ETF Nhà cung cấp
PGIM
Tổng số ETF
77
Tất cả sản phẩm
77 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 19,56 tỷ | 2,99 tr.đ. | 0,15 | Đầu tư cấp | 5/4/2018 | 49,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 14,29 tỷ | 2,36 tr.đ. | 0,19 | Đầu tư cấp | 19/7/2023 | 51,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,42 tỷ | 176.508 | 0,39 | Lợi suất cao | 24/9/2018 | 33,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,14 tỷ | 169.743 | 0,49 | Tín dụng rộng | 2/12/2021 | 39,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 665,15 tr.đ. | 10.071 | 0,20 | Đầu tư cấp | 29/7/2025 | 49,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 566,26 tr.đ. | 14.331 | 0,25 | Đầu tư cấp | 29/7/2025 | 47,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 272,59 tr.đ. | 49.480 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 11/6/2024 | 33,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 236,84 tr.đ. | 34.026 | 0,40 | Tín dụng rộng | 19/7/2023 | 50,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 229,48 tr.đ. | 48.712 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 11/6/2024 | 31,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 206,39 tr.đ. | 28.402 | 0,45 | Lợi suất cao | 14/12/2023 | 48,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 166,23 tr.đ. | 14.249 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 12/12/2022 | 101,36 | 3,29 | 21,91 | |||
| Trái phiếu | 159,19 tr.đ. | 31.895 | 0,15 | Đầu tư cấp | 24/6/2024 | 49,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 147,98 tr.đ. | 2.981 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 12/12/2022 | 124,35 | 10,88 | 35,09 | |||
| Trái phiếu | 132,3 tr.đ. | 16.293 | 0,72 | Tín dụng rộng | 17/5/2022 | 49,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 97,79 tr.đ. | 30.024 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/5/2024 | 32,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 96,06 tr.đ. | 23.334 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 32,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 95,51 tr.đ. | 15.398 | 0,19 | Đầu tư cấp | 12/4/2021 | 40,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 74,25 tr.đ. | 18.984 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 7/5/2024 | 32,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 72,22 tr.đ. | 6.354 | 0,45 | Kết quả mục tiêu | 12/12/2022 | 34,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 70,21 tr.đ. | 3.553 | 0,25 | Đầu tư cấp | 29/7/2025 | 45,30 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 66,74 tr.đ. | 3.489 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/12/2023 | 33,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 63,91 tr.đ. | 10.852 | 0,54 | Toàn bộ thị trường | 14/12/2023 | 65,22 | 6,10 | 31,70 | |||
| Tài sản thay thế | 60 tr.đ. | 12.000 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 16/5/2024 | 31,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 58,93 tr.đ. | 9.487 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/5/2024 | 31,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 53,49 tr.đ. | 5.823 | 0,25 | Tín dụng rộng | 14/6/2024 | 48,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 52,91 tr.đ. | 6.549 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/12/2023 | 35,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 48,69 tr.đ. | 11.475 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 14/5/2024 | 31,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 41,37 tr.đ. | 3.611 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2024 | 32,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 40,03 tr.đ. | 7.457 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 16/5/2024 | 33,92 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 39,49 tr.đ. | 9.683 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 9/5/2024 | 32,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 38,77 tr.đ. | 3.510 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2024 | 32,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 38,61 tr.đ. | 7.335 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 23/5/2024 | 31,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 38,47 tr.đ. | 7.919 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 7/5/2024 | 33,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 37,53 tr.đ. | 3.759 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/3/2024 | 31,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 36,86 tr.đ. | 3.711 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | SPDR S&P 500 ETF Trust - Benchmark TR Gross | 21/5/2024 | 32,05 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 36,6 tr.đ. | 3.841 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/2/2024 | 32,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 35,69 tr.đ. | 3.889 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 21/5/2024 | 33,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 34,33 tr.đ. | 4.867 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 33,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 33,79 tr.đ. | 6.572 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 23/5/2024 | 33,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 33,26 tr.đ. | 4 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | 4/12/2018 | 48,78 | 1,27 | 9,44 | |||
| Tài sản thay thế | 32,57 tr.đ. | 5.622 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 14/5/2024 | 33,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 32,31 tr.đ. | 5.495 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 9/5/2024 | 34,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 31,93 tr.đ. | 3.621 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/3/2024 | 33,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 31,91 tr.đ. | 3.670 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2024 | 33,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 30,9 tr.đ. | 6.165 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 33,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29,89 tr.đ. | 3.515 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/2/2024 | 35,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29,65 tr.đ. | 3.753 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2024 | 35,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 27,94 tr.đ. | 6.456 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 32,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 27,71 tr.đ. | 5.840 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 27/12/2024 | 32,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 25,78 tr.đ. | 988 | 0,39 | — | 1/6/2026 | 49,11 | - | - | |||
| Trái phiếu | 25,18 tr.đ. | 245 | 0,19 | — | 1/6/2026 | 47,97 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 19,95 tr.đ. | 772 | 0,49 | Mid Cap | 14/12/2023 | 66,50 | 2,54 | 19,06 | |||
| Cổ phiếu | 13,5 tr.đ. | 38 | 0,00 | Large Cap | 17/10/2018 | 72,64 | 3,06 | 18,98 | |||
| Cổ phiếu | 13,04 tr.đ. | 51 | 0,00 | Vốn nhỏ | 13/11/2018 | 72,86 | 3,60 | 16,64 | |||
| Cổ phiếu | 11,87 tr.đ. | 145 | 0,00 | Vốn nhỏ | 13/11/2018 | 64,82 | 1,41 | 11,74 | |||
| Cổ phiếu | 11,48 tr.đ. | 295 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | 14/12/2023 | 67,54 | 9,95 | 37,64 | |||
| Tài sản thay thế | 10,32 tr.đ. | 4.897 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/5/2025 | 27,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 9,22 tr.đ. | 4.311 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/11/2025 | 26,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 8,21 tr.đ. | 4.822 | 0,50 | — | 30/6/2026 | 25,66 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 8,02 tr.đ. | 2.614 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 29/8/2025 | 26,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,04 tr.đ. | 2.282 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/6/2025 | 27,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,96 tr.đ. | 213 | 0,19 | — | 20/5/2026 | 53,55 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 6,5 tr.đ. | 2.458 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/7/2025 | 27,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 6,11 tr.đ. | 241 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/1/2025 | 27,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,97 tr.đ. | 1.667 | 0,29 | — | 1/9/2026 | 49,72 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 5,59 tr.đ. | 303 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/12/2024 | 27,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,51 tr.đ. | 156 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 28/2/2025 | 27,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,44 tr.đ. | 309 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/4/2025 | 27,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,42 tr.đ. | 129 | 0,23 | — | 1/9/2026 | 49,31 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 5,34 tr.đ. | 1.401 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 30/9/2025 | 26,68 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 5,04 tr.đ. | 371 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/10/2025 | 26,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,99 tr.đ. | 232 | 0,50 | etf_invseg_Downside Hedge | 31/3/2025 | 27,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 3,33 tr.đ. | 1.067 | 0,50 | — | 30/6/2026 | 25,62 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 3,33 tr.đ. | 925 | 0,50 | — | 30/6/2026 | 25,59 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 2,32 tr.đ. | 290 | 0,50 | — | 30/6/2026 | 25,77 | - | - | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | S&P Global 100 | 16/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | TIP FactSet Taiwan Market Capitalization Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 13/3/2025 | 0,00 | 2,60 | 13,84 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm