KO | Phân chia tài sản | 3,006 Bio. | — | KO KODEX | 0,04 | Kết quả mục tiêu | | 23/4/2024 | 1,01 tr.đ. | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 1,178 Bio. | — | KO KODEX | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KOSPI 200 US Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Net | 30/11/2017 | 19.257,69 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 657,418 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Tesla Bond Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.541,47 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 590,431 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Kết quả mục tiêu | FnGuide High Dividend Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 16.480,37 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 405,676 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2023 | 14.872,05 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 342,752 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 23/1/2024 | 8.662,59 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 334,357 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TechTop10 balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 13.313,17 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 299,211 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2022 | 13.298,31 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 264,595 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 25.108,39 | 35,60 | 43,21 |
KO | Phân chia tài sản | 260,545 tỷ | — | KO KODEX | 0,24 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 4/7/2019 | 14.285,47 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 190,952 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2022 | 13.598,36 | 0 | 0 |
PR | Phân chia tài sản | 141,029 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 31/12/2023 | 1.049,59 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 129,643 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Kết quả mục tiêu | KRX Growth Dividend Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 15.888,56 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 106,381 tỷ | — | KO KODEX | 0,17 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 5050 Index - KRW | 4/7/2019 | 17.645,62 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 83,057 tỷ | — | KO KODEX | 0,10 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 7030 Index - KRW | 4/7/2019 | 21.404,88 | 0 | 0 |
10 | Phân chia tài sản | 82,007 tỷ | — | 10 10X | 0,52 | Kết quả mục tiêu | STeFI Composite Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 18/5/2023 | 1.055,88 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 66,389 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 11.572,98 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 60,501 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Kết quả mục tiêu | KEDI NVIDIA US 30-Year Treasury Target Covered Call Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 9.866,01 | 0 | 0 |
PL | Phân chia tài sản | 60,438 tỷ | — | PL PLUS | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 10/6/2025 | 11.365,00 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 52,532 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/9/2025 | 10.903,92 | 0 | 0 |
PR | Phân chia tài sản | 32,483 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 28/10/2025 | 1.026,57 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 31,511 tỷ | — | KR KB RISE | 0,23 | Kết quả mục tiêu | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/4/2016 | 15.738,97 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 30,108 tỷ | — | CA Capital | 0 | Kết quả mục tiêu | | 13/5/2025 | 15,74 | 0 | 0 |
| Phân chia tài sản | 25,541 tỷ | — | | 0 | Kết quả mục tiêu | | — | 10.693,23 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 23,893 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Kết quả mục tiêu | FnGuide HealthCare Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/9/2016 | 13.292,30 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 20,529 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Conservative Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/10/2013 | 85.823,15 | 0 | 0 |
KI | Phân chia tài sản | 19,668 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 7/2/2025 | 10.330,97 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 19,227 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 10.985,91 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 18,907 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/8/2022 | 12.282,99 | 0 | 0 |
KR | Phân chia tài sản | 17,289 tỷ | — | KR KB RISE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | iSelect US Big Data Top3 Fixed Income Balanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/12/2022 | 15.792,19 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 16,882 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Apple Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2022 | 13.022,59 | 0 | 0 |
NF | Phân chia tài sản | 15,655 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,23 | Kết quả mục tiêu | Nomura Enterprise Value Allocation Index - JPY | 18/5/2016 | 37.105,09 | 2,11 | 19,87 |
KR | Phân chia tài sản | 15,326 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Kết quả mục tiêu | KRX Moderate Balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2013 | 77.061,31 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 13,064 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 13.088,99 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 10,639 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Defensive Consumer Goods Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 10.638,65 | 0 | 0 |
TE | Phân chia tài sản | 9,87 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,22 | Kết quả mục tiêu | KIS REITs Real Estate Infrastructure Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2020 | 4.933,01 | 1,02 | 23,15 |
VA | Phân chia tài sản | 9,102 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 44,82 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 7,202 tỷ | — | FI Fidelity | 0,44 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 14,88 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 5,342 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Multi-Asset High Income Index | 5/6/2019 | 10.696,22 | 0 | 0 |
CG | Phân chia tài sản | 5,277 tỷ | 1,122 tr.đ. | CG Capital Group | 0,33 | Kết quả mục tiêu | | 26/9/2023 | 36,52 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 4,932 tỷ | — | BE BetaShares | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2012 | 50,03 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 4,834 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 38,22 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 4,337 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 36,42 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 3,911 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Kết quả mục tiêu | WISE-KAP Smart Beta Quality Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 24/2/2016 | 13.086,24 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 3,763 tỷ | — | FI Fidelity | 0,49 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 17,96 | 0 | 0 |
SO | Phân chia tài sản | 3,719 tỷ | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/9/2024 | 11.231,00 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 3,35 tỷ | — | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 36% S&P - ASX300 - 26.5% MSCI Wrld ex-Aus - 16% MSCI Wrld ex-Aus Hdg to AUD - 6.5% MSCI Wrld ex-Aus Sml Cap - 5% MSCI EM Index - 3% Bloomberg AusBond Composite 0+ Yr Index - 7% Bloomberg Barclays Glb. Aggrt. Flt.-Adjstd and Scaled Index Hdg. to A | 20/11/2017 | 74,42 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 3,344 tỷ | 438.233,6 | IS iShares | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P Target Risk Balanced Index | 4/11/2008 | 67,31 | 0 | 0 |
SH | Phân chia tài sản | 3,221 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir Covered Call OTM Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 8.915,31 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 2,878 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 34,61 | 0 | 0 |
GU | Phân chia tài sản | 2,36 tỷ | — | GU Guotai | 0 | Kết quả mục tiêu | | 3/4/2024 | 1,00 | 0 | 0 |
SH | Phân chia tài sản | 2,025 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir US Covered Call Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 10.149,94 | 0 | 0 |
KG | Phân chia tài sản | 1,769 tỷ | — | KG KGI | 0,74 | Kết quả mục tiêu | ICE TIP Dual-Core Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Gross | 16/9/2025 | 11,31 | 0 | 0 |
SP | Phân chia tài sản | 1,719 tỷ | — | SP SPDR | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Global Multi-Asset Infrastructure Total Return Index - USD | 14/4/2015 | 39,37 | 0 | 0 |
AP | Phân chia tài sản | 1,44 tỷ | 180.538,3 | AP Aptus | 0,78 | Kết quả mục tiêu | | 8/8/2018 | 27,99 | 0 | 0 |
EF | Phân chia tài sản | 1,345 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Kết quả mục tiêu | CSI Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/4/2025 | 1,41 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 1,283 tỷ | — | IS iShares | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 16/4/2010 | 10,01 | 0 | 0 |
FR | Phân chia tài sản | 1,282 tỷ | 324.903,8 | FR Franklin | 0,38 | Kết quả mục tiêu | | 8/6/2023 | 29,38 | 0 | 0 |
WI | Phân chia tài sản | 1,277 tỷ | 74.197,34 | WI WisdomTree | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 2/8/2018 | 55,37 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 1,159 tỷ | — | BE BetaShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 3/12/2019 | 39,64 | 0 | 0 |
SO | Phân chia tài sản | 1,049 tỷ | — | SO SOL | 0 | Kết quả mục tiêu | Solactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.638,26 | 0 | 0 |
KG | Phân chia tài sản | 1,034 tỷ | — | KG KGI | 0,98 | Kết quả mục tiêu | NYSE TPEx 70-30 Equity Top 10 N-Listed & Treasury 3-10 Year Balanced Index - Benchmark TR Net | 6/8/2025 | 10,74 | 0 | 0 |
SP | Phân chia tài sản | 948,512 tr.đ. | 439.291,8 | SP SPDR | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 5/3/2025 | 29,55 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | 916,171 tr.đ. | — | HA Hanwha | 0,39 | Kết quả mục tiêu | Akros Tesla Weekly Covered Call Bond Blend Index - KRW - Benchmark TR Net | 9/12/2025 | 9.418,56 | 0 | 0 |
EA | Phân chia tài sản | 873,349 tr.đ. | — | EA EasyETFs | 0 | Kết quả mục tiêu | | 22/11/2024 | 13,26 | 0 | 0 |
IN | Phân chia tài sản | 825,983 tr.đ. | 133.531,3 | IN Invesco | 2,71 | Kết quả mục tiêu | SNET Composite Closed-End Fund Index | 19/2/2010 | 20,25 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 714,324 tr.đ. | 356.760,8 | AM Amplify | 3,23 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq CEF High Income Index | 11/6/2012 | 11,85 | 0 | 0 |
XT | Phân chia tài sản | 694,55 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,70 | Kết quả mục tiêu | | 27/11/2008 | 334,50 | 0 | 0 |
WI | Phân chia tài sản | 647,045 tr.đ. | 134.296,8 | WI WisdomTree | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 17/3/2022 | 69,70 | 0 | 0 |
SS | Phân chia tài sản | 646,865 tr.đ. | 73.144,93 | SS Strategy Shares | 0,95 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq 7HANDL Base Index | 17/1/2018 | 22,68 | 0 | 0 |
BM | Phân chia tài sản | 629,745 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 18,20 | 0 | 0 |
SO | Phân chia tài sản | 595,156 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/7/2025 | 11.010,64 | 0 | 0 |
AA | Phân chia tài sản | 577,87 tr.đ. | 41.642,02 | AA Alpha Architect | 0,63 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2023 | 90,34 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 549,684 tr.đ. | 155.554,2 | VA VanEck | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 9/4/2018 | 40,54 | 0 | 0 |
SF | Phân chia tài sản | 543,831 tr.đ. | 67.832,53 | SF SMI Funds | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 26/2/2025 | 28,62 | 0 | 0 |
EL | Phân chia tài sản | 543,393 tr.đ. | 35.728,64 | EL Elm | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 11/2/2025 | 28,40 | 0 | 0 |
TO | Phân chia tài sản | 537,087 tr.đ. | 107.415,9 | TO Tortoise | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 16/6/2025 | 9,90 | 0 | 0 |
BM | Phân chia tài sản | 502,522 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 15/2/2019 | 15,38 | 0 | 0 |
WI | Phân chia tài sản | 498,33 tr.đ. | 28.782,38 | WI WisdomTree | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 20/5/2021 | 47,61 | 0 | 0 |
PR | Phân chia tài sản | 488,922 tr.đ. | 165.731,2 | PR Principal | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 9/7/2015 | 19,14 | 0 | 0 |
RS | Phân chia tài sản | 459,818 tr.đ. | 95.740,78 | RS Return Stacked | 0,40 | Kết quả mục tiêu | | 4/12/2023 | 29,57 | 0 | 0 |
PL | Phân chia tài sản | 447,173 tr.đ. | 617,844 | PL PlanRock | 1,49 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2023 | 40,24 | 0 | 0 |
MC | Phân chia tài sản | 415,256 tr.đ. | 291,6 | MC Myriad Capital | 0,97 | Kết quả mục tiêu | | 3/10/2025 | 110,42 | 0 | 0 |
FT | Phân chia tài sản | 415,108 tr.đ. | 89.645,09 | FT First Trust | 0,75 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index | 14/8/2012 | 16,65 | 1,76 | 15,50 |
HO | Phân chia tài sản | 413,342 tr.đ. | 27.620,96 | HO Horizons | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 2/12/2025 | 29,28 | 0 | 0 |
SA | Phân chia tài sản | 382,776 tr.đ. | 93.256,87 | SA Saba | 4,29 | Kết quả mục tiêu | | 20/3/2017 | 23,46 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 375,281 tr.đ. | 13.739,93 | AM Amplify | 0,49 | Kết quả mục tiêu | S-Network BlackSwan Core Index | 6/11/2018 | 32,82 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 372,539 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2005 | 12,10 | 0 | 0 |
TB | Phân chia tài sản | 369,622 tr.đ. | 15.434,47 | TB The Brinsmere Funds | 0,42 | Kết quả mục tiêu | | 16/1/2024 | 31,50 | 0 | 0 |
AD | Phân chia tài sản | 353,884 tr.đ. | 45.484,33 | AD Adaptive | 1,33 | Kết quả mục tiêu | | 10/5/2021 | 29,65 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 352,203 tr.đ. | — | IS iShares | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 7/8/2019 | 25,93 | 0 | 0 |
HO | Phân chia tài sản | 344,022 tr.đ. | 26.659,33 | HO Horizon | 0,77 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2025 | 28,46 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 332,608 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,34 | Kết quả mục tiêu | | 9/9/2020 | 27,19 | 0 | 0 |
DE | Phân chia tài sản | 323,546 tr.đ. | 4.427,32 | DE DeltaShares | 0,35 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 Managed Risk 2.0 Index | 31/7/2017 | 71,70 | 0 | 0 |
TO | Phân chia tài sản | 303,832 tr.đ. | 43.758,04 | TO Toews | 0,98 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2020 | 37,20 | 0 | 0 |
SP | Phân chia tài sản | 286,841 tr.đ. | 17.967,82 | SP SPDR | 0,35 | Kết quả mục tiêu | | 25/4/2012 | 51,70 | 0 | 0 |
PU | Phân chia tài sản | 286,211 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,06 | Kết quả mục tiêu | | 26/8/2021 | 19,27 | 0 | 0 |
PU | Phân chia tài sản | 283,137 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,94 | Kết quả mục tiêu | | 11/5/2017 | 33,01 | 0 | 0 |
FA | Phân chia tài sản | 275,341 tr.đ. | 26.231,22 | FA Fairlead | 0,70 | Kết quả mục tiêu | | 22/3/2022 | 31,49 | 2,82 | 17,28 |
TB | Phân chia tài sản | 265,605 tr.đ. | — | TB TBI | 0 | Kết quả mục tiêu | Secured Overnight Financing Rate + 2% - Benchmark TR Net | 22/1/2025 | 101,76 | 0 | 0 |