ETF Nhà cung cấp
NBI
Tổng số ETF
38
Tất cả sản phẩm
38 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 2,91 tỷ | — | 0,86 | Tín dụng rộng | 18/10/2019 | 20,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 2,85 tỷ | — | 0,63 | Đầu tư cấp | 4/3/2020 | 22,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,13 tỷ | — | 0,69 | Toàn bộ thị trường | 4/3/2020 | 47,28 | 2,78 | 17,66 | |||
| Trái phiếu | 1,42 tỷ | — | 0,69 | Lợi suất cao | 4/3/2020 | 21,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 779,16 tr.đ. | — | 0,69 | Large Cap | MSCI EAFE Index - CAD | 11/2/2021 | 25,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 345,05 tr.đ. | — | 0,63 | Chứng chỉ tài chính | Morningstar PitchBook Developed Markets Listed Private Equity Select Index - CAD | 4/3/2020 | 42,81 | 1,71 | 13,42 | ||
| Tài sản thay thế | 339,66 tr.đ. | — | 0,69 | Chiến lược đa dạng | 8/2/2019 | 23,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 178,46 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 11,03 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 160,7 tr.đ. | — | 0,58 | Tín dụng rộng | 8/2/2019 | 26,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 153,83 tr.đ. | — | 0,63 | Tín dụng rộng | 11/2/2021 | 22,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 87,96 tr.đ. | — | 0,63 | Large Cap | 11/2/2021 | 46,06 | 6,82 | 28,45 | |||
| Cổ phiếu | 78,87 tr.đ. | — | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 4/3/2020 | 39,43 | 4,63 | 25,49 | |||
| Trái phiếu | 63,62 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 16/9/2025 | 9,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 46,86 tr.đ. | — | 0,26 | Đầu tư cấp | 10/2/2022 | 10,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,95 tr.đ. | — | 0,63 | Toàn bộ thị trường | 11/2/2021 | 40,61 | 2,74 | 18,87 | |||
| Trái phiếu | 5,76 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 16/9/2025 | 9,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 4,05 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 17/6/2025 | 10,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 3,98 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 16/9/2025 | 9,96 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 3,44 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 17/6/2025 | 10,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 3,13 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 17/6/2025 | 10,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,38 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,96 | 4,81 | 26,23 | |||
| Cổ phiếu | 1,66 tr.đ. | — | 0,40 | Toàn bộ thị trường | NBC Canadian Family Index - CAD | 8/2/2019 | 33,59 | 1,87 | 16,79 | ||
| Cổ phiếu | 1,57 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,48 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,83 | 10,26 | 27,12 | |||
| Cổ phiếu | 1,13 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 11,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 993.659,75 | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 16/9/2025 | 9,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 993.179,7 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 981.189,1 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 980.299,06 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 978.659 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 963.588,25 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 943.717,25 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,49 | 8,67 | 33,78 | |||
| Cổ phiếu | 931.911,2 | — | 0,00 | Large Cap | 16/9/2025 | 9,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 930.666,56 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 908.315,44 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 9,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 899.135 | — | 0,00 | Thị trường mở rộng | 16/9/2025 | 8,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 897.474,94 | — | 0,00 | Thị trường mở rộng | 16/9/2025 | 8,92 | 6,10 | 29,81 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Chủ đề | 8/8/2025 | 0,00 | 2,65 | 22,58 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm