MA | Cổ phiếu | 4,36 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 14/5/2009 | 3.815,32 | 1,68 | 17,41 |
MA | Cổ phiếu | 3,29 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 55.260,38 | 2,42 | 20,24 |
MA | Cổ phiếu | 1,09 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 34.208,24 | 1,80 | 17,15 |
MA | Cổ phiếu | 221,94 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 1.944,24 | 1,30 | 19,89 |
MA | Cổ phiếu | 99,29 tỷ | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.095,18 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 99,2 tỷ | — | MA MAXIS | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 8/1/2020 | 30.251,21 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 61,39 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.163,08 | 1,23 | 18,06 |
MA | Cổ phiếu | 57,7 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.154,55 | 1,34 | 20,28 |
MA | Cổ phiếu | 38,7 tỷ | — | MA MAXIS | 0,07 | Toàn bộ thị trường | S&P 500 Index (JPY Hedged) - JPY - Benchmark TR Net | 26/2/2021 | 13.965,10 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 37,21 tỷ | — | MA MAXIS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Kokusai Index | 25/11/2010 | 7.138,21 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 27,93 tỷ | — | MA MAXIS | 0,20 | Toàn bộ thị trường | NASDAQ 100 Index | 25/2/2021 | 27.490,19 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 18,27 tỷ | — | MA MAXIS | 0,20 | Toàn bộ thị trường | NASDAQ 100 Index | 24/2/2021 | 14.800,10 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 11,2 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 6/9/2023 | 751,32 | 0,95 | 12,64 |
MA | Trái phiếu | 9,08 tỷ | — | MA MAXIS | 0,12 | Đầu tư cấp | S&P US Treasury 7-10 year Index - Benchmark TR Net | 9/12/2021 | 9.001,06 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 6,65 tỷ | — | MA MAXIS | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan Equity High Dividend 70 Market Neutral Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/12/2017 | 9.620,07 | 1,50 | 15,05 |
MA | Trái phiếu | 6,39 tỷ | — | MA MAXIS | 0,13 | Đầu tư cấp | S&P US Treasury 7-10 year Index - Benchmark TR Net | 9/12/2021 | 5.179,04 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 5,43 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Gross | 10/1/2019 | 3.039,24 | 1,75 | 17,89 |
MA | Cổ phiếu | 5,42 tỷ | — | MA MAXIS | 0,20 | Large Cap | DJ Industrial Average | 10/3/2023 | 603,52 | 5,38 | 22,45 |
MA | Trái phiếu | 4,98 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Đầu tư cấp | | 25/4/2024 | 45.854,32 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 4,47 tỷ | — | MA MAXIS | 0,22 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX MUTB Japan Proactive Leaders 200 - JPY - Benchmark TR Gross | 27/4/2022 | 51.556,36 | 2,39 | 20,06 |
MA | Trái phiếu | 3,99 tỷ | — | MA MAXIS | 0,01 | Đầu tư cấp | U.S. Treasury 1-3 Year Index | 25/4/2024 | 53.698,37 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 2,55 tỷ | — | MA MAXIS | 0,20 | Large Cap | DJ Industrial Average | 9/3/2023 | 825,77 | 5,00 | 22,05 |
MA | Cổ phiếu | 2,54 tỷ | — | MA MAXIS | 0,10 | Chủ đề | S&P/JPX Carbon Efficient Index - JPY - Benchmark TR Gross | 5/2/2020 | 48.551,34 | 1,70 | 17,51 |
MA | Cổ phiếu | 2,19 tỷ | — | MA MAXIS | 0,14 | Công nghệ thông tin | Nikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross | 18/7/2024 | 78.984,55 | 5,20 | 35,69 |
MA | Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | Nomura Japan High Dividend SMART 50 - JPY - Benchmark TR Gross | 13/11/2025 | 24.030,00 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,7 tỷ | — | MA MAXIS | 0,20 | Large Cap | S&P 500 Equal Weight Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/6/2025 | 23.619,00 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,52 tỷ | — | MA MAXIS | 0,18 | Toàn bộ thị trường | SSE 180 Index - TWD - Benchmark TR Net | 10/6/2019 | 17.014,12 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,31 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Yomiuri Stock Price Index - JPY - Benchmark TR Gross | 27/3/2025 | 26.994,00 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 359,81 tr.đ. | — | MA MAXIS | 0,12 | Đầu tư cấp | U.S. Treasury 20+ Year Index | 25/4/2024 | 51.775,36 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 215 tr.đ. | — | MA MAXIS | 0,50 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 4/4/2017 | 19.674,00 | 1,62 | 13,42 |