SC | Cổ phiếu | 84,46 tỷ | 22,26 tr.đ. | SC Schwab | 0,06 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 20/10/2011 | 30,57 | 3,61 | 17,61 |
SC | Cổ phiếu | 60,84 tỷ | 27,18 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap | 3/11/2009 | 25,01 | 4,89 | 25,51 |
SC | Cổ phiếu | 58,8 tỷ | 12,98 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World Developed x US | 3/11/2009 | 25,18 | 2,14 | 17,45 |
SC | Cổ phiếu | 49,99 tỷ | 17,51 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap Growth | 11/12/2009 | 29,93 | 9,31 | 33,57 |
SC | Cổ phiếu | 36,57 tỷ | 11,76 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones US Broad Stock Market | 3/11/2009 | 24,50 | 4,56 | 24,96 |
SC | Cổ phiếu | 23,77 tỷ | 7,37 tr.đ. | SC Schwab | 0,25 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity US Large Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2013 | 27,97 | 2,82 | 19,26 |
SC | Cổ phiếu | 21,97 tỷ | 1,91 tr.đ. | SC Schwab | 0,25 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity Developed ex US Large Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 48,83 | 1,47 | 15,19 |
SC | Cổ phiếu | 19,72 tỷ | 3,57 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Vốn nhỏ | Dow Jones US Total Stock Market Small-Cap | 3/11/2009 | 28,45 | 2,28 | 17,75 |
SC | Trái phiếu | 15,58 tỷ | 4,12 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury Inflation Protected Notes (TIPS) | 5/8/2010 | 26,44 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 14,74 tỷ | 5,03 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Large Cap | Dow Jones US Total Stock Market Large-Cap Value | 11/12/2009 | 30,04 | 3,20 | 20,86 |
SC | Trái phiếu | 12,84 tỷ | 2,42 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (3-10 Y) | 5/8/2010 | 24,95 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 12,83 tỷ | 1,64 tr.đ. | SC Schwab | 0,04 | Mid Cap | Dow Jones US Total Stock Market Mid-Cap | 13/1/2011 | 30,32 | 2,74 | 20,54 |
SC | Trái phiếu | 11,94 tỷ | 3,23 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (1-3 Y) (Inception 4/30/1996) | 5/8/2010 | 24,22 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 11,43 tỷ | 2,94 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Toàn bộ thị trường | FTSE Emerging Index | 14/1/2010 | 32,50 | 2,16 | 15,94 |
SC | Trái phiếu | 10,21 tỷ | 3,14 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Credit - Corporate (5-10 Y) | 10/10/2019 | 22,47 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 9,95 tỷ | 2,21 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 14/7/2011 | 23,06 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 9,48 tỷ | 8,78 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,16 | 2,54 | 30,18 |
SC | Cổ phiếu | 9,34 tỷ | 753.156,6 | SC Schwab | 0,25 | Vốn nhỏ | RAFI Fundamental High Liquidity US Small Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2013 | 32,79 | 1,86 | 16,82 |
SC | Cổ phiếu | 8,87 tỷ | 1,38 tr.đ. | SC Schwab | 0,39 | Large Cap | RAFI Fundamental High Liquidity Emerging Markets Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 37,97 | 1,25 | 11,09 |
SC | Trái phiếu | 6,2 tỷ | 634.700 | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US MBS - Float Adjusted | 19/11/2024 | 25,37 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 5,03 tỷ | 562.018,5 | SC Schwab | 0,08 | Vốn nhỏ | FTSE Custom Developed Small Cap ex-US Liquid Net of Tax (Lux) | 14/1/2010 | 45,71 | 1,57 | 15,73 |
SC | Cổ phiếu | 4,69 tỷ | 2,29 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Large Cap | S&P Schwab 1000 Index | 11/10/2017 | 30,56 | 4,80 | 25,33 |
SC | Trái phiếu | 3,53 tỷ | 1,07 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | ICE AMT-Free Core U.S. National Municipal Index - Benchmark TR Gross | 12/10/2022 | 25,38 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 3,16 tỷ | 167.195,3 | SC Schwab | 0,39 | Vốn nhỏ | RAFI Fundamental High Liquidity Developed ex US Small Index - Benchmark TR Net | 15/8/2013 | 46,38 | 1,36 | 14,82 |
SC | Trái phiếu | 2,37 tỷ | 1,26 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 25,81 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 2,11 tỷ | 776.409,9 | SC Schwab | 0,08 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones International Dividend 100 Index | 29/4/2021 | 30,92 | 2,57 | 14,26 |
SC | Trái phiếu | 1,23 tỷ | 261.531,2 | SC Schwab | 0,16 | Đầu tư cấp | | 5/2/2025 | 25,44 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 1,15 tỷ | 161.108,1 | SC Schwab | 0,25 | Toàn bộ thị trường | RAFI Fundamental High Liquidity US All Index - Benchmark TR Gross | 8/8/2013 | 27,31 | 2,73 | 19,06 |
SC | Trái phiếu | 895,15 tr.đ. | 1 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Government - Treasury - Long | 10/10/2019 | 31,05 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 730,62 tr.đ. | 197.793 | SC Schwab | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate (1-5 Y) | 10/10/2019 | 24,63 | 0,00 | 0,00 |
SC | Trái phiếu | 591,47 tr.đ. | 208.345,1 | SC Schwab | 0,28 | Đầu tư cấp | | 12/6/2025 | 100,60 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 240,51 tr.đ. | 171.982,2 | SC Schwab | 0,30 | Chủ đề | Schwab Crypto Thematic Index - Benchmark TR Gross | 4/8/2022 | 56,60 | 1,97 | 21,63 |
SC | Trái phiếu | 223,92 tr.đ. | 97.518,48 | SC Schwab | 0,14 | Đầu tư cấp | | 13/8/2024 | 25,17 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 22,93 tr.đ. | 3.215,01 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 15/11/2021 | 26,79 | 2,81 | 20,48 |