| Cổ phiếu | 14,94 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 20/12/2001 | 3.785,74 | 1,66 | 17,20 |
| Cổ phiếu | 7,18 Bio. | — | AM Amova | 0,30 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 9/7/2001 | 54.986,26 | 2,41 | 20,02 |
| Cổ phiếu | 573,16 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.028,74 | 1,81 | 17,29 |
| Cổ phiếu | 171,58 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 1.901,86 | 1,31 | 20,11 |
| Cổ phiếu | 59,25 tỷ | — | AM Amova | 0,22 | Large Cap | S&P 500 | 29/10/2010 | 11.322,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 55,54 tỷ | — | AM Amova | 0,41 | Toàn bộ thị trường | TSE Dividend Focus 100 Index - JPY | 13/5/2010 | 4.062,76 | 1,34 | 15,44 |
| Trái phiếu | 52,64 tỷ | — | AM Amova | 0,24 | Đầu tư cấp | S&P U.S. Treasury Bond 1-3 Year Index - Benchmark TR Net | 29/8/2016 | 12.296,90 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 43,6 tỷ | — | AM Amova | 0,22 | Large Cap | S&P 500 Index (JPY Hedged) - JPY - Benchmark TR Net | 31/7/2018 | 1.877,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,18 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.030,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,96 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.067,02 | 1,31 | 20,14 |
| Cổ phiếu | 30,56 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI Kokusai Index (World ex Japan) | 22/1/2010 | 7.287,33 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 29,48 tỷ | — | AM Amova | 0,39 | Đầu tư cấp | FTSE World Government Bond Index (ex-Japan Unhedged to JPY) - JPY | 25/9/2009 | 60.339,57 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 29,34 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Đầu tư cấp | S&P US Treasury 7-10 year Index - Benchmark TR Net | 31/8/2016 | 24.499,72 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 27,23 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 22/3/2013 | 4.214,89 | 2,41 | 20,02 |
| Cổ phiếu | 25,79 tỷ | — | AM Amova | 0,30 | Large Cap | Dow Jones Industrial Average JPY Hedged (TTM) (Japan Calendar) - JPY | 13/3/2020 | 3.282,75 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 22,3 tỷ | — | AM Amova | 0,25 | Large Cap | NASDAQ100 Currency Hedged JPY Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 17/9/2020 | 3.545,15 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 20,24 tỷ | — | AM Amova | 0,57 | Tín dụng rộng | | 30/3/2012 | 53.091,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,06 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI ex Japan Index | 3/3/2011 | 5.921,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,26 tỷ | — | AM Amova | 0,25 | Large Cap | NASDAQ100 JPY-converted Index - JPY - Benchmark TR Net | 17/9/2020 | 6.545,52 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 11,98 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Đầu tư cấp | | 14/2/2022 | 5.500,63 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.882,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,13 tỷ | — | AM Amova | 0,87 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 25/8/2014 | 87.372,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,24 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.237,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,78 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan IMI Custom Liquidity and Yield Low Volatility Index - JPY | 30/11/2015 | 2.969,52 | 1,24 | 13,97 |
| Trái phiếu | 5,82 tỷ | — | AM Amova | 1,00 | Đầu tư cấp | Bloomberg France Treasury 7-10 Year Index TTM JPY Currency Hedged - JPY - Benchmark TR Net | 12/8/2022 | 3.969,60 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,39 tỷ | — | AM Amova | 0,16 | Toàn bộ thị trường | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Gross | 24/9/2013 | 2.805,46 | 1,76 | 18,02 |
| Cổ phiếu | 5,31 tỷ | — | AM Amova | 0,27 | Toàn bộ thị trường | JPX/S&P CAPEX & Human Capital Index - JPY | 24/5/2016 | 3.417,95 | 1,49 | 16,75 |
| Trái phiếu | 5,03 tỷ | — | AM Amova | 1,00 | Đầu tư cấp | Bloomberg France Treasury 7-10 Year Index TTM JPY Currency Unhedged - JPY - Benchmark TR Net | 12/8/2022 | 5.809,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,75 tỷ | — | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/6/2017 | 11.441,21 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 4,22 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Đầu tư cấp | Bloomberg Australia Treasury 7-10 Year Index JPY Currency Hedged - JPY - Japan Yen - Benchmark TR Net | 14/2/2022 | 3.762,43 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 3,79 tỷ | — | AM Amova | 0,06 | Đầu tư cấp | | 2/10/2023 | 5.275,85 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,77 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Công nghệ thông tin | Nikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross | 12/7/2024 | 273,29 | 4,67 | 36,43 |
| Cổ phiếu | 2,47 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Large Cap | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 7/4/2008 | 11.214,03 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,52 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Đầu tư cấp | ChinaBond ICBC 1-10 Year Treasury and Policy Bank Bond Index - SGX - Benchmark TR Gross | 24/11/2020 | 6,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | — | AM Amova | 0,26 | Large Cap | FTSE Straits Times Index | 24/2/2009 | 5,04 | 1,58 | 15,60 |
| Cổ phiếu | 1,3 tỷ | — | AM Amova | 0,25 | Large Cap | Dow Jones Industrial Average JPY Hedged (TTM) (Japan Calendar) - JPY | 13/12/2022 | 3.220,10 | 5,00 | 22,05 |
| Cổ phiếu | 1,23 tỷ | — | AM Amova | 0,36 | Large Cap | S&P 500 Futures 2X Leveraged Daily Index ER - USD - Benchmark TR Gross | 14/3/2023 | 20.322,98 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,17 tỷ | — | AM Amova | 0,60 | Toàn bộ thị trường | Long Short Strategy Index on MSCI Japan IMI Custom (GROSS) 85% + CASH (JPY) 15% Index - JPY | 13/3/2017 | 7.902,36 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,12 tỷ | — | AM Amova | 0,24 | Đầu tư cấp | iBoxx ABF Singapore Bond Index | 31/8/2005 | 1,12 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 760,16 tr.đ. | — | AM Amova | 0,26 | Đầu tư cấp | iBoxx SGD Non-Sovereigns Large Cap Investment Grade - SGD | 27/8/2018 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 685,79 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 391 tr.đ. | — | AM Amova | 0,36 | Large Cap | S&P 500 Futures Excess Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/3/2023 | 6.151,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 43,54 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex Japan ex China Index - Benchmark TR Net | 2/4/2025 | 1,13 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 36,31 tr.đ. | — | AM Amova | 0,70 | Chủ đề | MSCI China All Shares IMI Future Mobility Top 50 Index - SGD - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 0,66 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 19,93 tr.đ. | — | AM Amova | 0,88 | Chủ đề | iEdge-FactSet Global Internet Index | 24/10/2019 | 23,56 | 9,49 | 20,37 |
| Cổ phiếu | 16,8 tr.đ. | — | AM Amova | 0,26 | Large Cap | FTSE Straits Times Index | 17/9/2025 | 4,60 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 12,54 tr.đ. | — | AM Amova | 0,30 | Đầu tư cấp | ChinaBond ICBC 1-10 Year Treasury and Policy Bank Bond Index - SGX - Benchmark TR Gross | 24/11/2020 | 0,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,69 tr.đ. | — | AM Amova | 0,00 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE Chinext Price Index | 22/7/2025 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex Japan ex China Index - Benchmark TR Net | 26/9/2025 | 1,14 | 2,28 | 17,49 |
| Cổ phiếu | — | — | AM Amova | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | Nikkei 225 High Dividend Yield Stock 50 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | AM Amova | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Nikkei Bank Stock Top 10 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 17/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | AM Amova | 0,00 | Đầu tư cấp | KAP Inverse 10-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | AM Amova | 0,00 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE Chinext Price Index | 22/7/2025 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |