KO | Phân bổ tài sản | 2,819 Bio. | — | KO KODEX | 0,04 | Kết quả mục tiêu | | 23/4/2024 | 1,02 tr.đ. | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 1,503 Bio. | — | KO KODEX | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KOSPI 200 US Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Net | 30/11/2017 | 19.356,43 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 763,35 tỷ | — | HA Hanwha | 0,2 | Kết quả mục tiêu | FnGuide High Dividend Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 15.375,72 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 601,055 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Tesla Bond Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.207,62 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 391,854 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2023 | 14.722,08 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 340,931 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 23/1/2024 | 8.549,89 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 318,299 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TechTop10 balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 13.385,07 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 303,598 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2022 | 13.365,13 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 276,394 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 26.228,03 | 27,15 | 36,05 |
| Phân bổ tài sản | 267,784 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2022 | 13.465,2 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 252,817 tỷ | — | KO KODEX | 0,24 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 4/7/2019 | 14.356,42 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 177,173 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Kết quả mục tiêu | KRX Growth Dividend Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 15.588,69 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 146,138 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 31/12/2023 | 1.028,52 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 96,61 tỷ | — | KO KODEX | 0,17 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 5050 Index - KRW | 4/7/2019 | 17.757 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 83,059 tỷ | — | KO KODEX | 0,1 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 7030 Index - KRW | 4/7/2019 | 21.614,25 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 79,659 tỷ | — | 10 10X | 0,52 | Kết quả mục tiêu | STeFI Composite Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 18/5/2023 | 1.047,56 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 69,083 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 12.042,76 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 61,396 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Kết quả mục tiêu | KEDI NVIDIA US 30-Year Treasury Target Covered Call Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 9.825,69 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 60,153 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/9/2025 | 11.167,98 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 59,871 tỷ | — | PL PLUS | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 10/6/2025 | 11.668,65 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 33,944 tỷ | — | KR KB RISE | 0,23 | Kết quả mục tiêu | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/4/2016 | 15.122,12 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 33,562 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 28/10/2025 | 992,64 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 29,427 tỷ | — | CA Capital | 0 | Kết quả mục tiêu | | 13/5/2025 | 16,45 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 25,27 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Conservative Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/10/2013 | 82.386,1 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 23,484 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Kết quả mục tiêu | FnGuide HealthCare Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/9/2016 | 12.714,38 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 21,483 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 10.962,86 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 20,612 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/8/2022 | 12.702,11 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 19,841 tỷ | — | | 0 | Kết quả mục tiêu | | — | 10.925,07 | 0 | 0 |
KI | Phân bổ tài sản | 17,559 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 7/2/2025 | 10.409,4 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 17,531 tỷ | — | KR KB RISE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | iSelect US Big Data Top3 Fixed Income Balanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/12/2022 | 16.065,26 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 16,394 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Apple Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2022 | 13.092,96 | 0 | 0 |
NF | Phân bổ tài sản | 15,078 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,23 | Kết quả mục tiêu | Nomura Enterprise Value Allocation Index - JPY | 18/5/2016 | 35.694,25 | 1,94 | 19,26 |
| Phân bổ tài sản | 14,829 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Kết quả mục tiêu | KRX Moderate Balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2013 | 71.372,41 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 12,031 tỷ | — | AC ACE | 0,4 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 12.763,78 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 10,258 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Defensive Consumer Goods Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 10.214,53 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 9,986 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,22 | Kết quả mục tiêu | KIS REITs Real Estate Infrastructure Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2020 | 4.985,13 | 0,95 | 9,8 |
VA | Phân bổ tài sản | 9,041 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 42,87 | 0 | 0 |
FI | Phân bổ tài sản | 7,799 tỷ | — | FI Fidelity | 0,44 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 14,56 | 0 | 0 |
CG | Phân bổ tài sản | 5,466 tỷ | 1,151 tr.đ. | CG Capital Group | 0,33 | Kết quả mục tiêu | | 26/9/2023 | 34,58 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 5,215 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Multi-Asset High Income Index | 5/6/2019 | 10.480,26 | 0 | 0 |
BE | Phân bổ tài sản | 5,094 tỷ | — | BE BetaShares | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2012 | 50,14 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 4,82 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 36,38 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 4,247 tỷ | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/9/2024 | 11.510,13 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 4,23 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 34,2 | 0 | 0 |
FI | Phân bổ tài sản | 4,049 tỷ | — | FI Fidelity | 0,49 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 17,44 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 3,833 tỷ | — | HA Hanwha | 0,2 | Kết quả mục tiêu | WISE-KAP Smart Beta Quality Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 24/2/2016 | 12.862,28 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 3,51 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir Covered Call OTM Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 8.964,7 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 3,35 tỷ | — | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 36% S&P - ASX300 - 26.5% MSCI Wrld ex-Aus - 16% MSCI Wrld ex-Aus Hdg to AUD - 6.5% MSCI Wrld ex-Aus Sml Cap - 5% MSCI EM Index - 3% Bloomberg AusBond Composite 0+ Yr Index - 7% Bloomberg Barclays Glb. Aggrt. Flt.-Adjstd and Scaled Index Hdg. to A | 20/11/2017 | 71,37 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 3,275 tỷ | 432.204,8 | IS iShares | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P Target Risk Balanced Index | 4/11/2008 | 64,38 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 2,842 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 32,78 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 2,188 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir US Covered Call Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 10.444,34 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 2,049 tỷ | — | KG KGI | 0,74 | Kết quả mục tiêu | ICE TIP Dual-Core Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Gross | 16/9/2025 | 11,06 | 0 | 0 |
EF | Phân bổ tài sản | 1,947 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Kết quả mục tiêu | CSI Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/4/2025 | 1,39 | 0 | 0 |
GU | Phân bổ tài sản | 1,817 tỷ | — | GU Guotai | 0 | Kết quả mục tiêu | | 3/4/2024 | 1 | 0 | 0 |
SP | Phân bổ tài sản | 1,573 tỷ | — | SP SPDR | 0,4 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Global Multi-Asset Infrastructure Total Return Index - USD | 14/4/2015 | 37,83 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,546 tỷ | — | HA Hanwha | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Akros U.S. Gold Spot ETF Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 10.519,69 | 0 | 0 |
AP | Phân bổ tài sản | 1,414 tỷ | 152.933,1 | AP Aptus | 0,78 | Kết quả mục tiêu | | 8/8/2018 | 27,49 | 0 | 0 |
FR | Phân bổ tài sản | 1,374 tỷ | 334.453,4 | FR Franklin | 0,38 | Kết quả mục tiêu | | 8/6/2023 | 28,73 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 1,25 tỷ | — | IS iShares | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 16/4/2010 | 9,76 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 1,211 tỷ | 46.564,52 | WI WisdomTree | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 2/8/2018 | 52,5 | 0 | 0 |
SS | Phân bổ tài sản | 1,205 tỷ | 983.036,8 | SS State Street | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 5/3/2025 | 29,01 | 0 | 0 |
BE | Phân bổ tài sản | 1,157 tỷ | — | BE BetaShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 3/12/2019 | 38,12 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,036 tỷ | — | HA Hanwha | 0,39 | Kết quả mục tiêu | Akros Tesla Weekly Covered Call Bond Blend Index - KRW - Benchmark TR Net | 9/12/2025 | 9.111,49 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 971,271 tr.đ. | — | SO SOL | 0 | Kết quả mục tiêu | Solactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.716,23 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 942,076 tr.đ. | — | EA EasyETFs | 0 | Kết quả mục tiêu | | 22/11/2024 | 12,72 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 932,819 tr.đ. | — | KG KGI | 0,98 | Kết quả mục tiêu | NYSE TPEx 70-30 Equity Top 10 N-Listed & Treasury 3-10 Year Balanced Index - Benchmark TR Net | 6/8/2025 | 10,29 | 0 | 0 |
IN | Phân bổ tài sản | 769,214 tr.đ. | 129.576,8 | IN Invesco | 2,71 | Kết quả mục tiêu | SNET Composite Closed-End Fund Index | 19/2/2010 | 18,97 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 748,542 tr.đ. | 332.075 | VA VanEck | 0,69 | Kết quả mục tiêu | | 9/4/2018 | 40,94 | 0 | 0 |
XT | Phân bổ tài sản | 677,604 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,7 | Kết quả mục tiêu | | 27/11/2008 | 324,69 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 667,543 tr.đ. | 71.683,74 | AA Alpha Architect | 0,63 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2023 | 90,83 | 0 | 0 |
AM | Phân bổ tài sản | 661,265 tr.đ. | 441.028 | AM Amplify | 3,23 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq CEF High Income Index | 11/6/2012 | 10,85 | 0 | 0 |
BM | Phân bổ tài sản | 623,117 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 17,18 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 622,07 tr.đ. | 68.989,96 | SS Strategy Shares | 0,95 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq 7HANDL Base Index | 17/1/2018 | 21,98 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 593,215 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/7/2025 | 11.192,73 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 589,214 tr.đ. | 121.297,8 | WI WisdomTree | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 17/3/2022 | 62,92 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 566,006 tr.đ. | 81.997,59 | TO Tortoise | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 16/6/2025 | 10,46 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 537,643 tr.đ. | 49.047,46 | SF SMI Funds | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 26/2/2025 | 27,78 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 526,643 tr.đ. | 37.977,21 | EL Elm | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 11/2/2025 | 27,25 | 0 | 0 |
BM | Phân bổ tài sản | 506,74 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 15/2/2019 | 14,85 | 0 | 0 |
PR | Phân bổ tài sản | 491,352 tr.đ. | 168.441 | PR Principal | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 9/7/2015 | 18,67 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 471,997 tr.đ. | 19.533,96 | WI WisdomTree | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 20/5/2021 | 44,08 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 435,278 tr.đ. | 87.824,12 | RS Return Stacked | 0,4 | Kết quả mục tiêu | | 4/12/2023 | 27,48 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 407,967 tr.đ. | 385.920,9 | HE Hedgeye | 1,3 | Kết quả mục tiêu | | 1/7/2025 | 28,59 | 0 | 0 |
FT | Phân bổ tài sản | 394,916 tr.đ. | 73.758,34 | FT First Trust | 0,71 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index | 14/8/2012 | 16,27 | 1,52 | 13,46 |
| Phân bổ tài sản | 391,876 tr.đ. | 308,382 | PL PlanRock | 1,49 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2023 | 37,29 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 385,652 tr.đ. | 503,993 | MC Myriad Capital | 0,97 | Kết quả mục tiêu | | 3/10/2025 | 99,56 | 0 | 0 |
HO | Phân bổ tài sản | 377,896 tr.đ. | 26.317,81 | HO Horizons | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 2/12/2025 | 26,5 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 375,068 tr.đ. | 102.809,9 | SA Saba | 4,29 | Kết quả mục tiêu | | 20/3/2017 | 22,75 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 364,902 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2005 | 11,84 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 359,419 tr.đ. | — | IS iShares | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 7/8/2019 | 25,23 | 0 | 0 |
AM | Phân bổ tài sản | 354,343 tr.đ. | 12.530,25 | AM Amplify | 0,49 | Kết quả mục tiêu | S-Network BlackSwan Core Index | 6/11/2018 | 30,62 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 349,114 tr.đ. | 3.766,656 | TB The Brinsmere Funds | 0,46 | Kết quả mục tiêu | | 16/1/2024 | 29,23 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 340,747 tr.đ. | 26.623,6 | HO Horizon | 0,77 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2025 | 27,46 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 331,831 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,34 | Kết quả mục tiêu | | 9/9/2020 | 26,16 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 323,546 tr.đ. | 4.427,32 | DE DeltaShares | 0,35 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 Managed Risk 2.0 Index | 31/7/2017 | 71,7 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 311,682 tr.đ. | 88.211,41 | AD Adaptive | 1,33 | Kết quả mục tiêu | | 10/5/2021 | 27,38 | 0 | 0 |
SP | Phân bổ tài sản | 289,435 tr.đ. | 16.264,28 | SP SPDR | 0,35 | Kết quả mục tiêu | | 25/4/2012 | 49,71 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 288,184 tr.đ. | 40.027,64 | TO Toews | 0,98 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2020 | 35,38 | 0 | 0 |
PU | Phân bổ tài sản | 281,679 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,94 | Kết quả mục tiêu | | 11/5/2017 | 32,67 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 269,367 tr.đ. | 23.827,24 | FA Fairlead | 0,7 | Kết quả mục tiêu | | 22/3/2022 | 29,94 | 2,82 | 17,28 |