CI | Trái phiếu | 2,2 tỷ | — | CI CIBC | 0,40 | Đầu tư cấp | | 16/1/2019 | 19,80 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,24 tỷ | — | CI CIBC | 0,06 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA | 31/3/2021 | 35,86 | 5,13 | 25,86 |
CI | Cổ phiếu | 959,98 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,34 | Toàn bộ thị trường | | 16/11/2021 | 19,94 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 685,55 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,22 | Đầu tư cấp | Morningstar Global Ex-Canada Core Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross Hedged | 16/9/2021 | 17,37 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 655,17 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,34 | Toàn bộ thị trường | | 16/11/2021 | 27,03 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 633,52 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,05 | Toàn bộ thị trường | MSCI Canada Domestic IMI Index - CAD - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 35,69 | 2,43 | 18,34 |
CI | Cổ phiếu | 607,54 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,47 | Toàn bộ thị trường | | 16/11/2021 | 23,07 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 562,77 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,34 | Đầu tư cấp | | 16/1/2019 | 19,76 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 458,35 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,29 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Index - CAD | 31/3/2021 | 29,43 | 2,13 | 17,02 |
CI | Trái phiếu | 371,03 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,08 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 23/1/2023 | 20,61 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 182,09 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,42 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - CAD | 16/9/2021 | 24,82 | 2,24 | 16,10 |
CI | Trái phiếu | 126,86 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,07 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Universe Bond Index - Return | 31/3/2021 | 17,89 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 96,98 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,48 | Tín dụng rộng | | 29/10/2020 | 17,66 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 90,28 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,90 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/7/2020 | 30,01 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 88,23 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 20,99 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 74,61 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 9/7/2024 | 20,94 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 62,72 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 21,15 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 53,82 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 20,88 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 47,95 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 21,22 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 47,67 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,89 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 27/7/2020 | 22,85 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 45,06 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 14/5/2025 | 50,07 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 43,76 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,76 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S. Aggregate Bond Index | 27/1/2020 | 16,59 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 23,43 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,60 | Tín dụng rộng | FTSE Canada Universe Bond Index - CAD | 29/10/2020 | 17,69 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 18,05 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 9/7/2024 | 20,61 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 13,34 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 25/8/2025 | 22,27 | 2,15 | 18,39 |
CI | Trái phiếu | 8,68 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 21,18 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 7,06 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 25/8/2025 | 18,83 | 4,54 | 23,75 |
CI | Trái phiếu | 6,29 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,46 | Tín dụng rộng | FTSE Canada Universe Bond Index - CAD | 29/10/2020 | 17,97 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 6,12 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 25/8/2025 | 23,79 | 1,74 | 13,96 |
CI | Cổ phiếu | 6,07 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 23/1/2023 | 24,47 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 5,46 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 21,01 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 4,22 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,34 | Toàn bộ thị trường | CIBC Multifactor Canadian Equity Index | 16/1/2019 | 21,12 | 1,38 | 6,10 |
CI | Trái phiếu | 3,6 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,51 | Tín dụng rộng | FTSE Canada Universe Bond Index - CAD | 19/7/2021 | 17,09 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 3,42 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 25/8/2025 | 21,53 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 2,84 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 14/5/2025 | 18,78 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,69 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE 100% Hedged to CAD Index - CAD | 27/2/2023 | 21,85 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,5 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,31 | Large Cap | CIBC Multifactor U.S. Equity Index | 16/1/2019 | 24,80 | 2,85 | 12,34 |
CI | Cổ phiếu | 2,47 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,77 | Toàn bộ thị trường | | 19/7/2021 | 29,46 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,45 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,31 | Large Cap | CIBC Multifactor U.S. Equity Hedged to CAD Index - CAD | 16/1/2019 | 24,41 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 25/8/2025 | 18,61 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,3 tr.đ. | — | CI CIBC | 1,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 19/7/2021 | 24,57 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,79 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,41 | Chủ đề | CIBC Atlas Clean Energy Select Index - CAD - Benchmark TR Gross | 16/11/2021 | 9,98 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,41 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,93 | Kết quả mục tiêu | | 19/7/2021 | 23,77 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,33 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,87 | Kết quả mục tiêu | | 18/6/2021 | 22,34 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,22 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,81 | Kết quả mục tiêu | | 19/7/2021 | 20,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | — | — | CI CIBC | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 6/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | — | — | CI CIBC | 0,00 | Kết quả mục tiêu | 31.33% S&P 500 Index - 5% Russell 1000 Growth Index - 13.5% Russell RAFI US Large Company Index - 10.33% Russell 2000 Index - 4.5% Russell RAFI US Small Company Index - 13.83% MSCI EAFE Index - 21.5% 5 Other Benchmark - Benchmark TR Net | 6/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 21/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 20/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 14/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/7/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | — | — | CI CIBC | 0,00 | Kết quả mục tiêu | 25% Morningstar US Target Market Exposure Index - 21.5% Morningstar CA Core Bond Index - 16.5% Morningstar CA Domestic Index - 15% Morningstar DM ex-North America TM Exposure Index - and Other Indices 13.5% - 5% - 3.5% - Benchmark TR Net | 6/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Large Cap | | 20/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Vốn nhỏ | | 20/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Vốn nhỏ | | 13/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | — | — | CI CIBC | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 13/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |