ETF Nhà cung cấp
Principal
Tổng số ETF
23
Tất cả sản phẩm
23 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 2,86 tỷ | 130.148,2 | 0,12 | Large Cap | USMC-US - No Underlying Index | 12/10/2017 | 62,70 | 6,11 | 28,22 | ||
| Cổ phiếu | 1,8 tỷ | 186.877,4 | 0,38 | Vốn nhỏ | Russell 2000 Index | 21/9/2016 | 57,87 | 2,50 | 16,71 | ||
| Trái phiếu | 1,44 tỷ | 256.659,5 | 0,55 | Tín dụng rộng | 10/7/2017 | 18,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,27 tỷ | 41.898,18 | 0,48 | Toàn bộ thị trường | 5/11/2024 | 33,76 | 2,36 | 17,37 | |||
| Phân bổ tài sản | 491,35 tr.đ. | 168.441 | 0,39 | Kết quả mục tiêu | 9/7/2015 | 18,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 233,2 tr.đ. | 72.433,16 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | 25/3/2025 | 29,27 | 6,61 | 28,25 | |||
| Cổ phiếu | 197,57 tr.đ. | 14.945,16 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | PY-US - No Underlying Index | 21/3/2016 | 51,44 | 3,18 | 18,00 | ||
| Cổ phiếu | 192,68 tr.đ. | 38.561,33 | 0,58 | Large Cap | 13/7/2023 | 32,97 | 6,77 | 32,87 | |||
| Trái phiếu | 164,19 tr.đ. | 29.000,95 | 0,19 | Đầu tư cấp | 18/4/2018 | 20,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 66,98 tr.đ. | 6.913,02 | 0,60 | Tín dụng rộng | 16/6/2020 | 19,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 30,76 tr.đ. | 3.817,5 | 0,15 | Toàn bộ thị trường | PSET-US - No Underlying Index | 21/3/2016 | 69,89 | 5,59 | 24,24 | ||
| Cổ phiếu | 29,54 tr.đ. | 3.361,65 | 0,38 | Chủ đề | GENY-US - No Underlying Index | 19/8/2016 | 39,61 | 1,75 | 13,27 | ||
| Cổ phiếu | 23,5 tr.đ. | 4.344,95 | 0,60 | Bất động sản | 18/5/2022 | 25,30 | 2,14 | 31,21 | |||
| Cổ phiếu | 22,26 tr.đ. | — | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Ethical Pan Asia Select Dividend Opportunities Index | 3/8/2012 | 0,72 | 0,89 | 8,86 | ||
| Cổ phiếu | 16,16 tr.đ. | 11.182,75 | 0,42 | Chăm sóc sức khỏe | BTEC-US - No Underlying Index | 19/8/2016 | 39,41 | 4,34 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 10,65 tr.đ. | 4.729,44 | 0,24 | Toàn bộ thị trường | 26/5/2021 | 21,23 | 1,60 | 11,13 | |||
| Cổ phiếu | 7,34 tr.đ. | — | 0,65 | Toàn bộ thị trường | FTSE/ASEAN 40 Index | 21/9/2006 | 8,96 | 1,36 | 10,83 | ||
| Trái phiếu | 7,26 tr.đ. | 653,09 | 0,18 | Đầu tư cấp | 24/4/2019 | 24,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,47 tr.đ. | 60,38 | 0,15 | Large Cap | 19/5/2021 | 25,70 | 4,06 | 18,99 | |||
| Cổ phiếu | 6,28 tr.đ. | 51.190,4 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | NASDAQ Developed Select Leaders Index - Discontinued as of 24-Dec-2020 | 23/7/2019 | 31,08 | 1,87 | 14,80 | ||
| Cổ phiếu | 5,64 tr.đ. | 20,58 | 0,19 | Vốn nhỏ | 19/5/2021 | 22,14 | 1,54 | 10,63 | |||
| Cổ phiếu | 5,39 tr.đ. | — | 0,60 | Large Cap | FTSE China 50 | 9/7/2010 | 1,39 | 1,25 | 11,24 | ||
| Cổ phiếu | 2,06 tr.đ. | — | 0,00 | Large Cap | FTSE/ASEAN 40 Index | 9/7/2010 | 1,45 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm