KO | Phân bổ tài sản | 2,82 Bio. | — | KO KODEX | 0,04 | Kết quả mục tiêu | | 23/4/2024 | 1,02 tr.đ. | 0,00 | 0,00 |
KO | etf_assetclass_Multi-Asset | 2,03 Bio. | — | KO Kodex | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KOSPI 200 US Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Net | 30/11/2017 | 20.313,15 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 763,35 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Kết quả mục tiêu | FnGuide High Dividend Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 15.375,72 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 601,05 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Tesla Bond Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.207,62 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 391,85 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2023 | 14.722,08 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 340,93 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 23/1/2024 | 8.549,89 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 318,3 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TechTop10 balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 13.385,07 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 303,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2022 | 13.365,13 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 276,39 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 26.228,03 | 27,15 | 36,05 |
| Phân bổ tài sản | 267,78 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2022 | 13.465,20 | 0,00 | 0,00 |
KO | etf_assetclass_Multi-Asset | 232,4 tỷ | — | KO Kodex | 0,24 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 4/7/2019 | 14.033,75 | 0,00 | 0,00 |
KO | Phân bổ tài sản | 177,17 tỷ | — | KO KODEX | 0,00 | Kết quả mục tiêu | KRX Growth Dividend Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 15.588,69 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 146,14 tỷ | — | PR Prescient | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 31/12/2023 | 1.028,52 | 0,00 | 0,00 |
KO | etf_assetclass_Multi-Asset | 87,8 tỷ | — | KO Kodex | 0,10 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 7030 Index - KRW | 4/7/2019 | 21.801,99 | 0,00 | 0,00 |
KO | etf_assetclass_Multi-Asset | 83,8 tỷ | — | KO Kodex | 0,17 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 5050 Index - KRW | 4/7/2019 | 17.734,82 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 79,66 tỷ | — | 10 10X | 0,52 | Kết quả mục tiêu | STeFI Composite Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 18/5/2023 | 1.047,56 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 69,08 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 12.042,76 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 61,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Kết quả mục tiêu | KEDI NVIDIA US 30-Year Treasury Target Covered Call Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 9.825,69 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 60,15 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 30/9/2025 | 11.167,98 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 59,87 tỷ | — | PL PLUS | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 10/6/2025 | 11.668,65 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Mixed Asset | 40,25 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Conservative Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2013 | 95.821,68 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 33,94 tỷ | — | KR KB RISE | 0,23 | Kết quả mục tiêu | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/4/2016 | 15.122,12 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 33,56 tỷ | — | PR Prescient | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 28/10/2025 | 992,64 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 29,43 tỷ | — | CA Capital | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 13/5/2025 | 16,45 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 23,48 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Kết quả mục tiêu | FnGuide HealthCare Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/9/2016 | 12.714,38 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 21,48 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 10.962,86 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 20,61 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 30/8/2022 | 12.702,11 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 19,84 tỷ | — | ? | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | — | 10.925,07 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Mixed Asset | 18,51 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | KRX Moderate Balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2013 | 92.549,26 | 0,00 | 0,00 |
KI | Phân bổ tài sản | 17,56 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 7/2/2025 | 10.409,40 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 17,53 tỷ | — | KR KB RISE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | iSelect US Big Data Top3 Fixed Income Balanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/12/2022 | 16.065,26 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 16,39 tỷ | — | HA Hanwha | 0,00 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Apple Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2022 | 13.092,96 | 0,00 | 0,00 |
NF | Phân bổ tài sản | 15,08 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,23 | Kết quả mục tiêu | Nomura Enterprise Value Allocation Index - JPY | 18/5/2016 | 35.694,25 | 1,94 | 19,26 |
| Phân bổ tài sản | 12,03 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 12.763,78 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 10,84 tỷ | 185.829 | VA Vanguard | 0,22 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 48,02 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 10,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Defensive Consumer Goods Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 10.329,49 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 10,14 tỷ | 1,03 tr.đ. | FI Fidelity | 0,40 | Kết quả mục tiêu | | 26/1/2021 | 15,62 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 9,99 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,22 | Kết quả mục tiêu | KIS REITs Real Estate Infrastructure Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2020 | 4.985,13 | 0,95 | 9,80 |
CG | etf_assetclass_Multi-Asset | 7,68 tỷ | 1,79 tr.đ. | CG Capital Group | 0,33 | Kết quả mục tiêu | | 26/9/2023 | 37,94 | 0,00 | 0,00 |
IC | Cổ phiếu | 5,9 tỷ | 1.298 | IC iA Clarington | 1,05 | Kết quả mục tiêu | | 4/11/2019 | 17,99 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 5,89 tỷ | 145.831 | VA Vanguard | 0,22 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 39,89 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 5,33 tỷ | 426.812 | FI Fidelity | 0,42 | Kết quả mục tiêu | | 26/1/2021 | 19,21 | 0,00 | 0,00 |
KO | etf_assetclass_Multi-Asset | 5,3 tỷ | — | KO Kodex | 0,25 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Multi-Asset High Income Index | 5/6/2019 | 10.599,27 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 5,16 tỷ | 111.043 | IS IShares | 0,20 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 20/6/2007 | 38,59 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | 5,04 tỷ | 439.524 | BE BetaShares | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2012 | 50,06 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 4,25 tỷ | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/9/2024 | 11.510,13 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 4,1 tỷ | 66.632 | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 36% S&P - ASX300 - 26.5% MSCI Wrld ex-Aus - 16% MSCI Wrld ex-Aus Hdg to AUD - 6.5% MSCI Wrld ex-Aus Sml Cap - 5% MSCI EM Index - 3% Bloomberg AusBond Composite 0+ Yr Index - 7% Bloomberg Barclays Glb. Aggrt. Flt.-Adjstd and Scaled Index Hdg. to A | 20/11/2017 | 76,96 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 3,83 tỷ | — | HA Hanwha | 0,20 | Kết quả mục tiêu | WISE-KAP Smart Beta Quality Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 24/2/2016 | 12.862,28 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 3,74 tỷ | 312.652 | IS IShares | 0,20 | Kết quả mục tiêu | S&P Target Risk Balanced Index | 3/11/2008 | 69,60 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 3,51 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir Covered Call OTM Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 8.964,70 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 3,47 tỷ | 80.900 | IS IShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 20/6/2007 | 35,89 | 0,00 | 0,00 |
IC | Cổ phiếu | 2,8 tỷ | 196 | IC iA Clarington | 0,93 | Kết quả mục tiêu | | 4/11/2019 | 13,64 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 2,19 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir US Covered Call Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 10.444,34 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 2,05 tỷ | — | KG KGI | 0,74 | Kết quả mục tiêu | ICE TIP Dual-Core Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Gross | 16/9/2025 | 11,06 | 0,00 | 0,00 |
EF | Phân bổ tài sản | 1,95 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Kết quả mục tiêu | CSI Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/4/2025 | 1,39 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,84 tỷ | 391.669 | FT Franklin Templeton | 0,38 | Kết quả mục tiêu | | 6/6/2023 | 29,35 | 0,00 | 0,00 |
GU | Phân bổ tài sản | 1,82 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 3/4/2024 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
SP | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,8 tỷ | 657.662 | SP SPDR | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 5/3/2025 | 30,16 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,58 tỷ | 33.642 | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 28% S&P/ASX 300 Index - 20.5% MSCI World ex-Australia Index - 12.5% MSCI World ex Australia Hedged to AUD Index - 5% MSCI World ex-Australia Small Cap Index - 34% Other Benchmark | 20/11/2017 | 68,42 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,55 tỷ | — | HA Hanwha | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Akros U.S. Gold Spot ETF Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 10.519,69 | 0,00 | 0,00 |
AP | Trái phiếu | 1,52 tỷ | 128.937 | AP Aptus | 0,78 | Kết quả mục tiêu | | 6/8/2018 | 28,61 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,4 tỷ | 120.720 | IS IShares | 0,74 | Kết quả mục tiêu | | 15/4/2010 | 11,20 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 1,39 tỷ | 42.088 | WI WisdomTree | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 2/8/2018 | 59,68 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Real Assets / Commodities | 1,34 tỷ | 278.211 | VA VanEck | 0,55 | Kết quả mục tiêu | | 9/4/2018 | 41,28 | 0,00 | 0,00 |
BE | Phân bổ tài sản | 1,16 tỷ | — | BE BetaShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 3/12/2019 | 38,12 | 0,00 | 0,00 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,04 tỷ | — | HA Hanwha | 0,39 | Kết quả mục tiêu | Akros Tesla Weekly Covered Call Bond Blend Index - KRW - Benchmark TR Net | 9/12/2025 | 9.111,49 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 971,27 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.716,23 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 942,28 tr.đ. | 23.409 | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 20% S&P - ASX 300-14.5% MSCI World ex-Australia-9% MSCI World ex-Aus hedged-AUD-3.5% MSCI World ex-Aus Small Cap-3% MSCI Emerging Market-15% Bloomberg AusBond Composite 0+ Yr-35% Bloomberg Barclays Global Aggregate Float-Adjusted and Scaled-TR | 20/11/2017 | 60,10 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 942,08 tr.đ. | — | EA EasyETFs | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 22/11/2024 | 12,72 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 932,82 tr.đ. | — | KG KGI | 0,98 | Kết quả mục tiêu | NYSE TPEx 70-30 Equity Top 10 N-Listed & Treasury 3-10 Year Balanced Index - Benchmark TR Net | 6/8/2025 | 10,29 | 0,00 | 0,00 |
PI | Phân bổ tài sản | 926,4 tr.đ. | 9.548 | PI Purpose Investments | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 24/5/2017 | 35,50 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 880,27 tr.đ. | 3.129 | SP SPDR | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Global Multi-Asset Infrastructure Total Return Index - USD | 14/4/2015 | 32,81 | 0,00 | 0,00 |
IN | etf_assetclass_Multi-Asset | 811,92 tr.đ. | 123.453 | IN Invesco | 2,76 | Kết quả mục tiêu | SNET Composite Closed-End Fund Index | 19/2/2010 | 20,28 | 0,00 | 0,00 |
BM | etf_assetclass_Multi-Asset | 803,81 tr.đ. | 43.677 | BM BMO | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 19,39 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_International Equity with risk overlay | 768,51 tr.đ. | 205.046 | HF Horizon Funds | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 2/12/2025 | 31,11 | 0,00 | 0,00 |
XT | etf_assetclass_Multi-Asset | 768,34 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,70 | Kết quả mục tiêu | | 27/11/2008 | 357,68 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 736,02 tr.đ. | 358.354 | AM Amplify | 3,23 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq CEF High Income Index | 12/6/2012 | 11,16 | 0,00 | 0,00 |
AA | etf_assetclass_Asset allocation | 676,85 tr.đ. | 49.200 | AA Alpha Architect | 0,63 | Kết quả mục tiêu | | 14/8/2013 | 90,44 | 0,00 | 0,00 |
BM | etf_assetclass_Multi-Asset | 665,11 tr.đ. | 39.360 | BM BMO | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 16,02 | 0,00 | 0,00 |
SS | etf_assetclass_Asset allocation | 638,44 tr.đ. | 66.920 | SS Strategy Shares | 0,95 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq 7HANDL Base Index | 17/1/2018 | 22,62 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 593,21 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/7/2025 | 11.192,73 | 0,00 | 0,00 |
PF | Trái phiếu | 572,2 tr.đ. | 198.088 | PF Principal Funds | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 7/7/2015 | 18,82 | 0,00 | 0,00 |
TO | Phân bổ tài sản | 566,01 tr.đ. | 81.997,59 | TO Tortoise | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 16/6/2025 | 10,46 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 504,92 tr.đ. | 64.973 | RS Return Stacked | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 3/12/2023 | 31,19 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 499,82 tr.đ. | 50.132 | SF SMI Funds | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 14/7/2014 | 30,32 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 496,25 tr.đ. | 20.509 | WI WisdomTree | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 20/5/2021 | 47,72 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 493,11 tr.đ. | 22.431 | EL Elm | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 10/2/2025 | 29,67 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 474,43 tr.đ. | 137.462 | WI WisdomTree | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 17/3/2022 | 66,82 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 472,81 tr.đ. | 40.034 | AC Alkhabeer Capital | 1,53 | Kết quả mục tiêu | 12 months Term SOFR + 300 bps - SAR - Benchmark TR Net | 19/1/2021 | 4,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 444,94 tr.đ. | 352 | MC Myriad Capital | 0,97 | Kết quả mục tiêu | | 2/10/2025 | 116,35 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Multi-Asset | 432,48 tr.đ. | 60.379 | FT First Trust | 0,83 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index | 13/8/2012 | 16,76 | 1,52 | 13,46 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 432,28 tr.đ. | 18.681 | IS IShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 6/8/2019 | 26,40 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 380,01 tr.đ. | 5.451 | TB The Brinsmere Funds | 0,42 | Kết quả mục tiêu | | 16/1/2024 | 33,03 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 374,75 tr.đ. | 18.007 | VA Vanguard | 0,31 | Kết quả mục tiêu | | 9/9/2020 | 27,03 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 371,79 tr.đ. | 11.151 | IS IShares | 0,60 | Kết quả mục tiêu | | 18/12/2005 | 12,39 | 0,00 | 0,00 |
PI | etf_assetclass_Multi-Asset Class | 369,8 tr.đ. | 11.971 | PI Purpose Investments | 0,60 | Kết quả mục tiêu | | 3/9/2013 | 41,84 | 2,45 | 20,93 |
| Phân bổ tài sản | 340,75 tr.đ. | 26.623,6 | HO Horizon | 0,77 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2025 | 27,46 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Asset allocation | 332,9 tr.đ. | 86.344 | SA Saba | 4,29 | Kết quả mục tiêu | | 21/3/2017 | 25,41 | 0,00 | 0,00 |
SP | etf_assetclass_Multi-Asset | 321,95 tr.đ. | 12.445 | SP SPDR | 0,35 | Kết quả mục tiêu | | 25/4/2012 | 54,02 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | — | — | PU Purpose | 5,88 | Kết quả mục tiêu | | 10/3/2021 | 1,57 | 0,00 | 0,00 |