ETF Nhà cung cấp

Sygnia

Tổng số ETF
14

Tất cả sản phẩm

14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Sygnia Itrix MSCI World
·
Cổ phiếu20,61 tỷ109.566 Sygnia0,71Toàn bộ thị trườngMSCI World Index1/4/200882,843,6722,50
Sygnia Itrix MSCI US
·
Cổ phiếu7,7 tỷ— Sygnia0,88Toàn bộ thị trườngMSCI USA Index1/4/2008103,525,1326,16
Sygnia Itrix S&P 500 ETF
·
Cổ phiếu7,36 tỷ56.430 Sygnia0,19Large CapS&P 50030/10/2017129,415,3827,76
Sygnia Itrix Eurostoxx50
·
Cổ phiếu3,16 tỷ— Sygnia0,92Large CapEuro STOXX 5010/10/2005108,412,4717,20
Cổ phiếu2,57 tỷ— Sygnia0,38Toàn bộ thị trườngS&P Global 1200 ESG Index - Benchmark TR Net12/4/202160,693,7422,54
Cổ phiếu1,93 tỷ— Sygnia0,63Toàn bộ thị trườngS&P Kensho New Economies Composite Index6/12/201753,226,6530,35
Cổ phiếu1,27 tỷ104.574 Sygnia0,47Large CapMSCI EM 5030/4/202133,062,4715,83
Sygnia Itrix FTSE100
·
Cổ phiếu1,24 tỷ— Sygnia0,89Large CapFTSE 100 Index10/10/2005224,032,1815,20
Sygnia Itrix Top 40 ETF
·
Cổ phiếu1,16 tỷ15.104 Sygnia0,15Large CapFTSE/JSE Top 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross30/10/2017101,662,3314,33
Sygnia Itrix MSCI Japan
·
Cổ phiếu911,55 tr.đ.25.800 Sygnia0,93Toàn bộ thị trườngMSCI Japan1/4/200827,101,7917,45
Cổ phiếu796,84 tr.đ.— Sygnia0,70Chủ đề29/9/202315,5714,9741,41
etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs)361,88 tr.đ.9.383 Sygnia0,24Bất động sảnS&P Global Property 40 Index30/10/201748,521,9726,86
Cổ phiếu195,93 tr.đ.— Sygnia0,53Chăm sóc sức khỏe6/8/202129,494,3021,13
Cổ phiếu164,48 tr.đ.— Sygnia0,59Toàn bộ thị trườngS&P New China Sectors Index20/4/202232,172,8920,62

Thư mục ETF

Thư mục ETF