ETF Nhà cung cấp
TrueShares
Tổng số ETF
23
Tất cả sản phẩm
23 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản thay thế | 129,83 tr.đ. | 20.809,24 | 0,96 | etf_invseg_Downside Hedge | 24/1/2025 | 25,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 107,25 tr.đ. | 8.907,71 | 0,80 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/8/2020 | 39,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 88,53 tr.đ. | 41.259,47 | 0,74 | etf_invseg_Income | 29/12/2025 | 23,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 78,12 tr.đ. | 160.425,6 | 0,79 | Large Cap | 28/6/2024 | 24,03 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 76,24 tr.đ. | 7.658,01 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/12/2020 | 37,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 65,16 tr.đ. | 24.043,3 | 0,80 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/7/2020 | 40,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 62,79 tr.đ. | 18.336,5 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/9/2020 | 41,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 57,83 tr.đ. | 5.854,33 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/11/2020 | 39,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 49,45 tr.đ. | 6.364,46 | 0,82 | Kết quả mục tiêu | 27/6/2025 | 27,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 28,8 tr.đ. | 3.799,34 | 0,69 | Chủ đề | 28/2/2020 | 41,10 | 10,87 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 25,66 tr.đ. | 29.859,7 | 0,74 | etf_invseg_Income | 29/12/2025 | 21,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 20,21 tr.đ. | 2.844,87 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/6/2020 | 40,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 19,2 tr.đ. | 2.118,14 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 2/11/2020 | 42,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 17,26 tr.đ. | 4.159,46 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 26/2/2021 | 33,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 16,13 tr.đ. | 4.314,55 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2021 | 35,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 15,81 tr.đ. | 13.240,21 | 0,79 | Kết quả mục tiêu | 28/6/2024 | 23,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 14,43 tr.đ. | 3.827 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 3/5/2021 | 32,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,65 tr.đ. | 12.687,58 | 0,79 | Large Cap | 28/1/2026 | 24,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 13,52 tr.đ. | 2.129,78 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/1/2021 | 36,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 12,1 tr.đ. | 1.968,14 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/5/2021 | 31,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,55 tr.đ. | 40.403,83 | 3,25 | Toàn bộ thị trường | 30/4/2024 | 21,34 | 1,66 | 13,72 | |||
| Cổ phiếu | 3,85 tr.đ. | 1.798,62 | 0,75 | Chủ đề | 8/12/2022 | 32,38 | 2,15 | 21,81 | |||
| Cổ phiếu | 2,48 tr.đ. | 1.796,09 | 0,58 | Large Cap | 28/2/2020 | 38,18 | 6,36 | 27,67 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm