Satrix DIVI Plus ETF (STXDIV.JO) Giá

Satrix DIVI Plus ETF Giá

291,00
-1,00 (-0,34 %)
TER0,44 %
AUM1,90 tỷ ZAR
IndexFTSE/JSE Dividend Plus Index - ZAR - Benchmark TR Net
Holdings30
Tiền tệZAR
Ngày phát hành quỹ29/8/2007

Giá Satrix DIVI Plus ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Satrix DIVI Plus ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Satrix DIVI Plus ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Satrix DIVI Plus ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Satrix DIVI Plus ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàySatrix DIVI Plus ETF Giá cổ phiếu
18/9/2026291,00 ZAR
17/9/2026292,00 ZAR
16/9/2026291,00 ZAR
15/9/2026290,00 ZAR
14/9/2026290,00 ZAR
11/9/2026293,00 ZAR
10/9/2026293,00 ZAR
9/9/2026296,00 ZAR
8/9/2026297,00 ZAR
7/9/2026297,00 ZAR
4/9/2026297,00 ZAR
3/9/2026296,00 ZAR
2/9/2026292,00 ZAR
1/9/2026294,00 ZAR
31/8/2026296,00 ZAR
28/8/2026299,00 ZAR
26/8/2026297,00 ZAR
24/8/2026296,00 ZAR
21/8/2026298,00 ZAR
20/8/2026296,00 ZAR
19/8/2026298,00 ZAR
18/8/2026295,00 ZAR
17/8/2026296,00 ZAR
14/8/2026298,00 ZAR
13/8/2026298,00 ZAR
12/8/2026298,00 ZAR
11/8/2026300,00 ZAR
7/8/2026302,00 ZAR
6/8/2026300,00 ZAR
5/8/2026299,00 ZAR
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,34 %
1M-1,69 %
3M-4,28 %
YTD-3,32 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Khu vực tài chính
40,608 %
Hàng hóa cơ bản
19,554 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
12,052 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
8,762 %
Năng lượng
4,631 %
Cash & Others
4,401 %
Chăm sóc sức khỏe
4,051 %
Dịch vụ truyền thông
3,371 %
Công nghiệp
2,571 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Nam Phi
78,44 %
Vương Quốc Anh
14,6 %
Hoa Kỳ
3,2 %
Úc
2,76 %
Other
0,99 %

Danh sách các chứng chỉ của Satrix DIVI Plus ETF

Top 1042,59 %
eulerpool
30 Holdings
Công tyCổ phần
NEDBANK
NEDBANKNED.JO
5,45 %
INVESTECP
INVESTECP
4,43 %
4,35 %
4,26 %
INVLTD
INVLTDINL.JO
4,20 %
NETCARE
NETCARENTC.JO
4,11 %
TRUWORTHS
TRUWORTHSTRU.JO
4,08 %
3,93 %
3,89 %
FIRSTRAND
FIRSTRANDFSR.JO
3,88 %
STANBANK
STANBANKSBK.JO
3,76 %
3,73 %
3,41 %
3,41 %
3,32 %
3,26 %
3,18 %
SANLAM
SANLAMSLM.JO
3,07 %
3,04 %
TIGBRANDS
TIGBRANDSTBS.JO
2,96 %
SANTAM
SANTAMSNT.JO
2,93 %
2,76 %
2,60 %
2,58 %
2,49 %
1 / 2

Câu hỏi thường gặp về Satrix DIVI Plus ETF

Satrix DIVI Plus ETF được cung cấp bởi Satrix, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Satrix DIVI Plus ETF là ZAE000102018.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Satrix DIVI Plus ETF là 0,44%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 44,00 ZAR cho mỗi 10.000 ZAR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở ZAR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Satrix DIVI Plus ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của Satrix DIVI Plus ETF là 14,29.

Satrix DIVI Plus ETF theo dõi hiệu suất của FTSE/JSE Dividend Plus Index - ZAR - Benchmark TR Net.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Hàng hóa cơ bản, Hàng tiêu dùng tự chọn.

Nam Phi có cổ phần lớn nhất trong Satrix DIVI Plus ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Satrix DIVI Plus ETF là 516.823,00.

Satrix DIVI Plus ETF có trụ sở ở ZA.

Quỹ được phát hành vào 29/8/2007.

Satrix DIVI Plus ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của Satrix DIVI Plus ETF là 2,91 ZAR.

Tỷ số giá trị sổ sách là 2,14.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Satrix DIVI Plus ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
EulerpoolSatrix
Tài sản được quản lý1,90 tỷ ZAR
Khối lượng trung bình516.823
Địa điểm đăng kýZA
Ngày phát hành quỹ29/8/2007
Tiền tệZAR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,44 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)2,91 ZAR
P/B2,14
P/E14,29

Thư mục ETF

Thư mục ETF