Satrix 40 ETF (STX40.JO) Giá

Satrix 40 ETF Giá

10.698,00
-97,00 (-0,90 %)
TER0,10 %
AUM22,74 tỷ ZAR
Holdings41
Tiền tệZAR
Ngày phát hành quỹ27/11/2000

Giá Satrix 40 ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Satrix 40 ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Satrix 40 ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Satrix 40 ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Satrix 40 ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàySatrix 40 ETF Giá cổ phiếu
18/9/202610.698,00 ZAR
17/9/202610.795,00 ZAR
16/9/202610.723,00 ZAR
15/9/202610.743,00 ZAR
14/9/202610.718,00 ZAR
11/9/202610.904,00 ZAR
10/9/202610.831,00 ZAR
9/9/202611.009,00 ZAR
8/9/202611.051,00 ZAR
7/9/202611.031,00 ZAR
4/9/202610.998,00 ZAR
3/9/202611.010,00 ZAR
2/9/202610.870,00 ZAR
1/9/202610.892,00 ZAR
31/8/202610.969,00 ZAR
28/8/202611.093,00 ZAR
26/8/202611.053,00 ZAR
24/8/202611.017,00 ZAR
21/8/202611.112,00 ZAR
20/8/202610.864,00 ZAR
19/8/202610.899,00 ZAR
18/8/202610.646,00 ZAR
17/8/202610.743,00 ZAR
14/8/202610.660,00 ZAR
13/8/202610.674,00 ZAR
12/8/202610.770,00 ZAR
11/8/202610.857,00 ZAR
7/8/202610.977,00 ZAR
6/8/202610.760,00 ZAR
5/8/202610.758,00 ZAR
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-0,42 %
1M-3,73 %
3M+1,43 %
YTD-2,04 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Hàng hóa cơ bản
35,203 %
Khu vực tài chính
30,254 %
Dịch vụ truyền thông
13,567 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
7,229 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
4,169 %
Cash & Others
3,899 %
Công nghệ thông tin
2,12 %
Bất động sản
1,9 %
Công nghiệp
1,07 %
Chăm sóc sức khỏe
0,59 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Nam Phi
74,96 %
Hoa Kỳ
7,92 %
Vương Quốc Anh
5,61 %
Thụy Sĩ
4,28 %
Hà Lan
3,48 %
Bỉ
1,58 %
Úc
1,31 %
Luxembourg
0,78 %
Other
0,07 %

Danh sách các chứng chỉ của Satrix 40 ETF

Top 1056,77 %
NASPERS -N
NASPERS -N
7,29 %
FIRSTRAND
FIRSTRAND
6,60 %
CAPITEC
CAPITEC
5,56 %
STANBANK
STANBANK
5,50 %
MTN GROUP
MTN GROUP
4,98 %
ANGLO
ANGLO
3,33 %
IMPLATS
IMPLATS
2,55 %
eulerpool
41 Holdings
Công tyCổ phần
8,64 %
7,47 %
7,29 %
FIRSTRAND
FIRSTRANDFSR.JO
6,60 %
CAPITEC
CAPITECCPI.JO
5,56 %
STANBANK
STANBANKSBK.JO
5,50 %
MTN GROUP
MTN GROUPMTN.JO
4,98 %
4,85 %
ANGLO
ANGLO
3,33 %
IMPLATS
IMPLATSIMP.JO
2,55 %
2,51 %
2,49 %
2,18 %
PROSUS
PROSUSPRX.JO
2,14 %
DISCOVERY
DISCOVERYDSY.JO
2,05 %
SHOPRITE
SHOPRITESHP.JO
2,05 %
2,04 %
SANLAM
SANLAMSLM.JO
2,03 %
1,86 %
SASOL
SASOLSOL.JO
1,84 %
1,84 %
NEDBANK
NEDBANKNED.JO
1,78 %
1,64 %
1,61 %
1,49 %
1 / 2

Câu hỏi thường gặp về Satrix 40 ETF

Satrix 40 ETF được cung cấp bởi Satrix, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Satrix 40 ETF là ZAE000027108.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Satrix 40 ETF là 0,10%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 10,00 ZAR cho mỗi 10.000 ZAR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở ZAR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Satrix 40 ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của Satrix 40 ETF là 14,66.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Hàng hóa cơ bản, Khu vực tài chính, Dịch vụ truyền thông.

Nam Phi có cổ phần lớn nhất trong Satrix 40 ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Satrix 40 ETF là 302.966,00.

Satrix 40 ETF có trụ sở ở ZA.

Quỹ được phát hành vào 27/11/2000.

Satrix 40 ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của Satrix 40 ETF là 107,77 ZAR.

Tỷ số giá trị sổ sách là 2,7.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Satrix 40 ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
EulerpoolSatrix
Tài sản được quản lý22,74 tỷ ZAR
Khối lượng trung bình302.966
Địa điểm đăng kýZA
Ngày phát hành quỹ27/11/2000
Tiền tệZAR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,10 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)107,77 ZAR
P/B2,70
P/E14,66

Thư mục ETF

Thư mục ETF