ETF Nhà cung cấp
Aptus
Tổng số ETF
20
Tất cả sản phẩm
20 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 2,41 tỷ | 139.012 | 0,79 | Large Cap | 9/7/2019 | 47,65 | 5,44 | 26,19 | |||
| Trái phiếu | 1,4 tỷ | 154.831 | 0,78 | Kết quả mục tiêu | 7/8/2018 | 27,27 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 622,04 tr.đ. | 72.220 | 0,79 | Vốn nhỏ | 17/7/2018 | 39,68 | 2,27 | 17,12 | |||
| Cổ phiếu | 508,49 tr.đ. | 32.326 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 22/7/2021 | 27,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 430,5 tr.đ. | 21.053 | 0,41 | Large Cap | 13/6/2023 | 43,71 | 15,68 | 42,88 | |||
| Trái phiếu | 372,22 tr.đ. | 144.749 | 0,60 | Đầu tư cấp | 31/10/2022 | 21,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 313,63 tr.đ. | 12.490 | 0,79 | Large Cap | ADME-US - No Underlying Index | 8/6/2016 | 57,11 | 5,44 | 26,21 | ||
| Cổ phiếu | 306,27 tr.đ. | 5.900 | 0,79 | — | 7/6/2016 | 56,02 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 149,44 tr.đ. | 20.671 | 0,79 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 13/5/2025 | 26,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 128,83 tr.đ. | 12.310 | 0,79 | Large Cap | 20/11/2024 | 31,04 | 5,96 | 23,46 | |||
| Tài sản thay thế | 96,07 tr.đ. | 6.508 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 28,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 47,91 tr.đ. | 6.383 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 28,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 47,54 tr.đ. | 8.024 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 28,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 25,47 tr.đ. | 1.876 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 27,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 14,36 tr.đ. | 5.679 | 0,25 | — | 5/5/2026 | 26,59 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 12,52 tr.đ. | 6.452 | 0,30 | — | 12/5/2026 | 26,09 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 9,83 tr.đ. | 5.570 | 0,30 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2026 | 28,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 6,09 tr.đ. | 535 | 0,25 | — | 5/5/2026 | 26,49 | - | - | |||
| — | 3,98 tr.đ. | 325 | 0,25 | — | 5/5/2026 | 26,57 | - | - | |||
| — | 3,76 tr.đ. | 870 | 0,25 | — | 5/5/2026 | 26,84 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm