NI
ETF Nhà cung cấp
Nicholasx
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Multi-Asset | 259,2 tr.đ. | 374.434 | NI Nicholasx | 0,99 | Kết quả mục tiêu | 16/6/2025 | 11,52 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 120,67 tr.đ. | 13.826 | NI Nicholasx | 0,97 | Chiến lược đa dạng | 29/11/2022 | 17,06 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 109,83 tr.đ. | 95.893 | NI Nicholasx | 1,03 | Toàn bộ thị trường | 29/7/2024 | 15,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 101,89 tr.đ. | 44.318 | NI Nicholasx | 0,75 | — | 27/5/2026 | 25,93 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 24,4 tr.đ. | 13.018 | NI Nicholasx | 0,97 | — | 7/4/2026 | 22,60 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 15,31 tr.đ. | 6.293 | NI Nicholasx | 0,97 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 17/3/2026 | 21,26 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 13,18 tr.đ. | 18.250 | NI Nicholasx | 0,99 | — | 4/8/2026 | 25,85 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 11,07 tr.đ. | 3.435 | NI Nicholasx | 0,18 | — | 17/8/2026 | 100,60 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 8,17 tr.đ. | 20.414 | NI Nicholasx | 1,16 | Kết quả mục tiêu | 17/2/2026 | 12,57 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,72 tr.đ. | 10.149 | NI Nicholasx | 0,99 | — | 15/7/2026 | 38,59 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 7,23 tr.đ. | 4.381 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | 2/3/2026 | 28,90 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,79 tr.đ. | 2.179 | NI Nicholasx | 1,11 | Kết quả mục tiêu | 2/3/2026 | 38,61 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,16 tr.đ. | 7.178 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | 17/2/2026 | 15,13 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,52 tr.đ. | 5.072 | NI Nicholasx | 0,75 | — | 31/8/2026 | 25,18 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 1,65 tr.đ. | 10.096 | NI Nicholasx | 0,75 | — | 8/10/2026 | 23,52 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm