WisdomTree Inflation Plus Fund (WTIP) Giá

WisdomTree Inflation Plus Fund Giá

36,89
-0,19 (-0,53 %)
TER0,65 %
AUM26,18 tr.đ. USD
Holdings35
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ18/6/2025

Giá WisdomTree Inflation Plus Fund

Chi tiết

Giá cổ phiếu

ⓘ

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của WisdomTree Inflation Plus Fund theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu WisdomTree Inflation Plus Fund phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của WisdomTree Inflation Plus Fund với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

WisdomTree Inflation Plus Fund Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyWisdomTree Inflation Plus Fund Giá cổ phiếu
25/9/202636,89 USD
24/9/202637,08 USD
23/9/202637,17 USD
22/9/202637,22 USD
21/9/202637,28 USD
18/9/202637,37 USD
17/9/202637,27 USD
16/9/202637,37 USD
15/9/202637,46 USD
14/9/202637,06 USD
11/9/202637,34 USD
10/9/202637,60 USD
9/9/202637,58 USD
8/9/202637,29 USD
4/9/202636,92 USD
3/9/202637,04 USD
2/9/202637,06 USD
1/9/202636,97 USD
31/8/202637,06 USD
28/8/202637,02 USD
27/8/202637,17 USD
26/8/202636,88 USD
25/8/202636,70 USD
24/8/202636,75 USD
21/8/202636,90 USD
20/8/202636,81 USD
19/8/202636,50 USD
18/8/202636,01 USD
17/8/202636,25 USD
14/8/202636,19 USD
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-1,03 %
1M-0,74 %
3M+7,83 %
YTD+9,32 %
1Y+18,12 %

Cơ bản

WISDOMTREE BITCOIN FUND
WISDOMTREE BITCOIN FUND

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree Inflation Plus Fund

Top 1041,98 %
E-MINI SILVER FUT DEC26
E-MINI SILVER FUT DEC26
5,39 %
E-MINI GOLD FUTUR DEC26
E-MINI GOLD FUTUR DEC26
5,33 %
CASH
CASH
4,96 %
LOW SU GASOIL G DEC26
LOW SU GASOIL G DEC26
3,98 %
LME COPPER FUTURE OCT26
LME COPPER FUTURE OCT26
3,90 %
WTI CRUDE FUTURE JAN27
WTI CRUDE FUTURE JAN27
3,81 %
BRENT CRUDE FUTR DEC26
BRENT CRUDE FUTR DEC26
3,72 %
GASOLINE RBOB FUT MAY27
GASOLINE RBOB FUT MAY27
3,65 %
NY HARB ULSD FUT DEC26
NY HARB ULSD FUT DEC26
3,61 %
eulerpool
35 Holdings
Công tyCổ phần
E-MINI SILVER FUT DEC26
E-MINI SILVER FUT DEC26
5,39 %
E-MINI GOLD FUTUR DEC26
E-MINI GOLD FUTUR DEC26
5,33 %
CASH
CASH
4,96 %
LOW SU GASOIL G DEC26
LOW SU GASOIL G DEC26
3,98 %
LME COPPER FUTURE OCT26
LME COPPER FUTURE OCT26
3,90 %
WTI CRUDE FUTURE JAN27
WTI CRUDE FUTURE JAN27CLF7
3,81 %
BRENT CRUDE FUTR DEC26
BRENT CRUDE FUTR DEC26
3,72 %
GASOLINE RBOB FUT MAY27
GASOLINE RBOB FUT MAY27
3,65 %
3,63 %
NY HARB ULSD FUT DEC26
NY HARB ULSD FUT DEC26HOZ6
3,61 %
LME TIN FUTURE OCT26
LME TIN FUTURE OCT26
3,58 %
LME ZINC FUTURE OCT26
LME ZINC FUTURE OCT26
3,49 %
TSY INFL IX N/B 1.125 10/15/2030
TSY INFL IX N/B 1.125 10/15/203091282CPH8
3,43 %
TSY INFL IX N/B 1.25 4/15/2031
TSY INFL IX N/B 1.25 4/15/203191282CQP9
3,38 %
TSY INFL IX N/B 1.625 4/15/2030
TSY INFL IX N/B 1.625 4/15/203091282CNB3
3,37 %
TSY INFL IX N/B 1.625 10/15/2029
TSY INFL IX N/B 1.625 10/15/202991282CLV1
3,31 %
KC HRW WHEAT FUT DEC26
KC HRW WHEAT FUT DEC26
3,25 %
SUGAR #11 (WORLD) MAR27
SUGAR #11 (WORLD) MAR27
3,23 %
TSY INFL IX N/B 2.125 4/15/2029
TSY INFL IX N/B 2.125 4/15/202991282CKL4
3,20 %
TSY INFL IX N/B 2.375 10/15/2028
TSY INFL IX N/B 2.375 10/15/202891282CJH5
3,20 %
WHEAT FUTURE(CBT) DEC26
WHEAT FUTURE(CBT) DEC26
3,15 %
TSY INFL IX N/B 1.625 10/15/2027
TSY INFL IX N/B 1.625 10/15/202791282CFR7
3,13 %
TSY INFL IX N/B 0.125 4/15/2027
TSY INFL IX N/B 0.125 4/15/202791282CEJ6
3,10 %
TSY INFL IX N/B 0.125 10/15/2026
TSY INFL IX N/B 0.125 10/15/202691282CDC2
3,07 %
TSY INFL IX N/B 1.25 4/15/2028
TSY INFL IX N/B 1.25 4/15/202891282CGW5
3,04 %
1 / 2

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree Inflation Plus Fund

WisdomTree Inflation Plus Fund được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của WisdomTree Inflation Plus Fund là US97717Y3523.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree Inflation Plus Fund là 0,65%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 65,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, WisdomTree Inflation Plus Fund không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree Inflation Plus Fund là 6.818,00.

WisdomTree Inflation Plus Fund có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 18/6/2025.

WisdomTree Inflation Plus Fund chủ yếu đầu tư vào các công ty Kết quả mục tiêu.

NAV của WisdomTree Inflation Plus Fund là 37,39 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree Inflation Plus Fund

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưKết quả mục tiêu
EulerpoolWisdomTree
Tài sản được quản lý26,18 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình6.818
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ18/6/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,65 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)37,39 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF