SC | Cổ phiếu | 110,32 tỷ | 22,27 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 20/10/2011 | 33,02 | 3,61 | 17,61 |
SC | Cổ phiếu | 75,38 tỷ | 10,11 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap | 3/11/2009 | 30,65 | 4,89 | 25,51 |
SC | Cổ phiếu | 67,41 tỷ | 7,82 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World Developed x US | 3/11/2009 | 27,18 | 2,14 | 17,45 |
SC | Cổ phiếu | 65,66 tỷ | 7,81 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap Growth | 11/12/2009 | 36,73 | 9,31 | 33,57 |
SC | Cổ phiếu | 45,38 tỷ | 8,13 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones US Broad Stock Market | 3/11/2009 | 29,91 | 4,56 | 24,96 |
SC | Cổ phiếu | 27,79 tỷ | 2,88 tr.đ. | SC Schwab | 0,25 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity US Large Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2013 | 32,15 | 2,82 | 19,26 |
SC | Cổ phiếu | 25,32 tỷ | 1,64 tr.đ. | SC Schwab | 0,25 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity Developed ex US Large Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 53,38 | 1,47 | 15,19 |
SC | Cổ phiếu | 21,82 tỷ | 2,77 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Vốn nhỏ | Dow Jones US Total Stock Market Small-Cap | 3/11/2009 | 32,80 | 2,28 | 17,75 |
SC | Trái phiếu | 16,19 tỷ | 5,26 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury Inflation Protected Notes (TIPS) | 5/8/2010 | 25,17 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 15,44 tỷ | 4,56 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (1-3 Y) (Inception 4/30/1996) | 5/8/2010 | 23,86 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 15,39 tỷ | 3,37 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap Value | 11/12/2009 | 33,94 | 3,20 | 20,86 |
SC | Cổ phiếu | 14,63 tỷ | 1,46 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Mid Cap | Dow Jones US Total Stock Market Mid-Cap | 13/1/2011 | 34,64 | 2,74 | 20,54 |
SC | Trái phiếu | 13,25 tỷ | 3,13 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (3-10 Y) | 5/8/2010 | 23,72 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 12,9 tỷ | 3,08 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Emerging Index | 14/1/2010 | 36,80 | 2,16 | 15,94 |
SC | Trái phiếu | 10,85 tỷ | 2,35 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Credit - Corporate (5-10 Y) | 10/10/2019 | 21,47 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 10,75 tỷ | 7,29 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,22 | 2,54 | 30,18 |
SC | Trái phiếu | 10,55 tỷ | 2,17 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 14/7/2011 | 22,11 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 10,49 tỷ | 1,27 tr.đ. | SC Schwab | 0,39 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity Emerging Markets Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 42,80 | 1,25 | 11,09 |
SC | Cổ phiếu | 8,78 tỷ | 1,08 tr.đ. | SC Schwab | 0,25 | Vốn nhỏ | RAFI Fundamental High Liquidity US Small Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2013 | 35,61 | 1,86 | 16,82 |
SC | Cổ phiếu | 6,13 tỷ | 850.458 | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US MBS - Float Adjusted | 19/11/2024 | 24,10 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 5,85 tỷ | 1,19 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Large Cap | S&P Schwab 1000 Index | 11/10/2017 | 37,43 | 4,80 | 25,33 |
SC | Cổ phiếu | 5,53 tỷ | 333.339 | SC Schwab | 0,06 | Vốn nhỏ | FTSE Custom Developed Small Cap ex-US Liquid Net of Tax (Lux) | 14/1/2010 | 49,23 | 1,57 | 15,73 |
SC | Trái phiếu | 3,12 tỷ | 2,51 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | ICE AMT-Free Core U.S. National Municipal Index - Benchmark TR Gross | 12/10/2022 | 24,10 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 3,07 tỷ | 95.793 | SC Schwab | 0,39 | Vốn nhỏ | RAFI Fundamental High Liquidity Developed ex US Small Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 49,64 | 1,36 | 14,82 |
SC | Cổ phiếu | 2,78 tỷ | 1,13 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 25,19 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 2,56 tỷ | 619.884 | SC Schwab | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones International Dividend 100 Index | 29/4/2021 | 31,59 | 2,57 | 14,26 |
SC | Trái phiếu | 1,8 tỷ | 353.002 | SC Schwab | 0,16 | Đầu tư cấp | | 5/2/2025 | 24,32 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 1,48 tỷ | 309.566 | SC Schwab | 0,25 | Toàn bộ thị trường | RAFI Fundamental High Liquidity US All Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2013 | 31,25 | 2,73 | 19,06 |
SC | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 1,03 tỷ | 280.298 | SC Schwab | 0,28 | Đầu tư cấp | | 12/6/2025 | 100,60 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 949,93 tr.đ. | 945.754 | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Government - Treasury - Long | 10/10/2019 | 28,48 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 897,02 tr.đ. | 298.351 | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate (1-5 Y) | 10/10/2019 | 24,11 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 263,07 tr.đ. | 126.912 | SC Schwab | 0,14 | Đầu tư cấp | | 13/8/2024 | 25,05 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 207,57 tr.đ. | 136.349 | SC Schwab | 0,30 | Chủ đề | Schwab Crypto Thematic Index - Benchmark TR Gross | 4/8/2022 | 60,17 | 1,97 | 21,63 |
SC | Cổ phiếu | 18,58 tr.đ. | 4.318 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 16/11/2021 | 24,29 | 2,81 | 20,48 |