HA | Trái phiếu | 495,061 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Lợi suất cao | | 26/3/2024 | 53.276,54 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 111,55 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 19/10/2023 | 12.034,31 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 55,063 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.683,91 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 41,132 tỷ | — | CA Capital | 0 | Lợi suất cao | Shenzhen Stock Exchange Small & Medium Enterprises Price Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/8/2024 | 9,72 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 25,679 tỷ | 13,574 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 25/10/2017 | 36,86 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 17,275 tỷ | 2,416 tr.đ. | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cao | | 19/5/2023 | 52,12 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 16,684 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.779,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 15,922 tỷ | 45,227 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Lợi suất cao | iBoxx USD Liquid High Yield Index | 4/4/2007 | 79,53 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 13,187 tỷ | — | KG KGI | 0,36 | Lợi suất cao | Bloomberg US Corporate High Yield 1-5 Yr Ba/B 4% Cpn Senior Index - Benchmark TR Net | 22/4/2024 | 14,50 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 11,888 tỷ | — | FS FSITC | 0 | Lợi suất cao | | 10/3/2025 | 9,31 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 10,522 tỷ | 5,881 tr.đ. | SP SPDR | 0,05 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield | 18/6/2012 | 23,32 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 8,292 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 21/3/2014 | 13.743,99 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,589 tỷ | 1,943 tr.đ. | IS iShares | 0,30 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 15/10/2013 | 42,23 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 7,097 tỷ | — | CA Cathay | 0,86 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. 20+ Year Treasury Bond Index | 20/4/2017 | 7,27 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 6,914 tỷ | 5,055 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg High Yield Very Liquid | 28/11/2007 | 95,77 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 5,876 tỷ | 24,747 tr.đ. | IN Invesco | 0,65 | Lợi suất cao | Morningstar LSTA US Leveraged Loan 100 | 3/3/2011 | 20,56 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,081 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 3/9/2010 | 91,14 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,944 tỷ | 3,964 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg US High Yield 350mn Cash Pay 2% Capped (0-5 Y) | 15/3/2012 | 24,96 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,685 tỷ | 6,82 tr.đ. | SP SPDR | 0,70 | Lợi suất cao | | 3/4/2013 | 40,20 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,159 tỷ | 791.396,8 | VA VanEck | 0,32 | Lợi suất cao | ICE Broad High Yield Crossover Municipal | 4/2/2009 | 50,96 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,482 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Sustainable and SRI Index - EUR | 12/11/2019 | 5,73 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,479 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 year ex China 500mln 10% Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 9/8/2017 | 18,92 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 3,387 tỷ | 1,711 tr.đ. | XT Xtrackers | 0,05 | Lợi suất cao | Solactive USD High Yield Corporates Total Market Index | 7/12/2016 | 36,40 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,321 tỷ | — | IT Itau | 0 | Lợi suất cao | IMA-B5 P2 Index - BRL - Benchmark TR Gross | 16/11/2020 | 103,26 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,158 tỷ | — | IT Itau | 0 | Lợi suất cao | IMA-B Index - BRL - Benchmark TR Gross | 17/5/2019 | 109,69 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,091 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 19/8/2020 | 9.915,23 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 2,999 tỷ | 903.296,7 | VA VanEck | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US Fallen Angel High Yield 10% Constrained | 10/4/2012 | 28,85 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,996 tỷ | 956.171,1 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cao | ICE US Select High Yield Crossover Municipal Index | 13/4/2011 | 25,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,816 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/4/2017 | 7,33 | 0 | 0 |
SC | Trái phiếu | 2,383 tỷ | 1,19 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 26,09 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,375 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/9/2011 | 94,07 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,304 tỷ | 563.704,3 | IS iShares | 0,39 | Lợi suất cao | | 7/2/2025 | 48,57 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,299 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 31/8/2018 | 991,38 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 2,225 tỷ | — | CA Cathay | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield ex-China 1-5 Year Cash Pay 2% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 40,40 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 2,2 tỷ | 355.519,5 | FT First Trust | 0,70 | Lợi suất cao | | 1/5/2013 | 45,03 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 2,151 tỷ | 23.039,53 | JP JPMorgan | 0,45 | Lợi suất cao | | 24/6/2025 | 49,96 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,005 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 5/4/2022 | 4,70 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 1,904 tỷ | — | BE BetaShares | 0,22 | Lợi suất cao | Solactive Australian Bank Senior Floating Rate Bond Index - AUD | 1/6/2017 | 25,97 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,877 tỷ | 230.198 | XT Xtrackers | 0,20 | Lợi suất cao | ICE BofA BB-B Non-FNCL Non-Distressed US HY Constrained Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2023 | 53,92 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,83 tỷ | — | IS iShares | 0 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/11/2023 | 230,12 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 1,779 tỷ | 250.424,2 | FT First Trust | 0,69 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 27/2/2013 | 40,84 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,754 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 15/3/2017 | 23,44 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,66 tỷ | — | BM BMO | 0,60 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Index - CAD | 4/10/2017 | 18,51 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,641 tỷ | 886.217,9 | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | US High Yield Fallen Angel 3% Capped | 14/6/2016 | 26,76 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,619 tỷ | 257.936,2 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | BlackRock High Yield Systematic Bond Index | 11/7/2017 | 46,60 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 1,607 tỷ | 165.646,2 | PI PIMCO | 0,56 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/6/2011 | 93,30 | 0 | 0 |
NU | Trái phiếu | 1,599 tỷ | 13.319,55 | NU Nuveen | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA BB-B US Cash Pay High Yield Constrained Index | 23/9/2025 | 24,65 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,558 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 21/9/2017 | 6,08 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,463 tỷ | — | BM BMO | 0,62 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 10,95 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,423 tỷ | — | NB NBI | 0,69 | Lợi suất cao | | 4/3/2020 | 21,55 | 0 | 0 |
EV | Trái phiếu | 1,316 tỷ | 79.839,34 | EV Eaton Vance | 0,60 | Lợi suất cao | | 6/2/2024 | 48,59 | 0 | 0 |
PG | Trái phiếu | 1,258 tỷ | 169.506,1 | PG PGIM | 0,39 | Lợi suất cao | | 24/9/2018 | 34,89 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,239 tỷ | — | IS iShares | 0,54 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 29/6/2018 | 7,10 | 0 | 0 |
FL | Trái phiếu | 1,133 tỷ | 160.402,6 | FL FlexShares | 0,37 | Lợi suất cao | Northern Trust High Yield Value-Scored US Corporate Bond Total Return | 17/7/2018 | 40,10 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 1,104 tỷ | 309.015,7 | IN Invesco | 0,43 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2026 Index | 9/8/2018 | 23,24 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,064 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Total Return Hedged to CAD Index - CAD | 21/1/2010 | 16,38 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,038 tỷ | 280.357,2 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2026 Term High Yield and Income Index | 10/11/2020 | 22,90 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,032 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Lợi suất cao | | 7/5/2020 | 9,30 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,029 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 8/1/2015 | 15,45 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 968,5 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 12/11/2019 | 6,49 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 933,673 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 90,65 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 933,673 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 90,65 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 889,406 tr.đ. | — | IS iShares | 0,54 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 15/10/2013 | 87,56 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 888,837 tr.đ. | 153.747,7 | AF AB Funds | 0,40 | Lợi suất cao | | 10/6/2024 | 35,45 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 857,447 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,12 | Lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 23,16 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 845,243 tr.đ. | 235.744 | FR Franklin | 0,40 | Lợi suất cao | | 30/5/2018 | 24,18 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 827,964 tr.đ. | 483.525,1 | FR Franklin | 0,45 | Lợi suất cao | | 30/5/2018 | 23,00 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 824,722 tr.đ. | 194.410,4 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2027 Index | 12/9/2019 | 22,46 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 805,357 tr.đ. | 10.957,62 | TR T. Rowe Price | 0,50 | Lợi suất cao | | 25/10/2022 | 51,23 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 712,081 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,60 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/3/2012 | 71,22 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 690,64 tr.đ. | — | IS iShares | 0,69 | Lợi suất cao | JP Morgan Brazilian Zero-Coupon (LTN) Bond Index Total Return | 24/9/2025 | 106,96 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 654,72 tr.đ. | 179.918,9 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2028 Index | 16/9/2020 | 21,80 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 626,779 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Bloomberg Asia USD High Yield Diversified Credit TR Hedged USD | 5/12/2011 | 6,64 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 600,23 tr.đ. | 119.481,8 | PA Pacer | 0,60 | Lợi suất cao | | 18/2/2015 | 46,44 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 596,44 tr.đ. | 142.466,9 | JP JPMorgan | 0,07 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Index | 14/9/2016 | 45,80 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 577,577 tr.đ. | 130.192,9 | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | J.P. Morgan USD Emerging Markets High Yield Bond Index | 3/4/2012 | 39,75 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 553,301 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,56 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 Year Coupon 4% ex China Index - Benchmark TR Net | 30/5/2018 | 37,89 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 549,27 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 19/10/2017 | 6,70 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 546,306 tr.đ. | 148.671,9 | FR Franklin | 0,35 | Lợi suất cao | | 27/10/2025 | 11,66 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 544,066 tr.đ. | 221.322,4 | SP SPDR | 0,70 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 16/2/2022 | 27,81 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 539,648 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 14/3/2012 | 93,48 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 538,084 tr.đ. | 111.091,2 | TR T. Rowe Price | 0,61 | Lợi suất cao | | 16/11/2022 | 50,53 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 537,741 tr.đ. | 189.041,5 | IN Invesco | 0,43 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2025 Index | 27/9/2017 | 23,08 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 525,853 tr.đ. | 222.149,3 | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cao | | 16/3/2021 | 22,18 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 515,791 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Climate Paris Aligned ESG Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,13 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 512,311 tr.đ. | 81.345,65 | FI Fidelity | 0,35 | Lợi suất cao | | 12/6/2018 | 48,74 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 508,328 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 30/4/2015 | 167,70 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 504,122 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 16/11/2017 | 7,18 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 484,588 tr.đ. | 89.295,02 | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (BB) | 6/10/2020 | 46,52 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 481,461 tr.đ. | 188.148,6 | VA VanEck | 0,40 | Lợi suất cao | ICE BofA Diversified High Yield US Emerging Markets Corporate Plus | 8/5/2012 | 19,87 | 0 | 0 |
TD | Trái phiếu | 478,799 tr.đ. | — | TD TD | 0,62 | Lợi suất cao | | 19/11/2019 | 20,38 | 0 | 0 |
SI | Trái phiếu | 474,499 tr.đ. | 214.302,9 | SI Simplify | 0,25 | Lợi suất cao | | 14/2/2022 | 21,65 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 471,052 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 49,91 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 471,052 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 49,91 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 469,663 tr.đ. | 152.004,1 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2029 Index | 15/9/2021 | 21,12 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 466,231 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | MSCI USA ESG Climate Paris Aligned Benchmark Select Index - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,16 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 461,618 tr.đ. | 186.811 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | NASDAQ BulletShares USD High Yield Corporate Bond 2022 TR Index | 17/9/2014 | 22,09 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 453,871 tr.đ. | 112.591,2 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2028 Term High Yield and Income Index - Benchmark TR Gross | 8/3/2022 | 23,44 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 452,91 tr.đ. | 87.194,88 | IS iShares | 0,52 | Lợi suất cao | BlackRock Interest Rate Hedged High Yield Bond Index - Benchmark TR Gross | 27/5/2014 | 85,22 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 450,414 tr.đ. | 140.902,8 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2027 Term High Yield and Income Index - Benchmark TR Gross | 7/7/2021 | 22,07 | 0 | 0 |