ETF Nhà cung cấp
TrueShares
Tổng số ETF
31
Tất cả sản phẩm
31 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 351 tr.đ. | 32.624 | 0,19 | etf_invseg_Downside Hedge | 24/1/2025 | 28,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 301,32 tr.đ. | 32.691 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | 27/1/2021 | 37,38 | 3,10 | 18,13 | |||
| Cổ phiếu | 199,63 tr.đ. | 26.656 | 0,75 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI ACWI ex USA High Dividend Yield | 26/12/2024 | 33,95 | 2,31 | 13,56 | ||
| Tài sản thay thế | 146,84 tr.đ. | 36.101 | 0,74 | etf_invseg_Income | 29/12/2025 | 25,54 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 130,86 tr.đ. | 9.197 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/8/2020 | 46,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 75,2 tr.đ. | 22.836 | 0,79 | Large Cap | 28/6/2024 | 23,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 58,32 tr.đ. | 6.779 | 0,79 | Kết quả mục tiêu | 27/6/2025 | 31,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 43,93 tr.đ. | 21.590 | 0,80 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/7/2020 | 46,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 43,47 tr.đ. | 3.929 | 0,68 | Chủ đề | 28/2/2020 | 67,91 | 10,87 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 43,16 tr.đ. | 18.630 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/9/2020 | 46,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,76 tr.đ. | 19.523 | 0,89 | Kết quả mục tiêu | 27/12/2006 | 8,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,21 tr.đ. | 2.912 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/12/2020 | 42,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 39,1 tr.đ. | 4.373 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/6/2020 | 46,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,55 tr.đ. | 3.785 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/10/2020 | 48,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,3 tr.đ. | 1.799 | 0,80 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/11/2020 | 44,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 33,86 tr.đ. | 4.752 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 26/2/2021 | 37,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 33,53 tr.đ. | 1.227 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2021 | 40,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,97 tr.đ. | 4.138 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2021 | 37,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,64 tr.đ. | 4.596 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/1/2021 | 41,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 31,26 tr.đ. | 3.388 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/5/2021 | 36,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 30,19 tr.đ. | 14.049 | 0,74 | etf_invseg_Income | 29/12/2025 | 25,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 30,07 tr.đ. | 10.162 | 0,79 | Large Cap | 28/1/2026 | 24,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 8,69 tr.đ. | 20.154 | 0,79 | Kết quả mục tiêu | 28/6/2024 | 24,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,16 tr.đ. | 1.027 | 0,59 | — | 11/7/2022 | 26,02 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 7,16 tr.đ. | 1.901 | 0,59 | Thị trường mở rộng | 11/7/2022 | 26,02 | 1,77 | 66,71 | |||
| Cổ phiếu | 6,38 tr.đ. | 125 | 0,40 | Toàn bộ thị trường | 30/12/2021 | 29,01 | 2,31 | 17,16 | |||
| Cổ phiếu | 5,67 tr.đ. | 561 | 0,75 | — | 8/12/2022 | 29,84 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 5,67 tr.đ. | 2.572 | 0,75 | Chủ đề | 8/12/2022 | 29,84 | 2,15 | 21,81 | |||
| Cổ phiếu | 5,55 tr.đ. | 62.771 | 3,25 | Toàn bộ thị trường | 29/4/2024 | 21,34 | 1,66 | 13,72 | |||
| Cổ phiếu | 2,51 tr.đ. | 3 | 0,58 | Large Cap | 28/2/2020 | 38,61 | 6,36 | 27,67 | |||
| Cổ phiếu | — | 296 | 0,00 | — | 30/10/2020 | - | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm