NI
ETF Nhà cung cấp
Nicholasx
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Multi-Asset | 283,27 tr.đ. | 377.363 | NI Nicholasx | 0,99 | Kết quả mục tiêu | 16/6/2025 | 13,04 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 125,04 tr.đ. | 12.239 | NI Nicholasx | 0,97 | Chiến lược đa dạng | 29/11/2022 | 17,25 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 108,04 tr.đ. | 99.881 | NI Nicholasx | 1,03 | Toàn bộ thị trường | 29/7/2024 | 15,72 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 89,46 tr.đ. | 117.440 | NI Nicholasx | 0,75 | — | 27/5/2026 | 25,27 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 25,78 tr.đ. | 18.310 | NI Nicholasx | 0,97 | — | 7/4/2026 | 23,02 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 16,62 tr.đ. | 11.204 | NI Nicholasx | 0,97 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 17/3/2026 | 22,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 9,01 tr.đ. | 7.003 | NI Nicholasx | 0,21 | — | 17/8/2026 | 100,07 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 8,91 tr.đ. | 5.409 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | 2/3/2026 | 35,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 8,72 tr.đ. | 23.505 | NI Nicholasx | 1,01 | — | 3/8/2026 | 25,66 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 8,14 tr.đ. | 16.328 | NI Nicholasx | 1,16 | Kết quả mục tiêu | 17/2/2026 | 15,51 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 6,55 tr.đ. | 2.897 | NI Nicholasx | 1,11 | Kết quả mục tiêu | 2/3/2026 | 43,64 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | 11.633 | NI Nicholasx | 0,00 | — | 15/7/2026 | 47,09 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 3,76 tr.đ. | 6.863 | NI Nicholasx | 1,07 | Kết quả mục tiêu | 17/2/2026 | 16,71 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm