| Cổ phiếu | 585,25 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/8/2023 | 21.596,80 | 8,05 | 37,04 |
TE | Cổ phiếu | 263,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio K-New Deal Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/10/2020 | 6.841,56 | 6,03 | 51,44 |
KO | Cổ phiếu | 222,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Bio Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2016 | 8.297,17 | 5,44 | 37,93 |
TE | Cổ phiếu | 144,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 18/7/2011 | 35.625,40 | 4,63 | 39,62 |
TE | Cổ phiếu | 106,5 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 27/8/2014 | 34.127,69 | 4,88 | 21,01 |
| Cổ phiếu | 71,7 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/12/2024 | 15.679,68 | 9,56 | 68,04 |
KO | Cổ phiếu | 71 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 28/3/2017 | 16.185,90 | 4,63 | 39,65 |
KO | Cổ phiếu | 61,4 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 21/3/2023 | 13.619,17 | 4,86 | 22,50 |
TE | Cổ phiếu | 56,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KOSDAQ 150 Biotech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/12/2016 | 11.463,22 | 10,44 | 59,10 |
TE | Cổ phiếu | 47 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 8/12/2020 | 8.722,48 | 4,03 | 28,69 |
TE | Cổ phiếu | 44,5 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Indxx Global Obesity Treatment Top 2 Plus index - KRW - Benchmark Price Return | 29/2/2024 | 10.059,99 | 7,96 | 17,83 |
SP | Cổ phiếu | 42,73 tỷ | 9,57 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 16/12/1998 | 166,13 | 4,86 | 22,63 |
KO | Cổ phiếu | 42,66 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect Global Obesity Treatment TOP2 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/2/2024 | 10.794,98 | 5,08 | 12,43 |
TE | Cổ phiếu | 31,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KOSPI 200 Health Care Index - KRW | 23/9/2015 | 18.449,77 | 2,91 | 30,55 |
TE | Cổ phiếu | 29,8 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Custom Index - krw - Benchmark TR Gross | 1/7/2016 | 25.182,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 28,45 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 20/5/2019 | 0,34 | 3,08 | 30,88 |
KO | Cổ phiếu | 24,3 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/10/2013 | 44.550,71 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 22 tỷ | 235.988 | VA Vanguard | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 26/1/2004 | 311,78 | 5,01 | 23,09 |
EF | Cổ phiếu | 17,42 tỷ | — | EF E Fund | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI 300 Medical and Health Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/1/2021 | 0,37 | 3,40 | 26,67 |
NH | Cổ phiếu | 16 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/11/2024 | 14.892,57 | 5,00 | 44,18 |
| Cổ phiếu | 14,21 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | | 11/11/2025 | 10.338,06 | 5,59 | 22,65 |
| Cổ phiếu | 12,6 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/9/2016 | 16.773,64 | 4,73 | 37,18 |
IS | Cổ phiếu | 10,55 tỷ | 1,56 tr.đ. | IS iShares | 0,44 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Biotechnology (TR) | 4/2/2001 | 205,24 | 5,10 | 21,90 |
SP | Cổ phiếu | 10,08 tỷ | 8,88 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/1/2006 | 154,51 | 5,08 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,16 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Big Pharma Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.860,55 | 7,21 | 21,79 |
KI | Cổ phiếu | 8,41 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical AI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/5/2024 | 12.779,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,18 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Eli Lilly Value Chain Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.381,65 | 3,60 | 21,75 |
| Cổ phiếu | 7,94 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 27/1/2026 | 10.133,67 | 4,34 | 29,64 |
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/9/2024 | 12.841,88 | 4,21 | 17,95 |
BO | Cổ phiếu | 6,66 tỷ | — | BO Bosera | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Healthcare Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2021 | 0,61 | 2,75 | 12,80 |
TE | Cổ phiếu | 6,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical Device Index - KRX - Benchmark TR Net | 8/11/2018 | 12.636,07 | 2,77 | 23,45 |
CH | Cổ phiếu | 6,37 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 29/9/2021 | 0,82 | 3,00 | 21,32 |
KI | Cổ phiếu | 5,93 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Blockbuster Biotech Drugs Index - CNY - Benchmark TR Net | 28/5/2024 | 11.652,44 | 4,37 | 17,87 |
| Cổ phiếu | 5,69 tỷ | — | MA Maxwealth | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI All-Medical Device Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/4/2021 | 0,49 | 2,64 | 31,06 |
| Cổ phiếu | 5,44 tỷ | — | NI Nippon | 0,19 | Chăm sóc sức khỏe | Nifty Pharma Index - INR - Benchmark TR Gross | 2/7/2021 | 17,49 | 4,59 | 31,47 |
NF | Cổ phiếu | 5,44 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/3/2008 | 33.088,93 | 1,86 | 21,64 |
| Cổ phiếu | 5,15 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | KEDI Global Obesity Care Industry Top2+ Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2024 | 9.602,93 | 7,72 | 19,09 |
TE | Cổ phiếu | 4,91 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | TOPIX-17 PHARMACEUTICAL - JPY | 29/6/2016 | 12.065,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 4,86 tỷ | — | IN Invesco | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/10/2024 | 1,69 | 3,45 | 24,62 |
IC | Cổ phiếu | 4,74 tỷ | — | IC ICBC | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 26/3/2025 | 1,24 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 4,26 tỷ | 232.038 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 100,76 | 4,19 | 21,81 |
EF | Cổ phiếu | 4,02 tỷ | — | EF E Fund | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 18/3/2025 | 1,18 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 3,92 tỷ | 774.653 | IS iShares | 0,37 | Chăm sóc sức khỏe | Russell 1000 Health Care RIC 22.5/45 Capped Index | 11/6/2000 | 70,40 | 4,86 | 22,76 |
GU | Cổ phiếu | 3,73 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biomedical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 3,55 tỷ | 57.325 | XT Xtrackers | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 4/3/2016 | 53,93 | 4,44 | 21,81 |
FI | Cổ phiếu | 3,48 tỷ | 241.537 | FI Fidelity | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 21/10/2013 | 80,57 | 4,77 | 22,64 |
IS | Cổ phiếu | 3,42 tỷ | 2,76 tr.đ. | IS iShares | 0,37 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Medical Equipment | 30/4/2006 | 50,44 | 3,79 | 29,41 |
FU | Cổ phiếu | 3,15 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Healthcare Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 14/6/2023 | 1,44 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 3,12 tỷ | 546.515 | IS iShares | 0,15 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 CAPPED 35/20 HEALTH CARE NTR | 19/11/2015 | 13,44 | 4,86 | 22,63 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 2,9 tỷ | 69.896 | FT First Trust | 0,55 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Arca Biotechnology Index | 19/6/2006 | 266,33 | 3,45 | 22,71 |
NH | Cổ phiếu | 2,73 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect K-MediTech Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2023 | 9.115,65 | 3,43 | 26,31 |
| Cổ phiếu | 2,46 tỷ | — | HW Hwabao | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng SCHK Innovative Drug Select Index - HKD - Benchmark TR Gross | — | 4,49 tỷ | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,37 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,13 | Chăm sóc sức khỏe | Nifty Healthcare Index - INR - Benchmark TR Gross | 18/5/2021 | 165,21 | 5,10 | 34,66 |
GU | Cổ phiếu | 2,3 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,42 | 3,08 | 30,90 |
CH | Cổ phiếu | 2,21 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 15,76 | 3,09 | 22,35 |
CH | Cổ phiếu | 2,21 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 15,76 | 3,09 | 22,35 |
HA | Cổ phiếu | 2,02 tỷ | 363.729 | HA Harvest | 0,85 | Chăm sóc sức khỏe | | 18/12/2014 | 7,15 | 5,01 | 23,83 |
PA | Cổ phiếu | 1,82 tỷ | — | PA Ping An | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical and Medical Device Innovation Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 0,36 | 4,13 | 25,07 |
EF | Cổ phiếu | 1,62 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | Yield of China Securities Hong Kong Stock Connect Medical and Health Composite Index - CNY - Benchmark TR Net | 19/1/2022 | 1,11 | 2,50 | 20,25 |
IS | Cổ phiếu | 1,6 tỷ | 228.609 | IS iShares | 0,37 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Pharmaceutical | 30/4/2006 | 98,66 | 4,59 | 21,41 |
IS | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | 23.041 | IS iShares | 0,41 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Healthcare Sector Index - AUD | 12/11/2001 | 143,93 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World IMI Virology Select Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/6/2022 | 9.937,75 | 2,82 | 14,76 |
IS | Cổ phiếu | 1,48 tỷ | 116.179 | IS iShares | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 7/9/2016 | 10,68 | 3,82 | 20,92 |
EF | Cổ phiếu | 1,45 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | China Securities Medical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/7/2021 | 0,40 | 4,40 | 29,55 |
EF | Cổ phiếu | 1,44 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biotechnology Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/1/2021 | 0,50 | 2,80 | 29,20 |
CA | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | CA Cathay | 1,05 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Genomics Immunology and Medical Revolution Index - Benchmark TR Net | 22/11/2021 | 8,22 | 3,39 | 17,66 |
IS | Cổ phiếu | 1,35 tỷ | 550.207 | IS iShares | 0,37 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Health Care Providers | 30/4/2006 | 55,08 | 2,30 | 16,34 |
EF | Cổ phiếu | 1,32 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Drug Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2021 | 0,68 | 3,14 | 28,62 |
IS | Cổ phiếu | 1,31 tỷ | 99.113 | IS iShares | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 7/9/2016 | 9,49 | 3,82 | 20,92 |
GU | Cổ phiếu | 1,31 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | SSE STAR Market Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/8/2025 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 1,14 tỷ | 211.087 | IS iShares | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 18/10/2017 | 10,13 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 1,13 tỷ | 52.701 | FT First Trust | 0,61 | Chăm sóc sức khỏe | StrataQuant Health Care Index | 8/5/2007 | 129,55 | 3,02 | 17,23 |
HA | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 0,91 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 173 | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 19/8/2010 | 585,97 | 7,37 | 31,30 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 1,04 tỷ | 484.035 | FT First Trust | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | Nasdaq US Smart Pharmaceuticals Index | 20/9/2016 | 40,69 | 4,73 | 18,68 |
VA | Cổ phiếu | 1,03 tỷ | 279.588 | VA VanEck | 0,36 | Chăm sóc sức khỏe | MVIS US Listed Pharmaceutical 25 | 20/12/2011 | 108,05 | 4,92 | 18,95 |
PB | Cổ phiếu | 1,03 tỷ | 124.765 | PB Portfolio Building Block ETFs | 0,13 | Chăm sóc sức khỏe | BITA Global Pharma and Biotech Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 27,90 | 4,93 | 20,32 |
GX | Cổ phiếu | 977,46 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chăm sóc sức khỏe | FactSet Japan Bio & Med Technologies Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 1.739,46 | 1,90 | 19,17 |
XT | Cổ phiếu | 942,92 tr.đ. | 7.592 | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 66,61 | 5,07 | 22,81 |
AM | Cổ phiếu | 931,89 tr.đ. | 725 | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 19/8/2010 | 520,19 | 7,68 | 29,88 |
CS | Cổ phiếu | 926,44 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,50 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 21/7/2021 | 3,75 | 3,33 | 23,96 |
AM | Cổ phiếu | 900,5 tr.đ. | 263 | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 21/3/2024 | 185,89 | 2,98 | 20,61 |
AM | Cổ phiếu | 900,5 tr.đ. | 11.706 | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 21/3/2024 | 146,40 | 2,85 | 19,76 |
| Cổ phiếu | 897,71 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 13/9/2024 | 1,62 | 3,45 | 24,62 |
IN | Cổ phiếu | 874,52 tr.đ. | 143.636 | IN Invesco | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 Equal Weighted / Health Care -SEC | 1/11/2006 | 36,64 | 3,04 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 834 tr.đ. | — | AB Aditya Birla Sun Life | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | Nifty Healthcare Index - INR - Benchmark TR Gross | 19/10/2021 | 16,56 | 5,10 | 34,66 |
AM | Cổ phiếu | 765,35 tr.đ. | 2.246 | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 21/3/2024 | 124,43 | 2,85 | 19,76 |
GX | Cổ phiếu | 731,86 tr.đ. | 27.190 | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 24/7/2019 | 77,84 | 4,18 | 30,21 |
GX | Cổ phiếu | 731,86 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 24/7/2019 | 77,86 | 4,18 | 30,21 |
CA | Cổ phiếu | 721,53 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,41 | Chăm sóc sức khỏe | Bloomberg Barclays 15+ Year Healthcare Select Index - Benchmark TR Net | 23/4/2019 | 30,05 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 711,84 tr.đ. | 11.519 | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 50,28 | 5,07 | 22,81 |
IS | Cổ phiếu | 710,05 tr.đ. | 91.327 | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care 20/35 Capped Index - EUR | 16/11/2020 | 5,82 | 3,73 | 19,22 |
IS | Cổ phiếu | 703,37 tr.đ. | 68.150 | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 7,04 | 4,16 | 22,04 |
SP | Cổ phiếu | 684,48 tr.đ. | 16.538 | SP SPDR | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 69,93 | 4,44 | 21,81 |
IS | Cổ phiếu | 681,47 tr.đ. | 6.473 | IS iShares | 0,46 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 24/4/2001 | 107,75 | 3,63 | 19,15 |
CS | Cổ phiếu | 615,18 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Gross | 17/6/2022 | 1,10 | 2,98 | 21,35 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 590,94 tr.đ. | 469.549 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 248,87 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 559,09 tr.đ. | 1.965 | SP SPDR | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care Index - EUR | 30/9/2001 | 217,28 | 3,73 | 19,22 |
IS | Cổ phiếu | 545,73 tr.đ. | 6.876 | IS iShares | 0,66 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Hedged to CAD Index - CAD | 11/4/2011 | 72,76 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 543,99 tr.đ. | 35.552 | IN Invesco | 0,58 | Chăm sóc sức khỏe | Dynamic Pharmaceutical Intellidex Index (AMEX) | 23/6/2005 | 120,89 | 3,12 | 18,42 |