KO | Phân bổ tài sản | 1,12 Bio. | — | KO KODEX | 0,07 | Rủi ro mục tiêu | Wise Samsung Electronics Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 15.061,30 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 944,02 tỷ | — | AC ACE | 1,75 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.015,41 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 621,95 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | | 26/8/2022 | 14.783,18 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 2,82 tỷ | 159.251,8 | IS iShares | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | S&P Target Risk Aggressive | 4/11/2008 | 88,63 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 1,92 tỷ | — | FI Fidelity | 0,42 | Rủi ro mục tiêu | | 20/1/2022 | 12,22 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 1,69 tỷ | 150.946,3 | IS iShares | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | S&P Target Risk Moderate | 4/11/2008 | 47,26 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 921,48 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 38,19 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 811,32 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 25/1/2018 | 31,13 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 746,25 tr.đ. | 197.560,2 | IS iShares | 0,15 | Rủi ro mục tiêu | S&P Target Risk Conservative | 4/11/2008 | 39,91 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 716,99 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 33,27 | 0,00 | 0,00 |
NF | Phân bổ tài sản | 415,96 tr.đ. | — | NF NEXT FUNDS | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | S&P Balanced Equity and Bond - Conservative Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 16/9/2022 | 1.936,27 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 337,07 tr.đ. | 2.450,36 | TB The Brinsmere Funds | 0,44 | Rủi ro mục tiêu | | 16/1/2024 | 27,64 | 0,00 | 0,00 |
TD | Phân bổ tài sản | 331,25 tr.đ. | — | TD TD | 0,31 | Rủi ro mục tiêu | | 11/8/2020 | 26,02 | 0,00 | 0,00 |
TD | Phân bổ tài sản | 281,43 tr.đ. | — | TD TD | 0,30 | Rủi ro mục tiêu | A153034 - 40% FTSE Canada Universe Bond Index - 20% Solactive Canada Broad Market Index - 25% Solactive US Large Cap CAD Index - 15% Solactive GBS Developed Markets ex North America Large & Mid Cap CAD Index | 11/8/2020 | 20,75 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 245,53 tr.đ. | 4.431,08 | AM Amplius | 0,49 | Rủi ro mục tiêu | | 15/7/2025 | 26,90 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 204,51 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 28,91 | 0,00 | 0,00 |
FI | Phân bổ tài sản | 172,56 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 30/5/2025 | 10,25 | 0,00 | 0,00 |
TD | Phân bổ tài sản | 108,97 tr.đ. | — | TD TD | 0,29 | Rủi ro mục tiêu | | 11/8/2020 | 16,46 | 0,00 | 0,00 |
BE | Phân bổ tài sản | 101,12 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,39 | Rủi ro mục tiêu | | 10/12/2019 | 28,15 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 92,25 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 25,17 | 0,00 | 0,00 |
BM | Phân bổ tài sản | 90,99 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Rủi ro mục tiêu | | 15/2/2019 | 12,46 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 90,33 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 29,69 | 0,00 | 0,00 |
CA | Phân bổ tài sản | 88,1 tr.đ. | 22.559,99 | CA Cabana | 0,82 | Rủi ro mục tiêu | | 13/7/2021 | 23,49 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 68,42 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 34,48 | 0,00 | 0,00 |
AM | Phân bổ tài sản | 66,85 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,41 | Rủi ro mục tiêu | | 7/3/2018 | 141,96 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 64,93 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,50 | Rủi ro mục tiêu | | 24/10/2023 | 24,52 | 0,00 | 0,00 |
AV | Phân bổ tài sản | 59,15 tr.đ. | 4.470,08 | AV Avantis | 0,21 | Rủi ro mục tiêu | | 27/6/2023 | 67,62 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 47,86 tr.đ. | 1.293,5 | FU FundX | 1,20 | Rủi ro mục tiêu | | 9/10/2023 | 43,86 | 0,00 | 0,00 |
BE | Phân bổ tài sản | 45,89 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,26 | Rủi ro mục tiêu | | 5/12/2019 | 26,28 | 0,00 | 0,00 |
CA | Phân bổ tài sản | 39,91 tr.đ. | 10.967,4 | CA Cabana | 0,79 | Rủi ro mục tiêu | | 12/7/2021 | 19,36 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 38,09 tr.đ. | — | IS iShares | 0,32 | Rủi ro mục tiêu | | 8/9/2020 | 6,32 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 35,92 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 25,54 | 0,00 | 0,00 |
GX | Phân bổ tài sản | 33,84 tr.đ. | — | GX Global X | 0,22 | Rủi ro mục tiêu | | 1/8/2018 | 14,67 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 33,71 tr.đ. | 1.931,65 | IS iShares | 0,18 | Rủi ro mục tiêu | BlackRock ESG Aware Aggressive Allocation | 12/6/2020 | 40,70 | 0,00 | 0,00 |
MA | Phân bổ tài sản | 33,41 tr.đ. | — | MA Mackenzie | 0,20 | Rủi ro mục tiêu | | 29/9/2020 | 23,91 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 31,86 tr.đ. | — | IT Itau | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | S&P 500 and Brazil Sovereign Real Interest Rate Bond 20/80 Blend Index - BRL - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 54,17 | 0,00 | 0,00 |
CA | Phân bổ tài sản | 24,91 tr.đ. | 8.849,76 | CA Cabana | 0,85 | Rủi ro mục tiêu | | 12/7/2021 | 19,33 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 20,42 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 14/9/2020 | 6,71 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 20,01 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,28 | Rủi ro mục tiêu | Multi-Asset Conservative Allocation Index - EUR | 14/12/2009 | 62,91 | 2,29 | 17,41 |
IN | Phân bổ tài sản | 15,85 tr.đ. | 7.486,84 | IN Invesco | 0,35 | Rủi ro mục tiêu | | 23/2/2017 | 13,81 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 15,84 tr.đ. | 82.022,7 | VE VectorShares | 1,12 | Rủi ro mục tiêu | | 19/7/2021 | 9,37 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 15,18 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Rủi ro mục tiêu | | 8/9/2020 | 5,15 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 13,75 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Rủi ro mục tiêu | | 8/12/2020 | 21,89 | 0,00 | 0,00 |
CF | Phân bổ tài sản | 11,01 tr.đ. | — | CF CI First Asset | 0,39 | Rủi ro mục tiêu | | 17/5/2023 | 22,03 | 0,00 | 0,00 |
IN | Phân bổ tài sản | 9,14 tr.đ. | 15.188,38 | IN Invesco | 0,37 | Rủi ro mục tiêu | | 23/2/2017 | 12,20 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 8,87 tr.đ. | 1.412,08 | IS iShares | 0,18 | Rủi ro mục tiêu | BlackRock ESG Aware Conservative Allocation | 12/6/2020 | 27,24 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 8,21 tr.đ. | 1.182,26 | IS iShares | 0,18 | Rủi ro mục tiêu | BlackRock ESG Aware Moderate Allocation | 12/6/2020 | 29,69 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 7,72 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Rủi ro mục tiêu | | 29/3/2022 | 6,15 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 7,58 tr.đ. | 1.257,99 | MF Mohr Funds | 1,48 | Rủi ro mục tiêu | | 3/11/2021 | 21,70 | 0,00 | 0,00 |
ME | Phân bổ tài sản | 7,49 tr.đ. | 2.121,7 | ME Merlyn.AI | 1,06 | Rủi ro mục tiêu | Merlyn.IA SNUG Tactical Growth and Income Index | 24/2/2020 | 22,04 | 0,00 | 0,00 |
ME | Phân bổ tài sản | 5,78 tr.đ. | 3.664,72 | ME Merlyn.AI | 0,85 | Rủi ro mục tiêu | Merlyn.AI BOB Best-of-Breed Core Momentum Index | 13/1/2021 | 19,93 | 0,00 | 0,00 |
JP | Phân bổ tài sản | 5,44 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Rủi ro mục tiêu | | 21/1/2026 | 4,94 | 0,00 | 0,00 |
JP | Phân bổ tài sản | 5,19 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,35 | Rủi ro mục tiêu | | 21/1/2026 | 4,93 | 0,00 | 0,00 |
TU | Phân bổ tài sản | 4,13 tr.đ. | 39.633,8 | TU Tuttle | 1,70 | Rủi ro mục tiêu | | 8/5/2020 | 27,24 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 3,09 tr.đ. | 453,67 | LI LifeGoal | 0,34 | Rủi ro mục tiêu | | 9/9/2021 | 8,84 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 2,25 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Rủi ro mục tiêu | | 14/9/2020 | 5,51 | 0,00 | 0,00 |
AD | Phân bổ tài sản | 1,88 tr.đ. | 698,09 | AD AdvisorShares | 1,19 | Rủi ro mục tiêu | | 28/12/2020 | 18,98 | 0,00 | 0,00 |
VA | Phân bổ tài sản | 1,07 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,27 | Rủi ro mục tiêu | Conservative Composite Index - AUD - Benchmark TR Net | 20/11/2017 | 55,78 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 465.337,5 | 191,62 | CH Cyber Hornet | 0,95 | Rủi ro mục tiêu | 75% S&P 500 - 25% S&P XRP Reference Price Index - Benchmark TR Gross | 30/1/2026 | 18,29 | 0,00 | 0,00 |
IS | Phân bổ tài sản | 334.910,2 | — | IS iShares | 0,29 | Rủi ro mục tiêu | | 29/3/2022 | 5,57 | 0,00 | 0,00 |
XT | Phân bổ tài sản | — | — | XT Xtrackers | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 29/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | FI Fineco | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 20/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | — | — | CI CIBC | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 6/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
XT | Phân bổ tài sản | — | — | XT Xtrackers | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 29/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | HA Hana | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | | 30/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | ME Mega | 0,00 | Rủi ro mục tiêu | Bloomberg TIP Taiwan and US Momentum Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |