| Trái phiếu | 2,41 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/5/2023 | 54.662,13 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,83 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 24/5/2021 | 105.077,42 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,47 Bio. | — | KR KB RISE | 0,20 | Đầu tư cấp | | 26/3/2024 | 106.050,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 878,57 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 23.245,91 | 1,82 | 14,94 |
| Trái phiếu | 817,63 tỷ | — | KR KB RISE | 0,02 | Đầu tư cấp | | 30/4/2024 | 105.063,98 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 762,69 tỷ | — | KR KB RISE | 3,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 11.721,04 | 2,34 | 11,02 |
| Trái phiếu | 700,65 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Đầu tư cấp | KIS KTB 30Y Enhanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 26/5/2021 | 62.494,11 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 453,59 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Chủ đề | iSelect AI & Robot Index - KRW - Benchmark TR Net | 24/10/2023 | 13.594,00 | 3,62 | 38,28 |
| Cổ phiếu | 442,16 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Chủ đề | | 2/10/2024 | 12.579,51 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 406,24 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 21/8/2020 | 44.196,06 | 1,73 | 16,39 |
| Phân bổ tài sản | 391,85 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Kết quả mục tiêu | | 27/6/2023 | 14.722,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 339,99 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Chủ đề | iSelect Global Nuclear Power Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/10/2022 | 42.405,48 | 6,73 | 68,76 |
| Trái phiếu | 324,91 tỷ | — | KR KB RISE | 0,15 | Đầu tư cấp | KIS 30Y US Treasury Bond Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 27/12/2023 | 8.125,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 317,93 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Công nghệ thông tin | | 2/10/2024 | 10.237,75 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 310,45 tỷ | — | KR KB RISE | 0,06 | Đầu tư cấp | | 24/5/2021 | 112.558,43 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 267,78 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 29/11/2022 | 13.465,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 240,38 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Chủ đề | iSelect secondary battery index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/4/2022 | 8.463,08 | 1,86 | 61,00 |
| Cổ phiếu | 197,36 tỷ | — | KR KB RISE | 0,50 | Công nghệ thông tin | | 10/6/2021 | 20.103,25 | 3,83 | 29,67 |
| Phân bổ tài sản | 147,48 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày mục tiêu | iSelect Strategic Asset Allocation TDF 2050 Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 15.933,20 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 115,19 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Đầu tư cấp | KAP KTB 10-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2024 | 100.285,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 109,23 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Large Cap | KEDI US Dividend100 90% Participation + Daily Options Premium Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 9.349,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 97,74 tỷ | — | KR KB RISE | 0,45 | Chủ đề | iSelect Metaverse Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net | 13/10/2021 | 7.613,45 | 1,50 | 15,24 |
| Cổ phiếu | 95,12 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chủ đề | KEDI U.S. Humanoid Robot Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/4/2025 | 16.730,52 | 6,48 | 43,17 |
| Cổ phiếu | 77,25 tỷ | — | KR KB RISE | 2,20 | Large Cap | S&P 500 | 21/3/2023 | 15.559,00 | 5,05 | 25,77 |
| Cổ phiếu | 76,44 tỷ | — | KR KB RISE | 0,07 | Chủ đề | ISelect Secondary Cell TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 12.904,45 | 1,67 | 86,03 |
| Cổ phiếu | 71,7 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/12/2024 | 15.679,68 | 9,56 | 68,04 |
| Cổ phiếu | 71,17 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Solactive Berkshire Portfolio Top10 Index - Benchmark TR Net | 27/2/2024 | 14.367,28 | 2,42 | 23,29 |
| Cổ phiếu | 66,66 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | KEDI U.S. AI Value Chain TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 17.406,58 | 8,84 | 34,83 |
| Trái phiếu | 64,8 tỷ | — | KR KB RISE | 0,34 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 52.428,25 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 64,34 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Large Cap | F-KOSPI 200 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 12/9/2016 | 65.471,53 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 60,44 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/5/2023 | 13.099,34 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 59,84 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Treasury 20+ Year(TLT) 2% OTM Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/12/2023 | 9.321,69 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 56,59 tỷ | — | KR KB RISE | 0,10 | Chứng chỉ tài chính | iSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/12/2024 | 18.612,12 | 0,81 | 7,64 |
| Cổ phiếu | 49,06 tỷ | — | KR KB RISE | 0,49 | Chủ đề | ISelect Secondary Cell TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 17.283,95 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 41,63 tỷ | — | KR KB RISE | 0,07 | Đầu tư cấp | KIS Comprehensive Bond Financial Bond 2.5-3Y Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/10/2019 | 100.560,51 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 37,93 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark Price Return | 24/10/2023 | 24.703,35 | 7,42 | 43,62 |
| Cổ phiếu | 37,07 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 26/11/2024 | 15.532,06 | 11,09 | 54,69 |
| Trái phiếu | 35,33 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Tín dụng rộng | KEDI Tesla US 30Y Treasury 15% Target Premium Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 18/2/2025 | 9.479,44 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 33,94 tỷ | — | KR KB RISE | 0,23 | Kết quả mục tiêu | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/4/2016 | 15.122,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,65 tỷ | — | KR KB RISE | 0,45 | Chủ đề | The FnGuide K-Entertainment & Travel Leisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/6/2021 | 7.475,32 | 0,70 | 11,24 |
| Cổ phiếu | 31,32 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Chủ đề | | 1/11/2022 | 12.416,83 | 1,39 | 13,52 |
| Cổ phiếu | 31,3 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Toàn bộ thị trường | | 27/6/2023 | 17.198,51 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 28,9 tỷ | — | KR KB RISE | 0,10 | Đầu tư cấp | | 29/7/2022 | 13.290,94 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 27,35 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Ngày mục tiêu | iSelect Tactical Asset Allocation TDF 2040 Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/9/2022 | 15.173,99 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 27,31 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 18/6/2024 | 9.988,92 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 24,39 tỷ | — | KR KB RISE | 0,07 | Đầu tư cấp | | 29/6/2017 | 107.958,35 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 23,48 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Kết quả mục tiêu | FnGuide HealthCare Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/9/2016 | 12.714,38 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 21,76 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 8/8/2023 | 13.981,13 | 1,75 | 15,90 |
| Cổ phiếu | 17,97 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 20.546,30 | 7,43 | 43,63 |
| Cổ phiếu | 17,73 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Dividend Monarchs Index - Benchmark TR Net | 27/6/2023 | 11.980,95 | 2,72 | 18,77 |
| Phân bổ tài sản | 17,53 tỷ | — | KR KB RISE | 0,24 | Kết quả mục tiêu | iSelect US Big Data Top3 Fixed Income Balanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 20/12/2022 | 16.065,26 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 16,76 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 14/12/2020 | 7.708,93 | 2,40 | 19,67 |
| Phân bổ tài sản | 15,43 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Ngày mục tiêu | | 22/9/2022 | 13.992,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,84 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | KEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/2/2025 | 11.656,36 | 1,66 | 14,51 |
| Cổ phiếu | 14,56 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Công nghệ thông tin | Solactive US Quantum Computing Technology Index - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 14.856,40 | 5,79 | 29,89 |
| Trái phiếu | 13,86 tỷ | — | KR KB RISE | 0,50 | Tín dụng rộng | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 8/5/2020 | 11.762,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,77 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chủ đề | Indxx Hydrogen Economy Index - Benchmark TR Net | 8/2/2022 | 13.928,76 | 1,93 | 26,19 |
| Cổ phiếu | 13,14 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FnGuide V&S Select Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 2/2/2016 | 25.211,33 | 1,19 | 13,87 |
| Cổ phiếu | 12,6 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/9/2016 | 16.773,64 | 4,73 | 37,18 |
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | KR KB RISE | 0,02 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 9/4/2021 | 15.592,97 | 2,29 | 16,36 |
| Cổ phiếu | 10,35 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Chủ đề | S&P Global Clean Energy Transition | 19/10/2021 | 10.486,00 | 2,34 | 18,85 |
| Cổ phiếu | 9,29 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Chủ đề | MVIS Global Agribusiness | 29/7/2022 | 11.814,57 | 1,72 | 20,17 |
| Cổ phiếu | 9,08 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.253,46 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 8,73 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | KAP Leverage KTB 30 Years Bond TR Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 14/2/2023 | 16.859,66 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,45 tỷ | — | KR KB RISE | 0,10 | Large Cap | S&P 500 JPY Hedged Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/1/2025 | 10.704,30 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,91 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Chủ đề | | 20/8/2004 | 13.414,65 | 2,11 | 18,72 |
| Hàng hóa | 5,54 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Palladium | S&P GSCI Palladium Excess Ruturn Index - KRW - Benchmark TR Gross | 20/9/2019 | 6.945,28 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 5,53 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | etf_invseg_Long KRW, Short USD | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 9/11/2023 | 8.533,68 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 5,5 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | F-KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/6/2022 | 54.803,17 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,17 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Large Cap | F-KOSPI 200 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/9/2016 | 2.241,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,15 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | KEDI Global Obesity Care Industry Top2+ Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2024 | 9.602,93 | 7,72 | 19,09 |
| Cổ phiếu | 5,13 tỷ | — | KR KB RISE | 0,45 | Chủ đề | FnGuide AI Platform Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 6.391,30 | 1,63 | 16,77 |
| Cổ phiếu | 4,84 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Chủ đề | MVIS Digital India | 1/4/2025 | 8.358,12 | 4,26 | 26,63 |
| Cổ phiếu | 4,57 tỷ | — | KR KB RISE | 0,49 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 22/10/2024 | 9.834,77 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 1,89 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Palladium | S&P GSCI Palladium Excess Ruturn Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/9/2019 | 3.130,15 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,49 tỷ | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 17/8/2023 | 50.743,93 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 717,08 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 18/6/2024 | 51.004,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 34,56 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,50 | Chủ đề | Global Metaverse Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/12/2021 | 17.156,69 | 5,48 | 32,61 |
| Trái phiếu | 23 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,00 | Tín dụng rộng | | 9/11/2023 | 57.492,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,53 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Startup Investment Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 6.275,37 | 0,85 | 7,58 |
| Trái phiếu | 3,28 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,07 | Đầu tư cấp | F-KTB5 Duration Following Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2021 | 54.818,40 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Large Cap | S&P 500 10% Daily Fixed Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Investors choice KR Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. High Dividend 10 Index - Benchmark TR Net | 21/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | KRX-Akros AI Electricity Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 18/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 26/8/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Đầu tư cấp | | 24/6/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Chủ đề | KEDI Tesla Fixed Tech 100 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Korea KRX Value-up Weekly Covered Call 30% | 2/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Chủ đề | Solactive-KEDI Global Game Tech TOP3 Plus Index - Benchmark Price Return | 21/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Công nghệ thông tin | Solactive China AI Semiconductor Top 4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Kết quả mục tiêu | KAP Samsung Electronics SK Hynix Balanced 50 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |