổ phiếu | 384,7 tr.đ. | 1.827 | HS HSBC | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Far East ex JP | 27/9/2013 | 71,04 | 2,11 | 17,55 |
HS | Cổ phiếu | 360,34 tr.đ. | 3.413 | HS HSBC | 0,18 | Chủ đề | FTSE Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 4/6/2020 | 26,73 | 1,73 | 16,89 |
HS | Cổ phiếu | 340,34 tr.đ. | 15.487 | HS HSBC | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net | 6/4/2011 | 116,16 | 1,96 | 17,92 |
HS | Cổ phiếu | 299,33 tr.đ. | 24.775 | HS HSBC | 0,35 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 25/1/2022 | 42,98 | 7,17 | 38,14 |
HS | Trái phiếu | 291,25 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,07 | Đầu tư cấp | Bloomberg Global Japan Index - JPY - Benchmark TR Net | 14/5/2025 | 959,33 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 286,45 tr.đ. | 13.136 | HS HSBC | 0,18 | Chủ đề | FTSE Emerging ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 27/8/2020 | 23,09 | 2,33 | 16,14 |
HS | Cổ phiếu | 283,34 tr.đ. | 539 | HS HSBC | 0,15 | — | | 1/6/2010 | 72,15 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 280,94 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,35 | Toàn bộ thị trường | Nasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 25/1/2022 | 41,64 | 7,17 | 38,14 |
HS | Cổ phiếu | 280,69 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,14 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 17/10/2025 | 71,19 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 270,02 tr.đ. | 4.107 | HS HSBC | 0,18 | — | | 4/6/2020 | 20,03 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 266,08 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,27 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Value SRI ESG Target Select Index - Benchmark TR Net | 17/10/2022 | 25,56 | 2,10 | 15,07 |
HS | Cổ phiếu | 264,2 tr.đ. | 1.370 | HS HSBC | 0,12 | — | | 23/3/2010 | 58,04 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 247,44 tr.đ. | 125 | HS HSBC | 0,15 | — | | 1/6/2010 | 63,01 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 238,2 tr.đ. | 6.208 | HS HSBC | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Indonesia | 28/3/2011 | 38,39 | 2,02 | 12,20 |
HS | Cổ phiếu | 230,73 tr.đ. | 39 | HS HSBC | 0,12 | — | | 23/3/2010 | 50,69 | - | - |
HS | Trái phiếu | 219,18 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,16 | Đầu tư cấp | | 24/11/2025 | 100,71 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 214,65 tr.đ. | 6.982 | HS HSBC | 0,18 | — | | 27/8/2020 | 17,30 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 212,32 tr.đ. | 2.426 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Sector Neutral Quality | 1/6/2010 | 54,06 | 6,96 | 26,06 |
HS | Cổ phiếu | 208,02 tr.đ. | 9.187 | HS HSBC | 0,50 | — | | 28/3/2011 | 33,53 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 197,98 tr.đ. | 3.038 | HS HSBC | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 23/3/2010 | 43,49 | 1,87 | 18,25 |
HS | Cổ phiếu | 178,49 tr.đ. | 15.338 | HS HSBC | 0,50 | — | | 28/3/2011 | 28,77 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 169,94 tr.đ. | 1.690 | HS HSBC | 0,30 | — | | 5/12/2022 | 35,99 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 159,2 tr.đ. | 6.870 | HS HSBC | 0,35 | — | | 12/1/2023 | 25,04 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 154,44 tr.đ. | 955 | HS HSBC | 0,30 | — | | 30/11/2022 | 36,96 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 152,66 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Emerging Market Islamic Universal Screened Select Capped Index - Benchmark TR Net | 12/1/2023 | 24,57 | 2,18 | 16,74 |
HS | Cổ phiếu | 151,12 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Islamic Universal Screened Select Index - Benchmark TR Net | 30/11/2022 | 36,21 | 3,67 | 26,01 |
HS | Cổ phiếu | 148,45 tr.đ. | 2.054 | HS HSBC | 0,30 | — | | 5/12/2022 | 31,44 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 147,19 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe Islamic Universal Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2022 | 31,11 | 2,95 | 22,15 |
HS | Cổ phiếu | 140,33 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Small Cap Selection Screens Index - Benchmark TR Net | 20/10/2022 | 24,21 | 1,93 | 17,35 |
HS | Cổ phiếu | 138,06 tr.đ. | 31.771 | HS HSBC | 0,35 | — | | 23/2/2011 | 36,33 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 135,61 tr.đ. | 10.422 | HS HSBC | 0,15 | — | | 20/5/2025 | 13,43 | - | - |
HS | Cổ phiếu | 133,43 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | | 20/5/2025 | 13,24 | 4,29 | 23,36 |
HS | Cổ phiếu | 126,72 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,27 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 28/7/2023 | 27,91 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 125,57 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,50 | Chủ đề | NASDAQ CTA Global Climate Technology Index - Benchmark TR Net | 11/10/2023 | 14,48 | 4,18 | 31,05 |