ETF Nhà cung cấp

HSBC

Tổng số ETF
213

Tất cả sản phẩm

213 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
HSBC MSCI World UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu19,17 tỷ44.143 HSBC0,15—8/12/201049,98--
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF
·
Cổ phiếu19,17 tỷ17.307 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201048,590,000,00
HSBC MSCI WORLD UCITS ETF
·
Cổ phiếu18,96 tỷ— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201047,960,000,00
HSBC MSCI World UCITS ET
·
Cổ phiếu16,74 tỷ52.967 HSBC0,15—8/12/201043,65--
HSBC MSCI World UCITS ETF
·
Cổ phiếu16,74 tỷ10.946,67 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201043,653,7122,60
HSBC MSCI World UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu14,37 tỷ36.579 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI World Index8/12/201037,453,7122,60
HSBC S&P 500 UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu10,77 tỷ32.856 HSBC0,09—14/5/201078,39--
HSBC S&P 500 UCITS ETF
·
Cổ phiếu9,4 tỷ6.327 HSBC0,09—14/5/201068,46--
HSBC S&P 500 UCITS ETF
·
Cổ phiếu9,4 tỷ336 HSBC0,09—14/5/201068,46--
HSBC S&P 500 UCITS ETF
·
Cổ phiếu8,07 tỷ34.326 HSBC0,09Large CapS&P 50014/5/201058,745,0325,74
Cổ phiếu6,17 tỷ45.087 HSBC0,15—5/9/201119,06--
Cổ phiếu6,17 tỷ106.772 HSBC0,15—5/9/201117,33--
Cổ phiếu6,01 tỷ— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201118,810,000,00
Cổ phiếu6,01 tỷ— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201118,810,000,00
Cổ phiếu5,39 tỷ83.132 HSBC0,15—5/9/201115,13--
Cổ phiếu4,63 tỷ102.994 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201112,992,2516,23
Cổ phiếu3,63 tỷ7.105 HSBC0,24—20/6/201123,12--
Cổ phiếu3,17 tỷ9.439 HSBC0,24—20/6/201120,19--
Cổ phiếu2,72 tỷ28.346 HSBC0,24Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed20/6/201117,321,3020,89
ABF Hong Kong Bond Index Fund
·
Trái phiếu2,65 tỷ9.464 HSBC0,22Đầu tư cấpMarkit iBoxx ABF Hong Kong Index - HKD16/6/200597,320,940,00
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu2,5 tỷ18.097 HSBC0,05—5/10/200966,37--
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu2,5 tỷ1.548,71 HSBC0,05—5/10/200966,37--
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu2,14 tỷ23.569 HSBC0,05Large CapEuro STOXX 505/10/200956,932,3216,56
Cổ phiếu1,38 tỷ14.952 HSBC0,15—3/9/201017,40--
Cổ phiếu1,22 tỷ23.344 HSBC0,25—4/7/201442,87--
Cổ phiếu1,2 tỷ130 HSBC0,15—3/9/201015,20--
Cổ phiếu1,16 tỷ316.707 HSBC0,50Công nghệ thông tinHang Seng Tech Index9/12/20206,172,4519,90
HSBC MSCI China UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,1 tỷ52.626 HSBC0,28—26/1/20117,38--
Cổ phiếu1,09 tỷ2.400 HSBC0,12Chủ đềFTSE USA ESG Low Carbon Select Index - USD4/6/202044,384,5222,74
Cổ phiếu1,06 tỷ172 HSBC0,25—4/7/201437,44--
Cổ phiếu1,03 tỷ23.563 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Pacific ex JP3/9/201013,042,0419,17
HSBC FTSE 100 UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,01 tỷ15 HSBC0,07—24/8/2009124,13--
HSBC MSCI China UCITS ETF
·
Cổ phiếu964,27 tr.đ.62.665 HSBC0,28—26/1/20116,44--
Cổ phiếu955,68 tr.đ.948 HSBC0,12—4/6/202038,76--
Cổ phiếu913,5 tr.đ.3.949 HSBC0,25Toàn bộ thị trườngMSCI World Index4/7/201432,122,6317,47
HSBC Hang Seng Tech UCITS ETF
·
Cổ phiếu868,12 tr.đ.194.490 HSBC0,50—9/12/20204,63--
HSBC FTSE 100 UCITS ETF
·
Cổ phiếu866,73 tr.đ.34.698 HSBC0,07Large CapFTSE 10024/8/2009106,482,2114,80
HSBC MSCI China UCITS ETF
·
Cổ phiếu827,4 tr.đ.161.429 HSBC0,28Large CapMSCI China26/1/20115,531,6313,94
Cổ phiếu820,03 tr.đ.350 HSBC0,12—4/6/202033,26--
Cổ phiếu723,5 tr.đ.— HSBC0,37Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed19/7/202228,211,4822,52
Trái phiếu721,62 tr.đ.885 HSBC0,08Đầu tư cấpBloomberg US Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross8/10/202410,560,000,00
Trái phiếu720,68 tr.đ.— HSBC0,08Đầu tư cấpBloomberg US Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross8/10/202410,520,000,00
Cổ phiếu696,45 tr.đ.30.216 HSBC0,25Toàn bộ thị trườngFTSE Asia Pacific ex Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net20/8/202030,911,8515,49
HSBC MSCI World UCITS ETF
·
Cổ phiếu621,36 tr.đ.— HSBC0,18Toàn bộ thị trườngMSCI World Index9/12/202243,570,000,00
Cổ phiếu619,19 tr.đ.4.784 HSBC0,18Chủ đềFTSE Developed ESG Low Carbon Select Index9/7/202035,922,6016,13
Cổ phiếu613,69 tr.đ.— HSBC0,18Chủ đềFTSE Developed ESG Low Carbon Select Index9/7/202035,412,6016,13
Cổ phiếu598,43 tr.đ.1.807 HSBC0,18Chủ đềMSCI ACWI Climate Paris Aligned Index7/7/202138,823,8923,21
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu588,85 tr.đ.— HSBC0,05Large CapEuro STOXX 5028/6/202271,570,000,00
Trái phiếu578,93 tr.đ.10.130 HSBC0,37Đầu tư cấpFTSE IdealRatings Sukuk Index18/1/202311,340,000,00
Trái phiếu578,93 tr.đ.10.097 HSBC0,37Đầu tư cấpFTSE IdealRatings Sukuk Index18/1/202310,060,000,00
Cổ phiếu522,61 tr.đ.54 HSBC0,18—7/7/202133,90--
Cổ phiếu521,88 tr.đ.9.677 HSBC0,25—20/8/202023,16--
HSBC MSCI Europe UCITS ETF
·
Cổ phiếu517,54 tr.đ.6.340 HSBC0,10—1/6/201028,76--
Cổ phiếu513,38 tr.đ.6.394 HSBC0,45—27/9/201394,80--
Cổ phiếu489,57 tr.đ.— HSBC0,09Large CapS&P 5005/7/202263,570,000,00
Cổ phiếu486,72 tr.đ.— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Pacific ex JP19/7/202220,190,000,00
Cổ phiếu463,99 tr.đ.3.900 HSBC0,18—9/7/202026,92--
Cổ phiếu454,19 tr.đ.9.482 HSBC0,50Toàn bộ thị trường100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net6/4/2011155,011,9617,92
HSBC MSCI Europe UCITS ETF
·
Cổ phiếu452,09 tr.đ.3.731 HSBC0,10—1/6/201021,86--
HSBC MSCI Europe UCITS ETF
·
Cổ phiếu452,09 tr.đ.3.611 HSBC0,10—1/6/201021,86--
Cổ phiếu452,06 tr.đ.— HSBC0,10Toàn bộ thị trườngMSCI Europe1/6/201024,860,000,00
Cổ phiếu448,43 tr.đ.2.120 HSBC0,18—7/7/202129,09--
Cổ phiếu448,33 tr.đ.605 HSBC0,45—27/9/201382,79--
Cổ phiếu448,33 tr.đ.2.823 HSBC0,45—27/9/201382,79--
Cổ phiếu422,04 tr.đ.— HSBC0,23Toàn bộ thị trường3/6/202511,413,3320,70
HSBC MSCI Europe UCITS ETF EUR
·
Cổ phiếu387,8 tr.đ.10.385 HSBC0,10Toàn bộ thị trườngMSCI Europe1/6/201018,752,3416,68
Cổ phiếu384,7 tr.đ.1.827 HSBC0,45Toàn bộ thị trườngMSCI AC Far East ex JP27/9/201371,042,1117,55
Cổ phiếu360,34 tr.đ.3.413 HSBC0,18Chủ đềFTSE Japan ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net4/6/202026,731,7316,89
Cổ phiếu340,34 tr.đ.15.487 HSBC0,50Toàn bộ thị trường100% MSCI Korea Capped - USD - Benchmark TR Net6/4/2011116,161,9617,92
Cổ phiếu299,33 tr.đ.24.775 HSBC0,35Toàn bộ thị trườngNasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net25/1/202242,987,1738,14
Trái phiếu291,25 tr.đ.— HSBC0,07Đầu tư cấpBloomberg Global Japan Index - JPY - Benchmark TR Net14/5/2025959,330,000,00
Cổ phiếu286,45 tr.đ.13.136 HSBC0,18Chủ đềFTSE Emerging ESG Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net27/8/202023,092,3316,14
Cổ phiếu283,34 tr.đ.539 HSBC0,15—1/6/201072,15--
Cổ phiếu280,94 tr.đ.— HSBC0,35Toàn bộ thị trườngNasdaq Global Semiconductor Index - Benchmark TR Net25/1/202241,647,1738,14
Cổ phiếu280,69 tr.đ.— HSBC0,14Large CapEuro STOXX 5017/10/202571,190,000,00
Cổ phiếu270,02 tr.đ.4.107 HSBC0,18—4/6/202020,03--
Cổ phiếu266,08 tr.đ.— HSBC0,27Toàn bộ thị trườngMSCI World Value SRI ESG Target Select Index - Benchmark TR Net17/10/202225,562,1015,07
HSBC MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu264,2 tr.đ.1.370 HSBC0,12—23/3/201058,04--
Cổ phiếu247,44 tr.đ.125 HSBC0,15—1/6/201063,01--
HSBC MSCI Indonesia UCITS ETF
·
Cổ phiếu238,2 tr.đ.6.208 HSBC0,50Toàn bộ thị trườngMSCI Indonesia28/3/201138,392,0212,20
HSBC MSCI Japan UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu230,73 tr.đ.39 HSBC0,12—23/3/201050,69--
Trái phiếu219,18 tr.đ.— HSBC0,16Đầu tư cấp24/11/2025100,710,000,00
Cổ phiếu214,65 tr.đ.6.982 HSBC0,18—27/8/202017,30--
Cổ phiếu212,32 tr.đ.2.426 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI USA Sector Neutral Quality1/6/201054,066,9626,06
HSBC MSCI Indonesia UCITS ETF
·
Cổ phiếu208,02 tr.đ.9.187 HSBC0,50—28/3/201133,53--
HSBC MSCI JAPAN UCITS ETF
·
Cổ phiếu197,98 tr.đ.3.038 HSBC0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan23/3/201043,491,8718,25
HSBC MSCI Indonesia UCITS ETF
·
Cổ phiếu178,49 tr.đ.15.338 HSBC0,50—28/3/201128,77--
Cổ phiếu169,94 tr.đ.1.690 HSBC0,30—5/12/202235,99--
Cổ phiếu159,2 tr.đ.6.870 HSBC0,35—12/1/202325,04--
Cổ phiếu154,44 tr.đ.955 HSBC0,30—30/11/202236,96--
Cổ phiếu152,66 tr.đ.— HSBC0,35Toàn bộ thị trườngMSCI EM Emerging Market Islamic Universal Screened Select Capped Index - Benchmark TR Net12/1/202324,572,1816,74
Cổ phiếu151,12 tr.đ.— HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI World Islamic Universal Screened Select Index - Benchmark TR Net30/11/202236,213,6726,01
Cổ phiếu148,45 tr.đ.2.054 HSBC0,30—5/12/202231,44--
Cổ phiếu147,19 tr.đ.— HSBC0,30Toàn bộ thị trườngMSCI Europe Islamic Universal Screened Select Index - EUR - Benchmark TR Net5/12/202231,112,9522,15
Cổ phiếu140,33 tr.đ.— HSBC0,25Vốn nhỏMSCI World Small Cap Selection Screens Index - Benchmark TR Net20/10/202224,211,9317,35
HSBC MSCI Canada UCITS ETF
·
Cổ phiếu138,06 tr.đ.31.771 HSBC0,35—23/2/201136,33--
Cổ phiếu135,61 tr.đ.10.422 HSBC0,15—20/5/202513,43--
Cổ phiếu133,43 tr.đ.— HSBC0,15Toàn bộ thị trường20/5/202513,244,2923,36
Cổ phiếu126,72 tr.đ.— HSBC0,27Bất động sảnFTSE EPRA Nareit Developed28/7/202327,910,000,00
Cổ phiếu125,57 tr.đ.— HSBC0,50Chủ đềNASDAQ CTA Global Climate Technology Index - Benchmark TR Net11/10/202314,484,1831,05

Thư mục ETF

Thư mục ETF