Dimensional
Dimensional là công ty quản lý tài sản toàn cầu, hoạt động trong lĩnh vực quản lý tài sản kể từ năm 1981. Dimensional được sáng lập bởi David G. Booth và Rex Sinquefield, có trụ sở chính tại Austin, Texas. Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm đầu tư, bao gồm quỹ đầu tư, ETFs, Separate Accounts và Private Equity.
Dimensional theo đuổi một mục tiêu rõ ràng: phát triển một danh mục đầu tư đem lại giá trị lâu dài cho khách hàng. Để đạt được điều này, công ty tập trung vào việc áp dụng các phương pháp định lượng và hệ thống hóa, cho phép theo dõi một phạm vi rộng các lớp tài sản và chiến lược đầu tư. Dimensional cũng chú trọng vào việc tích hợp các tiêu chí ESG vào chiến lược đầu tư của mình nhằm tối đa hóa lợi nhuận lâu dài.
Dimensional cung cấp một loạt quỹ đầu tư phong phú phù hợp với các lớp tài sản khác nhau, hồ sơ rủi ro và phong cách đầu tư. Bao gồm quỹ cổ phiếu, quỹ toàn cầu, quỹ thu nhập cố định và quỹ đa tài sản. Ngoài ra, Dimensional cũng cung cấp một loạt ETFs phù hợp với các lớp tài sản khác nhau.
Dimensional cũng là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực sản phẩm đầu tư thay thế. Các sản phẩm bao gồm Separate Accounts, Private Equity và Real Estate Investment Trusts. Với những sản phẩm này, khách hàng có thể đầu tư vào danh mục với cơ sở tài sản đầu tư rộng lớn hơn.
Dimensional hướng tới việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Thông qua cam kết liên tục với những hiểu biết và hoạt động gắn kết rủi ro và lợi nhuận, công ty đã tạo ra một trải nghiệm đầu tư độc đáo. Sứ mệnh của họ là cung cấp cho nhà đầu tư một loạt sản phẩm đầu tư được phát triển dựa trên những hiểu biết mới nhất nhằm đạt được lợi nhuận tối ưu.
Tất cả sản phẩm
51 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 40,72 tỷ | 3,61 tr.đ. | 0,17 | Toàn bộ thị trường | 14/6/2021 | 39,18 | 3,58 | 21,64 | |||
| Cổ phiếu | 18,5 tỷ | 1,74 tr.đ. | 0,27 | Toàn bộ thị trường | 13/9/2021 | 52,88 | 1,37 | 14,11 | |||
| Cổ phiếu | 18,11 tỷ | 1,31 tr.đ. | 0,09 | Toàn bộ thị trường | 14/6/2021 | 71,53 | 4,69 | 24,97 | |||
| Cổ phiếu | 15,04 tỷ | 1,88 tr.đ. | 0,18 | Toàn bộ thị trường | 17/11/2020 | 39,11 | 2,04 | 17,07 | |||
| Cổ phiếu | 13,49 tỷ | 604.478,1 | 0,21 | Toàn bộ thị trường | 9/5/2022 | 48,66 | 2,35 | 18,32 | |||
| Cổ phiếu | 13,14 tỷ | 1,34 tr.đ. | 0,22 | Toàn bộ thị trường | 23/3/2022 | 35,67 | 1,81 | 16,10 | |||
| Cổ phiếu | 12,85 tỷ | 622.135,1 | 0,26 | Vốn nhỏ | 14/6/2021 | 71,75 | 2,03 | 16,14 | |||
| Cổ phiếu | 12,73 tỷ | 419.993,9 | 0,28 | Thị trường mở rộng | 14/6/2021 | 62,77 | 1,40 | 13,41 | |||
| Cổ phiếu | 10,88 tỷ | 974.201 | 0,28 | Toàn bộ thị trường | 13/9/2021 | 34,00 | 1,81 | 15,97 | |||
| Cổ phiếu | 10,53 tỷ | 1,66 tr.đ. | 0,20 | Large Cap | 23/2/2022 | 36,99 | 10,56 | 24,66 | |||
| Cổ phiếu | 10,32 tỷ | 898.913,7 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | 17/11/2020 | 45,48 | 4,33 | 23,75 | |||
| Trái phiếu | 9,63 tỷ | 971.055,8 | 0,17 | Đầu tư cấp | 15/11/2021 | 42,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,02 tỷ | 1,33 tr.đ. | 0,29 | Toàn bộ thị trường | 1/12/2020 | 33,52 | 2,05 | 15,98 | |||
| Cổ phiếu | 7,77 tỷ | 911.451,4 | 0,39 | Toàn bộ thị trường | 26/4/2022 | 34,20 | 1,82 | 15,10 | |||
| Cổ phiếu | 6,87 tỷ | 1,62 tr.đ. | 0,30 | Vốn nhỏ | 23/2/2022 | 35,21 | 1,20 | 13,21 | |||
| Trái phiếu | 6,43 tỷ | 490.947,1 | 0,16 | Đầu tư cấp | 15/11/2021 | 47,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,56 tỷ | 642.264,4 | 0,27 | Large Cap | 23/3/2022 | 32,34 | 3,24 | 18,80 | |||
| Cổ phiếu | 5,4 tỷ | 1,13 tr.đ. | 0,21 | Large Cap | 6/12/2022 | 35,85 | 2,55 | 18,24 | |||
| Cổ phiếu | 5,35 tỷ | 591.650 | 0,39 | Vốn nhỏ | 23/3/2022 | 33,75 | 1,52 | 15,63 | |||
| Cổ phiếu | 4,48 tỷ | 468.310,8 | 0,42 | Vốn nhỏ | 23/3/2022 | 39,37 | 1,00 | 12,75 | |||
| Cổ phiếu | 3,23 tỷ | 390.922,8 | 0,22 | Bất động sản | 6/12/2022 | 26,97 | 1,80 | 24,29 | |||
| Cổ phiếu | 2,67 tỷ | 130.456,1 | 0,14 | Toàn bộ thị trường | 12/9/2023 | 72,62 | 3,73 | 21,94 | |||
| Trái phiếu | 2,34 tỷ | 167.149,1 | 0,22 | Tín dụng rộng | 7/11/2023 | 53,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 2,06 tỷ | 154.948,2 | 0,17 | Đầu tư cấp | 15/11/2021 | 48,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,88 tỷ | 99.755,58 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | 1/11/2022 | 41,42 | 4,02 | 22,06 | |||
| Trái phiếu | 1,85 tỷ | 263.256 | 0,15 | Đầu tư cấp | 26/9/2023 | 50,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,56 tỷ | 2,02 tr.đ. | 0,19 | Bất động sản | 23/2/2022 | 24,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,55 tỷ | 253.525,7 | 0,43 | Toàn bộ thị trường | 26/4/2022 | 35,34 | 1,23 | 12,14 | |||
| Trái phiếu | 1,48 tỷ | 117.052,1 | 0,20 | Tín dụng rộng | 7/11/2023 | 52,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,16 tỷ | 77.749,68 | 0,24 | Toàn bộ thị trường | 26/9/2023 | 74,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,06 tỷ | 102.437,2 | 0,11 | Đầu tư cấp | 15/11/2021 | 41,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 996,82 tr.đ. | 55.587,51 | 0,24 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA IMI | 1/11/2022 | 42,59 | 2,12 | 17,04 | ||
| Trái phiếu | 913,86 tr.đ. | 80.863,81 | 0,20 | Đầu tư cấp | 7/11/2023 | 54,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 675,44 tr.đ. | 51.189,4 | 0,19 | Đầu tư cấp | 26/6/2023 | 49,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 643,71 tr.đ. | 36.709,01 | 0,24 | Đầu tư cấp | 15/11/2022 | 51,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 535,64 tr.đ. | 25.091,72 | 0,41 | Toàn bộ thị trường | 1/11/2022 | 41,87 | 1,95 | 15,46 | |||
| Cổ phiếu | 447,8 tr.đ. | 13.235,35 | 0,19 | Large Cap | 1/11/2023 | 74,66 | 4,51 | 21,07 | |||
| Cổ phiếu | 359,01 tr.đ. | 20.347,44 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | 12/9/2024 | 59,69 | 2,93 | 19,19 | |||
| Cổ phiếu | 351,96 tr.đ. | 36.991 | 0,41 | Large Cap | 26/4/2022 | 33,50 | 3,36 | 16,87 | |||
| Cổ phiếu | 267,11 tr.đ. | 16.857,04 | 0,43 | Toàn bộ thị trường | 13/11/2024 | 64,11 | 2,02 | 15,53 | |||
| Cổ phiếu | 143,71 tr.đ. | 12.100,05 | 0,30 | Toàn bộ thị trường | 12/9/2024 | 67,76 | 1,69 | 15,35 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,44 | Vốn nhỏ | 12/11/2025 | 26,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 9/12/2008 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,30 | Vốn nhỏ | 12/11/2025 | 25,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Vốn nhỏ | 21/8/2000 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2006 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | 27/8/1999 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,34 | Toàn bộ thị trường | 10/6/1999 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,28 | Toàn bộ thị trường | S&P/ASX 300 Index - AUD | 3/7/2006 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |