KO | Phân bổ tài sản | 2,834 Bio. | — | KO KODEX | 0,04 | Kết quả mục tiêu | | 23/4/2024 | 1,03 tr.đ. | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 1,513 Bio. | — | KO KODEX | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KOSPI 200 US Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Net | 30/11/2017 | 20.261,87 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 743,24 tỷ | — | HA Hanwha | 0,2 | Kết quả mục tiêu | FnGuide High Dividend Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 16.053,68 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 631,245 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Tesla Bond Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.729,07 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 400,424 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2023 | 15.043,33 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 345,348 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 23/1/2024 | 8.796,62 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 326,743 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TechTop10 balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 13.693,59 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 303,293 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2022 | 13.658,23 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 275,879 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Blended NVIDIA Equity and Korean Bond Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 26.179,17 | 37,47 | 45,48 |
| Phân bổ tài sản | 262,553 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2022 | 13.806,44 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 257,654 tỷ | — | KO KODEX | 0,24 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF3070 Index - KRW | 4/7/2019 | 14.470 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 173,967 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Kết quả mục tiêu | KRX Growth Dividend Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 15.995,8 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 142,932 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 31/12/2023 | 1.041,41 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 99,982 tỷ | — | KO KODEX | 0,17 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 5050 Index - KRW | 4/7/2019 | 17.830,47 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 84,635 tỷ | — | KO KODEX | 0,1 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TRF 7030 Index - KRW | 4/7/2019 | 21.654,2 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 79,321 tỷ | — | 10 10X | 0,52 | Kết quả mục tiêu | STeFI Composite Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 18/5/2023 | 1.043,13 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 68,955 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | Solactive Global Superior Income TOP 10 Index - USD - US Dollar - Benchmark Price Return | 11/7/2023 | 12.020,33 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 62,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Kết quả mục tiêu | KEDI NVIDIA US 30-Year Treasury Target Covered Call Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 10.020,4 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 60,24 tỷ | — | PL PLUS | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 10/6/2025 | 11.798,54 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 54,78 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/9/2025 | 11.526,91 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 34,969 tỷ | — | KR KB RISE | 0,23 | Kết quả mục tiêu | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/4/2016 | 15.702,53 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 33,723 tỷ | — | PR Prescient | 0 | Kết quả mục tiêu | | 28/10/2025 | 1.012,17 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 32,178 tỷ | — | CA Capital | 0 | Kết quả mục tiêu | | 13/5/2025 | 16,97 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 26,506 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Conservative Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/10/2013 | 87.127,33 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 23,943 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Kết quả mục tiêu | FnGuide HealthCare Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/9/2016 | 13.186,73 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 21,121 tỷ | — | | 0 | Kết quả mục tiêu | | — | 11.098,16 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 21,118 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg WisdomTree US Quality Dividend & Short Term KRW Bonds 50:50 Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2025 | 11.097,82 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 20,207 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Kết quả mục tiêu | | 30/8/2022 | 12.648,01 | 0 | 0 |
KI | Phân bổ tài sản | 19,131 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 7/2/2025 | 10.733,05 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 17,897 tỷ | — | KR KB RISE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | iSelect US Big Data Top3 Fixed Income Balanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/12/2022 | 16.206,72 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 17,13 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Apple Bond Blended Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2022 | 13.144,37 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 15,98 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Kết quả mục tiêu | KRX Moderate Balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2013 | 78.054,84 | 0 | 0 |
NF | Phân bổ tài sản | 15,026 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,23 | Kết quả mục tiêu | Nomura Enterprise Value Allocation Index - JPY | 18/5/2016 | 36.100,01 | 1,97 | 19,18 |
| Phân bổ tài sản | 13,397 tỷ | — | AC ACE | 0,4 | Kết quả mục tiêu | Bloomberg Multi Asset Target-date 2080 KRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2025 | 13.239,49 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 10,542 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Defensive Consumer Goods Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Gross | 27/1/2016 | 10.439,18 | 0 | 0 |
TE | Phân bổ tài sản | 10,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,22 | Kết quả mục tiêu | KIS REITs Real Estate Infrastructure Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2020 | 5.060,65 | 0,94 | 9,63 |
VA | Phân bổ tài sản | 9,041 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 42,87 | 0 | 0 |
FI | Phân bổ tài sản | 7,592 tỷ | — | FI Fidelity | 0,44 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 14,42 | 0 | 0 |
CG | Phân bổ tài sản | 5,432 tỷ | 1,254 tr.đ. | CG Capital Group | 0,33 | Kết quả mục tiêu | | 26/9/2023 | 34,82 | 0 | 0 |
KO | Phân bổ tài sản | 5,325 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Multi-Asset High Income Index | 5/6/2019 | 10.570,21 | 0 | 0 |
BE | Phân bổ tài sản | 5,047 tỷ | — | BE BetaShares | 0,18 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2012 | 50,69 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 4,87 tỷ | — | VA Vanguard | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 25/1/2018 | 36,8 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 4,31 tỷ | — | IS iShares | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 34,77 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 4,106 tỷ | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/9/2024 | 11.597,02 | 0 | 0 |
FI | Phân bổ tài sản | 3,952 tỷ | — | FI Fidelity | 0,49 | Kết quả mục tiêu | | 21/1/2021 | 17,18 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 3,934 tỷ | — | HA Hanwha | 0,2 | Kết quả mục tiêu | WISE-KAP Smart Beta Quality Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 24/2/2016 | 13.176,68 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 3,426 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir Covered Call OTM Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 9.357,88 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 3,35 tỷ | — | VA Vanguard | 0,27 | Kết quả mục tiêu | 36% S&P - ASX300 - 26.5% MSCI Wrld ex-Aus - 16% MSCI Wrld ex-Aus Hdg to AUD - 6.5% MSCI Wrld ex-Aus Sml Cap - 5% MSCI EM Index - 3% Bloomberg AusBond Composite 0+ Yr Index - 7% Bloomberg Barclays Glb. Aggrt. Flt.-Adjstd and Scaled Index Hdg. to A | 20/11/2017 | 71,37 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 3,278 tỷ | 440.092,8 | IS iShares | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P Target Risk Balanced Index | 4/11/2008 | 64,68 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 2,883 tỷ | — | IS iShares | 0,2 | Kết quả mục tiêu | Sabrient Global Balanced Income Index - CAD | 21/6/2007 | 33,29 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 2,174 tỷ | — | SH Shinhan | 0,35 | Kết quả mục tiêu | KEDI Palantir US Covered Call Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/4/2025 | 10.943,53 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 2,114 tỷ | — | KG KGI | 0,74 | Kết quả mục tiêu | ICE TIP Dual-Core Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Gross | 16/9/2025 | 11,14 | 0 | 0 |
EF | Phân bổ tài sản | 1,958 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Kết quả mục tiêu | CSI Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/4/2025 | 1,42 | 0 | 0 |
GU | Phân bổ tài sản | 1,772 tỷ | — | GU Guotai | 0 | Kết quả mục tiêu | | 3/4/2024 | 1,03 | 0 | 0 |
SP | Phân bổ tài sản | 1,635 tỷ | — | SP SPDR | 0,4 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Global Multi-Asset Infrastructure Total Return Index - USD | 14/4/2015 | 38,39 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,568 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Kết quả mục tiêu | Akros U.S. Gold Spot ETF Bond Mixed Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 10.581,2 | 0 | 0 |
AP | Phân bổ tài sản | 1,439 tỷ | 159.172,2 | AP Aptus | 0,78 | Kết quả mục tiêu | | 8/8/2018 | 27,53 | 0 | 0 |
FR | Phân bổ tài sản | 1,338 tỷ | 353.060,2 | FR Franklin | 0,38 | Kết quả mục tiêu | | 8/6/2023 | 28,74 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 1,253 tỷ | — | IS iShares | 0,75 | Kết quả mục tiêu | | 16/4/2010 | 9,7 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 1,244 tỷ | 55.819,01 | WI WisdomTree | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 2/8/2018 | 53,06 | 0 | 0 |
SS | Phân bổ tài sản | 1,231 tỷ | 800.355,6 | SS State Street | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 5/3/2025 | 29,26 | 0 | 0 |
BE | Phân bổ tài sản | 1,163 tỷ | — | BE BetaShares | 0,19 | Kết quả mục tiêu | | 3/12/2019 | 38,26 | 0 | 0 |
HA | Phân bổ tài sản | 1,039 tỷ | — | HA Hanwha | 0,39 | Kết quả mục tiêu | Akros Tesla Weekly Covered Call Bond Blend Index - KRW - Benchmark TR Net | 9/12/2025 | 9.313,17 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 992,099 tr.đ. | — | KG KGI | 0,98 | Kết quả mục tiêu | NYSE TPEx 70-30 Equity Top 10 N-Listed & Treasury 3-10 Year Balanced Index - Benchmark TR Net | 6/8/2025 | 10,54 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 988,852 tr.đ. | — | SO SOL | 0 | Kết quả mục tiêu | Solactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.948,43 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 944,724 tr.đ. | — | EA EasyETFs | 0 | Kết quả mục tiêu | | 22/11/2024 | 13,02 | 0 | 0 |
IN | Phân bổ tài sản | 784,333 tr.đ. | 137.547,1 | IN Invesco | 2,71 | Kết quả mục tiêu | SNET Composite Closed-End Fund Index | 19/2/2010 | 19,29 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 699,424 tr.đ. | 292.337,6 | VA VanEck | 0,69 | Kết quả mục tiêu | | 9/4/2018 | 40,66 | 0 | 0 |
XT | Phân bổ tài sản | 677,604 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,7 | Kết quả mục tiêu | | 27/11/2008 | 324,69 | 0 | 0 |
AM | Phân bổ tài sản | 677,041 tr.đ. | 416.501,2 | AM Amplify | 3,23 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq CEF High Income Index | 11/6/2012 | 11,24 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 653,812 tr.đ. | 118.018,8 | WI WisdomTree | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 17/3/2022 | 66,3 | 0 | 0 |
BM | Phân bổ tài sản | 633,376 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 17,44 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 632,011 tr.đ. | 75.373,67 | SS Strategy Shares | 0,95 | Kết quả mục tiêu | Nasdaq 7HANDL Base Index | 17/1/2018 | 22,01 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 630,877 tr.đ. | 55.451,32 | AA Alpha Architect | 0,63 | Kết quả mục tiêu | | 6/3/2023 | 90,52 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 601,07 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/7/2025 | 11.322,11 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 566,006 tr.đ. | 81.997,59 | TO Tortoise | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 16/6/2025 | 10,46 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 545,337 tr.đ. | 57.465,57 | SF SMI Funds | 0,85 | Kết quả mục tiêu | | 26/2/2025 | 27,8 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 533,325 tr.đ. | 41.772,55 | EL Elm | 0,24 | Kết quả mục tiêu | | 11/2/2025 | 27,3 | 0 | 0 |
BM | Phân bổ tài sản | 506,74 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 15/2/2019 | 14,85 | 0 | 0 |
PR | Phân bổ tài sản | 490,594 tr.đ. | 188.813,1 | PR Principal | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 9/7/2015 | 18,85 | 0 | 0 |
WI | Phân bổ tài sản | 472,866 tr.đ. | 22.404,64 | WI WisdomTree | 0,26 | Kết quả mục tiêu | | 20/5/2021 | 44,47 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 446,386 tr.đ. | 91.542,72 | RS Return Stacked | 0,4 | Kết quả mục tiêu | | 4/12/2023 | 27,6 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 409,054 tr.đ. | 583,794 | PL PlanRock | 1,49 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2023 | 38,01 | 0 | 0 |
FT | Phân bổ tài sản | 402,964 tr.đ. | 78.734,21 | FT First Trust | 0,71 | Kết quả mục tiêu | NASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index | 14/8/2012 | 16,31 | 1,75 | 15,27 |
| Phân bổ tài sản | 396,135 tr.đ. | 397,501 | MC Myriad Capital | 0,97 | Kết quả mục tiêu | | 3/10/2025 | 101,14 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 391,665 tr.đ. | 333.695,2 | HE Hedgeye | 1,3 | Kết quả mục tiêu | | 1/7/2025 | 29,69 | 0 | 0 |
HO | Phân bổ tài sản | 391,622 tr.đ. | 29.059,72 | HO Horizons | 0,82 | Kết quả mục tiêu | | 2/12/2025 | 27,63 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 376,678 tr.đ. | 99.298,38 | SA Saba | 4,29 | Kết quả mục tiêu | | 20/3/2017 | 22,67 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 368,517 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Kết quả mục tiêu | | 19/12/2005 | 11,88 | 0 | 0 |
AM | Phân bổ tài sản | 366,949 tr.đ. | 14.372,01 | AM Amplify | 0,49 | Kết quả mục tiêu | S-Network BlackSwan Core Index | 6/11/2018 | 31,67 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 360,435 tr.đ. | 14.356,09 | TB The Brinsmere Funds | 0,46 | Kết quả mục tiêu | | 16/1/2024 | 30,04 | 0 | 0 |
IS | Phân bổ tài sản | 359,419 tr.đ. | — | IS iShares | 0,2 | Kết quả mục tiêu | | 7/8/2019 | 25,23 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 340,747 tr.đ. | 26.623,6 | HO Horizon | 0,77 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2025 | 27,46 | 0 | 0 |
VA | Phân bổ tài sản | 336,07 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,34 | Kết quả mục tiêu | | 9/9/2020 | 26,31 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 323,546 tr.đ. | 4.427,32 | DE DeltaShares | 0,35 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 Managed Risk 2.0 Index | 31/7/2017 | 71,7 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 313,347 tr.đ. | 85.416,87 | AD Adaptive | 1,33 | Kết quả mục tiêu | | 10/5/2021 | 26,84 | 0 | 0 |
SP | Phân bổ tài sản | 291,687 tr.đ. | 19.161,73 | SP SPDR | 0,35 | Kết quả mục tiêu | | 25/4/2012 | 49,85 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 290,45 tr.đ. | 44.725,06 | TO Toews | 0,98 | Kết quả mục tiêu | | 25/6/2020 | 36,03 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 278,726 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,94 | Kết quả mục tiêu | | 11/5/2017 | 32,45 | 0 | 0 |
| Phân bổ tài sản | 271,344 tr.đ. | 23.625,81 | FA Fairlead | 0,7 | Kết quả mục tiêu | | 22/3/2022 | 30,54 | 2,82 | 17,28 |