Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
SY
ETF Nhà cung cấp
Sygnia
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
SY
Sygnia Itrix MSCI World
SYGWD.JO
·
ZAE000249553
Cổ phiếu
18,75 tỷ
—
SY
Sygnia
0,71
Toàn bộ thị trường
MSCI World Index
1/4/2008
71,64
3,67
22,50
SY
Sygnia Itrix MSCI US
SYGUS.JO
·
ZAE000249546
Cổ phiếu
7,7 tỷ
—
SY
Sygnia
0,88
Toàn bộ thị trường
MSCI USA Index
1/4/2008
103,52
5,13
26,16
SY
Sygnia Itrix S&P 500 ETF
SYG500.JO
·
ZAE000251377
Cổ phiếu
6,19 tỷ
—
SY
Sygnia
0,20
Large Cap
S&P 500
30/10/2017
109,04
5,38
27,76
SY
Sygnia Itrix Eurostoxx50
SYGEU.JO
·
ZAE000249512
Cổ phiếu
3,16 tỷ
—
SY
Sygnia
0,92
Large Cap
Euro STOXX 50
10/10/2005
108,41
2,47
17,20
SY
Sygnia Itrix S&P Global 1200 ESG ETF Units ZAR
SYGESG.JO
·
ZAE000296778
Cổ phiếu
2,57 tỷ
—
SY
Sygnia
0,38
Toàn bộ thị trường
S&P Global 1200 ESG Index - Benchmark TR Net
12/4/2021
60,69
3,74
22,54
SY
Sygnia Itrix 4th Industrial Revolution Global Equity ETF
SYG4IR.JO
·
ZAE000252433
Cổ phiếu
1,93 tỷ
—
SY
Sygnia
0,63
Toàn bộ thị trường
S&P Kensho New Economies Composite Index
6/12/2017
53,22
6,65
30,35
SY
Sygnia Itrix FTSE100
SYGUK.JO
·
ZAE000249520
Cổ phiếu
1,24 tỷ
—
SY
Sygnia
0,89
Large Cap
FTSE 100 Index
10/10/2005
224,03
2,18
15,20
SY
Sygnia Itrix Top 40 ETF
SYGT40.JO
·
ZAE000251351
Cổ phiếu
1,05 tỷ
—
SY
Sygnia
0,00
Large Cap
FTSE/JSE Top 40 Index - ZAR - Benchmark TR Gross
30/10/2017
103,36
2,33
14,33
SY
Sygnia Itrix MSCI Emerging Markets 50 ETF Units ZAR
SYGEMF.JO
·
ZAE000297792
Cổ phiếu
827,28 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,42
Large Cap
MSCI EM 50
30/4/2021
25,49
2,47
15,83
SY
Sygnia Itrix Fang.AI Actively Managed ETF ZAR
SYFANG.JO
·
ZAE000327870
Cổ phiếu
796,84 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,70
Chủ đề
29/9/2023
15,57
14,97
41,41
SY
Sygnia Itrix MSCI Japan
SYGJP.JO
·
ZAE000249538
Cổ phiếu
779,25 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/4/2008
23,44
1,79
17,45
SY
Sygnia Itrix Global Property ETF
SYGP.JO
·
ZAE000251369
Cổ phiếu
393,33 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,24
Bất động sản
S&P Global Property 40 Index
30/10/2017
50,03
1,97
26,86
SY
Sygnia Itrix Health Innovation Actively Managed ETF
SYGH.JO
·
ZAE000300521
Cổ phiếu
195,93 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,53
Chăm sóc sức khỏe
6/8/2021
29,49
4,30
21,13
SY
Sygnia Itrix New China Sectors ETF
SYGCN.JO
·
ZAE000309159
Cổ phiếu
164,48 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,59
Toàn bộ thị trường
S&P New China Sectors Index
20/4/2022
32,17
2,89
20,62
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm