ETF Nhà cung cấp
PGIM
Tổng số ETF
68
Tất cả sản phẩm
68 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 14,59 tỷ | 2,74 tr.đ. | 0,15 | Đầu tư cấp | 5/4/2018 | 49,54 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 8,29 tỷ | 2,02 tr.đ. | 0,19 | Đầu tư cấp | 19/7/2023 | 51,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,25 tỷ | 186.549,5 | 0,39 | Lợi suất cao | 24/9/2018 | 34,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 862,79 tr.đ. | 99.465,94 | 0,49 | Tín dụng rộng | 8/12/2021 | 41,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 544,67 tr.đ. | 244,4 | 0,25 | Đầu tư cấp | 29/7/2025 | 50,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 520,1 tr.đ. | 5.037,01 | 0,20 | Đầu tư cấp | 29/7/2025 | 50,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 178,5 tr.đ. | 26.796,33 | 0,40 | Tín dụng rộng | 19/7/2023 | 51,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 135,08 tr.đ. | 33.659,34 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 11/6/2024 | 29,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 132,73 tr.đ. | 19.105,96 | 0,45 | Lợi suất cao | 19/12/2023 | 49,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 126,05 tr.đ. | 5.186,96 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 12/12/2022 | 98,36 | 10,88 | 35,09 | |||
| Trái phiếu | 108,74 tr.đ. | 10.218,73 | 0,72 | Tín dụng rộng | 17/5/2022 | 48,89 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 108,14 tr.đ. | 27.020,03 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 11/6/2024 | 29,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 105,73 tr.đ. | 19.454,59 | 0,19 | Đầu tư cấp | 15/4/2021 | 42,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 77,98 tr.đ. | 16.537,54 | 0,15 | Đầu tư cấp | 24/6/2024 | 50,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 74,09 tr.đ. | 9,23 | 0,25 | Đầu tư cấp | 1/8/2025 | 49,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 73,11 tr.đ. | 2.550,5 | 0,45 | Kết quả mục tiêu | 12/12/2022 | 30,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 52,58 tr.đ. | 3.984,82 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/12/2023 | 30,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 48,8 tr.đ. | 17.295,66 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 28,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 44,14 tr.đ. | 4.717,45 | 0,25 | Tín dụng rộng | 14/6/2024 | 50,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 43,22 tr.đ. | 7.376,64 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 12/12/2022 | 84,68 | 3,29 | 21,91 | |||
| Tài sản thay thế | 39,52 tr.đ. | 12.675,04 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/12/2023 | 32,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 37,61 tr.đ. | 12.092,18 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 7/5/2024 | 29,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 32,61 tr.đ. | 2.821,16 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 23/5/2024 | 29,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 31,79 tr.đ. | 12.601,12 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 16/5/2024 | 28,92 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 30,16 tr.đ. | 15.511,4 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2024 | 30,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 30,11 tr.đ. | 15.845,31 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/2/2024 | 30,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 26,49 tr.đ. | 5.737,44 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 28,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,01 tr.đ. | 4.583,67 | 0,90 | Toàn bộ thị trường | 14/12/2023 | 55,52 | 6,10 | 31,70 | |||
| Tài sản thay thế | 25,54 tr.đ. | 1.992,98 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | SPDR S&P 500 ETF Trust - Benchmark TR Gross | 22/5/2024 | 29,05 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 25,39 tr.đ. | 7.871,07 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 24/5/2024 | 29,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 23,81 tr.đ. | 2,6 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | 4/12/2018 | 48,44 | 1,27 | 9,44 | |||
| Tài sản thay thế | 23,47 tr.đ. | 9.127,73 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/5/2024 | 30,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 23,23 tr.đ. | 3.460,93 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 16/5/2024 | 29,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 22,47 tr.đ. | 8.278,21 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/3/2024 | 29,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 22,33 tr.đ. | 6.488,98 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 21/5/2024 | 29,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 21,95 tr.đ. | 13.106,42 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 14/5/2024 | 29,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 20,98 tr.đ. | 2.438,42 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/5/2024 | 29,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 20,53 tr.đ. | 1.601,44 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 9/5/2024 | 29,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 18,59 tr.đ. | 3.958,36 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 7/5/2024 | 30,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 18,56 tr.đ. | 7.375,37 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2024 | 31,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 17,9 tr.đ. | 5.113,46 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 29,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 17,52 tr.đ. | 4.816,46 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/2/2024 | 31,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 17,36 tr.đ. | 4.299,72 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/3/2024 | 30,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 17,01 tr.đ. | 2.418,49 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 14/5/2024 | 29,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 16,56 tr.đ. | 2.437,44 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 9/5/2024 | 30,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 16,22 tr.đ. | 3.876,51 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 27,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 16,06 tr.đ. | 1.916,37 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2024 | 30,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,53 tr.đ. | 34,15 | 0,49 | Mid Cap | 14/12/2023 | 61,87 | 2,54 | 19,06 | |||
| Cổ phiếu | 14,65 tr.đ. | 29,29 | 0,17 | Large Cap | 17/10/2018 | 72,64 | 3,06 | 18,98 | |||
| Tài sản thay thế | 14,63 tr.đ. | 2.298,13 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2024 | 31,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 14,55 tr.đ. | 17,2 | 0,29 | Vốn nhỏ | 13/11/2018 | 72,86 | 3,60 | 16,64 | |||
| Tài sản thay thế | 13,14 tr.đ. | 3.748,09 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 28,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,95 tr.đ. | 131,11 | 0,29 | Vốn nhỏ | 13/11/2018 | 64,82 | 1,41 | 11,74 | |||
| Cổ phiếu | 9,65 tr.đ. | 210,89 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | 14/12/2023 | 56,56 | 9,95 | 37,64 | |||
| Tài sản thay thế | 7,02 tr.đ. | 306,5 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/11/2025 | 25,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,85 tr.đ. | 2.888,09 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2025 | 26,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,77 tr.đ. | 63 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/10/2025 | 25,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,3 tr.đ. | 3.057,34 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/2/2025 | 26,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,55 tr.đ. | 456,46 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/12/2024 | 26,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,08 tr.đ. | 18,61 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/8/2025 | 25,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,6 tr.đ. | 205,36 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/7/2025 | 25,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,54 tr.đ. | 264,6 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/9/2025 | 25,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,15 tr.đ. | 17,78 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/5/2025 | 26,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,67 tr.đ. | 1.955,13 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2025 | 26,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,65 tr.đ. | 29,42 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2025 | 26,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,33 tr.đ. | 23,27 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 1/7/2025 | 25,89 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | S&P Global 100 | 16/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | TIP FactSet Taiwan Market Capitalization Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 13/3/2025 | 0,00 | 2,60 | 13,84 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm