ETF Nhà cung cấp
Harbor
Tổng số ETF
51
Tất cả sản phẩm
51 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 4,81 tỷ | 1,35 tr.đ. | 0,68 | Thị trường rộng | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 35,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,24 tỷ | 105.634 | 0,57 | Toàn bộ thị trường | 2/2/2022 | 34,59 | 10,88 | 35,62 | |||
| Cổ phiếu | 917,21 tr.đ. | 41.754 | 0,35 | Large Cap | 9/10/2024 | 28,44 | 4,51 | 22,62 | |||
| Cổ phiếu | 503,8 tr.đ. | 2.004 | 0,35 | Large Cap | Human Capital Factor Large Cap Index - Benchmark TR Gross | 12/10/2022 | 46,22 | 5,46 | 25,66 | ||
| Cổ phiếu | 408 tr.đ. | 92.897 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 7/9/2022 | 29,78 | 4,15 | 23,31 | |||
| Cổ phiếu | 236,26 tr.đ. | 11.294 | 0,50 | Large Cap | 30/4/2010 | 18,53 | 4,10 | 23,43 | |||
| Cổ phiếu | 170,28 tr.đ. | 142 | 0,61 | Vốn nhỏ | Human Capital Factor Small Cap Index - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 37,22 | 1,94 | 14,72 | ||
| Trái phiếu | 158,02 tr.đ. | 20.542 | 0,48 | Lợi suất cao | 14/9/2021 | 44,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 151,45 tr.đ. | 1.004 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 11/12/2024 | 26,93 | 1,78 | 13,99 | |||
| Cổ phiếu | 147,42 tr.đ. | 124 | 0,69 | Toàn bộ thị trường | 18/12/2024 | 28,49 | 1,96 | 12,72 | |||
| Cổ phiếu | 42,4 tr.đ. | 8.159 | 0,80 | Chăm sóc sức khỏe | 16/11/2022 | 33,25 | 11,65 | 33,30 | |||
| Trái phiếu | 38,66 tr.đ. | 700 | 0,35 | Tín dụng rộng | 1/5/2024 | 39,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 28,59 tr.đ. | 16.046 | 0,80 | Vốn nhỏ | 14/1/2026 | 25,41 | 4,06 | 36,99 | |||
| Trái phiếu | 23,54 tr.đ. | 193 | 0,50 | Tín dụng rộng | 14/9/2021 | 42,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16 tr.đ. | 1.909 | 2,28 | Long/Short | HFRX Equity Hedge Index | 1/1/2015 | 33,69 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 13,58 tr.đ. | 56.995 | 0,59 | — | 12/8/2026 | 26,12 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 13,48 tr.đ. | 241 | 0,00 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 24/4/2023 | 33,25 | 2,21 | 13,95 | ||
| Cổ phiếu | 12,8 tr.đ. | 2.233 | 0,80 | Vốn nhỏ | 28/8/2024 | 20,48 | 2,44 | 18,34 | |||
| Cổ phiếu | 12,28 tr.đ. | 537 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 14/5/2025 | 28,88 | 4,38 | 23,47 | ||
| Cổ phiếu | 12,05 tr.đ. | 761 | 0,80 | — | 13/9/2023 | 28,34 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 11,93 tr.đ. | 726 | 0,00 | Thị trường rộng | Quantix Energy Transition Index - Benchmark TR Net | 14/7/2022 | 12,67 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,59 tr.đ. | 669 | 0,29 | Vốn nhỏ | Harbor AlphaEdge Small Cap Earners Index | 9/7/2024 | 38,65 | 1,51 | 11,74 | ||
| Cổ phiếu | 10,53 tr.đ. | 659 | 0,80 | Kết quả mục tiêu | 13/9/2023 | 28,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,48 tr.đ. | 212 | 0,84 | Toàn bộ thị trường | 4/6/2025 | 30,83 | 2,04 | 15,05 | |||
| Cổ phiếu | 8,18 tr.đ. | 585 | 0,70 | Kết quả mục tiêu | 13/8/2025 | 32,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,03 tr.đ. | 15.349 | 0,32 | — | 19/8/2026 | 24,34 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | 714 | 0,80 | Toàn bộ thị trường | 4/6/2025 | 28,50 | 2,37 | 17,79 | |||
| Cổ phiếu | 6,97 tr.đ. | 467 | 0,69 | Chủ đề | 16/4/2025 | 34,83 | 10,36 | 39,80 | |||
| Hàng hóa | 6,63 tr.đ. | 4.518 | 0,93 | — | 16/6/2026 | 24,10 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 5,91 tr.đ. | 864 | 0,88 | Thị trường mở rộng | 1/5/2025 | 29,56 | 2,04 | 19,22 | |||
| Cổ phiếu | 5,78 tr.đ. | 10.725 | 0,59 | — | 12/8/2026 | 25,15 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 5,52 tr.đ. | 907 | 0,88 | Chủ đề | 17/12/2025 | 27,60 | 5,13 | 37,37 | |||
| Trái phiếu | 5,52 tr.đ. | 26.606 | 0,10 | — | 12/8/2026 | 20,06 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 4,73 tr.đ. | 208 | 0,25 | Large Cap | Harbor AlphaEdge Large Cap Value Index - Benchmark TR Gross | 4/9/2024 | 27,01 | 2,66 | 13,99 | ||
| Cổ phiếu | 4,65 tr.đ. | 1.290 | 0,88 | Thị trường mở rộng | 1/5/2025 | 26,58 | 2,71 | 20,71 | |||
| Cổ phiếu | 4,59 tr.đ. | 110 | 0,88 | Mid Cap | 1/5/2025 | 26,21 | 2,93 | 20,96 | |||
| Cổ phiếu | 4,49 tr.đ. | 148 | 0,88 | Mid Cap | 1/5/2025 | 25,64 | 2,34 | 17,89 | |||
| Cổ phiếu | 3,9 tr.đ. | 3.410 | 0,75 | Chủ đề | S&P 500 | 2/12/2021 | 17,69 | 9,21 | 41,01 | ||
| Cổ phiếu | 3,55 tr.đ. | 26.686 | 0,49 | — | 16/9/2026 | 27,29 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,64 tr.đ. | 8.158 | 0,25 | — | 4/9/2024 | 26,38 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,49 tr.đ. | 496 | 0,50 | Large Cap | Human Capital Factor Unconstrained Index - Benchmark TR Gross | 23/2/2022 | 24,86 | 3,40 | 21,88 | ||
| Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | 3.478 | 0,59 | — | 12/8/2026 | 25,76 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,13 tr.đ. | 2.010 | 0,59 | — | 12/8/2026 | 26,68 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,01 tr.đ. | 11.480 | 0,50 | Bất động sản | Harbor AlphaEdge Next Generation REITs Index - Benchmark TR Gross | 4/9/2024 | 20,06 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,97 tr.đ. | 39.693 | 0,40 | — | 26/8/2026 | 19,71 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,97 tr.đ. | 39.922 | 0,35 | — | 26/8/2026 | 19,66 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,96 tr.đ. | 39.872 | 0,38 | — | 26/8/2026 | 19,64 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,96 tr.đ. | 39.933 | 0,38 | — | 26/8/2026 | 19,57 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,96 tr.đ. | 49.857 | 0,40 | — | 26/8/2026 | 19,57 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,94 tr.đ. | 39.905 | 0,38 | — | 26/8/2026 | 19,38 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,52 tr.đ. | 2.726 | 0,59 | — | 12/8/2026 | 25,33 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm