| Cổ phiếu | 25,38 tỷ | 319.675 | SA Satrix | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/7/2017 | 118,16 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 22,23 tỷ | 364.515 | SA Satrix | 0,10 | Toàn bộ thị trường | | 27/11/2000 | 101,96 | 2,70 | 14,66 |
| Cổ phiếu | 12,95 tỷ | 170.820 | SA Satrix | 0,25 | Large Cap | S&P 500 | 25/7/2017 | 133,50 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,96 tỷ | 69.370 | SA Satrix | 0,42 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 10/4/2018 | 263,23 | 8,31 | 34,13 |
| Cổ phiếu | 8,7 tỷ | 318.101 | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 25/7/2017 | 82,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,24 tỷ | 190.988 | SA Satrix | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Capped All Share Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 55,59 | 2,46 | 14,42 |
| Cổ phiếu | 2,9 tỷ | 80.060 | SA Satrix | 0,46 | Large Cap | FTSE/JSE Resources 10 Capped Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 10/4/2006 | 116,99 | 4,26 | 19,00 |
| Cổ phiếu | 2,68 tỷ | 131.479 | SA Satrix | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 22/2/2024 | 99,56 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,46 tỷ | 36.478 | SA Satrix | 0,44 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Capped INDUSTRIAL 25 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 122,62 | 2,32 | 12,27 |
| Trái phiếu | 2,22 tỷ | 35.723 | SA Satrix | 0,34 | Đầu tư cấp | | 29/2/2012 | 85,56 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,15 tỷ | 126.950 | SA Satrix | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 26,00 | 2,00 | 15,04 |
| etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 2,01 tỷ | 18.505 | SA Satrix | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Index | 11/12/2025 | 38,59 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 2 tỷ | 262.192 | SA Satrix | 0,45 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays Global Aggregate Index - Benchmark TR Net | 19/8/2020 | 35,34 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,87 tỷ | 630.346 | SA Satrix | 0,44 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Dividend Plus Index - ZAR - Benchmark TR Net | 29/8/2007 | 2,82 | 2,14 | 14,29 |
| Cổ phiếu | 1,86 tỷ | 52.455 | SA Satrix | 0,52 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE RAFI 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 16/10/2008 | 34,48 | 2,54 | 15,76 |
| Cổ phiếu | 1,51 tỷ | 3.886 | SA Satrix | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Enhanced Focus CTB Index | 10/9/2020 | 99,68 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,49 tỷ | 579.893 | SA Satrix | 0,25 | Lợi suất cao | | 7/5/2020 | 9,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,25 tỷ | 51.521 | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | MSCI China | 22/7/2020 | 41,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,16 tỷ | 69.820 | SA Satrix | 0,79 | Chủ đề | FTSE Global Core Infrastructure Index | 9/9/2021 | 65,25 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 897,31 tr.đ. | 136.829 | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 14,20 | 1,06 | 14,20 |
| Trái phiếu | 879,06 tr.đ. | 35.817 | SA Satrix | 0,30 | Lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 23,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 649,38 tr.đ. | 95.551 | SA Satrix | 0,46 | Toàn bộ thị trường | | 24/2/2026 | 19,42 | 2,42 | 15,54 |
| Cổ phiếu | 635,59 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
| Cổ phiếu | 602,79 tr.đ. | 12.811 | SA Satrix | 0,81 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 24/2/2022 | 70,16 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 394,18 tr.đ. | 110.858 | SA Satrix | 0,25 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Inflation-Linked Government Index (IGOV) | 24/2/2017 | 9,33 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 260,29 tr.đ. | 7.264 | SA Satrix | 0,39 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets ESG Enhanced Focus CTB Index - ZAR - Benchmark TR Net | 10/9/2020 | 72,21 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 259,73 tr.đ. | 18.791 | SA Satrix | 0,35 | Tín dụng rộng | | 26/1/2012 | 39,90 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 253,68 tr.đ. | 21.488 | SA Satrix | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Islamic Index - ZAR - Benchmark TR Net | 22/10/2024 | 55,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 238,5 tr.đ. | 104.187 | SA Satrix | 0,40 | Large Cap | FTSE/JSE Shariah Top 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 6/4/2009 | 6,06 | 2,90 | 14,87 |
| Cổ phiếu | 233,62 tr.đ. | 3.527 | SA Satrix | 0,46 | Kết quả mục tiêu | | 30/1/2026 | 50,63 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 226,03 tr.đ. | 7.735 | SA Satrix | 0,35 | — | | 4/12/2024 | 59,15 | - | - |
| Cổ phiếu | 225,25 tr.đ. | 9.662 | SA Satrix | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE/JSE Global Investor Index - ZAR - Benchmark TR Net | 12/3/2024 | 100,80 | 2,61 | 16,56 |
| Cổ phiếu | 207,96 tr.đ. | 29.351 | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Satrix Momentum Portfolio - ZAR - Benchmark TR Net | 17/11/2018 | 18,22 | 2,90 | 15,14 |
| Cổ phiếu | 200,49 tr.đ. | 22.460 | SA Satrix | 0,25 | Toàn bộ thị trường | STOXX Europe 600 | 29/1/2026 | 59,36 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 149,38 tr.đ. | 32.814 | SA Satrix | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 19/2/2026 | 42,57 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 138,87 tr.đ. | 10.550 | SA Satrix | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Proprietary Satrix Quality Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 26/9/2017 | 10,66 | 4,09 | 14,98 |
| Cổ phiếu | 107,61 tr.đ. | 10.817 | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | Satrix Value Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 26/3/2018 | 18,54 | 2,04 | 12,41 |
| Cổ phiếu | 100,55 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,48 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 26/5/2022 | 73,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 47,12 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,32 | Chủ đề | STOXX Global Smart City Infrastructure | 26/7/2022 | 79,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,06 tr.đ. | 2.673 | SA Satrix | 0,51 | Toàn bộ thị trường | | 26/3/2018 | 14,69 | 3,48 | 15,85 |
| Trái phiếu | 27,17 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,60 | Tín dụng rộng | | 11/2/2026 | 48,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 24,75 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,46 | Toàn bộ thị trường | | 11/8/2021 | 45,66 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | SA Satrix | 0,00 | Kết quả mục tiêu | MAPPS Protect Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 25/5/2011 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | SA Satrix | 0,00 | Kết quả mục tiêu | MAPPS Protect Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 25/5/2011 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |