| Trái phiếu | 78,41 tỷ | — | HW Hwabao | 0,44 | Đầu tư cấp | | 27/12/2012 | 99,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 35,48 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2016 | 0,49 | 1,45 | 21,13 |
| Cổ phiếu | 28,45 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 20/5/2019 | 0,34 | 3,08 | 30,88 |
| Cổ phiếu | 11,96 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 3/8/2017 | 0,81 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,64 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Hong Kong Stock Connect Internet Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 0,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,48 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chủ đề | CSI Fintech Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/3/2021 | 0,69 | 5,91 | 70,60 |
| Cổ phiếu | 6,06 tỷ | — | HW Hwabao | 0,00 | Vật liệu | CSI Chemical Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/2/2021 | 0,92 | 1,84 | 19,43 |
| Cổ phiếu | 5,71 tỷ | — | HW Hwabao | 0,00 | Chủ đề | Growth Enterprise Market Artificial Intelligence Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/12/2024 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,58 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Toàn bộ thị trường | S&P China A-Share Dividend Opportunities Index - CNY - Benchmark TR Gross | — | 0,66 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,11 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Technology Leading Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/7/2019 | 0,96 | 3,95 | 37,44 |
| Cổ phiếu | 2,46 tỷ | — | HW Hwabao | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng SCHK Innovative Drug Select Index - HKD - Benchmark TR Gross | — | 4,49 tỷ | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,96 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Vật liệu | CSI Nonferrous Metals Index - Benchmark TR Gross | 12/3/2021 | 1,03 | 2,06 | 17,49 |
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,56 | 3,50 | 18,82 |
| Cổ phiếu | 1,3 tỷ | — | HW Hwabao | 0,00 | Công nghệ thông tin | SSE STAR Market Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/1/2026 | 0,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,05 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chủ đề | CSI Consumer Leading Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/9/2021 | 0,73 | 3,09 | 15,65 |
| Cổ phiếu | 949,87 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Technology Innovation and Entrepreneurship 50 Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/6/2021 | 0,90 | 4,73 | 36,37 |
| Cổ phiếu | 764,92 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chủ đề | China Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/8/2016 | 0,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 718,52 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Large Cap | Hang Seng China 30 Index - HKD - Benchmark TR Gross | 15/9/2025 | 0,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 665,91 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Chủ đề | Shanghai Stock Exchange Science and Technology Innovation Board Artificial Intelligence Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/3/2025 | 0,56 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 660,58 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,90 | Large Cap | | 17/12/2025 | 0,98 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 608,59 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Free Cash Flow index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2025 | 0,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 584,16 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,54 | 0,69 | 24,46 |
| Cổ phiếu | 479,98 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,20 | Large Cap | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/11/2024 | 0,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 454,9 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI Electronics 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/7/2020 | 0,61 | 3,49 | 40,23 |
| Cổ phiếu | 443,31 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 100 Index - CNY - Chinese Renminbi | 21/7/2022 | 0,57 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 435,4 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Large Cap | CSI A50 Index - CNH - Benchmark TR Gross | — | 0,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 398,83 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/1/2026 | 1,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 302,43 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Toàn bộ thị trường | S&P Hong Kong Stock Connect Low Volatility Dividend Index - CNY - Benchmark TR Net | 29/4/2025 | 0,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 299,01 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI Hong Kong Stock Connect Information Technology Composite Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/11/2025 | 0,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 206,71 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chủ đề | CSI All-Share Agriculture, Animal Husbandry and Fishery Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/9/2025 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 197,93 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chủ đề | CSI Smart Manufacturing Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/1/2021 | 0,77 | 3,45 | 40,32 |
| Cổ phiếu | 185,37 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/4/2025 | 0,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 175,15 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Large Cap | SSE 180 Value Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/4/2010 | 1,07 | 0,73 | 7,76 |
| Cổ phiếu | 173,45 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Connect Healthcare - CNY - Benchmark TR Gross | — | 0,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 171,31 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | CSI 800 Dividend Low Volatility Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/11/2024 | 1,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 154,66 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Pension Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/9/2021 | 0,82 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 111,31 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Big Data Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/5/2021 | 0,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 92,92 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI Information Technology Application Innovation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | — | 0,49 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 92,75 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Smart Electric Vehicle Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/6/2021 | 0,98 | 3,05 | 24,43 |
| Cổ phiếu | 67,02 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Lợi suất cổ tức cao | CSI A500 Dividend Low Volatility Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/8/2025 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 66,92 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Vật liệu | China Securities New Materials Thematic Index - CNY | 30/4/2021 | 0,96 | 2,41 | 26,78 |
| Cổ phiếu | 55,4 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 0,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 52,73 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Large Cap | SZSE Innovation 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/6/2021 | 1,05 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 49,48 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,00 | Large Cap | China Shenzhen SE Chinext Price Index | — | 1,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 31,55 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Năng lượng | CSI Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/12/2022 | 0,99 | 2,44 | 21,70 |