| Cổ phiếu | 8,19 tr.đ. | 1.803 | AT ATAC | 1,14 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2020 | 16,45 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 7,98 tr.đ. | 2.404 | OT Onefund Trust | 0,98 | Kết quả mục tiêu | 75% S&P 500 Index - 25% S&P CME Bitcoin Futures Index | 27/12/2023 | 31,92 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 7,9 tr.đ. | 1.346,24 | LI LifeGoal | 0,34 | Kết quả mục tiêu | | 9/9/2021 | 8,35 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 7,8 tr.đ. | 9.320 | IN IncomeSTKd | 1,29 | Kết quả mục tiêu | | 20/1/2026 | 14,44 | 0,00 | 0,00 |
AE | etf_assetclass_Asset allocation | 7,72 tr.đ. | 543 | AE Adaptive ETFs | 1,54 | Kết quả mục tiêu | | 20/9/2012 | 19,61 | 0,00 | 0,00 |
FL | Cổ phiếu | 7,49 tr.đ. | 622 | FL FlexShares | 0,98 | Kết quả mục tiêu | Northern Trust Real Assets Allocation Total Return | 22/11/2015 | 33,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,47 tr.đ. | 4.500 | AD Adaptive | 0,68 | Kết quả mục tiêu | | 15/11/2021 | 8,35 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,33 tr.đ. | 4.445 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | | 2/3/2026 | 29,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,3 tr.đ. | 19.921 | IM iM | 0,69 | Kết quả mục tiêu | | 1/2/2022 | 9,41 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 7,29 tr.đ. | 3.233 | AM Amplify | 0,87 | Kết quả mục tiêu | | 2/2/2022 | 26,48 | 0,00 | 0,00 |
WS | Cổ phiếu | 7,26 tr.đ. | 20.111 | WS WBI Shares | 1,45 | Kết quả mục tiêu | | 25/8/2014 | 20,74 | 0,00 | 0,00 |
BM | Phân bổ tài sản | 7,07 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 17/1/2022 | 10,05 | 0,00 | 0,00 |
ET | etf_assetclass_Multi-Asset | 6,87 tr.đ. | 951 | ET ETRACS | 0,95 | Kết quả mục tiêu | SNET Composite Closed-End Fund Index | 2/6/2020 | 17,17 | 0,00 | 0,00 |
WS | Cổ phiếu | 6,8 tr.đ. | 13.721 | WS WBI Shares | 0,88 | Kết quả mục tiêu | | 28/5/2019 | 18,12 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 6,57 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 10/10/2025 | 26,08 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 6,56 tr.đ. | 181 | GA GammaRoad | 0,86 | Kết quả mục tiêu | MarketVector GammaRoad U.S. Equity Strategy Index | 16/9/2024 | 21,86 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 6,35 tr.đ. | 1.935 | GX Global X | 0,75 | Kết quả mục tiêu | Wilshire TargetIncome 5% Plus Index | 27/7/2018 | 23,84 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 6,13 tr.đ. | 5.310 | CA Cabana | 0,83 | Kết quả mục tiêu | | 22/9/2020 | 20,47 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 5,96 tr.đ. | 514 | GX Global X | 0,64 | Kết quả mục tiêu | Wilshire TargetIncome 10-Year Treasury +2% Plus Index | 27/7/2018 | 23,52 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,79 tr.đ. | 2.183 | NI Nicholasx | 1,11 | Kết quả mục tiêu | | 2/3/2026 | 38,61 | 0,00 | 0,00 |
BI | Phân bổ tài sản | 5,47 tr.đ. | — | BI Bitwise | 1,49 | Kết quả mục tiêu | Diaman Bitcoin and Gold Index - USD - Benchmark Price Return | 6/3/2025 | 13,00 | 0,00 | 0,00 |
JP | Phân bổ tài sản | 5,18 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,42 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2026 | 4,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,51 tr.đ. | 920 | DE DeltaShares | 0,45 | Kết quả mục tiêu | S&P 400 Managed Risk 2.0 Index | 31/7/2017 | 55,54 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,19 tr.đ. | 7.230 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | | 17/2/2026 | 15,23 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 4,06 tr.đ. | 1.924 | HA Harbor | 0,70 | Kết quả mục tiêu | | 13/8/2025 | 32,48 | 0,00 | 0,00 |
AR | Cổ phiếu | 3,98 tr.đ. | 612 | AR ArrowShares | 1,25 | Kết quả mục tiêu | | 17/10/2025 | 19,91 | 0,00 | 0,00 |
RA | etf_assetclass_Multi-Asset | 3,91 tr.đ. | 4.268 | RA Rareview | 1,29 | Kết quả mục tiêu | | 6/2/2025 | 17,01 | 0,00 | 0,00 |
EM | Cổ phiếu | 3,85 tr.đ. | 1.467 | EM Emles | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Emles Protective Allocation Index | 24/11/2020 | 24,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,82 tr.đ. | 5.082 | DE DeltaShares | 0,45 | Kết quả mục tiêu | S&P 600 Managed Risk 2.0 Index | 31/7/2017 | 53,61 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 3,76 tr.đ. | — | OB Oddo BHF | 0,40 | Kết quả mục tiêu | | 4/11/2025 | 9,87 | 0,00 | 0,00 |
AI | Cổ phiếu | 3,7 tr.đ. | 204 | AI AXS Investments | 0,90 | Kết quả mục tiêu | | 24/5/2021 | 16,82 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 3,12 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,64 | Kết quả mục tiêu | ForAll Core & More U.S. Equity Index - CAD - Benchmark TR Net | 11/11/2024 | 10,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,88 tr.đ. | 194 | AC Arrow Capital | 1,19 | Kết quả mục tiêu | | 29/6/2018 | 27,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,78 tr.đ. | 1.417 | AK Akros | 0,59 | Kết quả mục tiêu | Akros Multi-Asset Index - Benchmark TR Net | 6/5/2022 | 25,44 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 2,62 tr.đ. | 663 | AM Amplify | 0,49 | Kết quả mục tiêu | S-Network BlackSwan Tech & Treasury Index - Benchmark TR Gross | 9/12/2021 | 20,99 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 2,61 tr.đ. | 5.299 | IS iShares | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 29/3/2022 | 7,78 | 0,00 | 0,00 |
FT | Phân bổ tài sản | 2,58 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2017 | 21,25 | 0,00 | 0,00 |
CF | Cổ phiếu | 2,55 tr.đ. | 1.108 | CF Cambria Funds | 0,71 | Kết quả mục tiêu | | 23/2/2016 | 17,02 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 2,52 tr.đ. | 606,71 | FF Fire Funds | 0,48 | Kết quả mục tiêu | | 18/11/2024 | 23,06 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 2,46 tr.đ. | — | FO Forstrong | 2,02 | Kết quả mục tiêu | A446931 - 80% MSCI All Country World Index - 15% Bloomberg Global Aggregate Bond Index - 5% FTSE Canada 91-Day Treasury Bill Index | 10/8/2023 | 24,63 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 2,37 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,71 | Kết quả mục tiêu | | 16/9/2025 | 10,08 | 0,00 | 0,00 |
IC | etf_assetclass_Diversified income | 2,35 tr.đ. | 200 | IC iA Clarington | 0,94 | Kết quả mục tiêu | | 4/11/2019 | 13,44 | 0,00 | 0,00 |
NI | Phân bổ tài sản | 2,35 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2022 | 19,52 | 0,00 | 0,00 |
FR | Phân bổ tài sản | 2,34 tr.đ. | — | FR Franklin | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/6/2024 | 23,38 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | 167 | FT Franklin Templeton | 0,35 | Kết quả mục tiêu | | 4/3/2019 | 22,90 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | 11.727 | AD Advocate | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 28/10/2021 | 7,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,19 tr.đ. | 1.570 | IN IncomeSTKd | 1,29 | Kết quả mục tiêu | | 20/1/2026 | 21,94 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 2,15 tr.đ. | 455 | SS Strategy Shares | 0,88 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq 5HANDL Index | 28/12/2021 | 21,15 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 2,14 tr.đ. | 2.397 | AM Amplify | 0,69 | Kết quả mục tiêu | MarketVector Stablecoin Technology Index - Benchmark TR Net | 23/12/2025 | 21,40 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 2,06 tr.đ. | 799 | FT First Trust | 0,95 | Kết quả mục tiêu | | 18/11/2025 | 20,57 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 2 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 10/10/2025 | 26,41 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,97 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 27/1/2026 | 19,64 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,91 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 12/8/2025 | 19,19 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,88 tr.đ. | 1.645 | AI Arch Indices | 0,52 | Kết quả mục tiêu | Arch Indices VOI Absolute Income Index - Benchmark TR Gross | 5/10/2023 | 26,94 | 0,00 | 0,00 |
US | Cổ phiếu | 1,79 tr.đ. | 1.267 | US USCF | 0,93 | Kết quả mục tiêu | | 9/12/2025 | 39,80 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,79 tr.đ. | 1.483 | FA FATT | 1,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/5/2021 | 23,33 | 0,00 | 0,00 |
AG | Phân bổ tài sản | 1,69 tr.đ. | — | AG AGFiQ | 0,63 | Kết quả mục tiêu | | 30/1/2017 | 33,88 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | 157.770 | SI Simplify | 1,64 | Kết quả mục tiêu | | 14/9/2021 | 0,51 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 1,67 tr.đ. | — | FO Forstrong | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 10/9/2024 | 22,33 | 0,00 | 0,00 |
FT | Trái phiếu | 1,67 tr.đ. | 385 | FT First Trust | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 27/7/2017 | 28,78 | 0,00 | 0,00 |
FT | Trái phiếu | 1,5 tr.đ. | 233 | FT First Trust | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2017 | 21,74 | 0,00 | 0,00 |
VS | etf_assetclass_Asset allocation | 1,44 tr.đ. | 963 | VS Volatility Shares | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 10/2/2025 | 16,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,41 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,93 | Kết quả mục tiêu | | 19/7/2021 | 23,77 | 0,00 | 0,00 |
AG | Phân bổ tài sản | 1,36 tr.đ. | — | AG AGFiQ | 0,61 | Kết quả mục tiêu | | 30/1/2017 | 27,26 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 1,34 tr.đ. | — | PU Purpose | 2,05 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 5,60 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,33 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,87 | Kết quả mục tiêu | | 18/6/2021 | 22,34 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 81 | LI LifeGoal Investments | 0,34 | Kết quả mục tiêu | | 8/9/2021 | 8,64 | 0,00 | 0,00 |
FR | Phân bổ tài sản | 1,24 tr.đ. | — | FR Franklin | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/6/2024 | 24,71 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,22 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,81 | Kết quả mục tiêu | | 19/7/2021 | 20,45 | 0,00 | 0,00 |
FT | Phân bổ tài sản | 1,21 tr.đ. | — | FT First Trust | 1,60 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ Global Risk Managed Income Index - CAD | 23/7/2014 | 19,04 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,18 tr.đ. | 1.541 | AM Amplify | 0,69 | Kết quả mục tiêu | MarketVector Tokenization Technology Index - Benchmark TR Net | 23/12/2025 | 23,57 | 0,00 | 0,00 |
NI | Phân bổ tài sản | 1,14 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 22/7/2025 | 22,78 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,13 tr.đ. | 151 | ME Merk | 0,44 | Kết quả mục tiêu | Solactive Stagflation Index | 4/5/2022 | 22,69 | 0,00 | 0,00 |
OS | Cổ phiếu | 1,12 tr.đ. | 10 | OS Ossiam | 0,55 | Kết quả mục tiêu | Global Multi-Asset Risk Control Index - EUR | 28/12/2016 | 255,22 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | 1,12 tr.đ. | 445 | VA VanEck | 0,41 | Kết quả mục tiêu | | 3/11/2022 | 27,70 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 1,03 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 10/10/2025 | 25,73 | 0,00 | 0,00 |
PA | Cổ phiếu | 1,03 tr.đ. | 42 | PA Pacer | 0,79 | Kết quả mục tiêu | Metaurus US Large Cap Dividend Multiplier Index - Series 300 - USD | 27/7/2021 | 41,11 | 0,00 | 0,00 |
MI | Phân bổ tài sản | 1 tr.đ. | — | MI Middlefield | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 18/3/2026 | 10,12 | 0,00 | 0,00 |
DE | Phân bổ tài sản | 990.000 | 1.645 | DE Defiance | 0,49 | Kết quả mục tiêu | BITA Trillion Dollar Club Index - Benchmark TR Gross | 29/9/2025 | 19,81 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 948.710 | 1.247,38 | FF Fire Funds | 0,70 | Kết quả mục tiêu | | 18/11/2024 | 19,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 942.469,3 | — | CI CI | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 12/8/2025 | 18,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 799.969 | 56 | DR DriveWealth | 0,85 | Kết quả mục tiêu | NYSE DriveWealth 100 Index - Benchmark TR Gross | 2/5/2023 | 26,17 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 794.673 | 78 | AS ASYMmetric | 0,75 | Kết quả mục tiêu | ASYMmetric Smart Income Index - Benchmark TR Gross | 1/2/2023 | 27,51 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 790.000 | 1.076 | OT Onefund Trust | 0,85 | Kết quả mục tiêu | 75% S&P 500 Index - 25% S&P Ethereum Index - Benchmark TR Gross | 30/1/2026 | 22,49 | 0,00 | 0,00 |
VS | etf_assetclass_Asset allocation | 719.390 | 1.363 | VS Volatility Shares | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 10/2/2025 | 16,68 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 585.347,9 | — | PU Purpose | 2,05 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 6,11 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 570.000 | 2.003 | OT Onefund Trust | 0,85 | Kết quả mục tiêu | 75% S&P 500 Index - 25% S&P Solana Reference Price Index - Benchmark TR Gross | 30/1/2026 | 22,74 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 539.487 | 693 | MA Mackenzie | 0,87 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2017 | 18,17 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 521.474,84 | 187 | LI LifeGoal | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 8/9/2021 | 9,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 520.969,39 | 101 | LI LifeGoal | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 8/9/2021 | 9,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 515.527 | 15.184 | OT Opportunistic Trader | 1,07 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2025 | 4,55 | 0,00 | 0,00 |
AD | Cổ phiếu | 402.057 | 251 | AD AdvisorShares | 1,59 | Kết quả mục tiêu | | 26/4/2022 | 16,08 | 0,00 | 0,00 |
TU | Cổ phiếu | 364.583 | 2.111 | TU Tuttle | 1,43 | Kết quả mục tiêu | | 7/5/2020 | 7,29 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 272.330,4 | — | PU Purpose | 2,06 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
FU | Phân bổ tài sản | 150.064,8 | — | FU Fubon | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive Core Diversified Multi Asset Index - USD - Benchmark TR Net | 28/11/2024 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | BU Buena | 0,00 | Kết quả mục tiêu | FTSE Bitcoin and Gold Risk Weighted Index - BRL - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
EV | Phân bổ tài sản | — | — | EV Eaton Vance | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 30/3/2016 | 9,91 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | LE Leonteq | 0,60 | Kết quả mục tiêu | Adaptivv Bitcoin Gold ETF Index - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 19,92 | 0,00 | 0,00 |