KB RISE HealthCare ETF Units (253280.KQ) Giá

KB RISE HealthCare ETF Units Giá

TER0,00 %
AUM12,60 tỷ KRW
IndexFnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net
Tiền tệKRW
Ngày phát hành quỹ23/9/2016

Giá KB RISE HealthCare ETF Units

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của KB RISE HealthCare ETF Units theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu KB RISE HealthCare ETF Units phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của KB RISE HealthCare ETF Units với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

KB RISE HealthCare ETF Units Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyKB RISE HealthCare ETF Units Giá cổ phiếu
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Hồ sơ KB RISE HealthCare ETF Units

Der KBSTAR HealthCare ETF ist ein börsengehandelter Fonds (ETF), der Anlegern eine breite Diversifikation in der Gesundheitsbranche bietet. Er wurde im Jahr 2004 von Kookmin Bank aufgelegt und wird an der Korea Exchange gehandelt.

Der ETF investiert in Unternehmen aus der Gesundheitsbranche, einschließlich Pharma- und Biotechnologieunternehmen, medizinische Gerätehersteller, Krankenversicherer und Gesundheitsdienstleister. Zum Zeitpunkt der Veröffentlichung besteht der Fonds aus 120 Positionen im Portfolio.

Der KBSTAR HealthCare ETF hat in den letzten Jahren eine starke Entwicklung erfahren, da der Gesundheitssektor weltweit starkes Wachstum erfahren hat. Der Fonds hat auch von der durch das Coronavirus verursachten Pandemie profitiert, da Unternehmen, die an der Entwicklung von Impfstoffen und Medikamenten beteiligt sind, deutlich an Wert gewonnen haben.

Dieser ETF bietet eine hervorragende Möglichkeit für Anleger, in den Gesundheitssektor zu investieren, ohne einzelne Unternehmen auswählen zu müssen. Anleger können mit einem einzigen Handel investieren und erhalten Zugang zu einem diversifizierten Portfolio von Unternehmen, die in der Gesundheitsbranche tätig sind.

Da der Gesundheitssektor langfristig starkes Wachstum aufweist, kann dieser ETF auch eine gute Möglichkeit sein, ein langfristiges Portfolio aufzubauen. Allerdings sollte beachtet werden, dass wie bei jedem Investment, der Wert des ETFs auch sinken kann. Anleger sollten deshalb immer ihre eigenen Risiko- und Renditeerwartungen abwägen.

Insgesamt bietet der KBSTAR HealthCare ETF eine attraktive Möglichkeit, in die Gesundheitsbranche zu investieren. Anleger sollten sich jedoch immer bewusst sein, dass eine Diversifikation und Überwachung ihres Portfolios weiterhin wichtig sind, um das Risiko zu minimieren und ihre Ziele zu erreichen. Für eine professionelle Betreuung ihres Portfolio sollten sie sich an einen Finanzberater wenden.

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Chăm sóc sức khỏe
90,11 %
Khác
9,89 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Danh sách các chứng chỉ của KB RISE HealthCare ETF Units

Câu hỏi thường gặp về KB RISE HealthCare ETF Units

KB RISE HealthCare ETF Units được cung cấp bởi KB RISE, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của KB RISE HealthCare ETF Units là KR7253280002.

ETF được niêm yết ở KRW.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, KB RISE HealthCare ETF Units không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của KB RISE HealthCare ETF Units là 37,18.

KB RISE HealthCare ETF Units theo dõi hiệu suất của FnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Chăm sóc sức khỏe, Khác.

Hàn Quốc có cổ phần lớn nhất trong KB RISE HealthCare ETF Units.

KB RISE HealthCare ETF Units có trụ sở ở KR.

Quỹ được phát hành vào 23/9/2016.

KB RISE HealthCare ETF Units chủ yếu đầu tư vào các công ty Chăm sóc sức khỏe.

NAV của KB RISE HealthCare ETF Units là 16.773,64 KRW.

Tỷ số giá trị sổ sách là 4,73.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

KB RISE HealthCare ETF Units

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưChăm sóc sức khỏe
EulerpoolKB RISE
Tài sản được quản lý12,60 tỷ KRW
Khối lượng trung bình
Địa điểm đăng kýKR
Ngày phát hành quỹ23/9/2016
Tiền tệKRW
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,00 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)16.773,64 KRW
P/B4,73
P/E37,18

Thư mục ETF

Thư mục ETF