ETF Nhà cung cấp

NBI

Tổng số ETF
37

Tất cả sản phẩm

37 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu2,96 tỷ2.651 NBI0,88Tín dụng rộng18/10/201920,260,000,00
Trái phiếu2,77 tỷ2.270 NBI0,63Đầu tư cấp4/3/202021,920,000,00
Cổ phiếu2,32 tỷ699 NBI0,69Toàn bộ thị trường4/3/202049,892,7817,66
Cổ phiếu1,85 tỷ2.443 NBI0,49Chủ đề27/10/202527,032,6522,58
Trái phiếu1,49 tỷ1.191 NBI0,69Lợi suất cao4/3/202020,860,000,00
Cổ phiếu779,16 tr.đ.— NBI0,69Large CapMSCI EAFE Index - CAD11/2/202125,930,000,00
NBI Liquid Alternatives ETF
·
Cổ phiếu375,07 tr.đ.3.940 NBI0,67Chiến lược đa dạng8/2/201923,660,000,00
Cổ phiếu369,5 tr.đ.1.036 NBI0,63Chứng chỉ tài chínhMorningstar PitchBook Developed Markets Listed Private Equity Select Index - CAD4/3/202045,271,7113,42
Cổ phiếu178,46 tr.đ.— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/202511,030,000,00
Trái phiếu164,59 tr.đ.4.128 NBI0,54Tín dụng rộng8/2/201926,970,000,00
Trái phiếu153,83 tr.đ.— NBI0,63Tín dụng rộng11/2/202122,440,000,00
Cổ phiếu87,96 tr.đ.— NBI0,63Large Cap11/2/202146,066,8228,45
Cổ phiếu75,79 tr.đ.430 NBI0,75Toàn bộ thị trường4/3/202045,094,6325,49
Trái phiếu63,62 tr.đ.— NBI0,00Tín dụng rộng16/9/20259,860,000,00
Trái phiếu46,86 tr.đ.— NBI0,26Đầu tư cấp10/2/202210,190,000,00
Cổ phiếu16,95 tr.đ.— NBI0,63Toàn bộ thị trường11/2/202140,612,7418,87
Trái phiếu5,76 tr.đ.— NBI0,00Đầu tư cấp16/9/20259,940,000,00
Trái phiếu4,05 tr.đ.— NBI0,00Đầu tư cấp17/6/202510,120,000,00
Trái phiếu3,98 tr.đ.— NBI0,00Đầu tư cấp16/9/20259,960,000,00
Trái phiếu3,44 tr.đ.— NBI0,00Đầu tư cấp17/6/202510,120,000,00
Trái phiếu3,13 tr.đ.— NBI0,00Đầu tư cấp17/6/202510,120,000,00
Cổ phiếu2,38 tr.đ.— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,964,8126,23
Cổ phiếu1,57 tr.đ.— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,240,000,00
Cổ phiếu1,48 tr.đ.— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,8310,2627,12
Cổ phiếu1,13 tr.đ.— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/202511,230,000,00
Trái phiếu993.659,75— NBI0,00Đầu tư cấp16/9/20259,940,000,00
Cổ phiếu993.179,7— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,910,000,00
NBI Global Equity Fund Trust Unit
·
Cổ phiếu981.189,1— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,800,000,00
Cổ phiếu980.299,06— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,810,000,00
Cổ phiếu978.659— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,750,000,00
Cổ phiếu963.588,25— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,640,000,00
Cổ phiếu943.717,25— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,498,6733,78
Cổ phiếu931.911,2— NBI0,00Large Cap16/9/20259,350,000,00
Cổ phiếu930.666,56— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,330,000,00
Cổ phiếu908.315,44— NBI0,00Toàn bộ thị trường16/9/20259,090,000,00
Cổ phiếu899.135— NBI0,00Thị trường mở rộng16/9/20258,940,000,00
Cổ phiếu897.474,94— NBI0,00Thị trường mở rộng16/9/20258,926,1029,81

Thư mục ETF

Thư mục ETF