ETF Nhà cung cấp
Aptus
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 2,12 tỷ | 162.070,9 | 0,79 | Large Cap | 10/7/2019 | 42,22 | 5,44 | 26,19 | |||
| Phân bổ tài sản | 1,41 tỷ | 152.933,1 | 0,78 | Kết quả mục tiêu | 8/8/2018 | 27,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 435,41 tr.đ. | 53.304,4 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 22/7/2021 | 24,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 312,52 tr.đ. | 43.847,03 | 0,41 | Large Cap | 14/6/2023 | 36,37 | 15,68 | 42,88 | |||
| Cổ phiếu | 232,87 tr.đ. | 13.724,83 | 0,79 | Large Cap | ADME-US - No Underlying Index | 8/6/2016 | 49,64 | 5,44 | 26,21 | ||
| Trái phiếu | 231,28 tr.đ. | 44.429,44 | 0,60 | Đầu tư cấp | 31/10/2022 | 22,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 112,74 tr.đ. | 14.077,12 | 0,79 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 13/5/2025 | 26,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 95,22 tr.đ. | 14.677,93 | 0,79 | Large Cap | 20/11/2024 | 24,81 | 5,96 | 23,46 | |||
| Tài sản thay thế | 55,01 tr.đ. | 19.181,76 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 25,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 38,46 tr.đ. | 11.755,89 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 25,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 34,03 tr.đ. | 14.735,2 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 25,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 21,3 tr.đ. | 8.354,96 | 0,25 | etf_invseg_Downside Hedge | 13/10/2025 | 25,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 502.556 | 7,5 | 0,00 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2026 | 25,13 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm