FO | Cổ phiếu | 48,62 tr.đ. | 1.743 | FO FormulaFolios | 0,92 | Kết quả mục tiêu | | 2/11/2017 | 24,53 | 0,00 | 0,00 |
CA | etf_assetclass_Asset allocation | 48,33 tr.đ. | 5.685 | CA Cabana | 0,22 | Kết quả mục tiêu | | 16/9/2020 | 24,79 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 48 tr.đ. | 11.944 | GM GMO | 0,50 | Kết quả mục tiêu | | 13/10/2025 | 27,63 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 46,44 tr.đ. | 4.515 | BR Brookstone | 0,95 | Kết quả mục tiêu | | 27/9/2023 | 36,56 | 0,00 | 0,00 |
PI | etf_assetclass_Multi-Asset Class | 46,1 tr.đ. | 469 | PI Purpose Investments | 0,55 | Kết quả mục tiêu | | 3/9/2013 | 19,92 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 45,9 tr.đ. | 10.216 | CA Cabana | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 18/9/2020 | 22,61 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 45,42 tr.đ. | 18.827 | GX Global X | 0,50 | Kết quả mục tiêu | Indxx SuperDividend Alternatives Index | 13/7/2015 | 11,74 | 2,46 | 17,24 |
| Cổ phiếu | 44,75 tr.đ. | 4.833 | BR Brookstone | 0,95 | Kết quả mục tiêu | | 27/9/2023 | 34,96 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 44,72 tr.đ. | 18.492 | WI WisdomTree | 0,50 | Kết quả mục tiêu | Gapstow Private Credit and Alternative Income Index | 6/5/2021 | 12,22 | 0,00 | 0,00 |
FO | Cổ phiếu | 44,69 tr.đ. | 3.363 | FO FormulaFolios | 1,04 | Kết quả mục tiêu | | 8/6/2017 | 32,40 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 42,49 tr.đ. | 6.930 | SI Simplify | 0,54 | Kết quả mục tiêu | | 24/5/2021 | 49,99 | 0,00 | 0,00 |
IC | etf_assetclass_Global balanced | 42,34 tr.đ. | 1.180 | IC iA Clarington | 1,05 | Kết quả mục tiêu | | 4/11/2019 | 17,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 41,51 tr.đ. | 7.020 | WE Westwood | 0,79 | Kết quả mục tiêu | | 11/12/2025 | 25,16 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 41,36 tr.đ. | — | AL Alpha | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 27/2/2023 | 11,46 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 41,21 tr.đ. | 6.327 | BR Brookstone | 0,95 | Kết quả mục tiêu | | 27/9/2023 | 26,59 | 0,00 | 0,00 |
MG | Tài sản thay thế | 40,81 tr.đ. | 12.046 | MG Man Group | 0,97 | Kết quả mục tiêu | | 16/12/2025 | 31,88 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 39,81 tr.đ. | 20.576 | TR TrueShares | 2,82 | Kết quả mục tiêu | | 27/12/2006 | 7,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 39,66 tr.đ. | 17.783 | ID IDX | 0,96 | Kết quả mục tiêu | | 23/10/2025 | 21,67 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 39,5 tr.đ. | 1.978 | DE DeltaShares | 0,60 | Kết quả mục tiêu | S&P EM 100 Managed Risk 2.0 | 19/3/2019 | 45,97 | 0,00 | 0,00 |
21 | Phân bổ tài sản | 38,67 tr.đ. | — | 21 21Shares | 0,80 | Kết quả mục tiêu | Vinter Bytetree BOLD1 Inverse Volatility Index - Benchmark TR Net | 26/4/2022 | 46,11 | 0,00 | 0,00 |
AR | etf_assetclass_Asset allocation | 38,58 tr.đ. | 11.912 | AR ArrowShares | 0,75 | Kết quả mục tiêu | DJ Brookfield Global Infrastructure Composite Yield | 8/5/2012 | 13,19 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,38 tr.đ. | 13.014 | Q3 Q3 | 1,78 | Kết quả mục tiêu | | 15/12/2025 | 23,85 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 37,68 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,30 | Kết quả mục tiêu | Multi-Asset Balanced Allocation Index - EUR | 14/12/2009 | 73,43 | 0,00 | 0,00 |
KU | Cổ phiếu | 35,78 tr.đ. | 18.482 | KU Kurv | 0,99 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2026 | 21,82 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 35,58 tr.đ. | 879 | TF Tactical Funds | 0,74 | Kết quả mục tiêu | | 20/4/2023 | 21,83 | 0,00 | 0,00 |
BE | Phân bổ tài sản | 35,07 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 15/12/2019 | 24,67 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 34,8 tr.đ. | 4.682 | SC Shelton Capital | 0,65 | Kết quả mục tiêu | | 18/5/2022 | 46,33 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 34,43 tr.đ. | 2.012 | AM Amplify | 0,49 | Kết quả mục tiêu | S-Network International BlackSwan | 26/1/2021 | 20,86 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 34,07 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Kết quả mục tiêu | | 23/5/2023 | 27,26 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 33,8 tr.đ. | 3.768 | CA Calamos | 0,74 | Kết quả mục tiêu | | 16/1/2024 | 28,21 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,58 tr.đ. | 2.235 | PC Premise Capital | 0,86 | Kết quả mục tiêu | Premise Capital Frontier Advantage Diversified Tactical Index | 27/10/2016 | 29,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,45 tr.đ. | 1.881 | BE Beacon | 1,48 | Kết quả mục tiêu | | 17/4/2023 | 30,41 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 33,27 tr.đ. | 2.288 | IS iShares | 0,32 | Kết quả mục tiêu | BlackRock ESG Aware Balanced Allocation | 12/6/2020 | 38,02 | 0,00 | 0,00 |
AD | Cổ phiếu | 33,12 tr.đ. | 2.587 | AD AdvisorShares | 1,76 | Kết quả mục tiêu | | 28/12/2020 | 47,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,05 tr.đ. | 7.417 | ES EA Series Trust | 2,21 | Kết quả mục tiêu | | 11/12/2024 | 34,07 | 0,00 | 0,00 |
GX | Phân bổ tài sản | 33,01 tr.đ. | — | GX Global X | 0,38 | Kết quả mục tiêu | | 10/10/2023 | 28,49 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 32,28 tr.đ. | — | CC Cartesian Capital | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 20/1/2026 | 9,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 31,92 tr.đ. | 10.976 | TR Trajan | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 1/4/2021 | 9,08 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 31,03 tr.đ. | 6.688 | ZE ZEGA | 0,95 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2021 | 23,87 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 30,51 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,32 | Kết quả mục tiêu | Multi-Asset Growth Allocation Index - EUR | 14/12/2009 | 84,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 30,15 tr.đ. | 637 | ME Metaurus | 3,53 | Kết quả mục tiêu | Solactive U.S. Cumulative Dividend Index-Series 2027 | 5/2/2018 | 7,07 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 29,95 tr.đ. | 6.109 | GH Goose Hollow | 1,61 | Kết quả mục tiêu | | 15/11/2021 | 29,95 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 29,75 tr.đ. | 1.769 | BE Beacon | 1,61 | Kết quả mục tiêu | | 17/4/2023 | 25,64 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 29,59 tr.đ. | 6.535 | WI WisdomTree | 0,65 | Kết quả mục tiêu | | 18/6/2025 | 36,98 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 29,01 tr.đ. | 26.888 | IS iShares | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 14/9/2020 | 9,09 | 0,00 | 0,00 |
FR | Phân bổ tài sản | 28,04 tr.đ. | — | FR Franklin | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/6/2024 | 21,59 | 0,00 | 0,00 |
TE | etf_assetclass_Asset allocation | 27,18 tr.đ. | 8.619 | TE Teucrium | 1,20 | Kết quả mục tiêu | AlphaDroid EZ-RO Defensive Sector Rotation Index - Benchmark TR Gross | 16/10/2025 | 26,38 | 0,00 | 0,00 |
VI | etf_assetclass_Multi-Asset | 27,12 tr.đ. | 9.394 | VI Virtus | - | Kết quả mục tiêu | Indxx Private Credit Index | 7/2/2019 | 14,27 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Multi-Asset | 26,52 tr.đ. | 7.669 | FT First Trust | 0,25 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Moderate Allocation Income Focus Index - Benchmark TR Gross | 28/5/2025 | 21,22 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 26,24 tr.đ. | 422 | IN Invesco | 0,33 | Kết quả mục tiêu | | 21/2/2017 | 14,85 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 25,57 tr.đ. | 1.104 | BM BMO | 0,77 | Kết quả mục tiêu | | 8/1/2019 | 32,16 | 0,00 | 0,00 |
SS | etf_assetclass_Asset allocation | 25,36 tr.đ. | 2.233 | SS Strategy Shares | 1,05 | Kết quả mục tiêu | Newfound/ReSolve Robust Equity Momentum Index | 1/11/2019 | 34,16 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 24,51 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 16/5/2024 | 11,98 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 24,08 tr.đ. | — | IS iShares | 0,22 | Kết quả mục tiêu | | 15/8/2022 | 29,17 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 23,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 17/5/2023 | 23,97 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 23,94 tr.đ. | 1.582 | GX Global X | 0,65 | Kết quả mục tiêu | | 15/11/2021 | 61,84 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 23,74 tr.đ. | 1.966 | NO NovaTide | 1,99 | Kết quả mục tiêu | | 30/10/2025 | 20,49 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 23,52 tr.đ. | — | IS iShares | 0,22 | Kết quả mục tiêu | 34% MSCI Australia IMI Custom ESG Leaders Index - 43% MSCI World Ex Australia Custom ESG Leaders Index - 13% MSCI World Ex Australia Custom ESG Leaders Index AUD Hedged - 10% Other Benchmark - Benchmark TR Net | 15/8/2022 | 33,30 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 23,4 tr.đ. | 642 | CI CIGlobal | 0,81 | Kết quả mục tiêu | | 12/8/2019 | 31,11 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 22,8 tr.đ. | 3.442 | FI Fidelity | 0,62 | Kết quả mục tiêu | | 22/1/2020 | 16,35 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 22,04 tr.đ. | 30.977 | CR Corbett Road | 0,78 | Kết quả mục tiêu | | 26/2/2021 | 22,33 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 21,05 tr.đ. | 1.686 | DR Draco | 1,32 | Kết quả mục tiêu | | 9/7/2024 | 32,38 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 20,73 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive Hamilton Mixed Asset Index - CAD - Benchmark TR Net | 25/4/2025 | 19,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 20,71 tr.đ. | 5.921 | RJ Raymond James | 0,51 | Kết quả mục tiêu | | 2/10/2025 | 24,36 | 0,00 | 0,00 |
CA | etf_assetclass_Multi-Asset | 20,6 tr.đ. | 2.711 | CA Calamos | 0,74 | Kết quả mục tiêu | | 13/2/2024 | 29,37 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 19,89 tr.đ. | 852 | IN Invesco | 0,32 | Kết quả mục tiêu | | 21/2/2017 | 16,64 | 0,00 | 0,00 |
PI | Cổ phiếu | 18,4 tr.đ. | 85 | PI Purpose Investments | 0,55 | Kết quả mục tiêu | | 21/10/2016 | 20,24 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 18,25 tr.đ. | 894 | FO Formidable | 1,19 | Kết quả mục tiêu | | 28/4/2021 | 23,53 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 17,38 tr.đ. | — | FO Forstrong | 1,99 | Kết quả mục tiêu | | 10/8/2023 | 22,46 | 0,00 | 0,00 |
GX | Phân bổ tài sản | 17,14 tr.đ. | — | GX Global X | 1,25 | Kết quả mục tiêu | | 11/10/2023 | 22,11 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 16,88 tr.đ. | 912 | PA Pareto | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 24/3/2026 | 26,91 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 16,77 tr.đ. | 3.147 | MF Mohr Funds | 2,24 | Kết quả mục tiêu | | 3/11/2021 | 29,16 | 0,00 | 0,00 |
TU | Cổ phiếu | 15,94 tr.đ. | 11.093 | TU Tuttle | 1,87 | Kết quả mục tiêu | | 20/10/2020 | 25,48 | 0,00 | 0,00 |
AA | Cổ phiếu | 15,66 tr.đ. | 1.655 | AA Alpha Architect | 1,20 | Kết quả mục tiêu | Merlyn.AI WIZ Bull-Rider Bear-Fighter Index | 17/10/2019 | 27,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,61 tr.đ. | 2.837 | AC Atlas Capital Team | 0,89 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2024 | 27,87 | 0,00 | 0,00 |
ME | Cổ phiếu | 15 tr.đ. | 4.810 | ME Merlyn.AI | 1,09 | Kết quả mục tiêu | Merlyn.AI DUDE SectorSurfer Momentum Index | 30/12/2020 | 20,02 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | 14,82 tr.đ. | 228 | FT First Trust | 0,41 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ Global Risk Managed Income Index - CAD | 22/7/2014 | 18,51 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 14,19 tr.đ. | 6.458 | PA Pacer | 0,60 | Kết quả mục tiêu | Pacer Wealth Shield Total Return Index | 11/12/2017 | 31,53 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 13,53 tr.đ. | 365 | MK MKAM | 0,55 | Kết quả mục tiêu | | 11/4/2023 | 32,22 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,41 tr.đ. | 1.016 | PF PlanRock Funds | 1,43 | Kết quả mục tiêu | | 18/12/2023 | 41,89 | 0,00 | 0,00 |
GU | Phân bổ tài sản | 13,13 tr.đ. | — | GU Guardian | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 1/10/2024 | 19,59 | 0,00 | 0,00 |
DY | Phân bổ tài sản | 13,12 tr.đ. | — | DY Dynamic | 1,05 | Kết quả mục tiêu | | 31/3/2021 | 25,13 | 0,00 | 0,00 |
TR | Phân bổ tài sản | 12,99 tr.đ. | 16.418 | TR TrueShares | 0,79 | Kết quả mục tiêu | | 28/6/2024 | 24,06 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 12,4 tr.đ. | 1.698 | FI Fidelity | 0,56 | Kết quả mục tiêu | | 22/1/2020 | 15,69 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 12,24 tr.đ. | 773 | HA Harvest | 0,01 | Kết quả mục tiêu | | 15/4/2024 | 23,31 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | 12,07 tr.đ. | 467 | FT First Trust | 0,67 | Kết quả mục tiêu | | 10/4/2017 | 22,15 | 0,00 | 0,00 |
HE | Phân bổ tài sản | 11,07 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 15/4/2024 | 23,32 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 10,82 tr.đ. | 2.216 | WI WisdomTree | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 22/1/2026 | 33,28 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 10,53 tr.đ. | 659 | HA Harbor | 0,80 | Kết quả mục tiêu | | 13/9/2023 | 28,09 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 10,4 tr.đ. | 1.399 | IN Invesco | 0,40 | Kết quả mục tiêu | | 6/5/2015 | 26,99 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 9,73 tr.đ. | 22.372 | TE Teucrium | 1,16 | Kết quả mục tiêu | | 31/1/2025 | 9,68 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,51 tr.đ. | 216 | DE DeltaShares | 0,50 | Kết quả mục tiêu | S&P EPAC Ex. Korea LargeMidCap Managed Risk 2.0 | 31/7/2017 | 46,66 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 8,99 tr.đ. | 3.441 | PR Prospera | 1,20 | Kết quả mục tiêu | | 30/9/2025 | 23,21 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | 8,68 tr.đ. | 736 | FT First Trust | 0,66 | Kết quả mục tiêu | | 10/4/2017 | 23,11 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 8,64 tr.đ. | 2.299 | MC Mason Capital | 1,10 | Kết quả mục tiêu | | 21/2/2024 | 12,80 | 0,00 | 0,00 |
TE | etf_assetclass_Asset allocation | 8,54 tr.đ. | 5.647 | TE Teucrium | 0,94 | Kết quả mục tiêu | AlphaDroid EZ-MO Broad Markets Momentum Index - Benchmark TR Net | 16/10/2025 | 25,87 | 0,00 | 0,00 |
BM | Phân bổ tài sản | 8,25 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 14/5/2025 | 32,85 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,23 tr.đ. | 20.352 | NI Nicholasx | 1,16 | Kết quả mục tiêu | | 17/2/2026 | 12,66 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 8,23 tr.đ. | 1.196 | IN Innovator | 0,00 | Kết quả mục tiêu | IBD ETF Leaders Index | 20/12/2017 | 27,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,2 tr.đ. | 1.816 | EU Euclid | 0,79 | Kết quả mục tiêu | | 31/12/2020 | 20,00 | 0,00 | 0,00 |