| Cổ phiếu | 21,92 tỷ | — | SA Satrix | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/7/2017 | 104,21 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 20,66 tỷ | — | SA Satrix | 0,10 | Toàn bộ thị trường | | 27/11/2000 | 104,46 | 2,70 | 14,66 |
| Cổ phiếu | 10,55 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Large Cap | S&P 500 | 25/7/2017 | 116,39 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,62 tỷ | — | SA Satrix | 0,48 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 10/4/2018 | 225,35 | 8,31 | 34,13 |
| Cổ phiếu | 6,33 tỷ | — | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 25/7/2017 | 77,40 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,11 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Large Cap | FTSE/JSE Resources 10 Capped Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 10/4/2006 | 128,97 | 4,26 | 19,00 |
| Cổ phiếu | 2,49 tỷ | — | SA Satrix | 0,43 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Capped INDUSTRIAL 25 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 125,34 | 2,32 | 12,27 |
| Cổ phiếu | 2,45 tỷ | — | SA Satrix | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Capped All Share Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 56,09 | 2,46 | 14,42 |
| Trái phiếu | 2,07 tỷ | — | SA Satrix | 0,33 | Đầu tư cấp | | 26/1/2012 | 84,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,06 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 24,64 | 2,00 | 15,04 |
| Cổ phiếu | 1,9 tỷ | — | SA Satrix | 0,41 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Dividend Plus Index - ZAR - Benchmark TR Net | 29/8/2007 | 2,98 | 2,14 | 14,29 |
| Cổ phiếu | 1,88 tỷ | — | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE RAFI 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 16/10/2008 | 34,94 | 2,54 | 15,76 |
| Trái phiếu | 1,47 tỷ | — | SA Satrix | 0,40 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays Global Aggregate Index - Benchmark TR Net | 19/8/2020 | 37,15 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,44 tỷ | — | SA Satrix | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 22/2/2024 | 88,24 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,4 tỷ | — | SA Satrix | 0,63 | Toàn bộ thị trường | MSCI China | 22/7/2020 | 46,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,33 tỷ | — | SA Satrix | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Enhanced Focus CTB Index | 10/9/2020 | 88,01 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,03 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Lợi suất cao | | 7/5/2020 | 9,30 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 964,65 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Index | 11/12/2025 | 38,04 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 851,84 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,12 | Lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 23,19 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 825,88 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,78 | Chủ đề | FTSE Global Core Infrastructure Index | 9/9/2021 | 64,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 694,67 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 13,11 | 1,06 | 14,20 |
| Cổ phiếu | 635,59 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
| Cổ phiếu | 630,37 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,80 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 24/2/2022 | 70,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 580,98 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Toàn bộ thị trường | | 10/4/2006 | 19,15 | 2,42 | 15,54 |
| Trái phiếu | 313,28 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,25 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Inflation-Linked Government Index (IGOV) | 24/2/2017 | 8,63 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 246,34 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Satrix Momentum Portfolio - ZAR - Benchmark TR Net | 17/11/2018 | 18,86 | 2,90 | 15,14 |
| Cổ phiếu | 241,2 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets ESG Enhanced Focus CTB Index - ZAR - Benchmark TR Net | 10/9/2020 | 66,28 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 231,23 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,35 | Tín dụng rộng | | 26/2/2012 | 37,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 216,2 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,40 | Large Cap | FTSE/JSE Shariah Top 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 6/4/2009 | 6,36 | 2,90 | 14,87 |
| Phân bổ tài sản | 211,37 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,46 | Kết quả mục tiêu | | 29/1/2026 | 50,25 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 170,86 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Global Investor Index - ZAR - Benchmark TR Net | 12/3/2024 | 97,47 | 2,61 | 16,56 |
| Cổ phiếu | 144,78 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Proprietary Satrix Quality Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 26/9/2017 | 10,98 | 4,09 | 14,98 |
| Cổ phiếu | 133,27 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Islamic Index - ZAR - Benchmark TR Net | 22/10/2024 | 48,46 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 132,19 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,25 | Toàn bộ thị trường | STOXX Europe 600 | 19/2/2026 | 56,33 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 113,14 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | Satrix Value Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 26/3/2018 | 19,25 | 2,04 | 12,41 |
| Cổ phiếu | 100,55 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,48 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 26/5/2022 | 73,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 70,49 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 19/2/2026 | 39,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 47,12 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,32 | Chủ đề | STOXX Global Smart City Infrastructure | 26/7/2022 | 79,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 31,37 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | | 26/3/2018 | 14,63 | 3,48 | 15,85 |
| Trái phiếu | 27,17 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,60 | Tín dụng rộng | | 11/2/2026 | 48,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 24,75 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,46 | Toàn bộ thị trường | | 11/8/2021 | 45,66 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | SA Satrix | 0,00 | Kết quả mục tiêu | MAPPS Protect Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 25/5/2011 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | SA Satrix | 0,00 | Kết quả mục tiêu | MAPPS Protect Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 25/5/2011 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |